Vincent Ani Emmanuel
Defender
Bahrain
Câu lạc bộ hiện tại
Bahrain
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Rafale | |
|---|---|
Một chiếc Dassault Rafale B của Không quân Pháp tại triển lãm Royal International Air Tattoo (RIAT) năm 2009 | |
| Thông tin chung | |
| Kiểu | Máy bay chiến đấu đa năng |
| Nguồn gốc | Pháp |
| Hãng sản xuất | Dassault Aviation |
| Tình trạng | Đang phục vụ |
| Khách hàng chính | Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp |
| Số lượng sản xuất | 316 / 647 |
| Lịch sử | |
| Giai đoạn sản xuất | 1986–nay |
| Được giới thiệu | 18 tháng 5 năm 2001 (hải quân) |
| Chuyến bay đầu tiên | Thử nghiệm Rafale A: 4 tháng 7 năm 1986 Rafale C: 19 tháng 5 năm 1991 |
Dassault Rafale (tiếng Pháp: [ʁafal], nghĩa đen là "cơn gió lốc", hoặc "loạt đạn bắn" theo thuật ngữ quân sự) là một mẫu máy bay tiêm kích đa năng hai động cơ phản lực, kết hợp cấu hình cánh mũi và cánh tam giác do hãng Dassault Aviation của Pháp thiết kế và chế tạo. Được trang bị kho vũ khí đa dạng, Rafale được chế tạo để đảm nhiệm các nhiệm vụ giành ưu thế trên không, cách ly chiến trường, trinh sát trên không, chi viện hỏa lực mặt đất, không kích thâm nhập chiều sâu, tấn công chống hạm và răn đe hạt nhân. Hãng Dassault quảng bá dòng máy bay này là một tiêm kích "toàn năng" nhờ năng lực thực hiện đồng thời nhiều loại nhiệm vụ tác chiến khác nhau chỉ trong một lần xuất kích duy nhất.
Vào cuối thập niên 1970, Không quân Pháp và Hải quân Pháp đã tìm cách thay thế và đồng bộ hóa các phi đội máy bay chiến đấu hiện có của mình. Nhằm tiết kiệm chi phí nghiên cứu phát triển và gia tăng tiềm năng xuất khẩu, Pháp đã tham gia thỏa thuận hợp tác cùng Anh, Đức, Ý và Tây Ban Nha để chế tạo một mẫu "Máy bay Tiêm kích Tương lai Châu Âu" đa năng cơ động cao (chương trình về sau trở thành Eurofighter Typhoon). Tuy nhiên, những bất đồng sau đó về tỷ lệ phân chia công việc chế tạo cũng như các yêu cầu kỹ thuật đặc thù đã khiến Pháp quyết định tách ra theo đuổi chương trình phát triển độc lập của riêng mình. Hãng Dassault đã chế tạo một nguyên mẫu trình diễn công nghệ và thực hiện chuyến bay đầu tiên vào tháng 7 năm 1986 trong khuôn khổ chương trình bay thử kéo dài tám năm, mở đường cho dự án chính thức được phê duyệt.
Rafale có sự khác biệt rõ rệt so với các dòng máy bay tiêm kích cùng thời của châu Âu khi được chế tạo gần như hoàn toàn bởi một quốc gia duy nhất là Pháp, với sự tham gia của hầu hết các tập đoàn quốc phòng hàng đầu nước này như Dassault, Thales và Safran. Nhiều hệ thống điện tử hàng không và công nghệ tiên tiến của máy bay chẳng hạn như hệ thống nhận diện lệnh bằng giọng nói, radar quét mảng pha điện tử chủ động (AESA) RBE2 AA và cảm biến IRST optronique secteur frontal (OSF)—đều được phát triển và sản xuất nội địa phục vụ riêng cho chương trình Rafale. Ban đầu được lên kế hoạch đưa vào biên chế từ năm 1996, Rafale đã phải lùi tiến độ nhiều lần do ảnh hưởng từ các đợt cắt giảm ngân sách thời hậu Chiến tranh Lạnh cùng những thay đổi trong ưu tiên chiến lược. Máy bay được phát triển thành ba biến thể chủ lực: Rafale C phiên bản một chỗ ngồi hoạt động trên đất liền, Rafale B phiên bản hai chỗ ngồi hoạt động trên đất liền, và Rafale M phiên bản một chỗ ngồi chuyên dụng cho tàu sân bay.
Chính thức đi vào phục vụ từ năm 2001, Rafale được chế tạo phục vụ cả lực lượng Không quân Pháp lẫn các hoạt động triển khai từ tàu sân bay của Hải quân Pháp. Mẫu phi cơ này đã được tiếp thị xuất khẩu tới nhiều quốc gia và được chọn mua bởi Không quân Ai Cập, Không quân Ấn Độ, Hải quân Ấn Độ, Không quân Qatar, Không quân Hy Lạp, Không quân Croatia, Không quân Indonesia, Không quân Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Không quân Serbia. Rafale được đánh giá là một trong những dòng máy bay chiến đấu hiện đại, toàn diện và uy lực hàng đầu thế giới, đồng thời là một trong những sản phẩm thành công nhất trên thị trường vũ khí quốc tế. Mẫu máy bay này đã trải qua nhiều chiến dịch thực chiến trên chiến trường Afghanistan, Libya, Mali, Iraq, Syria, cũng như được Ấn Độ triển khai tại khu vực biên giới với Pakistan.
Quá trình phát triển
Bối cảnh
Vào giữa thập niên 1970, Không quân Pháp (Armée de l'Air) và Hải quân Pháp (Marine Nationale) có các yêu cầu riêng biệt về một thế hệ máy bay tiêm kích mới nhằm thay thế những dòng máy bay đang trực chiến hoặc sắp đưa vào biên chế. Do các yêu cầu tác chiến có nhiều nét tương đồng, đồng thời nhằm tiết giảm chi phí, cả hai quân chủng đã cùng phát hành một bản yêu cầu đề xuất chung. Năm 1975, Bộ Hàng không Pháp bắt đầu xúc tiến các nghiên cứu về một mẫu máy bay mới nhằm bổ trợ cho dòng máy bay nhỏ hơn sắp ra mắt là Dassault Mirage 2000, trong đó mỗi dòng máy bay sẽ được tối ưu hóa cho các vai trò tác chiến chuyên biệt khác nhau.
Chương trình phát triển máy bay Rafale là kết quả cuối cùng từ những nỗ lực phối hợp của nhiều quốc gia châu Âu nhằm tìm kiếm một mẫu tiêm kích dùng chung. Năm 1979, hãng Dassault-Breguet (sau này là Dassault Aviation) đã tham gia dự án "Máy bay Chiến đấu Hợp tác Châu Âu" do MBB và BAe khởi xướng, sau đổi tên thành "Máy bay Tác chiến Châu Âu" (ECA). Công ty đóng góp thiết kế khí động học cho một mẫu tiêm kích hai động cơ, một chỗ ngồi triển vọng; tuy nhiên dự án đã sụp đổ vào năm 1981 do các quốc gia đối tác có những yêu cầu tác chiến quá khác biệt. Đến năm 1983, chương trình "Máy bay Tiêm kích Tương lai Châu Âu" (FEFA) được khởi động, quy tụ Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Tây Đức và Vương quốc Anh cùng phối hợp phát triển một mẫu tiêm kích mới, mặc dù ba nước sau đều đã có các chương trình phát triển máy bay độc lập của riêng mình. Giới chức Pháp mong muốn một mẫu máy bay đa nhiệm hạng nhẹ vừa đáp ứng yêu cầu của cả lực lượng không quân lẫn không quân hải quân, vừa có sức cạnh tranh cao trên thị trường xuất khẩu. Điều này hoàn toàn đối nghịch với yêu cầu của người Anh về một dòng máy bay đánh chặn tầm xa hạng nặng. Pháp cũng đòi hỏi vai trò dẫn đầu chương trình cùng quyền ưu tiên tương xứng về mặt kỹ thuật và công nghiệp, trong khi các quốc gia khác mong muốn một cơ cấu hợp tác bình đẳng hơn.
Giữa Pháp và các thành viên còn lại gần như không có tiếng nói chung, dù đến năm 1983, năm quốc gia đã thống nhất được Chỉ tiêu Tham mưu Châu Âu (European Staff Target) cho một mẫu tiêm kích tương lai. Những bất đồng sâu sắc vẫn kéo dài, khiến Pháp quyết định rút khỏi các cuộc đàm phán đa phương vào tháng 7 năm 1985 nhằm bảo vệ nền độc lập công nghệ của ngành công nghiệp máy bay chiến đấu nước nhà. Tây Đức, Anh và Ý đã tách ra và lập nên chương trình Máy bay Tiêm kích Châu Âu (EFA) mới. Tại Torino, vào ngày 2 tháng 8 năm 1985, Tây Đức, Anh và Ý đã nhất trí tiến hành EFA, đồng thời xác nhận rằng Pháp cùng với Tây Ban Nha đã quyết định không tham gia dự án. Dù chịu sức ép từ Pháp, Tây Ban Nha đã tái gia nhập dự án EFA vào đầu tháng 9 năm 1985. Dự án bốn quốc gia này cuối cùng đã dẫn tới sự ra đời của dòng Eurofighter Typhoon.

Tại Pháp, chính phủ quyết định tiếp tục tự lực theo đuổi chương trình của riêng mình. Bộ Quốc phòng đặt ra yêu cầu về một mẫu máy bay có năng lực tác chiến không đối không và không đối đất, hoạt động cả ngày lẫn đêm và trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Vì Pháp là quốc gia duy nhất đảm nhận toàn bộ quá trình phát triển khung thân, hệ thống điện tử hàng không, hệ thống động lực và vũ khí, mẫu máy bay thành phẩm được kỳ vọng sẽ thay thế hàng loạt dòng máy bay khác nhau trong Quân đội Pháp. Rafale sẽ đảm nhiệm các vai trò trước đây do một loạt máy bay chuyên dụng đảm trách, bao gồm các dòng Jaguar, Mirage F1C/CR/CT, Mirage 2000C/-5/N của Không quân Pháp, cùng F-8P Crusader, Étendard IVP/M và Super Étendard của Không quân Hải quân Pháp.
Chế tạo mẫu thử nghiệm và bay trình diễn
Song song với các cuộc đàm phán đa phương, Dassault-Breguet cũng gấp rút xúc tiến thiết kế mẫu Máy bay Tác chiến Thử nghiệm (ACX). Vào cuối năm 1978, trước khi Pháp chính thức gia nhập đề án ECA, Dassault đã nhận được các hợp đồng nghiên cứu dự án ACT 92 (Avion de Combat Tactique, nghĩa là "Máy bay Tác chiến Chiến thuật"). Sang năm tiếp theo, Viện Nghiên cứu và Thử nghiệm Hàng không Quốc gia Pháp bắt đầu phân tích các cấu hình triển vọng cho mẫu tiêm kích mới dưới mật danh Rapace ("Chim săn mồi"). Đến tháng 3 năm 1980, số phương án cấu hình được rút xuống còn bốn, trong đó có hai phương án kết hợp giữa cánh mũi, cánh tam giác và một cánh đuôi đứng duy nhất. Dự án ACX nhận được động lực chính trị then chốt khi chính phủ Pháp trao hợp đồng chế tạo hai mẫu máy bay trình diễn công nghệ (sau giảm xuống còn một chiếc) vào ngày 13 tháng 4 năm 1983. Chính phủ và ngành công nghiệp mỗi bên chịu một nửa chi phí phát triển, với chuyến bay đầu tiên dự kiến thực hiện vào năm 1986. Vào thời điểm đó, chưa có gì đảm bảo nỗ lực này sẽ trở thành một chương trình phát triển quy mô toàn diện, và chiếc máy bay thuần túy chỉ đóng vai trò phương tiện thử nghiệm "chứng minh khái niệm". Nhằm hài hòa các thông số thiết kế với yêu cầu của các nước đối tác trong thời gian diễn ra đàm phán hợp tác, Dassault đã tính toán kích thước máy bay ACX nằm trong dải trọng lượng 9,5 tấn. Sau khi Pháp rút khỏi bàn đàm phán đa phương, các kỹ sư thiết kế đã chuyển hướng sang cấu hình gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn Không quân đưa ra. Chương trình ACX chính thức được đổi tên thành Rafale ("cơn lốc") vào tháng 4 năm 1985.

Quá trình chế tạo mẫu thử nghiệm trình diễn công nghệ Rafale A (ACX) bắt đầu từ năm 1984. Máy bay có chiều dài 15,8 m (52 ft), sải cánh 11 m (36 ft) và trọng lượng rỗng đạt 9,5 t (21.000 lb). Mẫu máy bay thử nghiệm sơ khai này chưa được trang bị đầy đủ các hệ thống thứ cấp hoàn chỉnh, chỉ tích hợp các hệ thống buồng lái tối thiểu cùng một hệ thống fly-by-wire nhằm đánh giá sơ bộ cách bố trí khung thân–động cơ. Công ty dự định sử dụng Rafale A để tiếp tục phương châm giảm thiểu rủi ro thông qua các cải tiến từng bước, đồng thời kiểm nghiệm tính năng khí động học bất ổn định của cấu hình cánh tam giác kết hợp cánh mũi. Đây là nguyên mẫu thứ 92 của Dassault trong suốt 40 năm. Vào thời điểm chế tạo, máy bay được lắp hai động cơ General Electric F404 lực đẩy 68,8 kN (15.500 lbf) vốn đang phục vụ trên dòng F/A-18 Hornet của Mỹ, trong khi chờ đợi dòng động cơ tuốc bin phản lực Snecma M88 hoàn thiện. Chiếc máy bay xuất xưởng vào tháng 12 năm 1985 tại Saint-Cloud, và vào ngày 4 tháng 7 năm 1986, nó đã thực hiện chuyến bay đầu tiên từ cơ sở thử nghiệm Istres của công ty ở miền nam nước Pháp dưới sự điều khiển của phi công Guy Mitaux-Maurouard. Trong chuyến bay kéo dài một giờ, máy bay đạt độ cao 11.000 m (36.000 ft) và vận tốc Mach 1,3. Mẫu máy bay sau đó đã tham gia Triển lãm Hàng không Farnborough vào tháng tiếp theo.
Mẫu máy bay thử nghiệm đã tham gia một chương trình bay thử dày đặc nhằm mô phỏng các hoạt động tác chiến của không quân và hải quân. Chiếc máy bay đã thực hiện các bài bay tiếp cận hạ cánh mô phỏng với tàu sân bay Clemenceau, cũng như thử nghiệm phối hợp kiểm tra với tàu sân bay Foch. Đến năm 1987, máy bay đã được các phi công thử nghiệm của Không quân, Hải quân và Trung tâm Thử nghiệm Bay (CEV) trực tiếp cầm lái. Động cơ F404 bên cánh trái được thay thế bằng động cơ M88 lực đẩy 72,9 kN (16.400 lbf) vào đầu năm 1990, và chiếc máy bay cất cánh lần đầu với cấu hình động cơ mới vào tháng 5 năm 1990. Sau đó, máy bay đã đạt vận tốc Mach 1,4 mà không cần sử dụng chế độ đốt sau, qua đó chứng minh năng lực siêu hành trình (supercruise). Chiếc Rafale A được sử dụng cho tới tháng 1 năm 1994 và chính thức nghỉ hưu sau khi hoàn thành 867 lần xuất kích.
Sự thành công bước đầu của chương trình thử nghiệm đã củng cố niềm tin của chính phủ và giới công nghiệp Pháp vào tính khả thi của một chương trình phát triển Rafale quy mô toàn diện. Vào tháng 6 năm 1987, Thủ tướng Pháp Jacques Chirac tuyên bố chính phủ sẽ tiếp tục theo đuổi dự án. Một hợp đồng chế tạo bốn máy bay tiền sản xuất (một chiếc Rafale C, hai chiếc Rafale M và một chiếc Rafale B) đã được ký kết vào ngày 21 tháng 4 năm 1988 để phục vụ chương trình thử nghiệm và đánh giá tiêu chuẩn. Dẫu vậy, chính phủ Pháp vẫn có những do dự nhất định do toàn bộ chương trình dự kiến tiêu tốn khoảng 120 tỷ franc (tính theo thời giá franc năm 1988) cho tổng chi phí phát triển và mua sắm. Thủ tướng Michel Rocard bày tỏ quan ngại về tiến độ dự án cũng như việc chính phủ tiền nhiệm thất bại trong việc tìm kiếm đối tác hợp tác quốc tế, nhưng ông cũng khẳng định: "Thật không thể tưởng tượng nổi nếu chúng ta không có khả năng tự chế tạo những vũ khí cần thiết cho nền độc lập của chính mình". Trước đó, Pháp từng xúc tiến các cuộc đàm phán nhằm kêu gọi Bỉ, Đan Mạch, Hà Lan và Na Uy cùng hợp tác trong dự án nhưng không đạt được kết quả.
Thử nghiệm

Nhằm đáp ứng đa dạng các vai trò kỳ vọng đối với dòng máy bay mới, Không quân Pháp yêu cầu hai biến thể: bản một chỗ ngồi Rafale C (chasseur, nghĩa là "tiêm kích") và bản hai chỗ ngồi Rafale B (biplace). Chuyến bay đầu tiên diễn ra vào ngày 19 tháng 5 năm 1991 tại cơ sở thử nghiệm của công ty ở Istres. Sự kiện này đánh dấu sự khởi đầu của chương trình thử nghiệm nhằm đánh giá động cơ M88-2, giao diện người–máy và hệ thống vũ khí, cũng như mở rộng giới hạn tính năng bay. Do hạn chế về ngân sách, chiếc nguyên mẫu một chỗ ngồi thứ hai đã không bao giờ được chế tạo. Chiếc máy bay này có nhiều điểm khác biệt đáng kể so với mẫu trình diễn công nghệ Rafale A. Dù bề ngoài có nét tương đồng với phương tiện thử nghiệm nặng nề trước đó, chiếc phi cơ mới nhỏ hơn, với chiều dài 15,3 m (50 ft) và sải cánh 10,9 m (36 ft). Độ bộc lộ radar của máy bay được giảm thiểu nhờ nắp buồng lái mạ vàng và việc bổ sung các vật liệu hấp thụ sóng radar; Dassault cũng loại bỏ tấm phanh gió chuyên dụng trên thân. Chiếc máy bay tiền sản xuất hai chỗ ngồi duy nhất Rafale B (mang số hiệu B01) thực hiện chuyến bay đầu tiên vào ngày 30 tháng 4 năm 1993, đóng vai trò nền tảng thử nghiệm vũ khí và hệ thống điều khiển hỏa lực, bao gồm radar RBE2 và tổ hợp tác chiến điện tử SPECTRA.
Chiếc đầu tiên trong số hai nguyên mẫu Rafale M (maritime, "hải quân") mang số hiệu M01 cất cánh lần đầu vào ngày 12 tháng 12 năm 1991, tiếp nối bởi nguyên mẫu thứ hai vào ngày 8 tháng 11 năm 1993. Các máy bay này khác biệt so với biến thể không quân ở chỗ sở hữu kết cấu gia cường để đáp ứng điều kiện vận hành trên tàu sân bay, bổ sung móc hãm đà phía đuôi và thang lên xuống tích hợp sẵn trong thân; những cải tiến này làm trọng lượng của Rafale M tăng thêm 500 kg (1.100 lb) so với các biến thể sản xuất hàng loạt khác. Do nước Pháp không có bãi thử máy phóng trên đất liền, các đợt thử nghiệm phóng máy bay đã được tiến hành vào giữa năm 1992 và đầu năm 1993 tại cơ sở của Hải quân Hoa Kỳ ở Căn cứ Không quân Hải quân Lakehurst, New Jersey. Sau đó, máy bay trải qua các đợt đánh giá trực tiếp trên boong tàu sân bay Foch vào tháng 4 năm 1993. Dòng phi cơ này đã hoàn tất các bài thử nghiệm cất và hạ cánh trên tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân Charles de Gaulle vào tháng 7 năm 1999. Các thử nghiệm chứng minh rằng máy bay có khả năng hạ cánh an toàn ngay cả khi còn mang theo khối lượng lớn vũ khí chưa sử dụng.
Sản xuất
Ban đầu, biến thể Rafale B chỉ được dự tính phục vụ công tác huấn luyện, song Chiến tranh Vùng Vịnh đã chứng minh rằng một thành viên tổ bay thứ hai là vô cùng giá trị trong các nhiệm vụ tấn công thâm nhập và trinh sát. Do đó, Không quân Pháp đã chuyển dịch sự ưu tiên sang biến thể hai chỗ ngồi, đồng thời dự kiến cấu hình này sẽ chiếm tới 60% tổng phi đội Rafale. Quân chủng ban đầu dự kiến đặt mua 250 chiếc Rafale, sau giảm xuống còn 234 chiếc (gồm 95 chiếc mẫu "C" và 139 chiếc mẫu "B") và tiếp tục rút xuống 212 chiếc. Phía Hải quân ban đầu lên kế hoạch đặt mua 86 chiếc Rafale, nhưng sau đó phải cắt giảm xuống còn 60 chiếc do eo hẹp ngân sách, bao gồm 25 chiếc M một chỗ ngồi và 35 chiếc N hai chỗ ngồi. Đề án biến thể hải quân hai chỗ ngồi sau đó đã bị hủy bỏ.
Mẫu ACX cùng các dòng Rafale sản xuất hàng loạt tiếp theo đều được thiết kế theo mô hình số hóa "ảo". Dassault đã tận dụng kinh nghiệm và chuyên môn kỹ thuật từ công ty liên kết Dassault Systèmes, đơn vị phát minh ra hệ thống CATIA (Computer Aided Three-dimensional Interactive Application), một bộ phần mềm thiết kế và chế tạo có sự trợ giúp của máy tính (CAD/CAM) 3D vốn đã trở thành tiêu chuẩn chung trên toàn ngành công nghiệp hàng không. CATIA mang lại khả năng số hóa và tối ưu hóa hiệu quả xuyên suốt chương trình, nhờ áp dụng các quy trình phát triển mới như mô hình mô phỏng kỹ thuật số và quản lý dữ liệu sản phẩm. Các kỹ sư làm việc trực tiếp trên máy tính để tạo dựng mô hình không gian 3 chiều của phi cơ, đồng thời ứng dụng phần mềm thiết kế để hỗ trợ việc lập trình chuẩn bị máy công cụ. Hệ thống này bao gồm các cơ sở dữ liệu dung lượng 15 GB chứa thông số từng bộ phận cấu thành của Rafale, hỗ trợ toàn diện các khâu thiết kế, sản xuất và bảo đảm kỹ thuật suốt vòng đời. Phương thức thiết kế dựa trên máy tính cũng giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình bảo trì thường nhật.
Quá trình chế tạo lô máy bay hàng loạt đầu tiên chính thức bắt đầu vào tháng 12 năm 1992, nhưng đã bị đình trệ vào tháng 11 năm 1995 do các bất ổn chính trị và kinh tế. Công việc được nối lại vào tháng 1 năm 1997 sau khi Bộ Quốc phòng Pháp và Dassault đạt được thỏa thuận về lô sản xuất 48 chiếc (28 chiếc hợp đồng cố định và 20 chiếc tùy chọn mua thêm) với thời gian bàn giao trong giai đoạn 2002–2007. Một đơn đặt hàng tiếp theo gồm 59 chiếc Rafale F3 được công bố vào tháng 12 năm 2004. Đến tháng 11 năm 2009, chính phủ Pháp đặt mua bổ sung 60 máy bay, nâng tổng số máy bay đặt mua cho Không quân và Hải quân Pháp lên mức 180 chiếc.

Rafale được sản xuất gần như hoàn toàn tại Pháp, ngoại trừ một số linh kiện thứ cấp không thuộc diện bảo mật phải nhập khẩu. Các bộ phận khác nhau được gia công tại nhiều nhà máy trên khắp cả nước, bao gồm phần thân máy bay tại Paris, các bộ cánh tại Martignas, và cánh đuôi đứng tại Biarritz; khâu lắp ráp hoàn thiện cuối cùng diễn ra tại Merignac gần Bordeaux. Hãng Dassault đảm nhiệm 60% khối lượng công việc, đối tác Thales chịu trách nhiệm 25%, và Safran thực hiện 15%. Ba tập đoàn này phối hợp cùng mạng lưới 500 nhà thầu phụ, phần lớn là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giải quyết việc làm cho khoảng 7.000 lao động trực tiếp và gián tiếp. Tính đến năm 2012[cập nhật], mỗi chiếc tiêm kích mất khoảng 24 tháng để xuất xưởng, với tốc độ sản xuất hàng năm đạt 11 chiếc.
Theo kế hoạch ban đầu, Rafale dự kiến đi vào biên chế từ năm 1995. Quá trình phát triển phi cơ diễn ra đúng tiến độ, trong hạn mức ngân sách và không gặp trở ngại kỹ thuật lớn nào. Dẫu vậy, dự án phải cạnh tranh nguồn vốn với các chương trình mua sắm quốc phòng khác trong bối cảnh ngân sách quốc phòng bị thu hẹp. Điều này diễn ra trong bối cảnh địa chính trị mà mối đe dọa an ninh chính yếu là Liên Xô đã không còn tồn tại. Do đó, chính phủ Pháp đã cắt giảm số lượng đơn đặt hàng Rafale; Dassault cùng các doanh nghiệp tham gia phản ánh rằng điều này gây trở ngại cho công tác quản lý chuỗi sản xuất, dẫn tới đội chi phí và làm chậm trễ thời điểm đưa máy bay vào phục vụ. Đã có giai đoạn giới chức Hải quân Pháp từng tính đến phương án mua lại các máy bay F/A-18 đã qua sử dụng của Mỹ nhằm thay thế dòng F-8 già cỗi trên các tàu sân bay, nhưng chính phủ Pháp kiên định mục tiêu duy trì một phi đội thuần chủng Rafale và không xúc tiến kế hoạch trên. Tiến độ bàn giao Rafale M sau đó được nâng lên mức ưu tiên cao nhằm thay thế phi đội tiêm kích F-8 đã quá niên hạn của Hải quân. Một sĩ quan hải quân chia sẻ: "Dù chúng tôi thất bại trong việc mua F/A-18, tôi nghĩ có thể nói rằng chúng tôi ít nhất đã đạt được thành công nhất định khi 'thuyết phục' được chính phủ trao quyền ưu tiên nhận máy bay trước". Chiếc Rafale B sản xuất hàng loạt đầu tiên thực hiện chuyến bay đầu vào ngày 24 tháng 11 năm 1998, tiếp nối bởi chiếc Rafale M đầu tiên của Hải quân Pháp vào ngày 7 tháng 7 năm 1999.
Vào tháng 3 năm 2025, Dassault Aviation thông báo tăng sản lượng nhằm đáp ứng các đơn đặt hàng mới từ Pháp và các quốc gia đối tác. Giám đốc điều hành Eric Trappier cho biết công ty dự kiến bàn giao ba máy bay mỗi tháng trong năm 2025, nâng lên bốn chiếc mỗi tháng từ giai đoạn 2028–2029.
Ngày 5 tháng 6 năm 2025, Dassault Aviation công bố thỏa thuận hợp tác với tập đoàn Tata Advanced Systems (TASL) của Ấn Độ nhằm sản xuất thân máy bay Rafale tại Ấn Độ sau khi ký kết bốn Thỏa thuận Chuyển giao Sản xuất. Dây chuyền chế tạo sẽ được đặt tại cơ sở của TASL ở Hyderabad. Cụm khung thân máy bay đầu tiên dự kiến xuất xưởng từ năm tài chính 2028 với tốc độ hai bộ mỗi tháng. Đây là lần đầu tiên thân máy bay Rafale được sản xuất ngoài lãnh thổ nước Pháp. Trước đó, năm cụm linh kiện khác nhau của dòng Rafale đã được liên doanh Dassault Reliance Aerospace Limited (DRAL) sản xuất tại Nagpur, Ấn Độ.
Thiết kế
Tổng quan
Rafale được phát triển như một dòng máy bay tiêm kích phản lực hiện đại sở hữu mức độ cơ động cực cao; Dassault đã lựa chọn kết hợp cấu hình cánh tam giác với cánh mũi chủ động nhằm tối đa hóa khả năng vận động thao diễn. Khung thân máy bay có khả năng chịu quá tải từ −3,6 g đến 9 g (đạt 10,5 g trong các chuyến bay biểu diễn đơn và có thể chạm ngưỡng tối đa 11 g trong tình huống khẩn cấp). Rafale là một thiết kế bất ổn định khí động học và ứng dụng fly-by-wire để tái lập và duy trì độ ổn định một cách nhân tạo. Cánh mũi của phi cơ còn có tác dụng hạ vận tốc hạ cánh tối thiểu xuống mức 115 hải lý trên giờ (213 km/h; 132 mph); trong khi bay, các vận tốc hành trình thấp tới ngưỡng 15 hải lý trên giờ (28 km/h; 17 mph) từng được ghi nhận trong các phi vụ huấn luyện. Theo kết quả mô phỏng của Dassault, Rafale sở hữu hiệu năng bay vận tốc thấp đủ khả năng cất hạ cánh trên các tàu sân bay cấu hình STOBAR (cất cánh nhảy cầu, hãm đà hạ cánh) và hoàn toàn có thể cất cánh từ cầu nhảy cất cánh mà không cần bất kỳ sửa đổi kết cấu nào.
Biến thể Rafale M sở hữu bộ càng đáp được gia cường đáng kể để chịu được các ứng suất va đập mạnh khi hạ cánh trên tàu sân bay, tích hợp một móc hãm đà, cùng trục càng trước kiểu "jump strut" chỉ bung căng hỗ trợ nâng mũi máy bay trong những lần cất cánh đường băng ngắn hoặc phóng bằng máy phóng hơi nước/điện từ. Máy bay cũng trang bị thang lên xuống gấp gọn trong thân, hệ thống hạ cánh dẫn đường sóng viba trên tàu sân bay, cùng hệ thống Telemir mới bố trí ở đầu mút cánh đuôi đứng để đồng bộ hóa hệ thống dẫn đường quán tính với các thiết bị bên ngoài. Toàn bộ các cải tiến phục vụ hoạt động hải quân này khiến trọng lượng của Rafale M tăng thêm 500 kilôgam (1.100 lb) so với các biến thể hoạt động trên đất liền. Dù vậy, Rafale M vẫn duy trì khoảng 95% tính tương đồng linh kiện với các phiên bản của Không quân; một điểm khác biệt khá hy hữu đối với máy bay tác chiến trên hạm là cánh của nó không thể gập lại để tiết kiệm không gian đỗ trong khoang chứa do kết cấu cánh nhiều xà dọc phức tạp. Hạn chế về diện tích này được bù đắp nhờ sự xuất hiện của tàu sân bay Charles de Gaulle, tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân đầu tiên của Pháp với kích thước sàn đáp và khoang chứa rộng lớn hơn đáng kể so với hai tàu tiền nhiệm là Foch và Clemenceau.
Mặc dù không phải là một mẫu máy bay tàng hình toàn diện vốn đòi hỏi chi phí phát triển bị đánh giá là đắt đỏ quá mức,Rafale vẫn được thiết kế nhằm giảm thiểu tối đa diện tích phản xạ hiệu dụng và độ bộc lộ hồng ngoại. Để giảm RCS, các thay đổi so với mẫu trình diễn công nghệ ban đầu bao gồm việc thu nhỏ kích thước cánh đuôi đứng, định hình lại đường nét thân, tái bố trí cửa hút khí động cơ ẩn sâu hơn dưới gốc cánh, đồng thời ứng dụng rộng rãi các vật liệu composite và thiết kế mép gấp răng cưa ở mép sau cánh chính và cánh mũi. Khoảng 70% diện tích bề mặt của Rafale được chế tạo từ vật liệu composite. Nhiều giải pháp thiết kế giảm khả năng bị các hệ thống phòng thủ đối phương phát hiện hiện vẫn được giữ bí mật quân sự.
Buồng lái
Buồng lái kính của Rafale được xây dựng xung quanh nguyên lý hợp nhất dữ liệu, trong đó máy tính trung tâm tự động chọn lọc và sắp xếp mức độ ưu tiên thông tin để hiển thị cho phi công, giúp đơn giản hóa quy trình chỉ huy và kiểm soát thao tác. Nhằm hiển thị lượng thông tin thu thập từ mạng lưới cảm biến bố trí khắp khung thân, buồng lái được trang bị một hệ thống màn hình hiển thị trước mặt (HUD) góc rộng ứng dụng công nghệ ảnh ba chiều (holographic), hai màn hình màu hiển thị đa năng (MFD) dạng bảng phẳng đặt ngang tầm mắt dưới, cùng một màn hình chuẩn trực trung tâm (collimated display). Các màn hình này được bố trí khoa học nhằm hạn chế tối đa việc phi công bị phân tâm khi quan sát không gian bên ngoài buồng lái. Một số màn hình tích hợp giao diện cảm ứng giúp thao tác tương tác người–máy (HCI) trở nên trực quan hơn. Kính ngắm tích hợp trên mũ bay (HMD) tiếp tục được hoàn thiện tích hợp nhằm khai thác tối đa tính năng bắn góc lệch lớn của tên lửa MICA. Buồng lái hoàn toàn tương thích với kính nhìn ban đêm (NVG). Hệ thống điều khiển bay sơ cấp bố trí theo cấu hình cần lái và tay ga tích hợp nút bấm (HOTAS), với một cần điều khiển bên cạnh (side-stick) ở tay phải và cần điều khiển bướm ga bên tay trái. Ghế lái nghiêng về phía sau một góc 29° giúp tăng khả năng chịu đựng gia tốc lực g của phi công khi thực hiện cơ động gắt, đồng thời mở rộng tầm nhìn bao quát ra bên ngoài kính buồng lái.
Việc giảm tải khối lượng công việc cho phi công trong toàn bộ các giai đoạn tác chiến luôn được đặt lên hàng đầu. Trong số các tính năng trên khoang lái số hóa cao độ, nổi bật là hệ thống nhập lệnh bằng giọng nói trực tiếp (DVI), cho phép điều khiển hàng loạt chức năng của máy bay thông qua các khẩu lệnh nói, giúp phi công truy cập nhanh chóng vào nhiều cụm điều khiển phức tạp. Vì lý do an toàn bay tuyệt đối, chức năng DVI được cố định không áp dụng cho các quy trình tác chiến xung yếu, tiêu biểu như lệnh giải phóng vũ khí tiêu diệt mục tiêu.
Về trang thiết bị đảm bảo sự sống, Rafale được trang bị ghế phóng thoát hiểm Martin-Baker Mark 16F đạt chuẩn "zero-zero", có khả năng kích hoạt cứu nạn ngay cả khi vận tốc bằng không và ở độ cao bằng không (trên mặt đất). Một hệ thống tạo khí oxy trực tiếp trên máy bay (OBOGS) do hãng Air Liquide phát triển giúp loại bỏ hoàn toàn việc phải mang theo các bình chứa dưỡng khí cồng kềnh. Máy tính điều khiển bay của Rafale được lập trình thuật toán tự động chống mất định hướng không gian cho phi công, đồng thời tự động kích hoạt cơ chế kéo thăng bằng đưa phi cơ thoát khỏi các trạng thái bay nguy hiểm. Các tính năng lái tự động và ga tự động (autothrottle) cũng được tích hợp đồng bộ và có thể kích hoạt nhanh thông qua các công tắc gắn ngay trên cần lái chính. Bộ đồ bay kháng áp thông minh của phi công được kết nối và điều khiển tự động bởi máy tính máy bay nhằm bơm phồng trợ lực tức thì tương ứng với mức độ quá tải g tính toán được.
Hệ thống điện tử hàng không và trang bị
Các hệ thống điện tử hàng không cốt lõi của Rafale áp dụng kiến trúc điện tử hàng không mô-đun tích hợp (IMA), được gọi là MDPU (khối xử lý dữ liệu mô-đun). Cấu trúc này vận hành toàn bộ các chức năng sống còn của máy bay như hệ thống quản lý bay, hợp nhất dữ liệu, điều khiển hỏa lực và giao diện người–máy. Tổng giá trị của các hệ thống radar, thông tin liên lạc điện tử và tổ hợp tự vệ chiếm tới khoảng 30% giá thành của toàn bộ chiếc máy bay. Kiến trúc IMA sau đó cũng được ứng dụng nâng cấp trên nhiều máy bay tiêm kích Mirage 2000, đồng thời được đưa vào trang bị cho dòng máy bay chở khách thương mại khổng lồ Airbus A380. Theo Dassault, hệ thống IMA trợ lực mạnh mẽ cho các chiến dịch tác chiến thông qua cơ chế hợp nhất dữ liệu, tổng hợp và phân tích thời gian thực dữ liệu từ nhiều cụm cảm biến bố trí khắp máy bay đồng thời được thiết kế theo dạng mở để dễ dàng tích hợp thêm các hệ thống khí tài và thiết bị điện tử mới trong suốt vòng đời hoạt động của Rafale.

Rafale được trang bị một hệ thống hỗ trợ phòng thủ tự vệ tích hợp mang tên SPECTRA, bảo vệ máy bay trước các mối đe dọa từ trên không lẫn mặt đất, do liên doanh giữa Thales và tập đoàn MBDA phát triển. Hệ thống tích hợp nhiều phương thức cảnh báo sớm, gây nhiễu chủ động và phóng mồi bẫy nhiệt, đồng thời được lập trình mở linh hoạt để kịp thời thích ứng trước các mối đe dọa mới xuất hiện cũng như tích hợp thêm các phân hệ bổ sung trong tương lai. Các chiến dịch không kích tại Libya được hỗ trợ đắc lực nhờ SPECTRA, cho phép các biên đội Rafale độc lập thực hiện nhiệm vụ thâm nhập mà không cần phụ thuộc vào sự yểm trợ từ các phi cơ chế áp phòng không đối phương (SEAD) chuyên trách.
Khả năng tấn công mặt đất của Rafale dựa phần lớn vào các thùng khí tài trinh sát và chỉ thị mục tiêu gắn ngoài, tiêu biểu như thùng trinh sát Reco New Generation/Areos của Thales Optronics và thùng ngắm bắn quang–điện tử/laser Damocles. Các hệ thống này cùng cung cấp dữ liệu dẫn bắn, hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ trinh sát chiến thuật và liên kết chặt chẽ với cấu trúc IMA của Rafale để truyền tải luồng dữ liệu tình báo đã xử lý cho các đơn vị bạn bè, trạm chỉ huy mặt đất cũng như hiển thị cho phi công. Damocles cung cấp tọa độ mục tiêu dẫn đường cho các loại vũ khí mang theo trên giá treo và kết nối trực tiếp với hệ thống vô tuyến bảo mật tần số VHF/UHF của Rafale để chia sẻ dữ liệu mục tiêu với các phi cơ khác. Thùng khí tài này còn đảm nhiệm chức năng quan sát quang học tầm xa trên không và đóng vai trò như một hệ thống hồng ngoại nhìn phía trước (FLIR) hỗ trợ dẫn đường.
Thùng chỉ thị mục tiêu Damocles từng bị đánh giá là "kém sức cạnh tranh" khi đặt cạnh các đối thủ cùng phân khúc như Lockheed Martin Sniper hay LITENING; do đó, một biến thể nâng cấp mang định danh Damocles XF đã được phát triển bổ sung thêm cảm biến và tăng cường năng lực truyền video trực tiếp theo thời gian thực. Mẫu thùng ngắm bắn mới của Thales mang tên Talios được chính thức giới thiệu tại Triển lãm Hàng không Farnborough năm 2014 và bắt đầu được tích hợp hoàn thiện trên Rafale vào năm 2018. Thùng trinh sát Areos của Thales là hệ thống do thám hoạt động cả ngày lẫn đêm, trong mọi điều kiện thời tiết, cung cấp năng lực trinh sát chiến trường vượt trội so với các nền tảng tiền nhiệm. Areos được thiết kế để thực hiện trinh sát trong nhiều tình huống tác chiến khác nhau nhờ tích hợp các cảm biến ngày/đêm độc lập cùng kênh truyền dữ liệu chuyên dụng riêng.
Radar và các cảm biến

Ban đầu, Rafale được trang bị radar đa chế độ quét mảng pha điện tử thụ động Thales RBE2. Hãng Thales khẳng định radar này mang lại nhận thức tình huống không gian vượt trội so với các mẫu phi cơ trước đó nhờ phát hiện và theo dõi sớm nhiều mục tiêu trên không cho cả không chiến tầm gần lẫn đánh chặn tầm xa, đồng thời tạo lập bản đồ 3 chiều thời gian thực phục vụ chế độ bay men địa hình và xuất bản đồ mặt đất độ phân giải cao bằng công nghệ radar khẩu độ tổng hợp (SAR) phục vụ dẫn đường và dẫn bắn. Vào đầu năm 1994, các khó khăn kỹ thuật phát sinh từ hệ thống radar từng làm đình trệ tiến độ phát triển của Rafale trong vòng sáu tháng. Đến tháng 9 năm 2006, tạp chí Flight International phản ánh rằng đơn giá máy bay Rafale đã tăng lên đáng kể do chi phí nghiên cứu bổ sung nhằm cải thiện cự ly bắt bám mục tiêu của RBE2.
Radar quét mảng pha điện tử chủ động (AESA) RBE2 AA hiện nay đã thay thế hoàn toàn loại radar quét thụ động RBE2 đời trước. RBE2 AA được ghi nhận đạt tầm phát hiện mở rộng lên tới 200 km, nâng cao độ tin cậy và giảm bớt yêu cầu bảo trì kỹ thuật so với thế hệ radar cũ. Một nguyên mẫu Rafale thử nghiệm bắt đầu các chuyến bay đánh giá từ năm 2002 và đạt tổng cộng 100 giờ bay tính đến năm tháng 12 năm 2011[cập nhật]. Tính đến tháng 12 năm 2009, dây chuyền sản xuất loạt tiền sản phẩm của radar RBE2 AA đã chính thức đi vào hoạt động. Đầu tháng 10 năm 2012, chiếc Rafale đầu tiên lắp radar RBE2 AA đã hạ cánh tại Căn cứ Không quân Mont-de-Marsan để đưa vào biên chế tác chiến (quá trình phát triển được Thales và Dassault khẳng định là "đúng tiến độ và trong dự toán"). Đến đầu năm 2014, phi đội tiền duyên đầu tiên của Không quân Pháp bắt đầu tiếp nhận các máy bay Rafale trang bị radar AESA, tiếp nối sau Hải quân Pháp, lực lượng bắt đầu nhận các máy bay mang cấu hình radar AESA từ năm 2013.
Để hỗ trợ Rafale chiếm ưu thế áp đảo trong tác chiến không kích, máy bay được trang bị nhiều hệ thống cảm biến thụ động độc lập. Hệ thống quang–điện tử bán cầu trước hay Optronique Secteur Frontal (OSF) do Thales phát triển được tích hợp ẩn sâu vào mũi máy bay, có khả năng vận hành ở cả dải bước sóng ánh sáng khả kiến lẫn hồng ngoại. OSF cho phép phóng và dẫn đường các dòng tên lửa dẫn đường hồng ngoại như MICA ở khoảng cách ngoài tầm nhìn (BVR); hệ thống này cũng hỗ trợ việc phát hiện, theo dõi và nhận dạng mục tiêu bay, cũng như mục tiêu mặt đất và tàu chiến trên biển. Hãng Dassault miêu tả OSF có khả năng miễn nhiễm hoàn toàn trước các biện pháp gây nhiễu điện tử của đối phương và duy trì khả năng trinh sát tầm xa hoàn toàn bí mật mà không để lộ vị trí máy bay. Năm 2012, một phiên bản nâng cấp hoàn thiện hơn của hệ thống OSF đã chính thức được đưa vào trang bị thực chiến.
Vũ khí và các tiêu chuẩn cấu hình
Các đợt bàn giao đầu tiên của dòng Rafale M được sản xuất theo tiêu chuẩn F1 ("France 1"), cấu hình thuần túy làm nhiệm vụ tiêm kích đánh chặn chiếm ưu thế trên không và chưa có bất kỳ khả năng không kích mặt đất nào. Tiêu chuẩn F1 chính thức đạt khả năng trực chiến vào năm 2004. Các đợt giao hàng tiếp theo chuyển sang tiêu chuẩn "F2", bổ sung thêm năng lực tấn công mặt đất; chiếc Rafale M chuẩn F2 đầu tiên được bàn giao cho Hải quân Pháp vào tháng 5 năm 2006. Từ năm 2008 trở đi, các máy bay Rafale xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn F3 tích hợp khả năng răn đe hạt nhân chiến lược cùng năng lực trinh sát tầm xa bằng thùng khí tài Areos, đồng thời toàn bộ các máy bay thuộc chuẩn F1 và F2 trước đây đều được lên kế hoạch hiện đại hóa nâng cấp lên chuẩn F3.
Máy bay Rafale chuẩn F3 có khả năng thực hiện đa dạng các nhiệm vụ khác nhau nhờ kho trang bị vũ khí phong phú, bao gồm các phi vụ phòng không và giành ưu thế trên không với tên lửa không đối không Mica IR và Mica EM, cùng các nhiệm vụ tập kích mặt đất chính xác cao sử dụng tên lửa hành trình SCALP EG và bom lượn dẫn đường thông minh AASM Hammer. Ngoài ra, máy bay có thể tác chiến chống hạm tầm xa bằng tên lửa bay sát mặt biển AM39 Exocet, hoặc thực hiện các phi vụ trinh sát đường không nhờ sự kết hợp giữa các cảm biến trong thân và thùng trinh sát gắn ngoài. Đặc biệt, phi cơ có thể thực hiện các đòn tấn công hạt nhân chiến thuật khi mang theo tên lửa hành trình hạt nhân ASMP-A. Năm 2010, Pháp đã đặt mua 200 tên lửa không đối không ngoài tầm nhìn (BVRAAM) MBDA Meteor, giúp mở rộng cự ly tiêu diệt mục tiêu trên không của Rafale lên gấp nhiều lần.
Chương trình phát triển tiêu chuẩn F4 chính thức được Bộ Quốc phòng Pháp phát động vào ngày 20 tháng 3 năm 2017. Chiếc máy bay thử nghiệm tiêu chuẩn F4.1 đầu tiên đã được bàn giao vào tháng 3 năm 2023.
Để tương thích với các chủng loại vũ khí thuộc nhiều nguồn gốc xuất xứ khác nhau, hệ thống quản lý vũ khí trên khoang của Rafale tuân thủ chuẩn giao tiếp điện tử quân sự MIL-STD-1760, giúp đơn giản hóa việc tích hợp hầu hết các loại vũ khí và trang thiết bị hiện có. Rafale thông thường được thiết kế với 14 mấu treo vũ khí bên ngoài (biến thể Rafale M có 13 mấu treo), trong đó có năm mấu treo hạng nặng dành riêng cho vũ khí khối lượng lớn hoặc thùng nhiên liệu phụ, với tải trọng vũ khí tối đa lên tới 9 tấn. Ngoài các trang bị trên, Rafale tích hợp sẵn một khẩu pháo tự động dạng ổ quay 30 mm GIAT 30 và có thể mang nhiều loại bom dẫn đường bằng laser cùng các loại đạn dược tấn công mặt đất. Theo Dassault, các hệ thống tác chiến trên khoang của Rafale cho phép máy bay đồng thời thực hiện cả nhiệm vụ không chiến lẫn tập kích mặt đất chỉ trong một lần xuất kích duy nhất, với nhiều chức năng có thể vận hành song song cùng lúc, giúp gia tăng khả năng sống còn và tính linh hoạt trong chiến đấu.
Động cơ

Rafale được trang bị hai động cơ Snecma M88, mỗi động cơ có khả năng sản sinh lực đẩy tối đa lên tới 50 kilônewtơn (11.000 pound lực) ở chế độ lực đẩy khô và đạt 75 kN (17.000 lbf) khi sử dụng chế độ đốt sau. Động cơ tích hợp nhiều bước tiến công nghệ đột phá, bao gồm buồng đốt thân thiện môi trường không gây ô nhiễm, các cánh tuốc bin dạng đơn tinh thể, các đĩa tuốc bin chế tạo bằng công nghệ luyện kim bột, cùng các giải pháp kỹ thuật triệt tiêu bức xạ hồng ngoại và diện tích phản xạ radar. Khối động cơ M88 giúp Rafale có thể bay hành trình siêu âm (supercruise) trong khi vẫn mang theo bốn tên lửa và một thùng dầu phụ dưới bụng.
Quy trình đánh giá chứng nhận động cơ M88-2 hoàn tất vào năm 1996 và động cơ sản xuất hàng loạt đầu tiên được xuất xưởng vào cuối năm đó. Do sự chậm trễ trong tiến độ sản xuất động cơ, mẫu trình diễn công nghệ Rafale A ban đầu phải sử dụng động cơ General Electric F404 của Mỹ. Tháng 5 năm 2010, một chiếc Rafale đã cất cánh thử nghiệm lần đầu với động cơ M88-4E, phiên bản nâng cấp đòi hỏi chi phí và quy trình bảo trì thấp hơn so với phiên bản M88-2 trước đó. Động cơ được chế tạo theo kết cấu mô-đun để tạo thuận lợi cho việc lắp ráp và bảo dưỡng định kỳ, đồng thời cho phép các động cơ thế hệ cũ dễ dàng nâng cấp hoán cải từng cụm phân hệ khi có phiên bản mới, chẳng hạn như nâng cấp các động cơ M88-2 hiện có lên chuẩn M88-4E. Nhiều khách hàng xuất khẩu tiềm năng như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã bày tỏ sự quan tâm đối với các biến thể M88 có công suất đẩy mạnh mẽ hơn. Tính đến năm 2007[cập nhật], một biến thể tích hợp công nghệ điều hướng lực đẩy mang định danh M88-3D cũng từng được đưa vào nghiên cứu phát triển.
Lịch sử hoạt động
Pháp
Không quân Hải quân Pháp

Vào tháng 12 năm 2000, Không quân Hải quân Pháp (Aéronavale), nhánh hàng không trực thuộc Hải quân Pháp đã tiếp nhận hai chiếc tiêm kích Rafale M đầu tiên. Ngày 18 tháng 5 năm sau đó, phi đội Flottille 12F, đơn vị từng khai thác dòng F-8 Crusader, đã trở thành phi đội đầu tiên đưa Rafale vào vận hành sau khi được tái lập chính thức trước thời điểm bàn giao chiếc máy bay thứ sáu. Phi đội 12F ngay lập tức tham gia cuộc diễn tập Trident d'Or trên tàu sân bay Charles de Gaulle cùng các chiến hạm đến từ mười quốc gia khác. Trong cuộc diễn tập trên biển này, Hải quân Pháp đã kiểm tra tính năng hệ thống điện tử hàng không của Rafale qua các bài tập đánh chặn mô phỏng với nhiều loại phi cơ nước ngoài, bên cạnh việc thực hành quy trình cất và hạ cánh trên tàu sân bay. Sau gần bốn năm huấn luyện chuyển loại, Rafale M chính thức được công nhận đạt trạng thái sẵn sàng chiến đấu trong Hải quân Pháp vào tháng 6 năm 2004.
Rafale M tương thích hoàn toàn với các tàu sân bay của Hải quân Hoa Kỳ, và một số phi công Hải quân Pháp đã hoàn thành chứng chỉ cất hạ cánh từ sàn đáp của tàu sân bay Mỹ. Ngày 4 tháng 6 năm 2010, trong một đợt diễn tập trên tàu sân bay USS Harry S. Truman, một chiếc Rafale của Pháp đã trở thành mẫu máy bay chiến đấu phản lực đầu tiên của hải quân nước ngoài được thực hiện quy trình thay thế động cơ ngay trên boong một tàu sân bay Hoa Kỳ.
Năm 2002, Rafale lần đầu tiên được triển khai tới một vùng chiến sự; bảy chiếc Rafale M đã lên đường trên tàu sân bay Charles de Gaulle trong khuôn khổ "Chiến dịch Héraclès", đóng góp của quân đội Pháp trong "Chiến dịch Tự do Bền vững". Các máy bay xuất kích từ tàu sân bay trên vùng trời Afghanistan, nhưng tiêu chuẩn cấu hình F1 thời điểm đó chưa hỗ trợ các nhiệm vụ không đối đất nên Rafale không tham gia không kích thực chiến. Tháng 3 năm 2002, nhóm tác chiến tàu sân bay đóng tại Vịnh Oman, nơi biên đội Rafale tiến hành các bài bay huấn luyện dã chiến. Đến tháng 6 năm 2002, trong khi tàu Charles de Gaulle hoạt động tại biển Ả Rập, các máy bay Rafale đã thực hiện nhiều phi vụ tuần tra giám sát gần khu vực biên giới Ấn Độ–Pakistan.
Năm 2016, các máy bay Rafale xuất kích từ tàu sân bay Charles de Gaulle đã tiến hành không kích đánh phá các mục tiêu của Nhà nước Hồi giáo Iraq và Levant (IS).
Vào tháng 12 năm 2015, giới chức quân sự Mỹ và Pháp đã thảo luận về khả năng cho các máy bay Rafale M của Hải quân Pháp thực hiện nhiệm vụ chiến đấu từ một tàu sân bay lớp Nimitz của Hải quân Mỹ vào đầu tháng 1 năm 2017. Phương án này nhằm duy trì các chiến dịch không kích liên tục của Hải quân Pháp nhằm vào ISIL trong thời gian tàu Charles de Gaulle trải qua đợt đại tu kỹ thuật lớn kéo dài một năm rưỡi, dự kiến bắt đầu từ đầu năm 2017. Mặc dù Rafale từng nhiều lần cất và hạ cánh trên các tàu sân bay Mỹ để chứng minh khả năng hiệp đồng, đây sẽ là lần đầu tiên chúng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu thực tế từ boong tàu Mỹ. Tối đa 18 chiếc Rafale M có thể được triển khai trên tàu, song cần bố trí không gian cho đội ngũ bảo đảm kỹ thuật của Hải quân Pháp, cũng như kho dự trữ phụ tùng thay thế và đạn dược.[cần dẫn nguồn] Chiến dịch Chesapeake là hoạt động thử nghiệm khả năng tương thích tác chiến này đã được tiến hành vào tháng 5 năm 2018: 12 chiếc Rafale thuộc các Phi đội 11F, 12F và 17F cùng gần 350 nhân viên hỗ trợ đã lên tàu sân bay USS George H.W. Bush trong hai tuần diễn tập đánh giá điều kiện vận hành trên hạm, sau khi hoàn tất một tháng huấn luyện tại căn cứ mặt đất ở Căn cứ Không quân Hải quân Oceana.
Ngày 9 tháng 1 năm 2025, Rafale M đã tiến hành các bài tập phòng không phối hợp cùng các máy bay Su-30MKI và Jaguar của Không quân Ấn Độ. Nhóm tác chiến tàu sân bay Pháp do tàu Charles de Gaulle làm hạt nhân bao gồm không đoàn trên hạm với tiêm kích Rafale M, các chiến hạm hộ tống và tàu tiếp liệu hạm đội Jacques Chevallier đã có chuyến thăm Ấn Độ từ ngày 4 đến ngày 9 tháng 1 năm 2025 trong khuôn khổ hải trình Clemenceau 25. Cùng thời điểm đó, tàu khu trục INS Mormugao của Ấn Độ đã cùng các tàu hộ tống Pháp thực hiện các bài diễn tập điều động hàng hải chung và Diễn tập Hợp tác Hàng hải (MPX).
Ngày 8 tháng 6 năm 2026, một chiếc Rafale đã xuất kích đánh chặn một máy bay không người lái xâm phạm không phận Latvia.
Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp

Tháng 4 năm 2005, Không quân Pháp tiếp nhận ba chiếc Rafale B chuẩn F2 đầu tiên tại Trung tâm Thử nghiệm Không quân Quân sự (CEAM) ở Mont-de-Marsan, nơi chúng được giao nhiệm vụ đánh giá tác chiến và huấn luyện chuyển loại cho phi công. Vào thời điểm này, theo kế hoạch Phi đội Tiêm kích 1/7 Provence tại Saint-Dizier sẽ tiếp nhận nòng cốt từ 8 đến 10 chiếc Rafale F2 trong mùa hè năm 2006, nhằm chuẩn bị đạt trạng thái sẵn sàng chiến đấu toàn phần (với đầy đủ năng lực không đối không và tấn công chính xác không đối đất tầm xa) từ giữa năm 2007 (khi Phi đội 1/7 sở hữu khoảng 20 máy bay, gồm 15 chiếc hai chỗ ngồi và năm chiếc một chỗ ngồi).
Năm 2007, một gói nâng cấp cấp tốc trên sáu chiếc Rafale đã cho phép máy bay sử dụng bom dẫn đường bằng laser nhằm sẵn sàng tham chiến tại Afghanistan. Ba chiếc thuộc Không quân được điều động tới Dushanbe ở Tajikistan, trong khi ba chiếc còn lại là phiên bản Rafale Marine của Hải quân triển khai trên tàu sân bay Charles de Gaulle. Chuyến bay tác chiến đầu tiên diễn ra vào ngày 12 tháng 3 năm 2007, và quả bom dẫn đường GBU-12 đầu tiên được phóng vào ngày 28 tháng 3 để yểm trợ hỏa lực cho lực lượng quân đội Hà Lan đang bị vây hãm tại miền Nam Afghanistan, đánh dấu màn ra mắt chiến trường của Rafale. Từ tháng 1 năm 2009 đến tháng 12 năm 2011, thường xuyên có ít nhất ba chiếc Rafale túc trực tại Sân bay quốc tế Kandahar để thực hiện các phi vụ hỗ trợ lực lượng mặt đất của NATO.
Ngày 19 tháng 3 năm 2011, các máy bay Rafale của Pháp bắt đầu tiến hành các phi vụ trinh sát và tấn công mục tiêu trên bầu trời Libya trong Chiến dịch Harmattan, thực thi Nghị quyết 1973 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc; những mục tiêu ban đầu là các khẩu đội pháo binh đang bao vây thành phố phe nổi dậy Benghazi. Rafale có thể tác chiến độc lập tại Libya mà không cần phi cơ chế áp phòng không (SEAD) hỗ trợ, nhờ khai thác tổ hợp phòng thủ tự vệ tích hợp SPECTRA trong thân. Ngày 24 tháng 3 năm 2011, một chiếc Rafale được ghi nhận đã phá hủy một máy bay cường kích/huấn luyện hạng nhẹ G-2 Galeb của Không quân Libya ngay trên đường băng. Trong đợt triển khai này, Rafale đã phá hủy nhiều tổ hợp tên lửa phòng không SAM của quân đội Libya bằng tính năng định vị mục tiêu kết hợp đa dạng các loại vũ khí chính xác. Khác với các lực lượng đồng minh, Rafale không cần máy bay tác chiến điện tử (EW/EA) hộ tống bảo vệ.
Các biên đội Rafale thường bay các phi vụ kéo dài sáu giờ trên không phận Libya, mang theo bốn tên lửa không đối không MICA, bốn hoặc sáu quả bom AASM "Hammer", một thùng ngắm bắn Thales Damoclès và hai thùng dầu phụ. Mỗi phi vụ đều đòi hỏi nhiều lần tiếp nhiên liệu trên không từ các máy bay tiếp dầu của liên quân. Hệ thống vũ khí dẫn đường chính xác AASM cho phép Rafale thực hiện các đợt ném bom từ trần bay cao sử dụng các cỡ bom có trọng lượng từ 125 và 1.000 kg (280 và 2.200 lb). Các phi công Rafale được ghi nhận ưu tiên sử dụng các loại bom dẫn đường bằng vệ tinh (GPS) nhờ độ tin cậy và tầm phóng xa hơn. Tên lửa hành trình SCALP chỉ được phóng trong một hoặc hai phi vụ, tiêu biểu như đòn tấn công vào căn cứ không quân tại Al-Jufra. Năm 2011, ký giả hàng không Craig Hoyle nhận định rằng màn thể hiện thực chiến tại Libya của Rafale sẽ thúc đẩy mạnh mẽ tiềm năng xuất khẩu, nhấn mạnh việc phi cơ duy trì được hệ số sẵn sàng chiến đấu rất cao trong suốt cuộc chiến. Hoyle cũng chỉ ra rằng cuộc xung đột đã dẫn tới một số yêu cầu kỹ thuật tác chiến khẩn cấp, bao gồm việc trang bị loại bom tấn công mặt đất cỡ nhỏ hơn và điều chỉnh hệ thống AASM cho các nhiệm vụ chi viện không quân tầm gần.

Tháng 1 năm 2013, Rafale tham gia Chiến dịch Serval, sự can thiệp quân sự của Pháp nhằm hỗ trợ chính phủ Mali chống lại nhóm phiến quân Phong trào Độc thần và Thánh chiến ở Tây Phi. Nhiệm vụ đầu tiên diễn ra vào ngày 13 tháng 1, khi bốn chiếc Rafale cất cánh trực tiếp từ một căn cứ ở Pháp để không kích các trại huấn luyện, kho tàng và cơ sở hậu cần của phiến quân tại thành phố Gao ở miền đông Mali. Các cuộc không kích tiếp theo của tiêm kích Rafale và Mirage trong những ngày sau được đánh giá là yếu tố then chốt buộc lực lượng chiến binh Hồi giáo phải rút chạy khỏi Timbuktu và Douentza. Cả hai loại máy bay Rafale và Mirage 2000D tham chiến đều đóng quân bên ngoài khu vực Bắc Phi, tận dụng các máy bay tiếp dầu trên không để thực hiện các phi vụ đường dài xuyên qua không phận Algérie vào Mali.
Tháng 8 năm 2013, từng có đề xuất về việc Pháp có thể giảm một nửa số lượng Rafale bàn giao trong sáu năm tiếp theo, xuống còn 26 máy bay bàn giao trong giai đoạn này; các hợp đồng xuất khẩu ra nước ngoài được coi là yếu tố sống còn để duy trì dây chuyền sản xuất theo đề xuất trên. Mặc dù tiến độ bàn giao bị chậm lại, tổng số lượng máy bay bàn giao cho quân đội Pháp về lâu dài vẫn không thay đổi.
Tháng 9 năm 2014, Rafale bắt đầu thực hiện các phi vụ trinh sát trên vùng trời Iraq trong Chiến dịch Chammal, sự tham gia của Pháp trong nỗ lực quốc tế chống lại phiến quân IS. Sáu chiếc Rafale ban đầu nhận nhiệm vụ trinh sát định vị các vị trí của IS nhằm hỗ trợ các cuộc không kích của Hoa Kỳ, xuất phát từ Căn cứ không quân Al Dhafra, UAE. Ngày 18 tháng 9, Rafale đã tham gia các đòn không kích phối hợp cùng quân đội Mỹ, thực hiện bốn đợt tấn công gần thị trấn Zummar ở miền bắc Iraq, phá hủy một kho hậu cần và tiêu diệt hàng chục tay súng IS. Tháng 4 năm 2018, trong khuôn khổ cuộc Nội chiến Syria, năm chiếc Rafale B thuộc Phi đội Tiêm kích 1/4 Gascogne đã tham gia cuộc tập kích tên lửa vào Syria. Mỗi máy bay mang theo hai quả tên lửa hành trình SCALP EG. Các máy bay Rafale của Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp cũng được điều động hỗ trợ ngăn chặn cuộc tập kích của Iran nhằm vào Israel vào ngày 13 tháng 4 năm 2024, bắn hạ một số lượng máy bay không người lái không được tiết lộ cụ thể. Các máy bay Rafale này đóng quân tại Jordan và hoạt động trong không phận Iraq và Syria như một phần của Chiến dịch Chammal.
Trong cuộc Chiến tranh Iran năm 2026, một căn cứ của Pháp tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã hứng chịu một đợt tập kích bằng UAV ngay trong những ngày đầu của cuộc chiến dù Pháp vốn không can dự trực tiếp, khiến chính phủ Pháp phải điều động các máy bay Rafale cùng các khí tài khác tới Trung Đông trong một gói triển khai quân sự nhằm bảo vệ các lợi ích của Pháp tại khu vực. Các phi cơ này đã tham gia nhiều đợt đánh chặn máy bay không người lái của Iran, với những vụ đánh chặn đầu tiên được báo cáo vào ngày 4 tháng 3, chủ yếu sử dụng tên lửa MICA. Tính đến ngày 20 tháng 3, các máy bay Rafale của Pháp được ghi nhận đã bắn hạ ít nhất 60 UAV của Iran trên vùng trời UAE.
Ai Cập
Tháng 11 năm 2014, Ai Cập được đưa tin đang tiến hành đàm phán với Pháp để mua từ 24 đến 36 chiếc Rafale, phụ thuộc vào thỏa thuận gói tài chính và cung cấp vũ khí đi kèm. Đến tháng 2 năm 2015, hai quốc gia đã tiến hành thương lượng khoản vay từ cơ quan tín dụng xuất khẩu của Pháp nhằm đạt được thỏa thuận bán tối đa 24 chiếc Rafale. Điều kiện tiên quyết để Ai Cập đặt mua thêm 12 máy bay tiêm kích bổ sung là phải đi kèm tên lửa hành trình SCALP-EG, song điều khoản này từng bị ảnh hưởng nghiêm trọng do các quy định quản lý buôn bán vũ khí quốc tế của Hoa Kỳ phong tỏa thương vụ. Phía Ai Cập đặt mục tiêu nhanh chóng hoàn tất hợp đồng nhằm kịp thời đưa biên đội máy bay tham gia bay trình diễn tại lễ khánh thành tuyến mở rộng Kênh đào Suez vào tháng 8 năm 2015.
Ngày 16 tháng 2 năm 2015, Ai Cập chính thức trở thành khách hàng quốc tế đầu tiên của Rafale khi ký kết hợp đồng đặt mua 24 chiếc, nằm trong một thỏa thuận vũ khí lớn hơn bao gồm một tàu frigate đa năng FREMM cùng hệ thống tên lửa với tổng trị giá 5,9 tỷ USD (5,2 tỷ euro). Đơn hàng gồm 8 máy bay một chỗ ngồi và 16 máy bay hai chỗ ngồi. Tháng 7 năm 2015, buổi lễ bàn giao ba chiếc Rafale đầu tiên cho Ai Cập đã diễn ra tại trung tâm thử nghiệm bay của Dassault ở Istres. Đến tháng 1 năm 2016, Ai Cập tiếp nhận thêm ba chiếc Rafale tiếp theo. Toàn bộ sáu máy bay này đều thuộc cấu hình hai chỗ ngồi (Rafale DM) được điều chuyển trực tiếp từ dây chuyền sản xuất dành cho Không quân Pháp. Ai Cập tiếp nhận đợt bàn giao thứ ba gồm ba chiếc Rafale do các phi công Ai Cập trực tiếp lái từ Pháp về nước vào tháng 4 năm 2017; trong đó bao gồm cả chiếc tiêm kích phiên bản một chỗ ngồi (Rafale EM) đầu tiên được bàn giao cho Không quân Ai Cập. Đợt thứ tư gồm hai chiếc Rafale EM được chuyển giao vào tháng 7 năm 2017. Đợt bàn giao thứ năm gồm ba chiếc Rafale EM cuối cùng được hoàn tất vào tháng 11 năm 2017, nâng tổng số máy bay phục vụ trong biên chế lên 14 chiếc.
Tháng 6 năm 2016, Ai Cập bắt đầu đàm phán với Dassault để mua thêm 12 chiếc Rafale thông qua việc kích hoạt điều khoản tùy chọn trong hợp đồng ban đầu. Một phái đoàn của Ai Cập đã đến Pháp vào tháng 11 năm 2017 để xúc tiến đàm phán. Đến tháng 5 năm 2021, Ai Cập chính thức ký hợp đồng đặt mua thêm 30 chiếc Rafale với giá trị 4,5 tỷ USD sau khi Pháp thành công trong việc loại bỏ hoàn toàn các ràng buộc ITAR trên tên lửa SCALP-EG bằng cách thay thế các linh kiện gốc Mỹ bằng linh kiện nội địa do Pháp chế tạo. Không quân Ai Cập cũng bày tỏ sự quan tâm đối với biến thể nâng cấp Rafale F4 ngay khi Dassault sẵn sàng cung cấp phiên bản này cho các khách hàng quốc tế.
Các nhà phân tích nhận định rằng chuỗi hợp đồng mua sắm 84 máy bay diễn ra tương đối chóng vánh từ phía Ai Cập và Qatar chịu tác động sâu sắc từ làn sóng Mùa xuân Ả Rập cũng như tâm lý bất an trước mức độ can dự của Hoa Kỳ tại Trung Đông.
Qatar

Không quân Emiri Qatar đã đánh giá Rafale cùng với Boeing F/A-18E/F Super Hornet, Boeing F-15E, Eurofighter Typhoon và Lockheed Martin F-35 Lightning II nhằm thay thế phi đội máy bay tiêm kích Dassault Mirage 2000-5 của mình. Tháng 6 năm 2014, Dassault tuyên bố sắp hoàn tất ký kết hợp đồng cung cấp 72 chiếc Rafale cho Qatar. Ngày 30 tháng 4 năm 2015, Sheikh Tamim bin Hamad Al Thani đã thông báo với Tổng thống Pháp François Hollande rằng Qatar sẽ đặt mua 24 chiếc Rafale kèm theo điều khoản tùy chọn mua thêm 12 chiếc nữa. Đến ngày 4 tháng 5, hợp đồng trị giá 6,3 tỷ euro (7,02 tỷ USD) cho 24 máy bay Rafale đã chính thức được chốt lại; ngoài ra, hợp đồng còn bao gồm điều khoản cung cấp các tên lửa hành trình tầm xa và tên lửa không đối không Meteor, cũng như việc quân đội Pháp trực tiếp đào tạo cho 36 phi công, 100 nhân viên kỹ thuật và một số sĩ quan tình báo Qatar; theo đó đơn giá có thể ước tính vào khoảng 263 triệu euro cho mỗi máy bay.
Ngày 7 tháng 12 năm 2017, Qatar kích hoạt điều khoản tùy chọn mua thêm 12 chiếc Rafale với giá 1,1 tỷ euro (khoảng 92 triệu euro mỗi chiếc), đồng thời bổ sung thêm điều khoản tùy chọn cho 36 máy bay tiếp theo. Chiếc Rafale đầu tiên của Qatar đã được bàn giao vào tháng 2 năm 2019.
Ấn Độ
Không quân Ấn Độ

Rafale là một trong sáu mẫu máy bay tham gia tranh thầu trong chương trình đấu thầu máy bay chiến đấu đa nhiệm tầm trung (MRCA) của Ấn Độ nhằm mua sắm 126 máy bay tiêm kích đa nhiệm. Ban đầu, mẫu Mirage 2000 từng được cân nhắc tham gia, song Dassault đã rút dòng máy bay này lại để tập trung ứng cử cho Rafale. Tháng 2 năm 2011, các máy bay Rafale của Pháp đã thực hiện các bài bay trình diễn tại Ấn Độ, bao gồm cả nội dung không chiến đối kháng với dòng Sukhoi Su-30MKI. Tháng 4 năm 2011, Không quân Ấn Độ (IAF) đã rút ngắn danh sách lựa chọn chỉ còn Rafale và Eurofighter Typhoon cho hợp đồng trị giá 10,4 tỷ USD. Ngày 31 tháng 1 năm 2012, IAF công bố Rafale là nhà thầu thắng thầu ưu tiên được lựa chọn. Đề án khi đó dự kiến 18 chiếc Rafale đầu tiên sẽ được bàn giao nguyên chiếc xuất xưởng cho IAF vào năm 2015, trong khi 108 chiếc còn lại sẽ do tập đoàn Hindustan Aeronautics Limited (HAL) lắp ráp tại Ấn Độ theo các thỏa thuận chuyển giao công nghệ. Hợp đồng cho 126 máy bay Rafale cùng các dịch vụ hậu cần và phụ tùng ước tính có tổng giá trị lên tới 20 tỷ USD.
Tuy nhiên, thỏa thuận rơi vào bế tắc do những bất đồng sâu sắc về việc chế tạo nội địa: Dassault từ chối chịu trách nhiệm bảo hành chất lượng cho 108 chiếc Rafale do HAL sản xuất, bày tỏ sự nghi ngại về năng lực tiếp nhận công nghệ và dây chuyền lắp ráp phức tạp của đối tác Ấn Độ; thay vào đó, Dassault đề nghị đàm phán hai hợp đồng sản xuất riêng biệt cho từng công ty. Phía Bộ Quốc phòng Ấn Độ kiên quyết yêu cầu Dassault phải chịu trách nhiệm độc lập và toàn diện đối với việc bán và bàn giao đủ 126 máy bay. Tháng 5 năm 2013, tờ The Times of India đưa tin các cuộc đàm phán đã "trở lại đúng hướng", với kế hoạch bàn giao 18 chiếc đầu tiên vào năm 2017. Đến tháng 3 năm 2014, hai bên được đưa tin đã thống nhất phương án 18 chiếc đầu tiên sẽ bàn giao nguyên chiếc sẵn sàng bay và 108 chiếc còn lại sẽ do HAL đảm nhiệm tỷ lệ nội địa hóa 70%. Tính đến tháng 12 năm 2014, Ấn Độ và Pháp dự kiến sẽ ký hợp đồng chính thức vào tháng 3 năm 2015.
Tháng 4 năm 2015, trong chuyến thăm chính thức Paris của Thủ tướng Narendra Modi, Ấn Độ bất ngờ đưa ra đề nghị mua gấp 36 chiếc Rafale nguyên chiếc xuất xưởng từ Pháp. Đến ngày 30 tháng 7 năm 2015, Ấn Độ chính thức rút lại gói thầu MMRCA cũ. Tuy nhiên, hai bên tiếp tục lỡ mốc thời gian hoàn tất thỏa thuận mua 36 chiếc trong tháng 7. Các điều khoản ban đầu vào tháng 4 có quy mô 8 tỷ USD cho 36 máy bay (200 triệu USD mỗi chiếc), đi kèm yêu cầu tái đầu tư bù trừ 30% giá trị hợp đồng vào ngành công nghiệp quốc phòng và hạ tầng vận hành của Ấn Độ. Nhưng sau đó Ấn Độ nâng yêu cầu bù trừ lên mức 50% và đòi hỏi triển khai trên hai căn cứ không quân độc lập; phía Pháp lập luận điều này sẽ đẩy chi phí lên cao và đòi hỏi xây dựng hai bộ hệ thống cơ sở hạ tầng, bảo trì kỹ thuật, cơ sở đào tạo và kho chứa vũ khí riêng biệt. Đến ngày 23 tháng 9 năm 2016, Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Manohar Parrikar cùng người đồng cấp Pháp Jean-Yves Le Drian đã chính thức đặt bút ký hợp đồng trị giá 7,8 tỷ euro mua 36 chiếc Rafale nguyên chiếc, kèm điều khoản tùy chọn mua thêm 18 chiếc nữa. Lô bàn giao đầu tiên dự kiến bắt đầu từ năm 2019 và hoàn tất toàn bộ 36 chiếc trong vòng sáu năm. Gói thỏa thuận bao gồm toàn bộ phụ tùng thay thế và các hệ thống vũ khí tiên tiến như tên lửa không đối không Meteor. Vào khoảng tháng 8 năm 2017, Ấn Độ đã cân nhắc đặt mua thêm 36 chiếc Rafale nữa trước bối cảnh căng thẳng biên giới với Trung Quốc gia tăng.
Đảng Quốc Đại Ấn Độ đối lập sau đó đã chĩa mũi nhọn chỉ trích việc Dassault hợp tác với tập đoàn tư nhân Reliance Defence của tỷ phú Anil Ambani, một doanh nghiệp chưa từng có kinh nghiệm trong ngành hàng không thay vì chỉ định doanh nghiệp nhà nước HAL. Có những cáo buộc cho rằng Dassault bị gây sức ép buộc phải chọn Reliance Defence làm đối tác liên doanh. Chính trị gia Rahul Gandhi cáo buộc đây là hành vi thiên vị và tham nhũng. Cả chính phủ Pháp lẫn Dassault đều nhanh chóng ra thông cáo khẳng định việc lựa chọn đối tác liên doanh Reliance Defence hoàn toàn là quyết định độc lập mang tính thương mại của Dassault. Người phát ngôn Manish Tewari của đảng này yêu cầu công khai toàn bộ chi tiết hợp đồng và đặt dấu hỏi về việc chi phí trên mỗi máy bay bị đội giá từ 7,15 tỷ rupee lên 16 tỷ rupee. Tháng 11 năm 2018, đảng Quốc Đại tiếp tục cáo buộc quy trình mua sắm quốc phòng đã bị can thiệp trái luật. Một đơn kiện vì lợi ích cộng đồng (PIL) đã được đệ trình lên Tòa án Tối cao Ấn Độ yêu cầu điều tra độc lập. Ngày 14 tháng 12 năm 2018, Tòa án Tối cao bác bỏ toàn bộ các đơn kiện, tuyên bố không phát hiện bất kỳ dấu hiệu sai phạm nào; thực tế Reliance Defence chỉ nhận được hơn 3% trong tổng số giá trị nghĩa vụ bù trừ kinh tế, trái ngược hoàn toàn với những đồn đoán trước đó cho rằng tập đoàn này là bên hưởng lợi chính.

Trước thềm lễ bàn giao chính thức chiếc Rafale đầu tiên vào ngày 8 tháng 10 năm 2019 (nhân ngày truyền thống IAF), Không quân Ấn Độ đã tiếp nhận máy bay tại nhà máy của Dassault ở Bordeaux trong một buổi lễ có sự tham dự của Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh và người đồng cấp Pháp Florence Parly; chiếc máy bay mang số hiệu đuôi "RB-001" nhằm tri ân Tư lệnh Không quân tương lai Đại tướng Không quân R. K. S. Bhadauria. Năm chiếc Rafale đầu tiên đã hạ cánh về Ấn Độ vào ngày 27 tháng 7 năm 2020. Chiếc máy bay cuối cùng trong hợp đồng 36 chiếc về nước vào tháng 4 năm 2022.
Tháng 6 năm 2024, một biên đội của IAF đã tham gia cuộc diễn tập Red Flag – Alaska 2024 đợt 2 từ ngày 4 đến ngày 14 tháng 6 tại Căn cứ Không quân Eielson, Alaska. Đoàn tham gia gồm các tiêm kích Rafale, một máy bay tiếp dầu trên không Il-78MKI và máy bay vận tải hạng nặng C-17. Cuộc diễn tập tập trung mô phỏng tác chiến không đối không ngoài tầm nhìn (BVR). Các bên tham gia khác bao gồm Không quân Cộng hòa Singapore, Không quân Hoàng gia Anh, Không quân Hoàng gia Hà Lan, Không quân Đức (Luftwaffe) và Không quân Hoa Kỳ. Lực lượng "quân đỏ" đóng vai đối kháng là Phi đội Tiêm kích Đánh chặn số 18. Sau khi hoàn tất diễn tập, trên đường bay trở về Ấn Độ, đoàn đã dừng chân tiếp dầu tại Căn cứ Không quân Lajes, Bồ Đào Nha. Tại đây, đội hình được tách làm hai nhóm: một nhóm đến thăm Hy Lạp và nhóm còn lại đến Ai Cập. Các máy bay Rafale của IAF cũng đã thực hành diễn tập không chiến với tiêm kích F-16 của Không quân Hy Lạp và Rafale của Không quân Ai Cập.
Trong năm 2024, các máy bay Rafale của IAF đồn trú tại Trạm Không quân Hasimara (AFS) thuộc Bộ tư lệnh Không quân Miền Đông được ghi nhận đã thực hành các bài bắn tên lửa không đối không đánh chặn mục tiêu mô phỏng bóng thám không do thám tầm cao ở độ cao lên tới 55.000 ft (17.000 m); sự kiện này diễn ra sau sự cố khinh khí cầu Trung Quốc năm 2023.
Phi đội Rafale của IAF sẽ nhận được gói nâng cấp kỹ thuật thông qua thương vụ mua sắm Rafale Marine của Hải quân Ấn Độ. Theo đó, 10 trong số 36 chiếc Rafale của IAF sẽ được nâng cấp khả năng tiếp nhiên liệu đồng đội (buddy-buddy) giúp mở rộng tầm hoạt động. Những cải tiến khác bao gồm trang thiết bị hỗ trợ mặt đất, các bản vá phần mềm, tổ hợp cảm biến và hệ thống vũ khí tiên tiến cùng 40 thùng nhiên liệu phụ tầm xa.
Xung đột Ấn Độ–Pakistan năm 2025
Đêm ngày 6 rạng sáng ngày 7 tháng 5 năm 2025, IAF được cho là đã xuất kích các máy bay Rafale trang bị tên lửa SCALP và bom lượn AASM Hammer trong Chiến dịch Sindoor nhằm không kích chín mục tiêu bên trong lãnh thổ Pakistan, vốn bị phía Ấn Độ cáo buộc là các căn cứ khủng bố. Theo phía chính quyền Pakistan, năm máy bay quân sự của Ấn Độ đã bị bắn hạ trong chiến dịch, trong đó có ba chiếc Rafale. Cùng thời điểm đó, đài CNN đưa tin về tổn thất của một chiếc Rafale dựa trên nguồn tin giấu tên từ một quan chức tình báo cấp cao của Pháp, trong khi hãng thông tấn Reuters đưa tin độc lập dẫn lời hai quan chức Hoa Kỳ giấu tên cho biết các tiêm kích J-10 của Pakistan được cho là đã bắn hạ ít nhất hai phi cơ của Ấn Độ, trong đó có một chiếc Rafale. Phía Pakistan ám chỉ việc triển khai các tiêm kích J-10C trong trận không chiến, cũng như việc sử dụng tên lửa không đối không tầm xa PL-15. Báo The Washington Post cho biết các mảnh vỡ trùng khớp với kết cấu của ít nhất hai máy bay do Pháp chế tạo của IAF, một trong số đó là Rafale. Một hình ảnh đã được xác thực cho thấy mảnh vỡ cánh đuôi đứng của một chiếc Rafale; trang phân tích quân sự The National Interest kết luận dựa trên bằng chứng này rằng ít nhất một chiếc Rafale thực sự đã bị rơi. Ngoài ra, bộ phận BBC Verify của đài BBC xác nhận một chiếc Rafale đã rơi trên lãnh thổ Ấn Độ. Đơn vị này đã xác minh ba đoạn video cho thấy mảnh vỡ của một chiếc Rafale trên cánh đồng gần Bathinda, bang Punjab. Một video được BBC Verify định vị địa lý cho thấy binh sĩ Ấn Độ đang thu dọn mảnh vỡ tại hiện trường vào ban ngày. Hai clip khác tại cùng địa điểm quay ban đêm cho thấy mảnh vỡ trên cánh đồng và một vật thể bốc cháy trên bầu trời trước khi phát nổ dưới mặt đất.
Theo Nghị sĩ Pháp Marc Chavent, một số nguồn tin bao gồm các nhà phân tích Mỹ và dữ liệu tình báo NATO đã công nhận J-10C đã bắn hạ một chiếc Rafale. Ngày 9 tháng 5, Không quân Pakistan lặp lại tuyên bố bắn hạ năm tiêm kích Ấn Độ (bao gồm cả Rafale), đưa ra bằng chứng tọa độ vị trí máy bay rơi, sơ đồ chiến thuật đánh chặn các biên đội, bản ghi âm hộp đen ghi âm buồng lái (CVR) của phi đội trưởng thể hiện sự lo ngại khi mất liên lạc với máy bay đồng đội, cùng các dữ liệu hành trình bay.
Ngày 31 tháng 5 năm 2025, Tổng tham mưu trưởng Quốc phòng Ấn Độ, Đại tướng Anil Chauhan, đã thừa nhận rằng quân đội Ấn Độ có chịu tổn thất về máy bay chiến đấu, nhưng bác bỏ tuyên bố của Pakistan về việc bắn hạ sáu phi cơ. Theo tướng Chauhan, những tổn thất này đã thúc đẩy Ấn Độ điều chỉnh lại chiến thuật trong các đợt không kích tiếp theo vào các ngày 7, 8 và 10 tháng 5.
Sau các đợt không kích của Ấn Độ, các quan chức Pháp giấu tên được hãng tin Associated Press trích dẫn cáo buộc rằng Trung Quốc đã tiến hành một chiến dịch truyền thông phối hợp nhằm hạ thấp uy tín của Rafale trên thị trường quốc tế. Giới chức quân sự Pháp cho biết chưa đủ chứng cứ để liên kết trực tiếp các bài đăng chỉ trích tính năng của Rafale trên mạng với chính phủ Trung Quốc; tuy nhiên cơ quan tình báo Pháp ghi nhận các tùy viên quốc phòng thuộc đại sứ quán Trung Quốc đã đưa ra các luận điểm tương tự trong các cuộc tiếp xúc với quan chức an ninh nhiều nước, cho rằng tiêm kích Rafale của IAF thể hiện kém cỏi đồng thời tích cực chào bán vũ khí do Trung Quốc sản xuất. Bình luận về vấn đề này với AP, Bộ Quốc phòng Trung Quốc bác bỏ các cáo buộc trên và khẳng định nước này luôn giữ thái độ thận trọng, có trách nhiệm trong xuất khẩu vũ khí quân sự. Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Hoa Kỳ – Trung Quốc cũng cho rằng có một chiến dịch thông tin giả từ Trung Quốc, cho biết các tài khoản ảo đã lan truyền các hình ảnh tạo bằng AI và cắt từ trò chơi điện tử mô phỏng "mảnh vỡ" của máy bay Ấn Độ. Theo Tư lệnh Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp, Đại tướng Jérôme Bellanger, ông đã xem xét các chứng cứ xác nhận việc một chiếc Rafale bị bắn hạ trong cuộc xung đột.
Ngày 15 tháng 6, truyền thông Ấn Độ, bao gồm India Today và ThePrint, đưa tin Giám đốc điều hành Dassault Éric Trappier đã công khai bác bỏ tuyên bố trước đó của Pakistan về việc bắn hạ tiêm kích Rafale của IAF trong Chiến dịch Sindoor, gọi khẳng định này là "không chính xác". Tuy nhiên, Dassault đã ra thông cáo chính thức bác bỏ những thông tin này: "Phản hồi một số thông tin báo chí trích lời Chủ tịch kiêm CEO Dassault Aviation, ông Eric Trappier, về chiến dịch Sindoor, Dassault Aviation chính thức phủ nhận việc ông Eric Trappier đưa ra bất kỳ bình luận kỹ thuật hay tác chiến nào liên quan đến hoạt động của Rafale trong chiến dịch này." Ngày 7 tháng 7, Bí thư Quốc phòng Ấn Độ RK Singh phát biểu trên kênh CNBC TV18 đã bác bỏ các thông tin cho rằng tiêm kích Rafale của IAF bị Pakistan bắn hạ trong Chiến dịch Sindoor, đồng thời nhấn mạnh quân đội Ấn Độ có toàn quyền tự chủ tác chiến trong suốt cuộc xung đột.
Tháng 1 năm 2026, tờ The Times of India đưa tin trong cuộc diễu binh kỷ niệm Ngày Cộng hòa ngày 26 tháng 1 năm 2026, IAF đã cử chiếc Rafale mang số hiệu BS022 tham gia bay biểu diễn chính là chiếc máy bay mà phía Pakistan từng tuyên bố đã phá hủy. Trước đó, nhà báo hàng không Alan Warnes và Trung tướng Pakistan Kidwai đã tuyên bố các máy bay Rafale mang mã hiệu BS001, BS021, BS022 và BS027 đã bị bắn hạ, tuy nhiên Ấn Độ không xác nhận các tổn thất này. Đến tháng 6 năm 2026, IAF phát hành hồ sơ mời thầu nhằm tìm kiếm gói "hỗ trợ chuyển tiếp" cho toàn bộ 36 chiếc Rafale trong lô đầu tiên; bài báo trên tờ The Times of India nhận định rằng gói thầu này là bằng chứng gián tiếp bác bỏ các tuyên bố cho rằng có máy bay Rafale bị bắn rơi trong xung đột.
Đợt mua sắm bổ sung của IAF
Thỏa thuận liên chính phủ (G2G) mua 114 máy bay Rafale thuộc chương trình Máy bay Tiêm kích Đa nhiệm (MRFA) lần đầu tiên được đưa tin vào tháng 4 năm 2025. Đến tháng 8, IAF đã tích cực thúc đẩy hợp đồng nhằm giải quyết yêu cầu cấp bách do số lượng phi đội tiêm kích đang suy giảm, đồng thời chuẩn bị đệ trình văn kiện lên Bộ Quốc phòng để phê duyệt. Cơ sở hạ tầng hiện có tại hai căn cứ đóng quân Rafale gồm Trạm Không quân Hasimara và Ambala hoàn toàn có thể tiếp nhận thêm ít nhất một phi đội máy bay nữa tại mỗi nơi. Văn bản đề xuất, với tên gọi chính thức là Bản giải trình Nhu cầu (SoC), đã được chuyển tới Bộ Quốc phòng vào đầu tháng 9 và được Vụ Tài chính (do Thứ trưởng phụ trách Tài chính Quốc phòng làm chủ tịch) xem xét thẩm định. Đến ngày 17 tháng 9, thỏa thuận được chuyển sang cơ chế mua sắm nhanh và dự kiến sẽ hoàn tất ký kết vào năm sau.
Ngày 16 tháng 1 năm 2026, Hội đồng Mua sắm Quốc phòng dưới sự chủ trì của Bí thư Quốc phòng Rajesh Kumar Singh đã thông qua đề xuất mua sắm. Hợp đồng bao gồm 88 máy bay biến thể một chỗ ngồi và 26 máy bay huấn luyện biến thể hai chỗ ngồi. 36 chiếc Rafale đang phục vụ của IAF cũng có thể được nâng cấp lên tiêu chuẩn F4 theo khuôn khổ hợp đồng này.
Thương vụ chính thức được cấp Chấp thuận Nhu cầu (AoN) trong phiên họp của Hội đồng Mua sắm Quốc phòng (DAC) do Bộ trưởng Quốc phòng Rajnath Singh chủ trì vào ngày 12 tháng 2 năm 2026. Theo văn kiện được DAC phê duyệt, 18 chiếc tiêm kích sẽ được bàn giao nguyên chiếc xuất xưởng từ Pháp; 96 chiếc còn lại sẽ được sản xuất tại Ấn Độ với tỷ lệ nội địa hóa đạt trên 25%. Các máy bay nguyên chiếc dự kiến sẽ không về nước trước năm 2032 theo một bài báo trên India Today ngày 18 tháng 2, trong khi các máy bay lắp ráp tại Ấn Độ cũng dự kiến xuất xưởng cùng thời điểm. Mặc dù Dassault được cho là sẽ tích hợp tên lửa Astra Mark 1 và bom dẫn đường SAAW lên dòng Rafale, IAF vẫn phải phụ thuộc vào hãng chế tạo Pháp để tích hợp thêm các loại vũ khí tương lai do không nắm giữ mã nguồn gốc. Tháng 3 năm 2026, CEO Dassault Éric Trappier giải thích rằng công ty sẽ thiết lập một dây chuyền lắp ráp Rafale thứ hai tại Hyderabad nếu đơn hàng được chính thức ký kết, với công suất mục tiêu sẽ được quyết định sau. Mặt khác, tỷ lệ nội địa hóa của dòng tiêm kích này dự kiến đạt 50% tính theo số lượng linh kiện chi tiết.
Tháng 4 năm 2026, có thông tin cho biết Bản yêu cầu Đề xuất sẽ được gửi tới Dassault Aviation trước tháng 5. Tiếp sau đó là các cuộc đàm phán hợp đồng, trong đó chính phủ Ấn Độ sẽ bảo đảm các dòng vũ khí nội địa tương thích hoàn toàn với máy bay. Việc chuyển giao Tài liệu Kiểm soát Giao diện sẽ được phía Ấn Độ kiên quyết yêu cầu trong quá trình thương thảo, với kế hoạch "khóa chặt" điều khoản ICD vào hợp đồng chính thức.
Cơ quan Mua sắm thuộc Bộ Quốc phòng Ấn Độ đã phát hành Thư Yêu cầu (LoR) vào tuần cuối cùng của tháng 5, đánh dấu việc chính thức khởi động dự án mua sắm. LoR là văn bản trao đổi chính thức cấp chính phủ dùng để bắt đầu quy trình mua sắm quốc phòng theo khuôn khổ Hiệp định Liên chính phủ (IGA). Phản hồi cho bản đề xuất chi tiết về mặt kỹ thuật và thương mại đã được phía Pháp đệ trình vào ngày 29 tháng 7. Bản đề xuất này đang được Cơ quan Mua sắm cùng Không quân Ấn Độ thẩm định chi tiết. Đề xuất cũng phác thảo lộ trình hợp tác chi tiết cho dự án: Dassault đề xuất liên doanh thiết lập dây chuyền lắp ráp hoàn thiện với Tata Advanced Systems; Thales liên danh với tập đoàn Mahindra Group về radar và hệ thống điện tử; tập đoàn MBDA dự kiến hợp tác cùng Larsen & Toubro trong phân khúc vũ khí; và Safran sẽ hợp tác với Hindustan Aeronautics Limited về động cơ hàng không. Phần lớn các yêu cầu cốt lõi đã được bản đề xuất đáp ứng và hiện vẫn đang trong quá trình đánh giá chuyên sâu. Nếu không phát sinh yêu cầu giải trình lớn nào, quy trình sẽ chuyển thẳng sang đàm phán chi phí và ký kết hợp đồng. Do mức giá đề xuất của Pháp nằm trọn trong hạn mức ngân sách 3,25 vạn crore rupee do DAC phê duyệt, giới chức hai nước đặt mục tiêu hoàn tất hợp đồng ngay trong năm tài chính này.
Hải quân Ấn Độ
Tháng 6 năm 2012, chuyên trang FlightGlobal đưa tin Hải quân Ấn Độ đang cân nhắc đặt mua phiên bản Rafale M phục vụ tàu sân bay INS Vikrant. Sau đó, dòng Rafale cũng đã giành chiến thắng trong cuộc thi MMRCA của IAF. Tháng 1 năm 2016, chính phủ Ấn Độ đã chỉ đạo Hải quân làm việc với Dassault để nghe thuyết trình về tính năng của Rafale M trên các tàu sân bay, nhằm tăng cường tính tương đồng hậu cần và phụ tùng giữa Hải quân và IAF. Tháng 12 năm 2016, Hải quân Ấn Độ đã bác bỏ biến thể hải quân của dòng máy bay nội địa HAL Tejas do không đạt tỷ số lực đẩy trên trọng lượng yêu cầu khi mang đầy tải nhiên liệu và vũ khí, khiến nó bị quá tải và không thể hoạt động tối ưu trên tàu sân bay. Do đó, Hải quân dự kiến phải nhập khẩu máy bay chiến đấu từ nước ngoài để đáp ứng nhu cầu trong vòng sáu năm. Vào thời điểm này, Hải quân đã biên chế 30 trong số 45 chiếc MiG-29K đã đặt mua, trong khi kế hoạch mua 50 chiếc Tejas Hải quân đã chính thức bị hủy bỏ.
Ngày 17 tháng 1 năm 2017, Hải quân Ấn Độ đã phát hành Bản Yêu cầu Thông tin (RFI) để mua sắm 57 máy bay chiến đấu theo chương trình Máy bay Chiến đấu Đa nhiệm trên Hạm (MRCBF) nhằm tạo lập không đoàn tiêm kích cho tàu INS Vikrant. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm khả năng tác chiến ngày đêm trong mọi điều kiện thời tiết, phòng không hạm đội, không đối đất, tiếp nhiên liệu trên không đồng đội (buddy-buddy), trinh sát đường không, và tác chiến điện tử. Tiến độ giao hàng yêu cầu hoàn tất trong khoảng thời gian từ ba đến sáu tháng sau khi ký hợp đồng. Đến tháng 6 năm 2017, Dassault với mẫu Rafale M, Boeing với dòng F/A-18E/F, Saab với phiên bản Gripen Hàng hải và UAC với MiG-29K đã chính thức gửi văn bản phản hồi RFI. Các cuộc đàm phán với Dassault và Boeing bắt đầu vào năm 2018, trong khi Bản Yêu cầu Đề xuất (RFP) dự kiến phát hành cùng năm theo mô hình đối tác chiến lược (SP). Hải quân đồng thời hoàn thiện Bản Yêu cầu Tham mưu Không quân Hải quân (NASR).
Đến tháng 12 năm 2020, số lượng máy bay cho chương trình MRCBF được giảm xuống còn 36 chiếc sau đề xuất của DRDO và ADA về việc tự phát triển dòng máy bay HAL TEDBF nội địa. Từng có phương án sáp nhập gói thầu MRCBF chung với gói thầu MRFA của IAF. Cùng tháng đó, Boeing Defense, Space & Security phối hợp với Hải quân Hoa Kỳ đã biểu diễn khả năng hoạt động từ tàu sân bay kiểu STOBAR của F/A-18 tại Căn cứ Không quân Hải quân Patuxent River bằng tám lượt phóng cầu nhảy cất cánh.
Ngày 6 tháng 1 năm 2022, đợt bay trình diễn kéo dài 12 ngày của Rafale M đã diễn ra tại cơ sở thử nghiệm mặt đất dài 283 mét (SBTF) ở INS Hansa, Goa. Hợp đồng mua sắm được xác định thực hiện theo phương thức Hiệp định Liên chính phủ (G2G) thay vì đấu thầu trực tiếp với nhà sản xuất. Số lượng máy bay đặt mua tiếp tục được rút gọn xuống còn 26 chiếc. Từ ngày 20 tháng 5 đến ngày 15 tháng 6 năm 2022, hai chiếc F/A-18E/F Block III cũng hoàn tất các bài kiểm tra thực nghiệm tại cùng cơ sở; các nội dung bao gồm nhiều lượt cất cánh cầu nhảy, lăn đà và hạ cánh móc cáp hãm đà ở nhiều cấu hình mang tải không đối không, không đối đất và chống hạm, qua đó chứng minh khả năng "tương thích" với các tàu sân bay của Hải quân Ấn Độ. Đến ngày 7 tháng 12 năm 2022, Bộ Tư lệnh Hải quân Ấn Độ đệ trình báo cáo lên Bộ Quốc phòng, trong đó xác định Rafale là ứng viên dẫn đầu sau khi đáp ứng toàn bộ các tiêu chí kỹ thuật sau các phân tích đánh giá sâu sát.
Ngày 13 tháng 7 năm 2023, Hội đồng Mua sắm Quốc phòng (DAC) Ấn Độ chính thức phê duyệt Chấp thuận Nhu cầu (AoN) đối với thương vụ mua 26 chiếc Rafale M chuẩn F4 cho Hải quân Ấn Độ, cùng với ba tàu ngầm lớp Kalvari bổ sung. Các đại diện cấp cao của Hải quân, Cơ quan Mua sắm Quốc phòng cùng Dassault và Thales đã bắt đầu đàm phán hợp đồng vào ngày 30 tháng 5 năm 2024. Đến cuối tháng 6 năm 2024, mức giá cơ bản của Rafale M được chốt tương đương với đơn giá của IAF. Ngày 3 tháng 9 năm 2024, DAC quyết định hủy kế hoạch tích hợp Radar AESA Uttam cùng các vũ khí nội địa như tên lửa Astra lên dòng Rafale M do chi phí phát sinh quá cao và ước tính sẽ làm kéo dài tiến độ sửa đổi thiết kế thêm 8 năm. Ngày 29 tháng 9 năm 2024, Dassault gửi bảng báo giá cuối cùng cho 26 máy bay tới Hải quân Ấn Độ. Phi đội sẽ đóng quân tại căn cứ không quân hải quân INS Dega ở Visakhapatnam và hợp thành Không đoàn Tàu sân bay của tàu chiến Vikrant.
Hợp đồng bao gồm việc mua sắm các hệ thống vũ khí như tên lửa không đối không Meteor, tên lửa chống hạm Exocet và tên lửa hành trình SCALP, đi kèm gói hỗ trợ hậu cần dựa trên hiệu suất (PBL) trong 5 năm, các chương trình đào tạo chuyển loại phi công và nhân viên kỹ thuật bảo dưỡng, trang thiết bị phụ trợ, thiết bị mô phỏng bay, phụ tùng thay thế và các tùy chỉnh kỹ thuật đặc thù theo yêu cầu của Hải quân Ấn Độ. Tàu sân bay INS Vikrant cũng sẽ được lắp đặt bổ sung các trang thiết bị tương thích phục vụ việc vận hành Rafale M. Những thay đổi thiết kế riêng cho Hải quân Ấn Độ so với máy bay của IAF bao gồm kính ngắm tích hợp mũ bay (HMD), máy gây nhiễu băng tần thấp, máy đo cao radar cải tiến, mồi bẫy dải tần rất cao cùng các cập nhật phần mềm cho chế độ tác chiến không đối hải, xử lý hiện tượng nhiễu điện từ và bảo đảm tương thích điện từ. Đến ngày 3 tháng 2 năm 2025, các cuộc đàm phán giá cả đã kết thúc tốt đẹp.
Ủy ban An ninh Nội các Ấn Độ (CCS) đã phê duyệt thỏa thuận vào ngày 9 tháng 4 năm 2025. Mẫu Rafale M tùy biến cho Hải quân Ấn Độ sẽ được Dassault giới thiệu trong vòng 18 tháng và toàn bộ số máy bay sẽ được bàn giao trong khung thời gian từ 37 đến 65 tháng sau ngày ký hợp đồng. Hợp đồng được chính thức ký kết vào ngày 28 tháng 4 năm 2025, bao gồm 22 máy bay một chỗ ngồi tương thích tàu sân bay và bốn máy bay hai chỗ ngồi dùng thuần túy cho huấn luyện cất cánh từ các căn cứ trên đất liền. Bốn chiếc Rafale M đầu tiên dự kiến sẽ được bàn giao vào năm 2029. Chương trình chính thức được khởi động vào ngày 19 tháng 6 khi một phái đoàn quốc phòng Ấn Độ do Vụ trưởng kiêm Giám đốc Mua sắm (Hệ thống Hàng hải) Dinesh Kumar dẫn đầu đã hội đàm cùng các quan chức quốc phòng Pháp do Trung tướng Gael Diaz De Tuesta, Tổng cục trưởng Tổng cục Vũ khí (DGA) dẫn đầu trong khuôn khổ Triển lãm Hàng không Paris. Chiếc Rafale Marine đầu tiên sẽ bắt đầu bàn giao từ năm 2028.
Ngày 15 tháng 2 năm 2026, một bài viết trên tờ La Tribune tiết lộ Hải quân Ấn Độ đang cân nhắc một đơn đặt hàng mua bổ sung thêm 31 chiếc Rafale Marine. Tính đến ngày 23 tháng 3, chiếc máy bay đầu tiên dự kiến sẽ được bàn giao vào khoảng tháng 8–tháng 9.
Hy Lạp
Tháng 8 năm 2020, chính phủ Hy Lạp công bố quyết định mua sắm 18 máy bay Rafale. Các nguồn tin ban đầu cho biết mười chiếc trong số này sẽ là biến thể một chỗ ngồi Rafale C đóng mới theo chuẩn F3-R, cùng tám chiếc Rafale đời cũ hơn thuộc chuẩn F1 và F2 đang phục vụ trong Không quân và Không gian Pháp sẽ được chuyển giao cho phía Hy Lạp.
Tháng 1 năm 2021, Quốc hội Hy Lạp đã phê chuẩn thỏa thuận với Dassault về việc mua sáu máy bay đóng mới và 12 máy bay chuẩn F3-R đã qua sử dụng của Không quân Pháp với tổng chi phí 2,4 tỷ euro, bao gồm cả vũ khí trang bị và hệ thống hỗ trợ mặt đất. Hiệp định liên chính phủ được Bộ trưởng Quốc phòng Hy Lạp và Pháp chính thức ký kết vào ngày 25 tháng 1 năm 2021. Tiếp nối sau đó là hợp đồng bổ sung vào tháng 3 năm 2022 để mua thêm sáu chiếc Rafale nữa, với kế hoạch bàn giao từ giữa năm 2024. Chiếc phi cơ đầu tiên, một chiếc phiên bản hai chỗ ngồi Rafale B, được bàn giao vào ngày 21 tháng 7 năm 2021. Ngày 19 tháng 1 năm 2022, sáu chiếc Rafale đầu tiên đã hạ cánh xuống Căn cứ không quân Tanagra, nơi diễn ra lễ đón nhận trọng thể. Dòng máy bay này chính thức đạt trạng thái sẵn sàng trực chiến vào tháng 9 năm 2023. Năm 2024, có thông tin cho biết chính phủ Hy Lạp đang xem xét mua thêm từ 6 đến 12 chiếc Rafale nữa (cùng một tàu frigate khác) nhân kỷ niệm 80 năm ngày D-Day. Họ cũng muốn đàm phán hoãn một số khoản thanh toán từ các thương vụ vũ khí trước đó sang giai đoạn 2028–2030, đồng thời thương lượng chuyển giao 24 chiếc Mirage 2000-5 đã có kế hoạch loại biên như một phần thanh toán đối ứng. Tháng 4 năm 2026, Tổng thống Macron đã đề xuất Hy Lạp chuyển giao toàn bộ số tiêm kích Mirage 2000-5 đã luống tuổi cho Ukraina, đổi lại Athens sẽ nhận được mức giá chiết khấu ưu đãi cho số lượng tiêm kích Rafale mới tương đương.
Croatia

