Quay lại
Rayan Raveloson

Rayan Raveloson

Số áo #22

Midfielder

Quốc tịch Flag Madagascar
Tuổi 29
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 161 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Amed SFK

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 – Khu vực châu Phi
Chi tiết giải đấu
Thời gian15 tháng 11 năm 2023 – 18 tháng 11 năm 2025
Số đội53 (từ 1 liên đoàn)
Thống kê giải đấu
Số trận đấu259
Số bàn thắng648 (2,5 bàn/trận)
Số khán giả1.647.509 (6.361 khán giả/trận)
Vua phá lướiAlgérie Mohamed Amoura
(10 bàn)
← 2022
2030 →

Khu vực châu Phi của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 đóng vai trò là vòng loại của Giải vô địch bóng đá thế giới 2026, được tổ chức tại Hoa Kỳ, Canada và Mexico, dành cho các đội tuyển quốc gia là thành viên của Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF). Tổng cộng có chín suất trực tiếp tham dự vòng chung kết và một suất vào vòng play-off liên lục địa có sẵn cho các đội tuyển thuộc CAF.

Thể thức

Do châu Phi được FIFA phân bổ 9 suất tham dự vòng chung kết trực tiếp thay vì 5 suất như trước đây, Ủy ban điều hành CAF đã công bố thể thức mới cho vòng loại vào ngày 19 tháng 5 năm 2023.

  • Vòng 1 (vòng bảng): 54 đội tuyển được chia thành 9 bảng sáu đội, thi đấu vòng tròn hai lượt trên sân nhà và sân khách. Chỉ có đội đứng nhất mỗi bảng sẽ giành suất trực tiếp tham dự World Cup 2026, trong khi bốn đội xếp nhì bảng có thành tích tốt nhất đi tiếp vào vòng play-off.
  • Vòng 2 (play-off): Bốn đội nhì bảng tốt nhất ở vòng 1 được chia thành các cặp đấu loại trực tiếp để chọn ra một đội đại diện cho khu vực châu Phi tham dự vòng play-off liên lục địa.

Các đội tham dự

Tất cả 54 đội tuyển quốc gia CAF trực thuộc FIFA đều tham dự vòng loại, tuy nhiên Eritrea đã rút lui trước khi các trận đấu bắt đầu. Bảng xếp hạng FIFA vào tháng 6 năm 2023 đã được sử dụng để xác định các nhóm hạt giống cho lễ bốc thăm vòng 1 (thứ hạng của các đội tuyển được hiển thị trong ngoặc đơn bên dưới).

Lễ bốc thăm được tổ chức vào lúc 15:00 GMT (UTC±0) ngày 13 tháng 7 năm 2023 tại Abidjan, Bờ Biển Ngà.

Phân nhóm hạt giống (Bảng xếp hạng FIFA tháng 6 năm 2023)
Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3
Nhóm 4 Nhóm 5 Nhóm 6

Lịch thi đấu

Lịch thi đấu của vòng loại như sau.

Giai đoạn Lượt đấu Các ngày
Vòng bảng Lượt đấu 1 15–18 tháng 11 năm 2023
Lượt đấu 2 19–21 tháng 11 năm 2023
Lượt đấu 3 5–8 tháng 6 năm 2024
Lượt đấu 4 9–11 tháng 6 năm 2024
Lượt đấu 5 19–22 tháng 3 năm 2025
Lượt đấu 6 23–25 tháng 3 năm 2025
Lượt đấu 7 1–9 tháng 9 năm 2025
Lượt đấu 8
Lượt đấu 9 6–14 tháng 10 năm 2025
Lượt đấu 10
Vòng play-off Bán kết 10–18 tháng 11 năm 2025
Chung kết

Vòng 1

Bảng A

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Ai Cập Burkina Faso Sierra Leone Guiné-Bissau Ethiopia Djibouti
1  Ai Cập 10 8 2 0 20 2 +18 26 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 2–1 1–0 1–0 2–0 6–0
2  Burkina Faso 10 6 3 1 23 8 +15 21 0–0 — 2–2 1–1 3–1 4–1
3  Sierra Leone 10 4 3 3 12 10 +2 15 0–2 0–1 — 3–1 2–0 2–1
4  Guiné-Bissau 10 2 4 4 8 10 −2 10 1–1 1–2 1–1 — 0–0 2–0
5  Ethiopia 10 2 3 5 9 14 −5 9 0–2 0–3 0–0 1–0 — 6–1
6  Djibouti 10 0 1 9 5 33 −28 1 0–3 0–6 1–2 0–1 1–1 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Bảng B

