Jaden Montnor
Số áo #7Forward
Suriname
Câu lạc bộ hiện tại
Aris Limassol
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng A của Cúp Vàng CONCACAF 2025 bao gồm Costa Rica, Cộng hòa Dominica, México và Suriname. Các đội ở vòng bảng này thi đấu từ ngày 14 đến ngày 22 tháng 6 năm 2025. Hai đội đứng đầu, México và Costa Rica, tiến vào tứ kết sau khi giành chiến thắng trong hai trận mở màn, trong khi hai đội còn lại bị loại sau hai trận.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 | Tiến vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | +2 | 7 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | −2 | 1 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | −3 | 1 |
Ở tứ kết:
- Đội nhất Bảng A, México, tiến vào thi đấu với đội nhì Bảng D, Ả Rập Xê Út.
- Đội nhì Bảng A, Costa Rica, tiến vào thi đấu với đội nhất Bảng D, Hoa Kỳ.
Trận đấu
México vs Cộng hòa Dominica
Hai đội từng gặp nhau ba lần trước đó, nhưng đây là lần đầu tiên chạm trán tại Cúp Vàng.
| México | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
México
|
Cộng hòa Dominica
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Costa Rica vs Suriname
Costa Rica
|
Suriname
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Costa Rica vs Cộng hòa Dominica
Costa Rica
|
Cộng hòa Dominica
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Suriname vs México
Suriname
|
México
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
México vs Costa Rica
México
|
Costa Rica
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Cộng hòa Dominica vs Suriname
Cộng hòa Dominica
|
Suriname
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Kỷ luật
Điểm fair play sẽ được sử dụng làm tiêu chí xếp hạng nếu thành tích tổng thể và đối đầu của các đội bằng nhau. Điểm này được tính dựa trên thẻ vàng và thẻ đỏ nhận trong tất cả các trận vòng bảng như sau:
- thẻ vàng đầu tiên: −1 điểm;
- thẻ đỏ gián tiếp (thẻ vàng thứ hai): −3 điểm;
- thẻ đỏ trực tiếp: −4 điểm;
- thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp: −5 điểm;
Chỉ một trong các mức trừ điểm trên được áp dụng cho một cầu thủ trong một trận đấu.
| Đội | Trận 1 | Trận 2 | Trận 3 | Điểm | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 2 | –5 | ||||||||||
| 2 | 4 | –6 | |||||||||||
| 1 | 4 | 5 | –10 | ||||||||||
| 3 | 4 | 2 | 1 | –13 | |||||||||
Tham khảo
Thống kê chỉ số