Cộng hòa Croatia đã nhận được đề xuất mua 12 máy bay Rafale F3-R đã qua sử dụng vào tháng 9 năm 2020 trong gói thầu thay thế phi đội MiG-21 của Không quân Croatia. Tổng giá trị gói chào thầu trị giá 1 tỷ euro (bao gồm hệ thống vũ khí, phụ tùng thay thế, hậu cần kỹ thuật và đào tạo), cạnh tranh trực tiếp với các dòng F-16V Block 70 đóng mới, F-16C/D Barak cũ nâng cấp lên chuẩn ACE của Israel, và Saab JAS 39 Gripen. Ngày 28 tháng 5 năm 2021, Thủ tướng Croatia Andrej Plenković công bố quyết định đặt mua 12 chiếc Rafale F3-R C/B đã qua sử dụng, gồm 10 chiếc C F3-R một chỗ ngồi và hai chiếc B F3-R hai chỗ ngồi. Hợp đồng được chính thức ký kết vào ngày 25 tháng 11 năm 2021.
Ngày 2 tháng 10 năm 2023, Croatia tiếp nhận chiếc đầu tiên trong số 12 máy bay Rafale trong một buổi lễ tổ chức tại Căn cứ không quân Mont-de-Marsan. Chiếc máy bay thứ 12 và cũng là chiếc cuối cùng đã được bàn giao vào ngày 25 tháng 4 năm 2025.
Ngày 8 tháng 12 năm 2025 tại Pháp, Bộ trưởng Quốc phòng Croatia cùng Bộ trưởng Quân đội Pháp đã ký một Ý định thư hợp đồng về việc tiếp tục hiện đại hóa nâng cấp 12 máy bay Rafale từ tiêu chuẩn Rafale F3-R lên năng lực nâng cao của tiêu chuẩn Rafale F4.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Năm 2009, Không quân Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bày tỏ sự quan tâm tới một phiên bản Rafale nâng cấp trang bị động cơ và radar mạnh mẽ hơn cùng các tên lửa không đối không tối tân. Đến tháng 10 năm 2011, Dassault tự tin rằng một thương vụ trị giá 10 tỷ USD cung cấp tối đa 60 chiếc Rafale sẽ sớm được ký kết. Tuy nhiên, Phó Tổng tư lệnh Lực lượng Vũ trang Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Mohammed bin Zayed Al Nahyan, vào tháng 11 năm 2011 đã thẳng thừng gọi đề xuất của Pháp là "thiếu tính cạnh tranh và bất khả thi"; trước đó vào năm 2010, Pháp được cho là đã yêu cầu UAE chi trả 2,6 tỷ USD trong tổng chi phí nâng cấp Rafale. Hệ quả là UAE đã chuyển sang tìm hiểu khả năng mua dòng Eurofighter Typhoon hoặc F/A-18E/F Super Hornet. Báo La Tribune đưa tin vào tháng 2 năm 2012 rằng UAE vẫn tiếp tục xem xét thương vụ 10 tỷ USD cho 60 chiếc Rafale, một phần nhờ yêu cầu tương thích hoạt động tác chiến giữa các lực lượng không quân vùng Vịnh đã khơi lại sự quan tâm của Qatar và Kuwait đối với dòng máy bay này. Tháng 1 năm 2013, Tổng thống Pháp François Hollande cho biết sẽ đưa vấn đề Rafale ra thảo luận trong chuyến thăm chính thức tới UAE. Đến tháng 12 năm 2013, UAE được đưa tin đã quyết định không tiếp tục thỏa thuận về các dịch vụ quốc phòng và an ninh với Anh, bao gồm việc cung cấp dòng máy bay Typhoon.
Tháng 9 năm 2014, truyền thông đưa tin UAE có thể mua 40 chiếc Rafale bên cạnh việc nâng cấp các phi đội Mirage 2000 hiện có của mình. Tháng 11 năm 2015, hãng tin Reuters cho biết Thiếu tướng Ibrahim Nasser Al Alawi, Tư lệnh Không quân và Phòng không UAE, đã xác nhận nước này đang ở vòng đàm phán cuối cùng để mua 60 chiếc Rafale. Năm 2019, một loạt bài thử nghiệm của Rafale F3-R trong điều kiện thời tiết nắng nóng khắc nghiệt đã được tiến hành tại Căn cứ Không quân Al Dhafra ở UAE. Ngày 3 tháng 12 năm 2021, Dassault tuyên bố UAE đã chính thức đặt bút ký hợp đồng mua 80 chiếc Rafale F4 theo khuôn khổ hiệp định liên chính phủ, đưa UAE trở thành quốc gia vận hành Rafale lớn nhất trong khu vực và đứng thứ hai thế giới chỉ sau Pháp. Bản hợp đồng này đồng thời đưa Không quân Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất trở thành bên sử dụng tiêu chuẩn Rafale F4 đầu tiên ngoài lãnh thổ nước Pháp.
Ngày 29 tháng 1 năm 2025, UAE tiếp nhận chiếc Rafale đầu tiên tại một buổi lễ ở Paris. Chiếc máy bay đầu tiên này được giữ lại Pháp để phục vụ công tác bay thử nghiệm và đào tạo huấn luyện, trong khi các đợt bàn giao cho phần còn lại của phi đội dự kiến bắt đầu từ năm 2027.
Ngày 4 tháng 4 năm 2026, UAE tuyên bố rút khỏi thỏa thuận đồng tài trợ với Pháp cho việc phát triển tiêu chuẩn Rafale F5. Theo kế hoạch ban đầu, UAE sẽ đóng góp khoảng 3,5 tỷ euro vào chi phí nghiên cứu và phát triển. Mặc dù hợp đồng mua 80 chiếc Rafale vẫn tiếp tục được thực hiện, Chính phủ Pháp sẽ phải tự gánh vác toàn bộ kinh phí phát triển cho tiêu chuẩn F5. Theo các nguồn tin, nguyên nhân xuất phát từ việc Pháp từ chối cho phép các doanh nghiệp nội địa của UAE tiếp cận các công nghệ cốt lõi.
Indonesia