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Sénégal Cộng hòa Dân chủ Congo Sudan Togo Mauritanie Nam Sudan
1  Sénégal 10 7 3 0 22 3 +19 24 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 1–1 2–0 2–0 4–0 4–0
2  CHDC Congo 10 7 1 2 15 6 +9 22 Đi tiếp vào vòng 2 2–3 — 1–0 1–0 2–0 1–0
3  Sudan 10 3 4 3 8 6 +2 13 0–0 1–0 — 1–1 0–0 1–1
4  Togo 10 1 5 4 5 10 −5 8 0–0 0–1 1–0 — 2–2 1–1
5  Mauritanie 10 1 4 5 4 13 −9 7 0–1 0–2 0–2 2–0 — 0–0
6  Nam Sudan 10 0 5 5 3 19 −16 5 0–5 1–4 0–3 0–0 0–0 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Bảng C

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Cộng hòa Nam Phi Nigeria Bénin Lesotho Rwanda Zimbabwe
1  Nam Phi 10 5 3 2 15 9 +6 18 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 1–1 2–1 0–3 3–0 3–1
2  Nigeria 10 4 5 1 15 8 +7 17 Đi tiếp vào vòng 2 1–1 — 4–0 1–1 1–0 1–1
3  Bénin 10 5 2 3 12 11 +1 17 0–2 2–1 — 4–0 1–0 1–0
4  Lesotho 10 3 3 4 9 12 −3 12 0–3 1–2 0–0 — 0–1 1–0
5  Rwanda 10 3 2 5 5 9 −4 11 2–0 0–2 0–1 1–1 — 0–0
6  Zimbabwe 10 0 5 5 5 12 −7 5 0–0 1–1 2–2 0–2 0–1 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Ghi chú:
  1. ^ Lesotho được xử thắng 3–0 trước Nam Phi do Nam Phi đã sử dụng cầu thủ không đủ điều kiện Teboho Mokoena. Kết quả ban đầu là 2–0 nghiêng về Nam Phi.

Bảng D

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Cabo Verde Cameroon Libya Angola Mauritius Eswatini
1  Cabo Verde 10 7 2 1 16 8 +8 23 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 1–0 1–0 0–0 1–0 3–0
2  Cameroon 10 5 4 1 17 5 +12 19 Đi tiếp vào vòng 2 4–1 — 3–1 0–0 3–0 3–0
3  Libya 10 4 4 2 12 10 +2 16 3–3 1–1 — 1–1 2–1 2–0
4  Angola 10 2 6 2 9 8 +1 12 1–2 1–1 0–1 — 3–1 1–0
5  Mauritius 10 1 3 6 7 17 −10 6 0–2 0–2 0–0 0–0 — 2–1
6  Eswatini 10 0 3 7 6 19 −13 3 0–2 0–0 0–1 2–2 3–3 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Bảng E

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Maroc Niger Tanzania Zambia Cộng hòa Congo Eritrea
1  Maroc 8 8 0 0 22 2 +20 24 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 5–0 2–0 2–1 1–0 Hủy
2  Niger 8 5 0 3 11 10 +1 15 1–2 — 0–1 2–1 3–1 Hủy
3  Tanzania 8 3 1 4 6 7 −1 10 0–2 0–1 — 0–1 3–0 Hủy
4  Zambia 8 3 0 5 10 10 0 9 0–2 0–1 0–1 — 4–2 Hủy
5  Congo 8 0 1 7 4 24 −20 1 0–6 0–3 1–1 0–3 — Hủy
6  Eritrea 0 0 0 0 0 0 0 0 Rút lui Hủy Hủy Hủy Hủy Hủy —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Ghi chú:
  1. ^ a b c Cộng hòa Congo đã bị đình chỉ vào ngày 6 tháng 2 năm 2025 do sự can thiệp của chính phủ vào các hoạt động của Liên đoàn bóng đá Congo. Không có thông báo nào về tình hình của đội tuyển này đã ngay lập tức được đưa ra, và CAF ban đầu đã hủy toàn bộ các trận đấu còn lại của Cộng hòa Congo. Tuy nhiên, Tanzania và Zambia sau đó đã được xử thắng 3–0 do Cộng hòa Congo bỏ cuộc. Lệnh đình chỉ đã được FIFA gỡ bỏ vào ngày 14 tháng 5 năm 2025.
  2. ^ Niger được xử thắng 3–0 do Cộng hòa Congo từ chối đến Cộng hòa Dân chủ Congo để thi đấu với tư cách chủ nhà vì sân vận động chính của Cộng hòa Congo được cho là không đáp ứng các yêu cầu để tổ chức trận đấu.
  3. ^ Eritrea rút lui khỏi vòng loại trước khi thi đấu bất kỳ trận đấu nào do lo ngại các cầu thủ sẽ xin tị nạn chính trị nếu được phép ra nước ngoài.

