Philippe Sandler
Số áo #3Defender
Quốc tịch
Netherlands
Netherlands
Tuổi
29
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
181 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
NEC Nijmegen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 10 tháng 2, 1997 | ||
| Nơi sinh | Amsterdam, Hà Lan | ||
| Chiều cao | 1,88 m (6 ft 2 in) | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Manchester City | ||
| Số áo | 34 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Ajax | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2016–2018 | PEC Zwolle | 30 | (0) |
| 2018– | Manchester City | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017 | U–20 Hà Lan | 4 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 09:58, 18 tháng 1 năm 2020 (UTC) | |||
Philippe Sandler (sinh ngày 10 tháng 2 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Hà Lan hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Manchester City ở vị trí trung vệ.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sinh ra ở Amsterdam, Sandler bắt đầu sự nghiệp thi đấu của mình tại câu lạc bộ PEC Zwolle trong mùa giải 2016–17. Trước đó anh đã chơi cho đội trẻ Ajax.
Sự nghiệp quốc tế
Sandler từng thi đấu cho đội tuyển U–20 Hà Lan. Anh đủ điều kiện để thi đấu cho các đội tuyển quốc gia Hà Lan, Nam Phi và Mỹ vì sinh ra ở Amsterdam với cha là người Nam Phi và mẹ là người Mỹ.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 24 tháng 1 năm 2019
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải đấu | liên đoàn | Cúp quốc gia | Cúp Liên đoàn | Khác | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | |||
| PEC Zwolle | 2016–17 | Eredivisie | 7 | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | 7 | 0 | |
| 2017–18 | 23 | 0 | 3 | 1 | - | 0 | 0 | 26 | 1 | |||
| Toàn bộ | 30 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | 1 | ||
| Manchester City | 2018–19 | Premier League | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 30 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 35 | 1 | ||
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (1)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0