Scott Woods
Defender
Quốc tịch
Philippines
Philippines
Tuổi
26
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Kuching City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Scott James Wootton | ||
| Ngày sinh | 12 tháng 9, 1991 | ||
| Nơi sinh | Birkenhead, Anh | ||
| Chiều cao | 6 ft 2 in (1,88 m) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Wellington Phoenix | ||
| Số áo | 4 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2004–2007 | Liverpool | ||
| 2007–2010 | Manchester United | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2013 | Manchester United | 0 | (0) |
| 2010–2011 | → Tranmere Rovers (cho mượn) | 7 | (1) |
| 2011–2012 | → Peterborough United (cho mượn) | 11 | (0) |
| 2012 | → Nottingham Forest (cho mượn) | 13 | (0) |
| 2013 | → Peterborough United (cho mượn) | 2 | (1) |
| 2013–2016 | Leeds United | 66 | (1) |
| 2014–2015 | → Rotherham United (cho mượn) | 7 | (0) |
| 2016–2018 | Milton Keynes Dons | 39 | (1) |
| 2018–2021 | Plymouth Argyle | 69 | (1) |
| 2021 | → Wigan Athletic (cho mượn) | 7 | (1) |
| 2021–2022 | Morecambe | 10 | (1) |
| 2022– | Wellington Phoenix | 40 | (2) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007 | U-17 Anh | 3 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 15:10, 6 tháng 5 năm 2023 (UTC) | |||
Scott James Wootton (sinh ngày 12 tháng 9 năm 1991) là một cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Wellington Phoenix tại A-League.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Scott Wootton tại Soccerbase
- Profile tại ManUtd.com
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0