Kyaw Ko Ko
Forward
Quốc tịch
Myanmar
Myanmar
Tuổi
33
Chiều cao
5' 7"
Cân nặng
132 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Myanmar
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Emmanuel Kakoko Etepé | ||
| Ngày sinh | 22 tháng 11, 1950 | ||
| Nơi sinh | Léopoldville, Congo thuộc Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,75 m | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1968–1981 | Imana Kinshasa | ||
| 1981–1982 | VfB Stuttgart | 1 | (0) |
| 1982–1984 | 1. FC Saarbrücken | 49 | (23) |
| 1984–1985 | Borussia Neunkirchen | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1970–1976 | Congo-Kinshasa/Zaire | 31 | (9) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Emmanuel Kakoko Etepé (sinh 22 tháng 11 năm 1950) là một tiền đạo bóng đá người Congo. Ông đại diện Zaire tại giải vô địch bóng đá thế giới 1974.
Sự nghiệp
Kakoko từng thi đấu cho Imana Kinshasa, VfB Stuttgart (1981–82) và 1. FC Saarbrücken. Kakoko đứng thứ tư trong cuộc bình chọn Cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi năm 1973 của France Football. Vào năm 2006, ông được CAF chọn là một trong 200 cầu thủ châu Phi xuất sắc nhất trong 50 năm qua.
Cuộc sống cá nhân
Con trai của ông Yannick cũng là một cầu thủ bóng đá.
Xem thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Kakoko Etepé – Thành tích thi đấu FIFA
- Kakoko Etepé tại National-Football-Teams.com
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0