Tsuyoshi Watanabe
Số áo #4Defender
Quốc tịch
Japan
Japan
Tuổi
29
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
168 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Feyenoord Rotterdam
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Watanabe Tsuyoshi | ||
| Ngày sinh | 5 tháng 2, 1997 | ||
| Nơi sinh | Saitama, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,86 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | FC Tokyo | ||
| Số áo | 32 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2015–2018 | Đại học Chuo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2018– | FC Tokyo | 20 | (0) |
| 2018– | U-23 FC Tokyo | 6 | (0) |
| Tổng cộng | 3 | (0) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2019– | Nhật Bản | 3 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 9 tháng 1 năm 2020 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 3 tháng 2 năm 2024 | |||
Watanabe Tsuyoshi (渡辺 剛 Watanabe Tsuyoshi, sinh ngày 5 tháng 2 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản hiện đang thi đấu cho Kortrijk ở giải VĐQG Bỉ.
Sự nghiệp cầu thủ
Watanabe sinh ngày 5 tháng 2 năm 1997 tại tỉnh Saitama. Anh gia nhập câu lạc bộ J1 League FC Tokyo năm 2018.
Thống kê sự nghiệp
Cập nhật gần đây nhất: 28 tháng 2 năm 2019
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Cúp Liên đoàn | Tổng cộng | ||||||
| 2018 | FC Tokyo | J1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Thành tích đội dự bị
Cập nhật gần đây nhất: 28 tháng 2 năm 2019
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Tổng cộng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Tổng cộng | ||||
| 2018 | U-23 FC Tokyo | J3 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 3 | 0 | 3 | 0 | ||
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Watanabe Tsuyoshi tại J.League (bằng tiếng Nhật)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0