Tháng 1 năm 2020, chính phủ Indonesia bày tỏ sự quan tâm tới việc mua tối đa 48 chiếc Rafale nhằm hiện đại hóa Không quân Indonesia. Tháng 2 năm 2021, Bộ trưởng Quốc phòng Indonesia Prabowo Subianto thông báo kế hoạch mua 36 chiếc nằm trong một chương trình mua sắm quy mô lớn bao gồm máy bay tiếp dầu A330 MRTT cùng các sản phẩm bổ trợ từ Mỹ, đồng thời cho biết nguồn ngân sách cho thỏa thuận đã được đảm bảo. Ngày 7 tháng 6 năm 2021, Indonesia đã ký ý định thư mua 36 chiếc Rafale cùng các gói vũ khí và dịch vụ hỗ trợ kèm theo.
Ngày 20 tháng 1 năm 2022, Prabowo Subianto xác nhận Indonesia đã hoàn tất đàm phán hợp đồng, chỉ chờ hiệp định chính thức từ phía Pháp có hiệu lực. Ngày 10 tháng 2 năm 2022, Dassault tuyên bố Indonesia đã chính thức ký đơn đặt hàng 42 chiếc Rafale F4 gồm 26 chiếc một chỗ ngồi và 16 chiếc hai chỗ ngồi. Đợt đầu tiên gồm sáu chiếc Rafale có hiệu lực hợp đồng từ tháng 9 năm 2022. Ngày 10 tháng 8 năm 2023, Dassault thông báo hợp đồng cho đợt thứ hai gồm 18 chiếc Rafale đã có hiệu lực, nâng tổng số máy bay trong hợp đồng lên 24 chiếc. Ngày 8 tháng 1 năm 2024, Dassault Aviation tiết lộ đợt thứ ba và cũng là đợt cuối cùng gồm 18 chiếc Rafale đã chính thức có hiệu lực, hoàn tất đơn đặt hàng toàn bộ 42 máy bay.
Trong chuyến thăm Indonesia của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron vào ngày 28 tháng 5 năm 2025, hai nước đã ký một Ý định thư về việc mua sắm nhiều khí tài quân sự, bao gồm một số lượng tiêm kích Rafale bổ sung không được tiết lộ cụ thể. Báo La Tribune đưa tin Indonesia có thể đặt mua thêm "khoảng một chục" chiếc Rafale. Truyền thông Pháp sau đó đưa tin vào ngày 4 tháng 7 rằng Indonesia có thể đặt mua tối đa tới 24 chiếc bổ sung.
Không quân Indonesia đã cử bốn phi công chiến đấu và 12 nhân viên kỹ thuật tới Pháp vào đầu tháng 8 năm 2025 để tham gia chương trình đào tạo chuyển loại Rafale.
Indonesia đã chính thức tiếp nhận lô ba chiếc Rafale đầu tiên vào ngày 28 tháng 11 năm 2025 trong một buổi lễ tại cơ sở của Dassault ở Bordeaux. Những chiếc Rafale đầu tiên này sẽ đồn trú tại Căn cứ không quân Roesmin Nurjadin ở Pekanbaru, Riau. Biên đội Rafale hạ cánh xuống Pekanbaru vào ngày 23 tháng 1 năm 2026. Ba chiếc tiếp theo được bàn giao vào tháng 5 năm 2026. Lô sáu chiếc Rafale đầu tiên chính thức đi vào phục vụ trực chiến vào ngày 18 tháng 5.
Khách hàng tương lai
Serbia
Tổng thống Serbia, Aleksandar Vučić, tuyên bố vào ngày 24 tháng 12 năm 2021 rằng Serbia quan tâm đến việc mua các tiêm kích Rafale mới nhằm củng cố năng lực của Không quân và Phòng không Serbia. Ngày 8 tháng 4 năm 2024, Tổng thống Vučić công bố ý định mua 12 chiếc Rafale của nước này, nhấn mạnh rằng các "thỏa thuận cụ thể liên quan đến việc mua tiêm kích Rafale" đã đạt được cùng Tổng thống Pháp Emmanuel Macron. Các cuộc đàm phán hợp đồng được hoàn tất vào tháng 8 năm 2024. Hợp đồng mua chín chiếc một chỗ ngồi và ba chiếc hai chỗ ngồi Rafale F3 có giá trị €2,7 tỷ (US$3 tỷ).
Khách hàng tiềm năng
Brasil
Vào ngày 30 tháng 10 năm 2024, truyền thông Brasil đưa tin Tổng thống Pháp Emmanuel Macron trong chuyến công du tới Rio de Janeiro dự Hội nghị thượng đỉnh G20 năm 2024 sẽ đề xuất với Tổng thống Brasil Luiz Inácio Lula da Silva một gói mua sắm vũ khí, bao gồm 24 chiếc Rafale nhằm thay thế phi đội máy bay cường kích cũ AMX trong bối cảnh Không quân Brasil đang tiến hành quy trình lựa chọn máy bay thay thế.
Iraq
Tháng 11 năm 2020, Bộ trưởng Quốc phòng Iraq Jumaa Anad tuyên bố Iraq có kế hoạch mua tiêm kích Rafale cho Không quân Iraq. Đến tháng 2 năm 2022, Iraq được đưa tin dự định mua 14 chiếc Rafale F4 thanh toán bằng dầu thô. Dẫu vậy, tính đến tháng 10 năm 2024, nước này vẫn đang cân nhắc các phương án trước những thông tin cho thấy Pháp sẽ không bán kèm tên lửa không đối không Meteor cho Iraq nếu hợp đồng được ký. Iraq và Pháp vẫn đang duy trì các vòng đàm phán tính đến năm 2026.
Malaysia
Rafale từng là một ứng cử viên cạnh tranh trong chương trình thay thế phi đội tiêm kích Mikoyan MiG-29 của Không quân Hoàng gia Malaysia (RMAF), với yêu cầu trang bị cho ba phi đội từ 36 đến 40 máy bay tiêm kích cùng ngân sách ước tính từ 6 đến 8 tỷ RM (khoảng 1,84 đến 2,46 tỷ USD). Các đối thủ cạnh tranh khác bao gồm Eurofighter Typhoon, Boeing F/A-18E/F Super Hornet và Saab JAS 39 Gripen. Vào tháng 7 năm 2017, các nỗ lực mua sắm tiêm kích đa nhiệm đã bị đình chỉ do RMAF chuyển hướng ưu tiên sang mua sắm máy bay tuần tra biển mới cùng dòng máy bay huấn luyện nâng cao có năng lực tấn công hạng nhẹ nhằm ứng phó với hiểm họa từ các nhóm phiến quân Hồi giáo cực đoan gia tăng tại khu vực Đông Nam Á.
Peru
Vào tháng 7 năm 2024, truyền thông đưa tin Peru trong khuôn khổ chương trình phục hồi và hiện đại hóa các lực lượng tác chiến của Không quân Peru (FAP) đã cân nhắc Rafale là một trong những ứng viên tham gia gói thầu tiêm kích mới được khởi động. Đại tướng Carlos Enrique Chávez Cateriano, Tư lệnh FAP, tuyên bố vào ngày 8 tháng 7 năm 2024 rằng cuộc cạnh tranh đã chính thức mở màn và Rafale là một trong hai ứng viên dẫn đầu bên cạnh mẫu KAI KF-21 Boramae.
Ả Rập Xê Út
Tháng 2 năm 2022, báo La Tribune đưa tin Ả Rập Xê Út bày tỏ sự quan tâm tới Rafale, sau đó tiếp tục nhận định vào tháng 12 năm 2022 rằng vương quốc này có nhu cầu mua sắm từ 100 đến 200 máy bay tiêm kích mới. Tháng 10 năm 2023, giới chức Ả Rập Xê Út đã chính thức yêu cầu tập đoàn Dassault Aviation gửi báo giá và đề xuất lịch trình bàn giao cho 54 máy bay chiến đấu Rafale F4.
Ukraina
Vào ngày 17 tháng 11 năm 2025, tổng thống hai nước Ukraina và Pháp đã ký một bức ý định thư về việc mua sắm tới 100 tiêm kích Rafale trong lộ trình kéo dài 10 năm. Thời điểm bàn giao lô đầu tiên chưa được công bố cụ thể, trong đó các quan chức Pháp đề cập đến khung thời gian huấn luyện phi công kéo dài khoảng 3 năm. Đến ngày 14 tháng 7 năm 2026, Ukraina và Pháp ký thỏa thuận đặt mua đợt đầu tiên gồm 16 chiếc Rafale, được tài trợ thông qua cơ chế cho vay của Liên minh Châu Âu. Công tác huấn luyện lực lượng kỹ thuật và phi công Ukraina tại Pháp có thể bắt đầu ngay từ năm 2026, và Ukraina sẽ tiếp nhận bốn máy bay đầu tiên ngay sau khi đợt huấn luyện kết thúc.
Các gói thầu không thành công
Dòng máy bay Rafale đã được tích cực tiếp thị xuất khẩu tới nhiều quốc gia trên thế giới. Nhiều nhà bình luận quân sự và các nguồn tin trong ngành công nghiệp quốc phòng nhận định rằng mức chi phí đắt đỏ của dòng phi cơ này là một rào cản lớn đối với triển vọng bán hàng của nó. Đơn giá mua sắm của Rafale rơi vào khoảng 100 triệu USD (theo thời giá năm 2010), trong khi chi phí vận hành xấp xỉ 16.500 USD (năm 2012) cho mỗi giờ bay. Để so sánh, dòng máy bay Saab JAS 39 Gripen chỉ tiêu tốn khoảng 4.700 USD cho mỗi giờ bay vận hành. Theo một bài phân tích năm 2009 của Viện Nghiên cứu và Phân tích Quốc phòng (IDSA), khác với chính phủ Hoa Kỳ cùng mối quan hệ chặt chẽ với Boeing và Lockheed Martin, việc thiếu sự phối hợp ăn ý giữa chính phủ Pháp và hãng Dassault đã gây trở ngại cho nỗ lực thúc đẩy xuất khẩu vũ khí chung trên thị trường quốc tế, như từng xảy ra trong trường hợp của Maroc vào năm 2007.
Bangladesh
Vào tháng 3 năm 2020, tờ La Tribune đưa tin Bộ trưởng Quân đội Pháp Florence Parly đã trực tiếp quảng bá các tính năng của Rafale tới Thủ tướng Bangladesh Sheikh Hasina (kiêm chức Bộ trưởng Quốc phòng). Tính đến năm 2025, Bangladesh đã chuyển sang xúc tiến quy trình mua sắm dòng máy bay Eurofighter Typhoon.
Bỉ
Năm 2009, Bỉ từng để ngỏ khả năng mua F-35 trong thập niên 2020 nhằm thay thế phi đội 34 chiếc F-16A/B MLU của mình. Một bài báo đăng trên tờ L'Avenir của Bỉ ngày 19 tháng 4 năm 2015 nhận định rằng nếu yêu cầu tác chiến ném bom hạt nhân theo cơ chế Chia sẻ hạt nhân của NATO vẫn được giữ lại trong bản yêu cầu đề xuất, Bỉ gần như chắc chắn sẽ buộc phải chọn mua F-35 để duy trì vai trò này. Bỉ chính thức khởi động chương trình thay thế F-16 vào tháng 3 năm 2017, phát hành bản yêu cầu đề xuất tới ba nhà sản xuất châu Âu và hai hãng chế tạo Mỹ: Boeing Defense, Space & Security, Lockheed Martin, Dassault, Eurofighter GmbH và Saab, tương ứng với các ứng viên F/A-18E/F Super Hornet, F-35 Lightning II, Rafale, Eurofighter Typhoon và Saab JAS 39 Gripen. Đến ngày 25 tháng 10 năm 2018, Bỉ chính thức lựa chọn đề xuất mua 34 chiếc F-35A; giới chức chính phủ khẳng định quyết định nghiêng về yếu tố chi phí, và rằng "Đề xuất từ phía Mỹ đạt điểm đánh giá cao nhất ở toàn bộ bảy tiêu chí thẩm định". Tổng giá trị mua sắm máy bay kèm gói bảo đảm kỹ thuật đến năm 2030 là 4 tỷ euro, thấp hơn 600 triệu euro so với mức ngân sách dự toán 4,6 tỷ euro. Hợp đồng mua F-35 đầu tiên được ký kết vào tháng 4 năm 2020, với tiến độ bàn giao bắt đầu từ năm 2023.
Brasil
Tháng 6 năm 2008, Không quân Brasil đã phát hành bản yêu cầu thông tin đối với các dòng máy bay: F/A-18E/F Super Hornet, F-16 Fighting Falcon, Rafale, Su-35, Gripen NG và Eurofighter Typhoon. Đến tháng 10 năm 2008, lực lượng này chọn ra ba ứng viên lọt vào vòng chung kết của chương trình F-X2 gồm Dassault Rafale, Gripen NG và Boeing F/A-18E/F. Ngày 5 tháng 1 năm 2010, các phương tiện truyền thông đưa tin báo cáo đánh giá cuối cùng của Không quân Brasil đã xếp Gripen ở vị trí dẫn đầu so với hai đối thủ còn lại dựa trên đơn giá và chi phí vận hành. Tháng 2 năm 2011, Tổng thống Brasil Dilma Rousseff được cho là đã nghiêng về lựa chọn dòng F/A-18. Tuy nhiên, sau các tiết lộ của Edward Snowden về việc Cơ quan An ninh Quốc gia Hoa Kỳ (NSA) đã nghe lén thông tin liên lạc cá nhân của bà Rouseff gây ra làn sóng phẫn nộ ngoại giao, chính phủ Brasil đã quyết định ký hợp đồng mua Gripen NG vào tháng 12 năm 2013 với thương vụ trị giá 5 tỷ USD để trang bị cho lực lượng không quân.
Canada
Rafale từng là một trong các ứng viên được đề xuất để thay thế phi đội McDonnell Douglas CF-18 Hornet của Không quân Hoàng gia Canada. Năm 2005, một báo cáo do Bộ Quốc phòng Canada thực hiện nhằm đánh giá các dòng máy bay đã bày tỏ quan ngại về khả năng phối hợp tác chiến của Rafale với các lực lượng Hoa Kỳ; Dassault khi đó cũng chưa thể xác nhận tính năng vận hành của động cơ trong điều kiện khí hậu cực lạnh. Tháng 7 năm 2010, chính phủ Canada công bố lựa chọn F-35 làm phương tiện thay thế cho CF-18; quốc gia này vốn đã tham gia chương trình Joint Strike Fighter từ năm 1997 và là đối tác cấp 3 của dự án F-35 từ năm 2002. Tháng 12 năm 2012, chính phủ Canada tuyên bố hủy bỏ kế hoạch mua F-35 do chi phí leo thang và tái khởi động một quy trình mua sắm hoàn toàn mới. Tháng 1 năm 2013, Dassault đã gửi văn bản phản hồi bản yêu cầu thông tin của Canada. Nhiều mẫu máy bay đã được xem xét, bao gồm cả F-35. Đến tháng 1 năm 2014, Dassault đưa ra đề xuất hợp đồng đi kèm việc chuyển giao toàn bộ công nghệ, cho phép Canada tự chủ hoàn toàn hoạt động bảo trì và nâng cấp, qua đó giảm thiểu chi phí vòng đời vận hành. Tuy nhiên, vào tháng 11 năm 2018, Dassault đã chính thức rút khỏi cuộc đua do các yêu cầu khắt khe về khả năng tương thích kỹ thuật và chia sẻ dữ liệu tình báo với quân đội Mỹ, vốn trở nên phức tạp bởi Pháp không phải là thành viên của liên minh tình báo Five Eyes.
Colombia
Tháng 6 năm 2022, tờ La Tribune đưa tin Dassault đã đưa ra chào hàng 15 máy bay cùng 9 chiếc tùy chọn cho Không quân Colombia. Colombia từng bày tỏ mong muốn mua lại các máy bay đã qua sử dụng, song Pháp từ chối do nước này đã chuyển nhượng 24 chiếc từ kho trang bị nội địa cho Croatia và Hy Lạp. Ngày 21 tháng 12 năm 2022, chính phủ Colombia thông báo đã đưa Rafale vào danh sách rút gọn cho đơn hàng tiềm năng 16 chiếc nhằm thay thế phi đội tiêm kích Kfir cũ kỹ. Dẫu vậy, vào ngày 3 tháng 1 năm 2023, Colombia và Dassault xác nhận hai bên không đạt được thỏa thuận chung, nguyên nhân chủ yếu do mức giá quá cao của dòng máy bay này. Đến ngày 1 tháng 4, Colombia phát hành một bản yêu cầu đề xuất (RFP) mới, trong đó Rafale, Gripen và F-16 là những ứng viên sáng giá. Ngày 3 tháng 4 năm 2025, Colombia chính thức công bố lựa chọn dòng máy bay Gripen E/F để thay thế phi đội Kfir trong một hợp đồng dự kiến có quy mô từ 16 đến 24 chiếc.
Phần Lan
Tháng 6 năm 2015, một tổ công tác do Bộ Quốc phòng Phần Lan thành lập đã đề xuất khởi động Chương trình Tiêm kích HX nhằm thay thế phi đội máy bay tiêm kích F/A-18 Hornet hiện tại của Không quân Phần Lan. Nhóm công tác đã xác định năm mẫu phi cơ tiềm năng: Boeing F/A-18E/F Super Hornet, Dassault Rafale, Eurofighter Typhoon, Lockheed Martin F-35 Lightning II và Saab JAS 39 Gripen E/F. Tháng 12 năm 2015, Bộ Quốc phòng Phần Lan gửi thông báo tới Anh, Pháp, Thụy Điển và Hoa Kỳ về việc khởi động Chương trình Tiêm kích HX nhằm thay thế phi đội Hornet (dự kiến ngừng phục vụ trước năm 2025) bằng các tiêm kích đa nhiệm, trong đó Rafale được liệt kê là một ứng viên. Bản yêu cầu thông tin được phát hành vào đầu năm 2016; có năm hồ sơ phản hồi gửi về vào tháng 11 năm 2016. Đến tháng 12 năm 2021, tờ báo Phần Lan Iltalehti đưa tin nhiều nguồn tin chính sách đối ngoại và an ninh xác nhận Lực lượng Phòng vệ Phần Lan đã đề xuất F-35 làm mẫu tiêm kích thế hệ tiếp theo nhờ "tính năng tác chiến vượt trội cùng tuổi thọ phục vụ dài hạn dự kiến".
Kuwait
Tháng 2 năm 2009, Tổng thống Pháp Nicolas Sarkozy tuyên bố Kuwait đang cân nhắc mua tối đa 28 máy bay Rafale. Tháng 10 năm 2009, trong chuyến thăm Paris, Bộ trưởng Quốc phòng Kuwait bày tỏ sự quan tâm tới dòng Rafale và cho biết đang chờ đợi các điều khoản chào hàng từ Dassault. Tuy nhiên, các nghị sĩ thuộc phe Hồi giáo trong Quốc hội Kuwait đã đe dọa sẽ phong tỏa thương vụ này, cáo buộc Bộ trưởng Quốc phòng thiếu minh bạch và bị thao túng bởi các nhóm lợi ích thương mại. Tháng 1 năm 2012, Bộ trưởng Quốc phòng Pháp cho biết cả Kuwait và Qatar đều đang chờ xem liệu UAE có quyết định mua Rafale trước hay không, đồng thời Kuwait dự kiến sẽ tìm cách mua từ 18 đến 22 chiếc. Dẫu vậy, vào ngày 11 tháng 9 năm 2015, Eurofighter thông báo đã đạt được thỏa thuận chính thức với Kuwait để cung cấp 28 tiêm kích Typhoon.
Libya
Tháng 1 năm 2007, tuần báo Pháp Journal du Dimanche đưa tin Libya có nguyện vọng mua từ 13 đến 18 chiếc Rafale "trong một thỏa thuận trị giá tới 3,24 tỷ USD". Tháng 12 năm 2007, Saif al-Islam Gaddafi đã công khai sự quan tâm của chính quyền Libya đối với Rafale, nhưng sau đó không có đơn hàng nào được ký kết. Về sau, chính các máy bay Rafale của Pháp đã tiến hành không kích phá hủy các mục tiêu tại Libya trong chiến dịch can thiệp quân sự quốc tế thời kỳ Nội chiến Libya năm 2011.
Maroc
Vào cuối năm 2007, báo La Tribune đưa tin thỏa thuận tiềm năng bán Rafale trị giá 2,85 tỷ USD cho Maroc đã đổ vỡ, do chính phủ nước này quyết định chọn dòng F-16C/D của Mỹ. Trong khi Bộ trưởng Quốc phòng Pháp Hervé Morin cho rằng dòng máy bay này quá phức tạp và giá thành quá đắt, các nhà phân tích quốc phòng lại chỉ ra rằng những sai sót trong tính toán giá chào thầu của Cơ quan Mua sắm Quốc phòng Pháp (DGA) cùng sự chậm trễ trong việc thu xếp các điều khoản tài chính là nguyên nhân trực tiếp làm hỏng tiến trình đàm phán.
Oman
Tháng 2 năm 2009, Pháp đã chào bán Rafale cho Oman nhằm thay thế phi đội SEPECAT Jaguar đã già hóa. Đến tháng 12 năm 2012, Oman đã quyết định đặt mua 12 tiêm kích Typhoon.
Singapore
Năm 2005, Không quân Cộng hòa Singapore đã khởi động chương trình Máy bay Tiêm kích Thế hệ Mới (NGF) nhằm thay thế dòng máy bay cũ A-4SU Super Skyhawk. Nhiều phương án đã được xem xét và Cơ quan Khoa học và Công nghệ Quốc phòng (DSTA) đã tiến hành đánh giá kỹ thuật chuyên sâu, mô phỏng bay và các đợt kiểm tra thực địa để lựa chọn dòng máy bay tối ưu. Danh sách rút gọn sau cùng chỉ còn lại Rafale và F-15SG Strike Eagle. Tháng 12 năm 2005, Singapore chính thức đặt mua 12 chiếc F-15SG. Theo tạp chí Defense Industry Daily, nguyên nhân cốt lõi khiến Rafale bị loại là vì mặc dù có đặc tính khí động học vượt trội, nó lại có tầm bay hạn chế hơn và mức độ tích hợp vũ khí, cảm biến chưa hoàn thiện bằng đối thủ Mỹ.
Hàn Quốc
Năm 2002, Không quân Hàn Quốc đã chọn mẫu F-15K Slam Eagle thay vì Dassault Rafale, Eurofighter Typhoon và Sukhoi Su-35 trong giai đoạn 1 của cuộc thi đấu thầu tiêm kích F-X quy mô 40 chiếc.
Thụy Sĩ
Tháng 2 năm 2007, Thụy Sĩ được đưa tin xem xét Rafale cùng các mẫu máy bay khác để thay thế dòng máy bay già cỗi Northrop F-5 Tiger II. Đợt đánh giá kéo dài một tháng bắt đầu vào tháng 10 năm 2008 tại Căn cứ Không quân Emmen với khoảng 30 chuyến bay thử nghiệm; Rafale, JAS 39 Gripen và Typhoon đã cùng tham gia đánh giá. Mặc dù một báo cáo đánh giá bị rò rỉ của Không quân Thụy Sĩ chỉ ra rằng Rafale là mẫu tiêm kích chiến thắng về mặt kỹ thuật, ngày 30 tháng 11 năm 2011, Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ tuyên bố kế hoạch mua 22 chiếc Gripen NG vì lý do chi phí mua sắm và bảo dưỡng thấp hơn. Tuy nhiên, do kết quả của một cuộc trưng cầu dân ý, thương vụ mua Gripen này đã bị bác bỏ và không bao giờ thành hiện thực.
Tháng 3 năm 2018, các quan chức Thụy Sĩ công bố các ứng viên trong chương trình Air 2030: Rafale, Saab Gripen, Eurofighter Typhoon, Boeing F/A-18E/F Super Hornet và Lockheed Martin F-35. Tháng 10 năm 2018, Không quân Thụy Sĩ được đưa tin chỉ giới hạn mua tiêm kích một động cơ do hạn hẹp ngân sách. Tháng 5 năm 2019, Rafale đã tiến hành các chuyến bay trình diễn tại Căn cứ không quân Payerne để so sánh trực tiếp với các đối thủ. Ngày 30 tháng 6 năm 2021, Hội đồng Liên bang Thụy Sĩ đã đề xuất lên Nghị viện phê duyệt việc mua sắm 36 chiếc F-35A với chi phí lên tới 6 tỷ franc Thụy Sĩ (6,5 tỷ USD), dẫn lý do về tính hiệu quả kinh tế lẫn năng lực chiến đấu vượt trội. Tuy nhiên, mức giá này về sau được làm rõ là chỉ áp dụng cố định trong vòng 10 năm đầu. Đảng Xanh Tự do cam kết sẽ xem xét kỹ tác động môi trường của dòng F-35. Nhóm phản đối quân sự Thụy Sĩ (GSoA) cùng Đảng Xanh và Đảng Dân chủ Xã hội Thụy Sĩ đã nỗ lực phản đối thương vụ bằng một cuộc trưng cầu dân ý mới (những lực lượng từng ngăn chặn thành công thương vụ Gripen trước đây). Tháng 8 năm 2022, họ đã hoàn tất đăng ký sáng kiến với hơn 120.000 chữ ký thu thập được trong vòng chưa đầy một năm (vượt mức 100.000 chữ ký theo luật định).
Tuy vậy, vào ngày 15 tháng 9 năm 2022, Hội đồng Quốc gia Thụy Sĩ (Hạ viện) đã cho phép Hội đồng Liên bang tiến hành ký kết hợp đồng mua sắm với hạn chót là tháng 3 năm 2023. Thỏa thuận mua 36 chiếc F-35A chính thức được ký kết vào ngày 19 tháng 9 năm 2022 mà không chờ đợi quy trình trưng cầu dân ý; các máy bay sẽ bắt đầu bàn giao từ năm 2027 và hoàn tất vào năm 2030.
Uzbekistan
Ngày 26 tháng 11 năm 2023, theo thông tin từ tờ La Tribune, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã đề xuất bán Rafale cho cả hai chính phủ Kazakhstan và Uzbekistan. Tạp chí hàng không Scramble dẫn nguồn tin chính phủ Pháp cho biết Uzbekistan quan tâm tới việc mua 24 máy bay Rafale. Tuy nhiên, Uzbekistan sau đó đã quyết định đặt mua dòng máy bay J-10CE của Trung Quốc vào năm 2025 và bắt đầu tiếp nhận những chiếc đầu tiên ngay trong năm đó.
Các biến thể

Các biến thể của Pháp
- Rafale A
- Mẫu trình diễn công nghệ, cất cánh lần đầu vào năm 1986.
- Rafale D
- Định danh được Dassault sử dụng (chữ D viết tắt của discret – kín đáo, tàng hình) vào đầu thập niên 1990 nhằm nhấn mạnh các đặc tính thiết kế bán tàng hình mới.Gaines 1989, tr. 80
- Rafale B
- Biến thể hai chỗ ngồi dành cho Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp.
- Rafale C
- Tương tự như Rafale B nhưng là biến thể một chỗ ngồi phục vụ Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp.
- Rafale M
- Tương tự như Rafale C, nhưng được sửa đổi kết cấu để vận hành từ các tàu sân bay trang bị hệ thống máy phóng và cáp hãm đà. Để phục vụ các chiến dịch trên tàu sân bay, mẫu M sở hữu khung thân gia cường kiên cố hơn, chân càng trước dài hơn tạo tư thế ngóc mũi cao khi cất cánh, móc hãm đà lớn hơn bố trí giữa hai động cơ và thang lên xuống tích hợp sẵn trong thân. Do đó, Rafale M có trọng lượng nặng hơn khoảng 500 kg (1.100 lb) so với biến thể Rafale C. Đây là mẫu máy bay tiêm kích duy nhất ngoài các dòng phi cơ của Mỹ được cấp phép hoạt động tác chiến từ sàn đáp tàu sân bay Hoa Kỳ, sử dụng hệ thống máy phóng cùng cơ cấu cáp hãm đà của tàu, như từng được chứng minh vào năm 2008 khi sáu chiếc Rafale thuộc Phi đội 12F (Flottille 12F) tham gia diễn tập khả năng tương thích hiệp đồng trên tàu sân bay USS Theodore Roosevelt.
- Rafale N
- Ban đầu mang tên định danh Rafale BM, là dự án biến thể hai chỗ ngồi thuần túy mang tên lửa (không gắn pháo) dự kiến cho Không quân Hải quân Pháp (Aéronavale). Khó khăn về mặt ngân sách được nêu làm lý do dẫn tới việc hủy bỏ đề án này.
- Rafale R
- Đề xuất biến thể chuyên biệt cho nhiệm vụ trinh sát.
Các biến thể xuất khẩu
- Rafale DM
- Biến thể hai chỗ ngồi dành cho Không quân Ai Cập.
- Rafale EM
- Biến thể một chỗ ngồi dành cho Không quân Ai Cập.
- Rafale DH
- Biến thể hai chỗ ngồi dành cho Không quân Ấn Độ.
- Rafale EH
- Biến thể một chỗ ngồi dành cho Không quân Ấn Độ.
- Rafale MH
- Biến thể một chỗ ngồi dành cho Hải quân Ấn Độ; là phiên bản tàu sân bay tùy biến từ dòng Rafale M, được hiệu chỉnh thích ứng với đường băng kiểu nhảy cầu cầu cất cánh–hãm đà hạ cánh (STOBAR) và tích hợp các hệ thống vũ khí của Ấn Độ.
- Rafale DQ
- Biến thể hai chỗ ngồi dành cho Không quân Emiri Qatar.
- Rafale EQ
- Biến thể một chỗ ngồi dành cho Không quân Emiri Qatar.
- Rafale DG
- Biến thể hai chỗ ngồi dành cho Không quân Hy Lạp.
- Rafale EG
- Biến thể một chỗ ngồi dành cho Không quân Hy Lạp.
- Rafale DI
- Biến thể hai chỗ ngồi dành cho Không quân Indonesia.
- Rafale EI
- Biến thể một chỗ ngồi dành cho Không quân Indonesia.
Các quốc gia sử dụng
Tổng quan
| Quốc gia sử dụng | Đơn đặt hàng Dassault Rafale |
Đã bàn giao Dassault Rafale |
Tổn thất | Nghỉ hưu | Đang hoạt động |
Ghi chú | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| F1 | F2 | F3 | F3R | F4 | Tổng | F1 | F2 | F3 | F3R | F4 | Tổng | |||||
| Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | Chuẩn | |||||||
| 13 | 48 | 120 | – | 42 | 223 | 13 (-6) |
48 (-12) |
120 | – | 0 | 181 | -6 | -12 | 163 | 24 máy bay đã qua sử dụng chuyển giao cho Hy Lạp/Croatia. | |
| – | – | – | 12 | – | 12 | – | – | – | 12 | – | 12 | 0 | 0 | 12 | Khung thân nguyên của Không quân Pháp. | |
| – | – | 24 | 30 | – | 54 | – | – | 24 | 30 | – | 54 | 0 | 0 | 54 | Khách hàng xuất khẩu đầu tiên. | |
| – | – | – | 18 | 6 | 24 | – | – | – | 18 | 6 | 24 | 0 | 0 | 24 | Bao gồm 12 máy bay cũ của Không quân Pháp. | |
| – | – | – | 36 | 140 | 176 | – | – | – | 36 | 0 +140 |
36 | 0 | 0 | 36 | 26 chiếc Rafale-M cho Hải quân và 114 chiếc Rafale F4 cho IAF. | |
| – | – | – | – | 42 | 42 | – | – | – | – | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | Hợp đồng đang thực hiện, đang tiến hành bàn giao. | |
| – | – | 24 | 12 | – | 36 | – | – | 24 | 12 | – | 36 | 0 | 0 | 36 | Toàn bộ phi đội đã bàn giao xong. | |
| – | – | – | – | 12 | 12 | – | – | – | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đặt mua biến thể chuẩn F4. | |
| – | – | – | – | 80 | 80 | – | – | – | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Dự kiến bắt đầu bàn giao từ năm 2026. | |
| TỔNG | 13 | 48 | 168 | 108 | 322 | 659 | 13 | 48 | 168 | 108 | 12 | 349 | -6 | -12 | 331 | |
Các quốc gia đang sử dụng

