Quay lại

Wallace Yan

Số áo #47

Forward

Quốc tịch Flag Brazil
Tuổi 21
Chiều cao 5' 10"
Cân nặng 152 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Red Bull Bragantino

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Wallace, Kansas
—  Thành phố  —
Vị trí trong Quận Wallace, Kansas
Vị trí trong Quận Wallace, Kansas
Vị trí tiểu bang Kansas ở Hoa Kỳ
Vị trí tiểu bang Kansas ở Hoa Kỳ
Wallace, Kansas trên bản đồ Thế giới
Wallace, Kansas
Wallace, Kansas
Quốc giaHoa Kỳ
Tiểu bangKansas
QuậnQuận Wallace
Dân số (2010)
 • Tổng cộng57
 • Mùa hè (DST)CDT (UTC-5)

Wallace là một thành phố thuộc quận Wallace, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 57 người.

Khí hậu

Dữ liệu khí hậu của Wallace, Kansas, 1991–2020 normals, extremes 1903–present
Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Năm
Cao kỷ lục °F (°C) 80
(27)
86
(30)
98
(37)
96
(36)
102
(39)
112
(44)
112
(44)
108
(42)
106
(41)
99
(37)
89
(32)
79
(26)
112
(44)
Trung bình tối đa °F (°C) 69.0
(20.6)
72.3
(22.4)
82.8
(28.2)
89.0
(31.7)
95.4
(35.2)
102.9
(39.4)
104.1
(40.1)
102.4
(39.1)
98.4
(36.9)
90.9
(32.7)
79.5
(26.4)
67.9
(19.9)
105.6
(40.9)
Trung bình ngày tối đa °F (°C) 44.6
(7.0)
47.1
(8.4)
57.6
(14.2)
65.7
(18.7)
75.2
(24.0)
86.8
(30.4)
92.1
(33.4)
89.6
(32.0)
81.9
(27.7)
68.7
(20.4)
55.4
(13.0)
45.2
(7.3)
67.5
(19.7)
Trung bình ngày °F (°C) 29.9
(−1.2)
32.3
(0.2)
41.3
(5.2)
50.1
(10.1)
60.5
(15.8)
71.9
(22.2)
77.4
(25.2)
75.0
(23.9)
66.4
(19.1)
52.6
(11.4)
40.0
(4.4)
30.8
(−0.7)
52.4
(11.3)
Trung bình ngày tối thiểu °F (°C) 15.3
(−9.3)
17.5
(−8.1)
25.1
(−3.8)
34.6
(1.4)
45.7
(7.6)
57.1
(13.9)
62.6
(17.0)
60.4
(15.8)
51.0
(10.6)
36.6
(2.6)
24.7
(−4.1)
16.4
(−8.7)
37.2
(2.9)
Trung bình tối thiểu °F (°C) −3.4
(−19.7)
−0.1
(−17.8)
8.8
(−12.9)
20.7
(−6.3)
31.1
(−0.5)
44.2
(6.8)
53.9
(12.2)
50.6
(10.3)
36.7
(2.6)
20.6
(−6.3)
8.0
(−13.3)
−3.4
(−19.7)
−8.9
(−22.7)
Thấp kỷ lục °F (°C) −23
(−31)
−25
(−32)
−10
(−23)
8
(−13)
14
(−10)
32
(0)
42
(6)
37
(3)
23
(−5)
2
(−17)
−6
(−21)
−22
(−30)
−25
(−32)
Lượng Giáng thủy trung bình inches (mm) 0.37
(9.4)
0.54
(14)
0.97
(25)
1.79
(45)
2.88
(73)
2.65
(67)
3.93
(100)
3.49
(89)
1.52
(39)
1.49
(38)
0.55
(14)
0.55
(14)
20.73
(527.4)
Lượng tuyết rơi trung bình inches (cm) 2.9
(7.4)
5.4
(14)
3.1
(7.9)
1.8
(4.6)
1.0
(2.5)
0.0
(0.0)
0.0
(0.0)
0.0
(0.0)
0.0
(0.0)
0.9
(2.3)
2.7
(6.9)
5.4
(14)
23.2
(59.6)
Số ngày giáng thủy trung bình (≥ 0.01 in) 3.5 4.5 4.8 7.2 8.8 8.0 8.2 8.3 5.6 5.2 3.1 4.3 71.5
Số ngày tuyết rơi trung bình (≥ 0.1 in) 2.6 3.6 2.2 1.2 0.1 0.0 0.0 0.0 0.0 0.7 1.7 3.3 15.4
Nguồn 1: NOAA
Nguồn 2: National Weather Service

Dân số

Lịch sử dân số
Thống kê
dân số
Số dân %±
1880173—
189022027,2%
1940102—
19501118,8%
1960110−0,9%
19701121,8%
198086−23,2%
199075−12,8%
200067−10,7%
201057−14,9%
202041−28,1%
U.S. Decennial Census

Tham khảo

Xem thêm

Thống kê chỉ số

Số trận 8 (1)
Bàn thắng 3
Kiến tạo 2
Cú sút 29
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
02 GIỜ : 56 PHÚT : 07 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL