Scott Bain
Số áo #19Goalkeeper
Quốc tịch
Scotland
Scotland
Tuổi
34
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
163 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Falkirk
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Scott Charles Daniels | ||
| Ngày sinh | 22 tháng 11, 1969 | ||
| Nơi sinh | South Benfleet, Anh | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Colchester United | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1988–1990 | Colchester United | 73 | (0) |
| 1991–1994 | Exeter City | 117 | (7) |
| 1994–1995 | Northampton Town | 8 | (0) |
| 1995–? | Dover Athletic | ? | (?) |
| Ramsgate | |||
| Folkestone Invicta | |||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 01:53, 12 tháng 5 năm 2011 | |||
Scott Charles Daniels (sinh ngày 22 tháng 11 năm 1969 ở South Benfleet) là một cựu cầu thủ bóng đá chơi bóng ở vị trí hậu vệ.
Sự nghiệp
Daniels thi đấu cho các câu lạc bộ Football League Colchester United, Exeter City, Northampton Town và bóng đá non-league cho Dover Athletic, Ramsgate và Folkestone Invicta.
Danh hiệu
Câu lạc bộ
- Á quân Football Conference (1): 1990–91
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Scott Daniels tại Cơ sở dữ liệu cầu thủ English & Scottish Football League
- Scott Daniels at Colchester United Archive Database
Thống kê chỉ số
Số trận
7 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0