Mitul Marma
Goalkeeper
Bangladesh
Câu lạc bộ hiện tại
Bangladesh
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tổng dân số | |
|---|---|
| Khoảng 1.001.974 (0,63% dân số cả nước) | |
| Người sáng lập | |
| Khu vực có dân số đáng kể | |
| Phân khu Chittagong | 969.630 (2,92%) |
| Phân khu Dhaka | 20.335 (0,046%) |
| Phân khu Barisal | 4.911 (0,054%) |
| Phân khu Rangpur | 3.091 (0,0176%) |
| Phân khu Rajshahi | 1.123 (0,0055%) |
| Phân khu Sylhet | 1.105 (0,010%) |
| Phân khu Khulna | 1.006 (0,0058%) |
| Phân khu Mymensingh | 753 (0,0062%) |
| Religions | |
| Ngôn ngữ | |
| tiếng Bengal, tiếng Chittagon, tiếng Chakma, tiếng Pali, tiếng Marma | |
| Một phần của loạt bài về |
| Phật giáo Thượng tọa bộ |
|---|
Phật giáo là tôn giáo lớn thứ ba tại Bangladesh và chiếm khoảng 0,63% dân số cả nước.
Theo truyền thuyết, Đức Phật đã từng đến khu vực Đông Bengal để truyền bá giáo pháp và thành công trong việc cải hóa người dân địa phương sang Phật giáo, đặc biệt tại khu vực Phân khu Chittagong. Về sau, Đế quốc Pala tiếp tục truyền bá và bảo trợ Phật giáo trên toàn lãnh thổ Bengal.
Khoảng 1 triệu người tại Bangladesh theo truyền thống Theravada, trong khi một bộ phận nhỏ hơn thuộc Đại thừa.
Kim Cương thừa từng phổ biến hơn tại Bangladesh, nhưng hiện nay gần như không còn tín đồ đáng kể.
Hơn 65% dân số Phật giáo tập trung tại vùng Chittagong Hill Tracts, nơi đây là tôn giáo chủ đạo của người Rakhine, người Chakma, người Marma, người Tanchangya, người Jumma và người Barua. Phần 35% còn lại là các Phật tử Bengal. Các cộng đồng Phật giáo cũng hiện diện tại những trung tâm đô thị lớn của Bangladesh, đặc biệt là Chittagong và Dhaka.


Lịch sử

Theo truyền thuyết, Đức Phật đã đến khu vực này để truyền bá Phật giáo, và được cho là đã có một hoặc hai người xuất gia theo Ngài. Tuy nhiên, Phật giáo không nhận được nhiều sự ủng hộ cho đến thời kỳ trị vì của A Dục Vương, khi tôn giáo này bắt đầu đặt nền móng vững chắc.
Đế quốc Pala, vốn kiểm soát phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ, đã truyền bá nhiều tư tưởng Phật giáo tại khu vực Bangladesh ngày nay và xây dựng nhiều tu viện như Mahasthangarh và Somapura Mahavihara. Trong thời kỳ Pala, vị luận sư nổi tiếng Atisha sinh tại Bikrampur và đã truyền bá Phật giáo Đại thừa.
Các vua Puranchandra và Subarnachandra của Triều đại Chandra cũng theo Phật giáo, cũng như những người kế vị như Trailokyachandra và Srichandra cai trị Harikel và Chandradwip (Barisal).
Triều đại Khadga là một vương triều Phật giáo, các vị vua mang họ Bhatt. Họ đã xây dựng nhiều chùa chiền và tu viện. Chẳng hạn, vua Rajabhata là một Phật tử Đại thừa vô cùng sùng tín.
Dường như Phật giáo dưới nhiều hình thức vẫn còn thịnh hành vào thời điểm cuộc chinh phục của người Turk diễn ra năm 1202.
Quân đội xâm lược đã phát hiện và phá hủy rất nhiều tu viện. Khi các trung tâm học thuật Phật giáo như Đại học Nalanda bị hủy diệt, Phật giáo nhanh chóng suy tàn.
Trong những thế kỷ sau đó cho đến tận thập niên 1980, gần như toàn bộ số Phật tử còn lại sống quanh khu vực Chittagong, nơi chưa bị chinh phục hoàn toàn cho đến thời Ấn Độ thuộc Anh (1858–1947).
Trong thế kỷ 19, một phong trào phục hưng Phật giáo đã xuất hiện, dẫn tới sự hình thành hai dòng truyền thừa tăng già Theravada là Sangharaj Nikaya và Mahasthabir Nikaya.

Tại vùng đồi Chittagong, các bộ tộc Phật giáo chiếm đa số dân cư, và tôn giáo của họ dường như là sự kết hợp giữa tín ngưỡng bộ lạc và giáo lý Phật giáo. Theo điều tra dân số năm 1981, Bangladesh có khoảng 538.000 Phật tử, chiếm chưa đến 1% dân số cả nước.
Tổng quan nhân khẩu học
| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1951 | 294,437 | — |
| 1961 | 355,634 | +20.8% |
| 1974 | 428,871 | +20.6% |
| 1981 | 522,722 | +21.9% |
| 1991 | 637,893 | +22.0% |
| 2001 | 862,063 | +35.1% |
| 2011 | 898,634 | +4.2% |
| 2022 | 1,001,974 | — |
| Nguồn: Cơ quan điều tra dân số chính phủ Bangladesh | ||
| Năm | Tỷ lệ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 1951 | 0,7% | |
| 1961 | 0,7% | |
| 1974 | 0,6% | |
| 1981 | 0,6% | |
| 1991 | 0,6% | |
| 2001 | 0,7% | |
| 2011 | 0,6% | |
| 2022 | 0,63% |
Tính đến năm 2014, tín đồ Phật giáo tại Bangladesh chủ yếu là người thuộc cộng đồng Barua sinh sống tại thành phố Chittagong, trung tâm thương mại lớn của Bangladesh, và những người bản địa có nguồn gốc Arakan cư trú tại vùng cận nhiệt đới Chittagong Hill Tracts. Những người theo Phật giáo tại Bangladesh chủ yếu thuộc cộng đồng Barua, chiếm khoảng 65% trong tổng số tín đồ Phật giáo của đất nước, ngoài ra còn có người Chakma, người Chak, người Marma, người Tanchangya và người Khyang, những cộng đồng đã thực hành Phật giáo từ thời xa xưa.
Các bộ tộc khác, đặc biệt là những nhóm thực hành tín ngưỡng vật linh (Animism), cũng chịu một số ảnh hưởng từ Phật giáo. Điều này thể hiện rõ trong trường hợp của người Khumi và người Mru, và ở mức độ thấp hơn đối với các bộ tộc khác.
| Phân khu | Tỷ lệ (%) | Dân số Phật tử ( |
Tổng dân số |
|---|---|---|---|
| Barisal | 0,05% |
4.911 | 9.100.104 |
| Chittagong | 2,92% |
969.630 | 33.202.357 |
| Dhaka | 0,05% |
20.335 | 44.215.759 |
| Khulna | 0,01% |
1.006 | 17.415.924 |
| Rajshahi | 0,01% |
1.123 | 20.353.116 |
| Rangpur | 0,02% |
3.091 | 17.610.955 |
| Sylhet | 0,01% |
1.105 | 11.034.952 |
| Mymensingh | 0,01% |
753 | 12.225.449 |
Phân bố địa lý
Theo cuộc điều tra dân số năm 2022, có 1.001.974 tín đồ Phật giáo tại Bangladesh. Trong số đó, có 370.793 người tại Quận Rangamati, 256.600 người tại Quận Khagrachhari, 149.775 người tại Quận Chattogram, 142.057 người tại Quận Bandarban, 42.305 người tại Quận Cox's Bazar và 40.444 người tại các quận khác. Như vậy, vùng Greater Chittagong là nơi sinh sống của 95,97% Phật tử Bangladesh.
Phân bố dân số Phật giáo tại Bangladesh

