Hjörtur Hermannsson
Số áo #6Defender
Quốc tịch
Iceland
Iceland
Tuổi
31
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
185 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
IFK Göteborg
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Các đội thi đấu tại Bảng 10 của vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2015 là Pháp, Belarus, Armenia, Iceland và Kazakhstan.
Mười đội nhất bảng và bốn đội nhì bảng có thành tích tốt nhất tiến vào vòng play-off.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 7 | +21 | 22 | Vòng play-off | — | 1–1 | 5–0 | 6–0 | 1–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 11 | +9 | 16 | 3–4 | — | 2–0 | 4–0 | 4–1 | |||
| 3 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 18 | −10 | 9 | 1–5 | 3–2 | — | 0–1 | 1–2 | |||
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 19 | −12 | 9 | 1–4 | 1–2 | 1–2 | — | 2–1 | |||
| 5 | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 14 | −8 | 3 | 1–2 | 1–2 | 0–1 | 0–1 | — |
Kết quả và lịch thi đấu
Tất cả thời gian được ghi theo CEST (UTC+02:00) vào mùa hè và CET (UTC+01:00) vào mùa đông.
| Belarus | 1–2 | |
|---|---|---|
| Kavalewski |
Báo cáo | Böðvarsson Atlason |
| Belarus | 0–1 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Islamkhan |
| Kazakhstan | 0–1 | |
|---|---|---|
| Báo cáo | Poghosyan |
| Pháp | 5–0 | |
|---|---|---|
| Ferri Ntep de Madiba Martial Landre Benzia |
Báo cáo |
| Iceland | 2–0 | |
|---|---|---|
| Traustason Atlason |
Báo cáo |
| Armenia | 1–2 | |
|---|---|---|
| Hakobyan |
Báo cáo | Murtazayev Beisebekov |
| Iceland | 3–4 | |
|---|---|---|
| Ingason Rose Friðjónsson |
Báo cáo | Rose Benzia Ntep de Madiba |
| Kazakhstan | 3–2 | |
|---|---|---|
| Lunin Murtazayev Kuat |
Báo cáo | Friðjónsson Hermannsson |
| Kazakhstan | 1–5 | |
|---|---|---|
| Murtazayev |
Báo cáo | Sanson Kurzawa Sanogo |
Cầu thủ ghi bàn
- 8 bàn
- 5 bàn
- 4 bàn
- 3 bàn
- 2 bàn
- 1 bàn
Vardan Bakalyan
Aghvan Papikyan
Gagik Poghosyan
Ashot Sardaryan
Dzyanis Kavalewski
Yury Kavalyow
Pavel Savitskiy
Maksim Valadzko
Jordan Ferri
Sébastien Haller
Lindsay Rose
Morgan Sanson
Kurt Zouma
Ólafur Karl Finsen
Kristján Emilsson
Sverrir Ingi Ingason
Hjörtur Hermannsson
Arnór Ingvi Traustason
Abzal Beisebekov
Islambek Kuat
Stanislav Lunin
- 1 bàn phản lưới nhà
Lindsay Rose (trong trận gặp Iceland)
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Bảng xếp hạng và lịch thi đấu tại UEFA.com
Thống kê chỉ số
Số trận
12 (0)
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
11
GIỜ
:
16
PHÚT
:
56
GIÂY
QUẢNG CÁO