Rafaelson
Số áo #14Forward
Vietnam
Câu lạc bộ hiện tại
Nam Dinh
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rafael Santos de Sousa | ||
| Ngày sinh | 2 tháng 2, 1998 | ||
| Nơi sinh | Guarujá, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,90 m (6 ft 3 in) | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Bắc Ninh | ||
| Số áo | 99 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Flamengo | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2018–2022 | Flamengo | 5 | (0) |
| 2020–2022 | → APOEL (mượn) | 22 | (1) |
| 2022–2024 | Moreirense | 14 | (1) |
| 2024 | Santa Clara | 9 | (0) |
| 2024–2026 | Leixoes | 31 | (0) |
| 2026– | Bắc Ninh | 0 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 28 tháng 7 năm 2026 | |||
Rafael Santos de Sousa (sinh ngày 2 tháng 2 năm 1998), thường được biết đến với tên Rafael Santos, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Brasil thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Bắc Ninh tại V.League 1.
Sự nghiệp
Flamengo
Ngày 5 tháng 5 năm 2019, Santos ra mắt Flamengo trong một trận đấu thuộc Campeonato Brasileiro Série A tại Sân vận động Morumbi gặp São Paulo. Anh vào sân từ ghế dự bị khi huấn luyện viên trưởng Abel Braga sử dụng toàn bộ đội hình dự bị; trận đấu kết thúc với tỉ số 1–1.
APOEL (mượn)
Ngày 29 tháng 5 năm 2020, APOEL ký hợp đồng mượn Santos từ Flamengo đến tháng 5 năm 2022. Ngày 21 tháng 8 năm 2020, anh ra mắt trong trận hòa 2–2 tại Giải bóng đá hạng nhất Síp trước Karmiotissa FC, trong đó Santos ghi bàn thắng thứ hai cho APOEL.
Moreirense
Ngày 27 tháng 7 năm 2022, Santos gia nhập câu lạc bộ Liga Portugal 2 Moreirense, ký hợp đồng ba năm kèm tùy chọn gia hạn thêm một năm. Trong mùa giải ra mắt, anh ghi 1 bàn sau 14 lần ra sân ở giải vô địch, khi đội bóng có trụ sở tại Moreira de Cónegos lên ngôi vô địch hạng nhì và giành quyền thăng hạng lên Primeira Liga.
Santa Clara
Ngày 29 tháng 1 năm 2024, Santos, người không có lần ra sân nào cho Moreirense tại Primeira Liga, trở lại Liga Portugal 2 khi ký hợp đồng hai năm rưỡi với đội bóng có trụ sở tại Azores là Santa Clara.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 7 tháng 2 năm 2023
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Giải đấu cấp bang | Cúp quốc gia | Cúp liên đoàn | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Flamengo | 2018 | Série A | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | ||||
| 2019 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | — | 1 | 0 | ||||
| 2020 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 4 | 0 | |||||
| Tổng | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 5 | 0 | |||
| APOEL (mượn) | 2020–21 | Hạng nhất | 19 | 1 | — | 4 | 0 | — | 3 | 0 | — | 26 | 1 | |||
| 2021–22 | 3 | 0 | — | 0 | 0 | — | — | — | 3 | 0 | ||||||
| Tổng | 22 | 1 | — | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | 29 | 1 | ||||
| Moreirense | 2022–23 | Liga Portugal 2 | 10 | 0 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | — | — | 13 | 0 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 33 | 1 | 4 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 47 | 1 | ||
- Ghi chú
- ^ Số lần ra sân tại Campeonato Carioca.
- ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League.
Danh hiệu
Flamengo
Moreirense
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Rafael Santos (cầu thủ bóng đá, sinh ngày 2 tháng 2 năm 1998) tại Transfermarkt (cầu thủ) (Tiếng Anh)
- Rafael Santos (cầu thủ bóng đá, sinh ngày 2 tháng 2 năm 1998) tại FootballDatabase.eu (Tiếng Anh)
Thống kê chỉ số