Các di tích Phật giáo

- Somapura Mahavihara ở Naogaon, vùng Rajshahi, được xây dựng trong thời kỳ Pala và là một phần của mạng lưới tu viện gồm Nalanda, Vikramashila và Jaggadala. Đây là một Di sản thế giới UNESCO.
- Jagaddala Mahavihara ở Naogaon, Rajshahi, là một cơ sở tu viện Phật giáo thế kỷ 11 nằm trong khu vực lịch sử Varendra. Có lẽ vẫn còn hoạt động ít nhất đến thế kỷ 12.
- Halud Vihara ở Naogaon, Rajshahi.
- Agrapuri Vihara ở Naogaon, Rajshahi.
- Vasu Vihara ở Bogra, Rajshahi.
- Sitakot Vihara ở Nawabganj, vùng Rangpur.
- Bhitagarh ở Quận Panchagarh, vùng Rangpur.
- Pandit Vihara ở Chittagong.
- Bikrampur Vihara ở Bikrampur, vùng Dhaka.
- Shalban Vihara ở Cumilla.
- Di chỉ Wari-Bateshwar ở Narsingdi, vùng Dhaka.
- Nateshwar Deul ở Quận Munshiganj, vùng Dhaka.
Văn hóa

Có nhiều tu viện đang hoạt động tại Chittagong, và tại hầu hết các làng Phật giáo đều có một trường học (kyong), nơi các bé trai sinh sống và học đọc tiếng Bengal (ngôn ngữ quốc gia) cũng như một số kiến thức về tiếng Pali (ngôn ngữ kinh điển Phật giáo cổ). Thông thường, sau khi hoàn thành việc học, nam giới sẽ định kỳ quay lại cư trú một thời gian tại trường. Ngôi chùa địa phương thường là một trung tâm quan trọng trong đời sống của cộng đồng làng xã.
Phật giáo ngoài môi trường tu viện đã hấp thụ và thích nghi với các tín ngưỡng và niềm tin dân gian bản địa của những vùng mà nó truyền bá tới. Ở hầu hết các khu vực, các nghi lễ tôn giáo tập trung vào hình tượng Đức Phật, và các lễ hội quan trọng mà Phật tử Bangladesh cử hành nhằm tưởng niệm những sự kiện trọng đại trong cuộc đời của Ngài. Mặc dù Phật giáo chính thống bác bỏ việc thờ phụng thần linh và ghi nhớ Đức Phật như một con người đã giác ngộ, Phật giáo dân gian lại bao gồm một hệ thống các vị thần và thần linh cấp thấp, đứng đầu là Đức Phật.
Bộ Các vấn đề Tôn giáo Bangladesh hỗ trợ việc bảo tồn các nơi thờ tự và thánh tích Phật giáo. Các tu viện cổ tại Paharpur (vùng Rajshahi) và Mainamati (vùng Cumilla), có niên đại từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 9 CN, được xem là độc đáo nhờ quy mô và vị trí của chúng, và hiện được bảo tồn như những di tích được nhà nước bảo hộ.
Sự bức hại Phật tử
Danh sách các vụ thảm sát và bạo lực nhắm vào các cộng đồng Phật giáo thiểu số bởi các phần tử chủ nghĩa dân tộc Bengal, những người hoạt động của Liên đoàn Awami và các đám đông bạo lực mang động cơ cộng đồng:
- Diệt chủng Bangladesh năm 1971
- Bạo lực Ramu năm 2012
- Bạo loạn chống các cộng đồng Phật giáo bản địa
- Sự bức hại Phật tử tại Bangladesh
Những Phật tử Bangladesh nổi bật
- Nhân vật lịch sử
- Atisa – Nhà sư Phật giáo thế kỷ 10, có vai trò nổi bật trong việc truyền bá Phật giáo đến Tây Tạng. Đồng thời là viện trưởng của tu viện Vikramashila.
- Chandragomin – Cư sĩ Phật giáo và nhà thơ thế kỷ 7 đến từ vùng Varendra.
- Traillokyachandra – Quốc vương thế kỷ 10 của vương triều Chandra, người cải sang Kim Cương thừa.
- Vanaratna (1384–1468) – Được xem là vị Pandita Phật giáo Ấn Độ cuối cùng tại Tây Tạng.
- Bhikkhu (Tăng sĩ)

