Szymon Wlodarczyk
Số áo #17Forward
Poland
Câu lạc bộ hiện tại
SK Sturm Graz
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng D của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 gồm sáu đội: Đức, Ba Lan, Israel, Bulgaria, Kosovo và Estonia. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 2 tháng 2 năm 2023 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 35 | 10 | +25 | 26 | Vòng chung kết | — | 3–1 | 2–1 | 0–0 | 4–1 | 2–0 | ||
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 10 | +14 | 22 | 3–3 | — | 0–1 | 3–0 | 5–0 | 2–1 | |||
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | +5 | 15 | 2–3 | 1–3 | — | 1–1 | 6–0 | 1–0 | |||
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 17 | −7 | 12 | 0–3 | 0–4 | 2–2 | — | 2–0 | 3–1 | |||
| 5 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 31 | −24 | 7 | 1–10 | 0–1 | 1–1 | 3–1 | — | 1–0 | |||
| 6 | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 18 | −13 | 3 | 1–5 | 1–2 | 0–1 | 0–1 | 1–0 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Kosovo | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Estonia | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Ba Lan | 3–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bulgaria | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kosovo | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bulgaria | 2–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bulgaria | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Ba Lan | 5–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Kosovo | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Ba Lan | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Kosovo | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bulgaria | 6–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Đức | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Israel | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Đức | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Israel | 1–5 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Israel | 1–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Estonia | 1–10 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bulgaria | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Israel | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Kosovo | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Ba Lan | 3–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Israel | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 98 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 3.27 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Asen Mitkov
Roberto Raychev
Stanislav Shopov
Emil Tsenov
Patrik Kristal
Danil Kuraksin
Tristan Toomas Teeväli
Taaniel Usta
Tony Varjund
Robert Veering
Bright Arrey-Mbi
Brajan Gruda
Colin Kleine-Bekel
Tim Lemperle
Max Rosenfelder
Paul Wanner
Ran Binyamin
Elad Madmon
Stav Nahmani
Adi Yona
Niv Yehoshua
Andi Hoti
Arian Llugiqi
Veton Tusha
Miłosz Matysik
Maksymilian Pingot
Kajetan Szmyt
Szymon Włodarczyk
Nicola Zalewski
Ghi chú
- ^ Sử dụng CEST (UTC+2) cho các ngày từ 26 tháng 3 đến 29 tháng 10 năm 2023 và từ 31 tháng 3 đến 27 tháng 10 năm 2024; sử dụng CET (UTC+1) cho tất cả các ngày còn lại.
- ^ Do các cuộc biểu tình liên quan đến Chiến tranh Gaza, trận Kosovo gặp Israel được tổ chức không có khán giả.
- ^ a b c d e Do Chiến tranh Gaza, Israel phải tổ chức các trận sân nhà tại địa điểm trung lập cho đến khi có thông báo mới.
- ^ Trận Israel gặp Đức ban đầu dự kiến được tổ chức vào ngày 17 tháng 10 năm 2023 lúc 18:30 (19:30 IST), nhưng bị hoãn do Chiến tranh Gaza.
- ^ Do các cuộc biểu tình liên quan đến Chiến tranh Gaza, trận Israel gặp Đức được tổ chức không có khán giả.
- ^ Trận Israel gặp Estonia ban đầu dự kiến được tổ chức vào ngày 12 tháng 10 năm 2023 lúc 18:00 (19:00 IST), nhưng bị hoãn do Chiến tranh Gaza.
- ^ Do các cuộc biểu tình liên quan đến Chiến tranh Gaza, trận Israel gặp Estonia được tổ chức không có khán giả.
Tham khảo
Thống kê chỉ số