Quay lại
Hicham Boudaoui

Hicham Boudaoui

Số áo #6

Midfielder

Quốc tịch Flag Algeria
Tuổi 26
Chiều cao 5' 9"
Cân nặng 132 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Nice

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Hicham Boudaoui
Boudaoui trong màu áo Nice năm 2025
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Hicham Boudaoui
Ngày sinh 23 tháng 9, 1999 (26 tuổi)
Nơi sinh Béchar, Algérie
Chiều cao 1,75 m
Vị trí Tiền vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Nice
Số áo 6
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2012–2018 Paradou AC
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2018–2019 Paradou AC 37 (1)
2019– Nice 173 (13)
2019 Nice II 2 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2018 U-20 Algérie 4 (0)
2018– U-23 Algérie 4 (0)
2018– Algérie 34 (0)
Thành tích huy chương
Bóng đá nam
Đại diện cho  Algérie
Cúp bóng đá châu Phi
Vô địch Ai Cập 2019
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23:58, 17 tháng 5 năm 2026 (UTC)
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 11 tháng 6 năm 2026 (UTC)

Hicham Boudaoui (tiếng Ả Rập: هشام بوداوي; sinh ngày 23 tháng 9 năm 1999) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Algérie thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Ligue 1 Niceđội tuyển quốc gia Algérie.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Ngày 6 tháng 1 năm 2018, Boudaoui có trận ra mắt chuyên nghiệp cho Paradou AC khi vào sân từ ghế dự bị trong hiệp hai ở một trận đấu tại giải vô địch quốc gia trước USM Alger.

Vào tháng 9 năm 2019, anh gia nhập câu lạc bộ Ligue 1 Nice.

Sự nghiệp quốc tế

Boudaoui có trận ra mắt đội tuyển quốc gia Algérie vào ngày 27 tháng 12 năm 2018 trong một trận giao hữu trước Qatar, khi đá chính. Anh được điền tên vào đội hình đội tuyển quốc gia Algérie tham dự Cúp bóng đá châu Phi 2019 tại Ai Cập.

Vào tháng 12 năm 2023, anh được điền tên vào đội hình Algérie tham dự Cúp bóng đá châu Phi 2023. Anh cũng từng thi đấu cho các đội U-20 AlgérieU-23 Algérie.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Cúp Liên đoàn Châu lục Khác Tổng cộng
Hạng đấu Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Paradou AC 2017–18 Algerian Ligue 1 7 0 0 0 7 0
2018–19 Algerian Ligue 1 30 1 4 0 34 1
Tổng cộng 37 1 4 0 41 1
Nice 2019–20 Ligue 1 9 1 3 1 1 0 13 2
2020–21 Ligue 1 25 3 0 0 4 0 29 3
2021–22 Ligue 1 29 3 4 0 33 3
2022–23 Ligue 1 27 1 0 0 8 0 35 1
2023–24 Ligue 1 29 2 0 0 29 2
2024–25 Ligue 1 29 2 2 0 5 0 36 2
2025–26 Ligue 1 25 1 2 0 4 0 1 0 32 1
Tổng cộng 173 13 11 1 1 0 21 0 1 0 207 14
Nice II 2019–20 Championnat National 3 2 0 2 0
Tổng cộng sự nghiệp 212 14 15 1 1 0 21 0 1 0 250 15
  1. ^ a b Lần ra sân tại UEFA Europa League
  2. ^ Lần ra sân tại UEFA Europa Conference League
  3. ^ Một lần ra sân tại UEFA Champions League, ba lần ra sân tại UEFA Europa League
  4. ^ Lần ra sân tại Vòng play-off thăng/xuống hạng Ligue 1

Quốc tế

Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và năm
Đội tuyển quốc gia Năm Số trận Bàn thắng
Algérie 2018 1 0
2019 5 0
2021 4 0
2022 1 0
2023 5 0
2024 3 0
2025 10 0
2026 3 0
Tổng cộng 32 0

Danh hiệu

Nice

Algérie

Cá nhân

  • Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất mùa giải của Nice: 2019–20

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0