- Gyanashree Mahathero
- Karmayogi Kripasaran Mahathero
- Jyotipal Mahathero
- Rajguru Aggavamsa Mahathera
- Rajguru Priyo Ratana Mahathera
- HT. U Pannya Jota Mahathera
- Prajnananda Mahathera
- Suddhananda Mahathero
- Bishuddhananda Mahathera
- Satya Priya Mahathero
- Hành chính
- Luật sư Devasish Roy, Chakma Raja (Thủ lĩnh Chakma Circle)
- Bijoy Giri (Chakma Raja thứ 15 của Chakma Circle)
- Benita Roy (quý tộc, nhà văn, nhà ngoại giao, bộ trưởng và Rani của Chakma Circle)
- Raja Nalinaksha Roy (Raja thứ 49 của Chakma Circle)
- Mong Prue Sain (quốc vương của Mong Circle)
- Chiến sĩ giải phóng
- UK Ching, Bir Bikram
- Braj Bihari Barua, chiến sĩ giải phóng
- Chính trị
- Dilip Barua (Communist Party of Bangladesh (Marxist–Leninist) (Barua)), nguyên Bộ trưởng Công nghiệp.
- Supradip Chakma, cố vấn của Chính phủ lâm thời Bangladesh. Chakma sinh năm 1961 tại khu vực nay là Quận Khagrachhari (khi đó thuộc Đông Pakistan).
- Jyotirindra Bodhipriya Larma
- Manabendra Narayan Larma
- Charu Bikash Chakma
- Kalparanjan Chakma
- Ma Mya Ching
- Aung Shwe Prue Chowdhury
- Sacing Prue Jerry
- Maa Ma Ching Marma
- Dipankar Talukdar
- Nghệ thuật và văn học
- Benimadhab Barua
- Kanak Chanpa Chakma, họa sĩ
- Bipradash Barua, nhà văn
- Partha Barua, ca sĩ, ca sĩ chính và nghệ sĩ guitar của ban nhạc Souls
- Subrata Barua
- Ratan Talukder, diễn viên và võ sĩ
- Giáo dục
- Bikiran Prasad Barua
- Sukomal Barua
- Amit Chakma
- Aye Thein Rakhaine, học giả và chính trị gia
- Thể thao
- Debabrata Barua, vận động viên cricket
- Sumon Barua, vận động viên cricket
- Monika Chakma, cầu thủ bóng đá
- Rupna Chakma, cầu thủ bóng đá
- Anai Mogini, cầu thủ bóng đá
- Anuching Mogini, cầu thủ bóng đá
- Maria Manda, cầu thủ bóng đá
- Ritu Porna Chakma, cầu thủ bóng đá
- Suro Krishna Chakma, võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp
- Aungmraching Marma, cầu thủ bóng đá
- Champa Chakma, vận động viên cricket
- Mitul Marma, cầu thủ bóng đá
Xem thêm
- Hồi giáo tại Bangladesh
- Ấn Độ giáo tại Bangladesh
- Kitô giáo tại Bangladesh
- Kinh điển Phật giáo sơ kỳ
- Các bộ phái Phật giáo sơ kỳ
- Tam tạng Pāli
- Kinh Mangala
- Kinh Metta
- Kinh Ratana
- Madhu Purnima
- Người Bengal theo Phật giáo
- Barua (Bangladesh)
- Người Chakma
- Người Marma
- Người Rakhine
- Người Jumma
- Buddha Dhatu Jadi
- Kamalapur Dharmarajika Bauddha Vihara
- Các học viện Phật giáo Barua tại Ấn Độ và Bangladesh
- Bangladesh Bauddha Kristi Prachar Sangha
- Chittagong Pali College
- Bangladesh Sanskrit and Pali Education Board
Chú thích
Thống kê chỉ số