- Không quân Croatia – 12 chiếc Rafale C/B F3-R nguyên của Không quân Pháp, bao gồm 10 chiếc tiêm kích một chỗ ngồi C F3-R và 2 chiếc hai chỗ ngồi B F3-R. Sáu chiếc đầu tiên được bàn giao vào ngày 25 tháng 4 năm 2024 (2 chiếc B + 4 chiếc C), và sáu chiếc một chỗ ngồi còn lại được lên lịch bàn giao vào năm 2025. Tháng 10 năm 2023, Croatia chính thức tiếp nhận chiếc phi cơ đầu tiên tại buổi lễ ở Căn cứ không quân Mont-de-Marsan. Chiếc Rafale thứ 12 đã được bàn giao vào ngày 25 tháng 4 năm 2025. Ngày 8 tháng 12 năm 2025 tại Pháp, Bộ trưởng Quốc phòng Croatia cùng Bộ trưởng Quân đội Pháp đã ký Ý định thư hợp đồng về việc tiếp tục nâng cấp 12 chiếc Rafale từ tiêu chuẩn Rafale F3-R lên năng lực mở rộng của tiêu chuẩn Rafale F4.
- Phi đội Máy bay Tiêm kích số 191
- Không quân Ai Cập – 54 chiếc được đặt mua, với 32 chiếc Rafale đã bàn giao tính đến năm 2019[cập nhật].
Pháp- Năm 2025, Pháp thông báo kế hoạch đặt mua tổng cộng 286 chiếc Rafale tính đến năm 2035 theo kế hoạch ngân sách năm 2026, với đơn hàng bổ sung lên tới 61 chiếc (các hợp đồng trước đó là 234 chiếc). Đơn hàng này được đưa ra nhằm đạt và duy trì tổng quy mô biên chế 225 chiếc Rafale trực chiến vào năm 2035, bù đắp cho việc Pháp đã chuyển nhượng từ kho trang bị nội địa cho Croatia (12 chiếc) và Hy Lạp (12 chiếc), tổn thất 2 chiếc trong vụ tai nạn va chạm trên không năm 2024, đồng thời thay thế các mẫu đời đầu đi vào phục vụ từ năm 1999. Tính đến năm 2026, đã có 189 chiếc được bàn giao cho Quân đội Pháp; sau khi chuyển giao 12 chiếc cho Hy Lạp và 12 chiếc cho Croatia, Pháp hiện vận hành khoảng 165 chiếc Rafale (gồm 124 chiếc thuộc Không quân và Không gian, 41 chiếc thuộc Hải quân). Khi việc bàn giao 286 chiếc hoàn tất, lực lượng Pháp dự kiến duy trì 225 chiếc (185 chiếc cho Không quân và Không gian và 40 chiếc cho Hải quân). Tùy chọn mua thêm tối đa 30 chiếc nữa để bổ trợ cho con số 225 chiếc đã được Bộ trưởng Quốc phòng nhắc tới vào đầu năm 2025, nâng tổng quy mô phi đội tiềm năng lên 255 chiếc.
- Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp – ~124 chiếc; các đơn vị bay bao gồm:
- Căn cứ không quân Saint-Dizier – Robinson
- Phi đội Tiêm kích 2/4 La Fayette (2018–nay) tấn công hạt nhân
- Phi đội Tiêm kích 1/7 Provence (2006–2016) tiêm kích đa nhiệm
- Phi đội Tiêm kích 1/4 Gascogne (2009–nay) tấn công hạt nhân
- Phi đội Chuyển loại Rafale 3/4 Aquitaine (tháng 10 năm 2010–nay; Đơn vị Huấn luyện Chuyển loại Tác chiến Rafale (OCU) do Lực lượng Không quân và Vũ trụ Pháp cùng Không quân Hải quân Pháp phối hợp vận hành)
- Căn cứ không quân Mont-de-Marsan
- Phi đội Tiêm kích 2/30 Normandie-Niemen (2012–nay) tiêm kích đa nhiệm
- Phi đội Tiêm kích 3/30 Lorraine (2016–nay) tiêm kích đa nhiệm
- Phi đội Tiêm kích và Thử nghiệm 1/30 Côte d'Argent (2004–nay) phát triển và đánh giá chiến thuật
- Căn cứ không quân Orange-Caritat
- Phi đội Tiêm kích 1/5 Vendée (2024–nay) tiêm kích đa nhiệm
- Căn cứ không quân Al Dhafra, UAE
- Phi đội Tiêm kích 3/30 Lorraine (2010–2016) tiêm kích đa nhiệm
- Phi đội Tiêm kích 1/7 Provence (2016–nay) tiêm kích đa nhiệm
- Căn cứ không quân Saint-Dizier – Robinson
- Hải quân Pháp – 46 chiếc đã bàn giao, 41 chiếc đang trực chiến
- Căn cứ Không quân Hải quân Landivisiau
- Phi đội 11F (2011–nay) tiêm kích đa nhiệm trên tàu sân bay
- Phi đội 12F (2001–nay) tiêm kích đa nhiệm trên tàu sân bay
- Phi đội 17F (2016–nay) tiêm kích đa nhiệm trên tàu sân bay
- Căn cứ Không quân Hải quân Landivisiau
- Không quân Hy Lạp – Hy Lạp đặt mua 18 chiếc Rafale F-3R vào năm 2020, và mua bổ sung thêm 6 chiếc vào năm 2021. Chiếc đầu tiên được bàn giao vào ngày 21 tháng 7 năm 2021. Toàn bộ 24 máy bay đã được bàn giao đầy đủ cho Không quân Hy Lạp tính đến tháng 1 năm 2025.
- Căn cứ không quân Tanagra
- Phi đội Mọi thời tiết số 332 (Những chú chim ưng)
- Căn cứ không quân Tanagra

- Không quân Ấn Độ – Đặt mua 36 chiếc Rafale F3-R (28 chiếc Rafale EH và 8 chiếc Rafale DH), tất cả đã được bàn giao xong vào tháng 7 năm 2022. Thỏa thuận mua bổ sung 114 máy bay thuộc biến thể F4 đã được Hội đồng Mua sắm Quốc phòng phê chuẩn Chấp thuận Nhu cầu (AoN) vào tháng 2 năm 2026.
- Trạm Không quân Ambala (AFS)
- Phi đội số 17 (Những mũi tên vàng)
- Trạm Không quân Hasimara (AFS)
- Phi đội số 101 (Chim ưng)
- Trạm Không quân Ambala (AFS)
- Hải quân Ấn Độ – Đặt mua 26 chiếc Rafale F4 (22 chiếc Rafale-M và 4 chiếc hai chỗ ngồi), dự kiến bàn giao xong vào năm 2030.

- Không quân Indonesia – Đặt mua 42 chiếc Rafale F4, với 6 chiếc đã bàn giao tính đến tháng 5 năm 2026. Lô máy bay Rafale đầu tiên đã được tiếp nhận theo nghi thức vào ngày 28 tháng 11 năm 2025, và chính thức hạ cánh bàn giao vào ngày 23 tháng 1 năm 2026.
- Không đoàn số 31
- Phi đội Không quân số 1 (Những chú đại bàng xích đạo) – Căn cứ Không quân Supadio, Pontianak (kế hoạch)
- Phi đội Không quân số 12 (Báo đen) – Căn cứ Không quân Roesmin Nurjadin, Pekanbaru (2026–nay)
- Phi đội Không quân số 16 (Rydders) – Căn cứ Không quân Roesmin Nurjadin, Pekanbaru (kế hoạch)
- Không đoàn số 31
- Không quân và Phòng không Serbia – Đặt mua 12 máy bay (phiên bản F4) vào năm 2024, dự kiến hoàn tất bàn giao vào năm 2029.
- Không quân Emiri Qatar – Đặt mua 36 chiếc, toàn bộ đã được bàn giao xong. Qatar ký hợp đồng mua 24 máy bay tiêm kích vào năm 2015, và thêm 12 chiếc vào năm 2018; quốc gia này cũng sở hữu điều khoản tùy chọn mua thêm 36 chiếc khác. Tính đến năm 2023, toàn bộ số máy bay đã được bàn giao hoàn tất.
- Căn cứ không quân Dukhan / Tamim
- Phi đội Tiêm kích số 1 'Al Adiyat'
- Căn cứ không quân Dukhan / Tamim
- Không quân Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất – Đặt mua 80 chiếc Rafale F4. Chiếc đầu tiên đã được bàn giao theo nghi thức trọng thể vào ngày 29 tháng 1 năm 2025.
Thông số kỹ thuật (Rafale C, B và M)



Dữ liệu lấy từ Dassault Aviation, Superfighters, Hải quân Pháp, International Directory of Military Aircraft
Đặc tính tổng quan
- Kíp lái: 1 hoặc 2
- Chiều dài: 15,27 m (50 ft 1 in)
- Sải cánh: 10,90 m (35 ft 9 in)
- Chiều cao: 5,34 m (17 ft 6 in)
- Diện tích cánh: 45,7 m2 (492 foot vuông)
- Trọng lượng rỗng: 10.300 kg (22.708 lb) (B)
- 9.850 kg (21.720 lb) (C)
- 10.600 kg (23.400 lb) (M)
- Trọng lượng có tải: 15.000 kg (33.069 lb)
- Trọng lượng cất cánh tối đa: 24.500 kg (54.013 lb)
- Sức chứa nhiên liệu: 4.700 kg (10.362 lb) trong thân đối với bản một chỗ ngồi (C); 4.400 kg (9.700 lb) đối với bản hai chỗ ngồi (B)
- Mang thùng dầu phụ ngoài: 4.700 kg (10.362 lb) trong thân và 6.700 kg (14.771 lb) thùng dầu treo ngoài
- Dung tích nhiên liệu tối đa: (C): 16.550 L (4.370 gal Mỹ; 3.640 gal Anh) bao gồm 5.750 L (1.520 gal Mỹ; 1.260 gal Anh) trong thân + 2.300 L (610 gal Mỹ; 510 gal Anh) trong 2 thùng nhiên liệu áp thân (CFT)
- Động cơ: 2 × động cơ tuốc bin phản lực Snecma M88-4e, lực đẩy 50,00 kN (11.240 lbf) mỗi chiếc thô, 75,00 kN (16.860 lbf) với buồng đốt tăng lực
Hiệu suất bay
- Vận tốc cực đại: 1.912 km/h (1.188 mph; 1.032 kn) / Mach 1,8 ở trần bay cao
- 1.390 km/h (860 mph; 750 kn) / Mach 1,1 ở độ cao thấp
- Siêu hành trình: mang 4 tên lửa và 1 thùng dầu phụ 1.250 lít dưới bụng
- Mach 1,4 siêu hành trình trên biến thể hải quân Rafale M mang 6 tên lửa không đối không MICA
- Bán kính chiến đấu: 1.056 km (656 mi; 570 nmi) hồ sơ bay cao-thấp-cao, trong nhiệm vụ đột kích thâm nhập mang ba thùng dầu phụ (tổng dung tích 5.700 L), hai tên lửa SCALP-EG và bốn tên lửa đối không MICA[cần dẫn nguồn]
- Tầm bay chuyển sân: 3.700 km (2.299 mi; 1.998 nmi) khi mang 3 thùng dầu phụ
- Trần bay: 15.835 m (51.952 ft)
- Số G giới hạn: +9 −3,6 (+11 trong tình huống khẩn cấp)
- Vận tốc lên cao: 304,8 m/s (60.000 ft/min)
- Tải trên cánh: 328 kg/m2 (67 lb/foot vuông)
Vũ khí trang bị
- Súng: 1× pháo 30 mm (1,2 in) GIAT 30/M791 với 125 viên đạn
- Giá treo: 14 mấu treo ngoài đối với các biến thể Không quân và Không gian (Rafale B/C), 13 mấu treo đối với biến thể Hải quân (Rafale M) mang được 9.500 kg (20.900 lb) vũ khí và thùng nhiên liệu treo ngoàikết hợp mang được:
- Tên lửa:
- Không đối không:
- MICA bản tự dẫn radar chủ động (EM) và hồng ngoại (IR) (dòng tên lửa đối không chủ lực phổ biến nhất trên Rafale; cả MICA-EM và MICA-IR đều dùng cho không chiến tầm ngắn lẫn tầm trung ngoài tầm nhìn BVR)
- Meteor
- Magic II
- Không đối đất / Không đối diện:
- MBDA Apache
- MBDA Storm Shadow / SCALP-EG
- AASM-Hammer (SBU-38/54/64)
- GBU-12 Paveway II, GBU-16 Paveway II, GBU-22 Paveway III, GBU-24 Paveway III, GBU-49 Enhanced Paveway II
- AS-30L
- Bom rơi tự do Mark 82
- Tên lửa chống hạm phóng từ trên không MBDA AM 39-Exocet (1 quả AM 39-Exocet gắn tại mấu treo trung tâm dưới bụng)
- Tên lửa hành trình / chống hạm tương lai MBDA Stratus (đang phát triển)
- Răn đe hạt nhân:
- Không đối không:
- Khác:
- Pod ngắm bắn chỉ thị mục tiêu Thales Damocles
- Pod trinh sát quang–điện tử Thales AREOS (Airborne Recce Observation System)
- Pod ngắm bắn laser đa năng Thales TALIOS
- Tối đa 5 thùng dầu phụ
- Pod tiếp nhiên liệu đồng đội (buddy–buddy pod)
- Tên lửa:
Hệ thống điện tử
- Radar mảng pha quét điện tử chủ động Thales RBE2-AA AESA
- Tổ hợp tác chiến điện tử Thales SPECTRA (EW)
- Hệ thống tìm kiếm và theo dõi hồng ngoại IRST Optronique Secteur Frontal (OSF) do Thales/SAGEM phối hợp phát triển
Ghi chú
- ^ Nguyên văn: "Dassault đòi hỏi vai trò dẫn đầu thiết kế như điều kiện tiên quyết cho việc hợp tác với châu Âu."
- ^ Nguyên văn: "Độ ổn định dọc mang giá trị âm vừa phải nhờ hệ thống điều khiển kỹ thuật số fly-by-wire toàn phần. Hệ thống sở hữu 4 kênh dự phòng gồm ba kênh kỹ thuật số và một kênh tương tự (analog) được thiết kế hoàn toàn độc lập. Tính độc lập thiết kế giữa các kênh đóng vai trò then chốt nhằm ngăn ngừa các lỗi chí mạng xảy ra đồng thời trên nhiều kênh do sai sót phần mềm."
- ^ Nguyên văn: "Yếu tố cốt lõi mang lại năng lực vượt trội của RAFALE nằm ở Khối Xử lý Dữ liệu Mô-đun (MDPU) thế hệ mới. Khối này bao gồm tối đa 18 mô-đun có thể thay thế trực tiếp trên đường băng, mỗi mô-đun có năng lực xử lý mạnh gấp 50 lần so với máy tính kiểu 2084 XRI trang bị trên các biến thể đầu của Mirage 2000-5."
- ^ Nguyên văn: "SPECTRA cung cấp khả năng phát hiện, nhận dạng và định vị hiểm họa cự ly xa, tin cậy trong mọi điều kiện thời tiết, với thời gian phản hồi cực ngắn cùng các biện pháp đối phó tối tân kết hợp giữa gây nhiễu, mồi bẫy và cơ động né tránh dựa trên các công nghệ tiên tiến nhất như xử lý tín hiệu bộ nhớ tần số vô tuyến kỹ thuật số (DRFM)."
- ^ Nguyên văn: "Theo DGA, Areos mang lại khả năng nhận dạng mục tiêu ban ngày nét hơn gấp 2,5 lần so với hệ thống chụp phim ướt Presto của Mirage F1CR và gấp 8 lần so với thùng máy ảnh chụp phim SDS250 cũ trên Super-Étendard."
- ^ Nguyên văn: "Rafale là kẻ chiến thắng rõ ràng trong đợt đánh giá của Không quân Thụy Sĩ, với Eurofighter đứng thứ hai, nhưng chính phủ Thụy Sĩ lại chọn gói thầu Gripen có chi phí rẻ hơn."
Tham khảo
Nguồn tham khảo
- "Rafale A Demonstrates Vertical Acceleration, Climb Performance". Aviation Week & Space Technology. 125 (16). New York: McGraw-Hill: 78–79. ngày 20 tháng 10 năm 1986. ISSN 0005-2175.
- "France prepared to 'go it alone' on ACX". Flight International. 123 (3850). Surrey, UK: Reed Business Information: 445. 13–19 January 1983. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2013.
- "Air Superiority". Flight International. 124 (3892). Surrey, UK: Reed Business Information: 1509. 4–10 December 1983. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 11 năm 2010.
- "How to Survive a Dogfight Blackout". New Scientist. 109. London: Reed Business Information: 33. ngày 20 tháng 3 năm 1986. ISSN 0262-4079.
- "Military Aircraft of the World". Flight International. 140 (4281). London: Reed Business Information: 34. 21–27 August 1991. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2013.
- "France orders more Rafales". Flight International. 145 (4410). London: 27. 2–8 March 1994. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2014.
- Buttler, Tony (2000). British Secret Projects: Jet Fighters Since 1950. Hinckley, UK: Midland Publishing. ISBN 978-1-85780-095-1.
- Carbonel, Jean-Christophe (2016). French Secret Projects. Quyển 1: Post War Fighters. Manchester, UK: Crecy Publishing. ISBN 978-1-91080-900-6.
- Cook, Nick (ngày 1 tháng 11 năm 1997). "Rafale sets new standards in digital assembly". Interavia Business & Technology. Aerospace Media Publishing: 22–24. ISSN 0983-1592.
- Eden, Paul, biên tập (2004). The Encyclopedia of Modern Military Aircraft. London: Amber Books. ISBN 978-1-904687-84-9.
- Fiszer, Michal (ngày 1 tháng 6 năm 2005). "Storm warning: the Dassault Rafale is poised to become Europe's premier fighter-bomber". Journal of Electronic Defense. 28 (6). Association of Old Crows: 40–51. ISSN 0192-429X.
- Forsberg, Randall, biên tập (1994). The Arms Production Dilemma: Contraction and Restraint in the World Combat Aircraft Industry. Cambridge, MA: MIT Press. ISBN 978-0-262-56085-6.
- Frawley, Gerard (2002). The International Directory of Military Aircraft. Fyshwick, AU: Aerospace Publications. ISBN 978-1-875671-55-7.
- Gaines, Mike (4–10 June 1989). "Rafale: Dassault's New Dawn". Flight International. 135 (4168). London: 80–88. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 1 năm 2014.
- Jarret, DN (2005). Cockpit Engineering. Surrey, UK: Ashgate Publishing. ISBN 978-0-7546-1751-8.
- Lenorovitz, Jeffrey (ngày 23 tháng 6 năm 1986). "Rafale Serves as Testbed for French Systems". Aviation Week & Space Technology. 124 (25). New York: McGraw-Hill: 79. ISSN 0005-2175.
- ——— (ngày 5 tháng 11 năm 1990). "Rafale Debut Opens Way for Flight Test Program". Aviation Week & Space Technology. 133 (19). New York: McGraw-Hill: 20–22. ISSN 0005-2175.
- Lorell, Mark; Hoffman, Donna (1989). The Use of Prototypes in Selected Foreign Fighter Aircraft Development Programs – Rafale, EAP, Lavi, and Gripen. RAND Corporation. ISBN 0-8330-0970-2.
- MacKenzie, Christina (19–25 March 2002). "Rafale Readies". Flight International. 161 (4824). London: 36–37. ISSN 0015-3710. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2013.
- Richardson, Doug (2001). Stealth Warplanes. Grand Rapids, MI: Zenith Imprint. ISBN 978-0-7603-1051-9.
- Sedbon, Gilbert (26 January – 1 February 1986a). "Rafale partners sought formally". Flight International. 129 (3996). London: 11. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2013.
- ——— (6–12 July 1986b). "Dassault flies Rafale demonstrator". Flight International. 130 (4019). London: 4. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2013. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2013.
- Sedbon, Gilbert (14–20 February 1988). "Crouzet controls by voice". Flight International. 133 (4101). London: 30–31. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2013.
- ———; Norris, Guy (10–16 April 1991). "Power to Progress". Flight International. 139 (4262). London: 32–36. ISSN 0015-3710. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 1 năm 2010.
- Sparaco, Pierre (ngày 18 tháng 11 năm 1996). "France Seeks Early Export Orders". Aviation Week & Space Technology. 145 (21). New York: McGraw-Hill: 29. ISSN 0005-2175.
- Spick, Mike, biên tập (2000). The Great Book of Modern Warplanes. St. Paul, MN: MBI Publishing. ISBN 978-1-84065-156-0.
- Svitak, Amy; Bruneau, Caroline (8–21 June 2015). "Fasionably Late". Aviation Week & Space Technology. 177 (11). New York: McGraw-Hill: 59–60. ISSN 0005-2175.
- Sweetman, Bill (ngày 1 tháng 11 năm 2002). "Killer angels: France's Rafale has fire, but will glory remain a mirage?". Journal of Electronic Defense. 25 (11). Association of Old Crows: 44–48. ISSN 0192-429X.
- Williams, Mel, biên tập (2002). "Dassault Rafale". Superfighters, The Next Generation of Combat Aircraft. London: AIRtime Publishing. ISBN 978-1-880588-53-6.
- Wertheim, Eric (2007). Naval Institute Guide to Combat Fleets of the World: Their Ships, Aircraft, and Systems. Annapolis, MD: Naval Institute Press. ISBN 978-1-59114-955-2.
Liên kết ngoài
- Dassault official website
- Air Combat Information Group, Dassault Rafale by Vineet Srivastava Lưu trữ ngày 12 tháng 8 năm 2006 tại Wayback Machine
- Air Combat aircraft, Dassault Rafale[liên kết hỏng]
- Dassault Rafale Information Lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2012 tại Wayback Machine
- SPECTRA SYSTEM, Dassault Rafale
- Dassault Rafale on Air Force Technology
- Giới thiệu sơ Rafale
Chủ đề liên quan
- Máy bay có tính năng tương tự
- Danh sách tiếp theo
- Mirage G - Mirage 2000 - Mirage 4000 - Rafale - nEUROn
- Danh sách liên quan
Thống kê chỉ số