Jaroslav Zelený
Defender
Quốc tịch
Czechia
Czechia
Tuổi
34
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
179 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Sparta Prague II
Giải đấu chuyên nghiệp
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Zelený vào năm 2018 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 20 tháng 8, 1992 | ||
| Nơi sinh | Hradec Králové, Tiệp Khắc | ||
| Chiều cao | 1,90 m | ||
| Vị trí | Hậu vệ trái, trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Sparta Prague | ||
| Số áo | 30 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Hradec Králové | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2014 | Hradec Králové | 78 | (5) |
| 2014–2015 | → Karviná (mượn) | 17 | (0) |
| 2015–2017 | Karviná | 28 | (1) |
| 2017–2018 | Jablonec | 41 | (1) |
| 2018–2021 | Slavia Prague | 20 | (0) |
| 2020 | → Mladá Boleslav (mượn) | 13 | (1) |
| 2020–2021 | → Jablonec (mượn) | 32 | (3) |
| 2021–2022 | Jablonec | 33 | (1) |
| 2022– | Sparta Prague | 112 | (5) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008 | U-17 Cộng hòa Séc | 1 | (0) |
| 2010 | U-18 Cộng hòa Séc | 1 | (0) |
| 2020– | Cộng hòa Séc | 23 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 25 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 4 tháng 6 năm 2026 | |||
Jaroslav Zelený (sinh ngày 20 tháng 8 năm 1992) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Séc thi đấu ở vị trí hậu vệ trái hoặc trung vệ cho Sparta Prague và đội tuyển quốc gia Cộng hòa Séc.
Sự nghiệp
Ngày 3 tháng 6 năm 2022, Zelený ký hợp đồng với Sparta Prague.
Ngày 6 tháng 9 năm 2020, Zelený lần đầu được triệu tập lên đội tuyển quốc gia Cộng hòa Séc cho trận đấu tại UEFA Nations League 2020–21 gặp Scotland.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 24 tháng 5 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Hradec Králové | 2009–10 | Czech National Football League | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | ||
| 2010–11 | Czech First League | 6 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | |||
| 2011–12 | 28 | 2 | 0 | 0 | — | — | 28 | 2 | ||||
| 2012–13 | 14 | 0 | 0 | 0 | — | — | 14 | 0 | ||||
| 2013–14 | Czech National Football League | 28 | 2 | 1 | 0 | — | — | 29 | 2 | |||
| Tổng cộng | 78 | 5 | 1 | 0 | — | — | 79 | 5 | ||||
| Karviná (mượn) | 2014–15 | Czech National Football League | 17 | 0 | 1 | 0 | — | — | 18 | 0 | ||
| Karviná | 2015–16 | Czech National Football League | 12 | 0 | 2 | 0 | — | — | 14 | 0 | ||
| 2016–17 | Fortuna liga | 16 | 1 | 0 | 0 | — | — | 16 | 1 | |||
| Tổng cộng | 28 | 1 | 2 | 0 | — | — | 30 | 1 | ||||
| Jablonec | 2016–17 | Czech First League | 15 | 0 | 0 | 0 | — | — | 15 | 0 | ||
| 2017–18 | 26 | 1 | 6 | 0 | — | — | 32 | 1 | ||||
| Tổng cộng | 41 | 1 | 6 | 0 | — | — | 47 | 1 | ||||
| Slavia Prague | 2018–19 | Czech First League | 13 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | — | 17 | 0 | |
| 2019–20 | 7 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | ||
| Tổng cộng | 20 | 0 | 5 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 30 | 1 | ||
| Mladá Boleslav (mượn) | 2019–20 | Czech First League | 13 | 1 | 1 | 0 | — | — | 14 | 1 | ||
| Jablonec (mượn) | 2020–21 | Czech First League | 32 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | — | 35 | 4 | |
| Jablonec | 2021–22 | Czech First League | 33 | 1 | 4 | 0 | 10 | 0 | — | 47 | 1 | |
| Sparta Prague | 2022–23 | Czech First League | 34 | 1 | 5 | 1 | 2 | 1 | — | 42 | 3 | |
| 2023–24 | 22 | 1 | 5 | 0 | 11 | 0 | — | 38 | 1 | |||
| 2024–25 | 29 | 2 | 4 | 1 | 9 | 0 | — | 42 | 3 | |||
| 2025–26 | 25 | 1 | 1 | 0 | 10 | 0 | — | 36 | 1 | |||
| Tổng cộng | 112 | 5 | 15 | 2 | 32 | 1 | — | 158 | 8 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 372 | 17 | 37 | 3 | 48 | 2 | 0 | 0 | 458 | 22 | ||
Quốc tế
- Tính đến 4 tháng 6 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Cộng hòa Séc | 2020 | 1 | 0 |
| 2021 | 0 | 0 | |
| 2022 | 5 | 0 | |
| 2023 | 3 | 0 | |
| 2024 | 3 | 0 | |
| 2025 | 8 | 0 | |
| 2026 | 3 | 0 | |
| Tổng cộng | 23 | 0 | |
Danh hiệu
Sparta Prague
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Jaroslav Zelený tại ČMFS (bằng tiếng Séc) tại Wayback Machine (lưu trữ ngày 22 tháng 3 năm 2012)
- Guardian Football Lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2012 tại Wayback Machine
- Jaroslav Zelený tại Soccerway
- Jaroslav Zelený – Thống kê Giải bóng đá vô địch quốc gia Séc tại Fotbal DNES (bằng tiếng Séc)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
12
GIỜ
:
00
PHÚT
:
44
GIÂY
QUẢNG CÁO