Quay lại
Felix Bacher

Felix Bacher

Defender

Quốc tịch Flag Austria
Tuổi 25
Chiều cao 6' 3"
Cân nặng 181 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Lyon

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

WSG Tirol
Tên đầy đủWSG Tirol Fußball
Thành lập1930
SânTivoli-Neu, Innsbruck
Sức chứa16.008
Chủ tịchDiana Langes-Swarovski
Người quản lýThomas Silberberger
Giải đấuGiải vô địch quốc gia Áo
Giải vô địch quốc gia Áo, thứ 9
Websitehttps://www.wsg-fussball.at/

WSG Tirol là một câu lạc bộ bóng đá Áo có trụ sở ở Wattens, một thị trấn ở bang Tyrol ở phía tây đất nước. Đội bóng hiện thi đấu tại Giải vô địch quốc gia Áo, giải đấu cao nhất của bóng đá Áo.

Lịch sử

Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1930 và được gọi là SC Wattens (1930–53), SV Wattens (1953–71) và WSG Wattens (1984–2019). Giai đoạn thành công nhất là vào năm 1968–71, khi đội tham gia Giải vô địch quốc gia Áo. Từ năm 1971 đến năm 1984, đội hợp nhất với FC Wacker Innsbruck để tạo thành SSW Innsbruck (đội hợp nhất đã 5 lần vô địch Bundesliga và lọt vào tứ kết Cúp C1 châu Âu 1977-78). rong thời kỳ này, câu lạc bộ vẫn giữ được bản sắc của mình với các đội trẻ khác biệt. Từ năm 1984, WSG Wattens đã chơi ở giải bóng đá khu vực miền Tây Áo và giải hạng nhất. Năm 2019, đội được thăng hạng Bundesliga.. Sau khi thăng hạng, câu lạc bộ thông báo rằng tên gọi sẽ được đổi thành WSG Swarowski Tirol. Tuy nhiên, vào năm 2021, Swarovski chấm dứt tài trợ và tên đã bị xóa khỏi tên gọi câu lạc bộ cũng như khỏi hoạt động kinh doanh.

Biểu đồ thành tích ở giải quốc nội của Wattens

Sân vận động

WSG Tirol chơi các trận đấu trên sân nhà ở Gernot Langes Stadion, Wattens. Sức chứa của sân vận động là 5500 người. Số lần tham dự sân nhà trung bình của đội trong mùa giải 2010–11 là 289. Sân vận động này đôi khi được sử dụng cho các trận đấu quốc tế, chẳng hạn như trận giao hữu năm 2010 giữa Ả Rập Xê Út và Nigeria.

Năm 2013, sân vận động được đổi tên thành sân vận động Gernot Langes để vinh danh sinh nhật lần thứ 70 của chủ tịch lâu năm Gernot Langes.

Sân vận động hiện không đáp ứng các tiêu chí về tính phù hợp của Bundesliga và do đó công việc tái phát triển đã được lên kế hoạch để tạo ra một sân vận động hiện đại, có sức chứa 6.000 vào mùa hè năm 2021. Trong giai đoạn này, câu lạc bộ sẽ sử dụng Sân vận động Tivoli ở Innsbruck.

Thành tích

Đội hình hiện tại

Tính đến 8 tháng 1 năm 2022

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Áo Paul Schermer
4 TV Áo Valentino Müller
5 HV Áo Felix Bacher
7 Áo Thomas Sabitzer (mượn từ LASK)
8 TV Áo Renny Smith
9 Albania Giacomo Vrioni (mượn từ Juventus)
10 TV Đan Mạch Bror Blume
11 Áo Felix Kerber
13 TM Áo Benjamin Ozegovic
14 TV Áo Alexander Ranacher
15 HV Đức Maxime Awoudja (mượn từ VfB Stuttgart)
17 TV Áo Johannes Naschberger
18 Áo Denis Tomic
19 Áo Justin Forst
Số VT Quốc gia Cầu thủ
20 Áo Tobias Anselm (mượn từ LASK)
21 TV Slovenia Žan Rogelj
22 HV Áo Mario Andric
23 TV Áo Stefan Skrbo
24 HV Áo Fabian Koch
25 TM Đức Ferdinand Oswald
26 HV Croatia Dominik Štumberger
27 Áo Markus Wallner
30 HV Áo Raffael Behounek
33 Thụy Điển Tim Prica (mượn từ Aalborg)
35 TM Ý Simon Beccari
44 HV Đức Kofi Schulz
77 TV Áo Julius Ertlthaler
98 TV Slovenia Sandi Ogrinec

Lịch sử ban huấn luyện

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0