Paulinho
Forward
Quốc tịch
Brazil
Brazil
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Red Bull Bragantino
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Paulo José de Oliveira | ||
| Ngày sinh | 9 tháng 4, 1986 | ||
| Nơi sinh | Brasil | ||
| Chiều cao | 1,73 m (5 ft 8 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | BK Häcken | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| SE Palmeiras | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2006 | São José | ||
| 2006 | União Barbarense | ||
| 2007 | Democrata | ||
| 2007–2010 | BK Häcken | 87 | (37) |
| 2011 | Örebro | 19 | (4) |
| 2013 | São José | 4 | (0) |
| 2013–2014 | Bragantino | 6 | (0) |
| 2014 | Inter Baku | 0 | (0) |
| 2014 | Paraná | 10 | (1) |
| 2014 | Al Dhafra | 4 | (0) |
| 2015 | Piracicaba | 15 | (7) |
| 2015– | BK Häcken | 50 | (29) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 30 tháng 11 năm 2017 | |||
Paulo José de Oliveira (sinh ngày 9 tháng 4 năm 1986), thường gọi Paulinho, là một cầu thủ bóng đá người Brasil hiện tại thi đấu cho BK Häcken ở vị trí tiền đạo.
Sự nghiệp
Vào tháng 4 năm 2011 Paulinho gia nhập Örebro
Vào ngày 15 tháng 4 năm 2015, Paulinho gia nhập BK Häcken.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 6 tháng 2 năm 2014
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Giải vô địch | Cúp | Khác | Tổng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||||
| 2007 | BK Häcken | Superettan | 17 | 13 | — | 17 | 13 | ||||
| 2008 | 20 | 9 | — | 20 | 9 | ||||||
| 2009 | Allsvenskan | 26 | 7 | 2 | 0 | — | 28 | 7 | |||
| 2010 | 24 | 8 | — | 24 | 8 | ||||||
| 2011 | Venda Nova | — | |||||||||
| 2011 | Örebro | Allsvenskan | 19 | 4 | 4 | 1 | 2 | 0 | 25 | 5 | |
| 2013 | São José | Série A2 | 4 | 0 | — | 4 | 0 | ||||
| 2013 | Bragantino | Série B | 6 | 0 | — | 6 | 0 | ||||
| Tổng | Thụy Điển | 106 | 40 | 6 | 1 | 2 | 0 | 112 | 41 | ||
| Brasil | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 116 | 40 | 6 | 1 | 2 | 0 | 122 | 41 | |||
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Paulinho tại Hiệp hội bóng đá Thụy Điển (bằng tiếng Thụy Điển) (lưu trữ)
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0