Kamo Hovhannisyan
Số áo #13Defender
Quốc tịch
Armenia
Armenia
Tuổi
33
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
163 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Ararat-Armenia
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Các đội thi đấu tại Bảng 3 của Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2013 là Andorra, Armenia, Cộng hòa Séc, Montenegro và Wales.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 3 | +21 | 20 | Vòng play-off | — | 1–1 | 2–1 | 5–0 | 8–0 | ||
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 5 | +6 | 15 | 0–2 | — | 4–1 | 0–0 | 4–1 | |||
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 8 | +6 | 11 | 0–0 | 0–0 | — | 3–1 | 4–0 | |||
| 4 | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 10 | −3 | 10 | 0–1 | 0–1 | 1–0 | — | 4–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 32 | −30 | 0 | 1–5 | 0–1 | 0–5 | 0–1 | — |
Nguồn: [cần dẫn nguồn]
Kết quả và lịch thi đấu
| Andorra | 0–5 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Vešović Nikolić Kajević Mugoša |
Trọng tài: Georgi Vadachkoria (Gruzia)
| Armenia | 4–1 | |
|---|---|---|
| Malakyan H. Hovhannisyan Poghosyan |
Báo cáo | Nikolić |
Trọng tài: Gerhard Grobelnik (Áo)
| Séc | 8–0 | |
|---|---|---|
| Kadlec Wágner Nitrianský Darida Petr Hušbauer |
Báo cáo |
Trọng tài: Vadims Direktorenko (Latvia)
| Andorra | 0–1 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Poghosyan |
Trọng tài: Sven Bindels (Luxembourg)
| Montenegro | 3–1 | |
|---|---|---|
| Golubović Mugoša Nikolić |
Báo cáo | Bradshaw |
Trọng tài: Alan Mario Sant (Malta)
| Montenegro | 4–0 | |
|---|---|---|
| Alić Mugoša Nikolić Vukčević |
Báo cáo |
Trọng tài: Eiko Saar (Estonia)
| Wales | 4–0 | |
|---|---|---|
| Bodin Vieira Doble |
Báo cáo |
Trọng tài: Vitaly Sevostyanik (Belarus)
| Séc | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chramosta |
Báo cáo | Radulović |
Trọng tài: Vladimir Kazmenko (Nga)
| Andorra | 1–5 | |
|---|---|---|
| San Nicolas |
Báo cáo | Chramosta |
Trọng tài: Bardhyl Pashaj (Albania)
| Armenia | 4–1 | |
|---|---|---|
| H. Hovhannisyan Voskanyan Yedigaryan K. Hovhannisyan |
Báo cáo | Smith |
Trọng tài: Andris Treimanis (Latvia)
| Montenegro | 0–0 | |
|---|---|---|
| Báo cáo |
Trọng tài: Olivier Thual (Pháp)
| Séc | 5–0 | |
|---|---|---|
| Novák Wágner Vaněk Tecl |
Báo cáo |
Trọng tài: Ievgenii Aranovskyi (Ukraina)
| Montenegro | 0–0 | |
|---|---|---|
| Báo cáo |
Trọng tài: Vadims Direktorenko (Latvia)
Cầu thủ ghi bàn
- 9 bàn
- 4 bàn
- 3 bàn
- 2 bàn
- 1 bàn
- 1 bàn phản lưới nhà
Armand Fajardo (trong trận gặp Wales)
Xavier Vieira (trong trận gặp Wales)
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Bảng xếp hạng và lịch thi đấu tại UEFA.com
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20
GIỜ
:
00
PHÚT
:
08
GIÂY
QUẢNG CÁO