Bảng F

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Bờ Biển Ngà Gabon Gambia Kenya Burundi Seychelles
1  Bờ Biển Ngà 10 8 2 0 25 0 +25 26 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 1–0 1–0 3–0 1–0 9–0
2  Gabon 10 8 1 1 22 9 +13 25 Đi tiếp vào vòng 2 0–0 — 3–2 2–1 2–0 3–0
3  Gambia 10 4 1 5 27 18 +9 13 0–2 3–4 — 3–3 2–0 5–1
4  Kenya 10 3 3 4 18 14 +4 12 0–0 1–2 1–3 — 1–1 5–0
5  Burundi 10 3 1 6 13 13 0 10 0–1 1–2 3–2 0–1 — 5–0
6  Seychelles 10 0 0 10 2 53 −51 0 0–7 0–4 0–7 0–5 1–3 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Bảng G

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Algérie Uganda Mozambique Guinée Botswana Somalia
1  Algérie 10 8 1 1 24 8 +16 25 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 2–1 5–1 1–2 3–1 3–1
2  Uganda 10 6 0 4 14 9 +5 18 1–2 — 4–0 1–0 1–0 2–0
3  Mozambique 10 6 0 4 14 17 −3 18 0–2 3–1 — 1–2 2–0 2–1
4  Guinée 10 4 3 3 11 8 +3 15 0–0 2–1 0–1 — 2–2 0–0
5  Botswana 10 3 1 6 12 16 −4 10 1–3 0–1 2–3 1–0 — 2–0
6  Somalia 10 0 1 9 3 20 −17 1 0–3 0–1 0–1 0–3 1–3 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Bảng H

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Tunisia Namibia Liberia Malawi Guinea Xích Đạo São Tomé và Príncipe
1  Tunisia 10 9 1 0 22 0 +22 28 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 3–0 3–0 2–0 1–0 4–0
2  Namibia 10 4 3 3 13 10 +3 15 0–0 — 1–1 1–2 1–1 3–0
3  Liberia 10 4 3 3 13 11 +2 15 0–1 3–1 — 0–1 3–0 2–1
4  Malawi 10 4 1 5 11 10 +1 13 0–1 0–1 2–2 — 3–0 3–1
5  Guinea Xích Đạo 10 3 2 5 8 15 −7 11 0–1 0–3 1–1 1–0 — 2–0
6  São Tomé và Príncipe 10 1 0 9 5 26 −21 3 0–6 0–2 0–1 1–0 2–3 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Ghi chú:
  1. ^ a b Guinea Xích Đạo đã bị xử thua hai trận đấu vì đưa vào sân một cầu thủ không đủ điều kiện là Emilio Nsue. Kết quả ban đầu là Guinea Xích Đạo 1–0 Namibia và Liberia 0–1 Guinea Xích Đạo.
  2. ^ Trận đấu giữa Malawi và Guinea Xích Đạo vào ngày 9 tháng 10 đã bị hủy do các cầu thủ Guinea Xích Đạo từ chối di chuyển vì vấn đề liên quan đến điều kiện sinh hoạt và tài chính. Sau sự việc, huấn luyện viên trưởng của Guinea Xích Đạo là Juan Micha bị sa thải và một số cầu thủ bị loại khỏi đội hình thi đấu.FIFA sau đó đã cập nhật bảng xếp hạng, xử thua Guinea Xích Đạo 0–3 mặc dù không đưa ra thông báo chính thức nào.

Bảng I

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Ghana Madagascar Mali Comoros Cộng hòa Trung Phi Tchad
1  Ghana 10 8 1 1 23 6 +17 25 Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 — 1–0 1–0 1–0 4–3 5–0
2  Madagascar 10 6 1 3 17 12 +5 19 0–3 — 0–0 2–1 2–0 3–1
3  Mali 10 5 3 2 17 6 +11 18 1–2 4–1 — 3–0 1–1 3–1
4  Comoros 10 5 0 5 12 13 −1 15 1–0 1–2 0–3 — 4–2 1–0
5  Cộng hòa Trung Phi 10 2 2 6 11 24 −13 8 0–5 1–4 0–0 0–2 — 1–0
6  Tchad 10 0 1 9 5 24 −19 1 1–1 0–3 0–2 0–2 2–3 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Xếp hạng các đội nhì bảng

Vào ngày 14 tháng 3 năm 2025, CAF và FIFA xác nhận rằng kết quả của các trận đấu gặp đội đứng thứ sáu trong bảng sẽ không được xét đến khi xếp hạng các đội nhì bảng do Eritrea rút lui ở bảng E. Thông tin này không được CAF và FIFA công bố công khai mà chỉ thông qua công văn gửi đến các liên đoàn thành viên của CAF.

VT Bg Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự
1 F  Gabon 8 6 1 1 15 9 +6 19 Đi tiếp vào vòng 2
2 B  CHDC Congo 8 5 1 2 10 5 +5 16
3 D  Cameroon 8 4 3 1 14 5 +9 15
4 C  Nigeria 8 4 3 1 13 6 +7 15
5 A  Burkina Faso 8 4 3 1 13 7 +6 15
6 E  Niger 8 5 0 3 11 10 +1 15
7 I  Madagascar 8 4 1 3 11 11 0 13
8 G  Uganda 8 4 0 4 11 9 +2 12
9 H  Namibia 8 2 3 3 8 10 −2 9
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí

Vòng 2

Bốn đội nhì bảng có thành tích tốt nhất (Cameroon, CHDC Congo, Gabon, và Nigeria) thi đấu tại vòng play-off để xác định đại diện duy nhất của châu Phi tham dự vòng play-off liên lục địa. Các cặp đấu bán kết sẽ được sắp xếp dựa trên bảng xếp hạng FIFA vào ngày 23 tháng 10 năm 2025, với đội được xếp hạng cao nhất gặp đội thấp nhất, còn đội xếp thứ hai gặp đội xếp thứ ba. Tổng cộng có ba trận đấu được tổ chức, tất cả đều diễn ra tại Maroc.

Sơ đồ

 
Bán kếtChung kết
 
      
 
13 tháng 11 năm 2025- Rabat
 
 
 Nigeria (s.h.p.)4
 
16 tháng 11 năm 2025- Rabat
 
 Gabon1
 
 Nigeria1 (3)
 
13 tháng 11 năm 2025- Rabat
 
 CHDC Congo (p)1 (4)
 
 Cameroon0
 
 
 CHDC Congo1
 

Bán kết

Đội 1Tỷ sốĐội 2
Nigeria 4–1 (s.h.p.) Gabon
Cameroon 0–1 CHDC Congo

Chung kết

Đội 1Tỷ sốĐội 2
Nigeria 1–1 (s.h.p.) (3–4 p) CHDC Congo

Vòng play-off liên lục địa

Đội chiến thắng ở vòng 2 là CHDC Congo sẽ cùng Bolivia (từ CONMEBOL), New Caledonia (từ OFC), Iraq (từ AFC), Jamaica và Suriname (hai đội từ CONCACAF) tham dự vòng play-off liên lục địa. Các đội sẽ được xếp hạng dựa theo Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA, trong đó bốn đội có thứ hạng thấp nhất sẽ thi đấu hai trận đấu loại trực tiếp theo thể thức một lượt. Những đội chiến thắng sẽ gặp hai đội có thứ hạng cao nhất trong một loạt trận đấu loại trực tiếp khác; đội thắng trong các trận đấu này sẽ giành quyền tham dự FIFA World Cup 2026.

Các đội tuyển vượt qua vòng loại

  Giành quyền tham dự vòng chung kết
  Có thể giành quyền tham dự vòng chung kết
  Không vượt qua vòng loại
  Rút lui
  Không phải là thành viên CAF

Dưới đây là các đội tuyển từ CAF đã vượt qua vòng loại để tham dự vòng chung kết.

Đội tuyển Tư cách vượt qua vòng loại Ngày vượt qua vòng loại Số lần tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới trước đây1
 Ai Cập Nhất bảng A 8 tháng 10 năm 2025 3 (1934, 1990, 2018)
 Sénégal Nhất bảng B 14 tháng 10 năm 2025 3 (2002, 2018, 2022)
 Nam Phi Nhất bảng C 14 tháng 10 năm 2025 3 (1998, 2002, 2010)
 Cabo Verde Nhất bảng D 13 tháng 10 năm 2025 0 (Lần đầu)
 Maroc Nhất bảng E 5 tháng 9 năm 2025 6 (1970, 1986, 1994, 1998, 2018, 2022)
 Bờ Biển Ngà Nhất bảng F 14 tháng 10 năm 2025 3 (2006, 2010, 2014)
 Algérie Nhất bảng G 9 tháng 10 năm 2025 4 (1982, 1986, 2010, 2014)
 Tunisia Nhất bảng H 8 tháng 9 năm 2025 6 (1978, 1998, 2002, 2006, 2018, 2022)
 Ghana Nhất bảng I 12 tháng 10 năm 2025 4 (2006, 2010, 2014, 2022)
 CHDC Congo Thắng nhánh 1 play-off liên lục địa 31 tháng 3 năm 2026 1 (1974)
1 In nghiêng thể hiện chủ nhà năm đó.

Cầu thủ ghi bàn

Đã có 648 bàn thắng ghi được trong 259 trận đấu, trung bình 2.5 bàn thắng mỗi trận đấu.

10 bàn

9 bàn

8 bàn

7 bàn

6 bàn

5 bàn

Dưới đây là danh sách cầu thủ ghi bàn đầy đủ cho mỗi bảng đấu và vòng 2:

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 6 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 1
Cú sút 5
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20 GIỜ : 18 PHÚT : 09 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL