Rahadiazli Rahalim
Số áo #1Goalkeeper
Malaysia
Câu lạc bộ hiện tại
Terengganu FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Biệt danh | Harimau Malaya (Hổ Mã Lai) | |||
|---|---|---|---|---|
| Hiệp hội | FAM | |||
| Liên đoàn châu lục | AFC (châu Á) | |||
| Liên đoàn khu vực | AFF (Đông Nam Á) | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Peter Cklamovski | |||
| Đội trưởng | Dion Cools | |||
| Thi đấu nhiều nhất | Soh Chin Ann (195) | |||
| Ghi bàn nhiều nhất | Mokhtar Dahari (89) | |||
| Sân nhà | Sân vận động Quốc gia Bukit Jalil | |||
| Mã FIFA | MAS | |||
| ||||
| Hạng FIFA | ||||
| Hiện tại | 136 | |||
| Cao nhất | 75 (8.1993) | |||
| Thấp nhất | 178 (3.2018) | |||
| Hạng Elo | ||||
| Hiện tại | 160 | |||
| Cao nhất | 61 (1.3.1977) | |||
| Thấp nhất | 185 (9.2018) | |||
| Trận quốc tế đầu tiên | ||||
(Singapore; 13 tháng 4 năm 1953) | ||||
| Trận thắng đậm nhất | ||||
(Jakarta, Indonesia; 27 tháng 8 năm 1962) | ||||
| Trận thua đậm nhất | ||||
(Abu Dhabi, UAE; 3 tháng 9 năm 2015) | ||||
| Cúp bóng đá châu Á | ||||
| Sồ lần tham dự | 4 (Lần đầu vào năm 1976) | |||
| Kết quả tốt nhất | Vòng 1 (1976, 1980, 2007, 2023) | |||
| Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á | ||||
| Sồ lần tham dự | 14 (Lần đầu vào năm 1996) | |||
| Kết quả tốt nhất | Vô địch (2010) | |||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (tiếng Mã Lai: Pasukan bola sepak kebangsaan Malaysia; tiếng Anh: Malaysia national football team) đại diện cho Malaysia trong các giải đấu bóng đá quốc tế và được Hiệp hội bóng đá Malaysia quản lý. Đội tuyển được FIFA công nhận là đội kế thừa của đội tuyển Mã Lai đã giải thể, vốn được thành lập để tham dự Giải Merdeka năm 1963, chỉ một tháng trước khi Liên bang Malaysia chính thức ra đời. Đội tuyển có biệt danh chính thức là Harimau Malaya (Hổ Mã Lai), lấy cảm hứng từ loài hổ đặc trưng của bán đảo Mã Lai. Cựu danh thủ Mokhtar Dahari còn được ghi nhận là một trong những chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử bóng đá quốc tế.
Trước khi Malaysia thành lập, đội tuyển Mã Lai đã đạt được những thành tích đáng kể, trong đó có tấm huy chương đồng tại Á vận hội 1962. Sau này, những thành tích nổi bật nhất của đội tuyển Malaysia bao gồm: giành quyền tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972, vô địch AFF Cup năm 2010, cùng nhiều lần đoạt huy chương vàng SEA Games vào các năm 1961, 1977, 1979 và 1989. Đội tuyển thường xuyên góp mặt ở các giải đấu như Cúp bóng đá châu Á (AFC Asian Cup), AFF Cup và vòng loại World Cup. Sân vận động Quốc gia Bukit Jalil được chọn làm sân nhà của đội tuyển. Qua nhiều năm, Malaysia đã hình thành những mối "kình địch" nổi bật với các đội tuyển trong khu vực như Thái Lan, Indonesia và Singapore, góp phần tạo nên một bầu không khí bóng đá sôi động và giàu bản sắc ở Đông Nam Á.
Lịch sử
Những năm đầu (1963–1969)

Trước ngày 16 tháng 9 năm 1963, Bắc Borneo (nay là Sabah), Sarawak, Mã Lai và Singapore đều có đội tuyển quốc gia riêng, một thực tế tồn tại trước khi Malaysia chính thức thành lập. Mã Lai và Singapore thường xuyên tham dự các giải đấu quốc tế như Cúp Merdeka, trong khi Bắc Borneo và Sarawak góp mặt ở Cúp Borneo. Thành tích nổi bật nhất của bóng đá Mã Lai là giành huy chương đồng tại Đại hội Thể thao châu Á 1962 tổ chức ở Jakarta, Indonesia, sau khi đánh bại Nam Việt Nam với tỷ số 4–1. Đội hình khi ấy được dẫn dắt bởi Abdul Ghani Minhat – cầu thủ châu Á đầu tiên ghi được 50 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia nam.
Trận đấu đầu tiên của đội tuyển bóng đá Malaysia diễn ra tại Sân vận động Merdeka vào ngày 8 tháng 8 năm 1963, với lực lượng kết hợp giữa các cầu thủ Singapore và Mã Lai (dù Liên bang Malaysia chỉ chính thức ra đời sau ngày 16 tháng 9 năm 1963). Trong trận ra quân, đội đã chạm trán Nhật Bản và để thua với tỷ số 3–4. Đội tiếp tục duy trì sự kết hợp cầu thủ từ Singapore và Bán đảo Mã Lai cho đến khi đội tuyển Malaysia chính thức được thành lập, lúc này Hiệp hội Bóng đá Mã Lai được kế thừa bởi Hiệp hội Bóng đá Malaysia (FAM). Sự kết hợp với cầu thủ Singapore chấm dứt khi Singapore tách khỏi Malaysia và thành lập Hiệp hội Bóng đá Singapore (FAS), sau đó tái gia nhập FIFA vào năm 1965. Kể từ đó, đội tuyển Malaysia chỉ bao gồm cầu thủ của Tây Malaysia, chủ yếu vì việc di chuyển tới Đông Malaysia mất nhiều thời gian và các cầu thủ nơi đây cũng chưa được biết đến rộng rãi trong làng bóng đá Tây Malaysia. Từ năm 1966 đến 1970, thủ môn Chow Chee Keong được Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC) bình chọn là “Thủ môn xuất sắc nhất châu Á” trong 5 năm liên tiếp.
Giải Olympic và các giải đấu châu Á (1970–1980)

Năm 1971, James Wong của bang Sabah trở thành cầu thủ đầu tiên đến từ Đông Malaysia khoác áo đội tuyển quốc gia. Malaysia đã giành quyền tham dự Olympic Munich 1972 sau khi đánh bại Nhật Bản 3–0, Hàn Quốc 1–0, Đài Loan 3–0 và Philippines 5–0. Ở vòng bảng Olympic, Malaysia gây ấn tượng khi thắng Mỹ 3–0, nhưng lại để thua 0–3 trước Tây Đức và 0–6 trước Maroc, khép lại giải đấu với vị trí thứ 10 chung cuộc.
Từ năm 1972, Mokhtar Dahari bắt đầu được xem là huyền thoại của bóng đá Malaysia, và là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất châu Á thời bấy giờ. Ông ghi tổng cộng 125 bàn thắng sau 167 lần ra sân cho Malaysia (bao gồm cả các trận gặp CLB, đội tuyển "B" và các đội tuyển chọn). Riêng trước những đội tuyển quốc gia chính thức (“A”), ông có 89 bàn sau 142 trận. Thành tích này từng đưa ông vào nhóm chân sút ghi nhiều bàn thắng nhất thế giới cấp đội tuyển nam. Song song với đó là kỷ lục của Soh Chin Ann. Theo thống kê của RSSSF và IFFHS, Soh là cầu thủ nam có số lần khoác áo đội tuyển quốc gia nhiều nhất thế giới, và cũng là cầu thủ đầu tiên đạt từ 200 trận quốc tế trở lên (219 lần), trước khi bị Cristiano Ronaldo của Bồ Đào Nha vượt qua vào năm 2025.

Năm 1974, Malaysia giành tấm huy chương đồng thứ hai tại Á vận hội sau khi đánh bại Triều Tiên 2–1. Malaysia lần đầu tham dự Asian Cup vào năm 1976, nằm ở bảng A cùng Kuwait và Trung Quốc. Đội tuyển xếp thứ ba sau khi thua Kuwait 0–2 ở trận mở màn và hòa 1–1 với Trung Quốc ở trận thứ hai. Lần thứ hai góp mặt là Asian Cup 1980, khi Malaysia ở bảng B cùng Hàn Quốc, Kuwait, Qatar và UAE. Họ cầm hòa Hàn Quốc 1–1 ở trận ra quân, sau đó thua Kuwait 1–3 nhưng nhanh chóng lấy lại tinh thần bằng chiến thắng 2–0 trước UAE. Trong trận cuối, Malaysia hòa Qatar 1–1 và kết thúc vòng bảng ở vị trí thứ ba. Đến năm 1977, FAM bắt đầu mở rộng tìm kiếm tài năng ở khu vực Đông Malaysia, và James Yaakub của bang Sarawak đã được triệu tập vào năm này. Trong thập niên 1970, Malaysia còn 4 lần vô địch Cúp Merdeka, 3 lần á quân và 2 lần hạng ba. Đặc biệt, đội tuyển tiếp tục giành vé tham dự Olympic Moscow 1980 sau khi thắng Indonesia 6–1, Hàn Quốc 3–0, Brunei 3–1, Philippines 8–0 và hòa Nhật Bản 1–1. Ở trận play-off quyết định với Hàn Quốc tại Sân vận động Merdeka, Malaysia giành chiến thắng 2–1, chính thức giành vé dự Olympic. Tuy nhiên, do chính phủ Malaysia hưởng ứng phong trào tẩy chay do Mỹ dẫn đầu nhằm phản đối Liên Xô xâm lược Afghanistan, đội tuyển đã không tham dự Olympic 1980 dù đã đủ điều kiện.T–1.
Suy thoái phong độ và cơn khát danh hiệu (1990–2009)
Năm 1994, bóng đá Malaysia vướng vào một trong những vụ bê bối dàn xếp tỷ số lớn nhất trong lịch sử quốc gia. Trước sự thờ ơ của truyền thông chính thống và tình trạng thiếu hụt tài chính, bóng đá Malaysia không thể tái lập thành tích rực rỡ của thập niên 1970 và 1980 để góp mặt ở các giải đấu lớn, dù đã mời HLV Claude LeRoy. Năm 2001, Allan Harris được bổ nhiệm làm HLV trưởng. Ông sở hữu hồ sơ ấn tượng khi từng là trợ lý của Terry Venables tại Barcelona. Tại vòng loại Asian Cup 2004, Malaysia nằm tại bảng 6 cùng Iraq, Bahrain và Myanmar. Đội tuyển mở màn bằng trận hòa 0–0 trước Iraq, sau đó thắng đậm Myanmar 4–0. Trong trận gặp Bahrain, Malaysia ghi liền 2 bàn trong 10 phút cuối, giành thêm 1 trận hòa và kết thúc giai đoạn lượt đi với 5 điểm. Tuy nhiên, sự thất vọng đã ập đến ở loạt trận lượt về diễn ra tại Manama, Bahrain. Malaysia không thể giành thêm điểm số nào, lần lượt thua Iraq 1–5, Bahrain 1–3 và Myanmar 1–2. Kết thúc vòng loại, họ xếp thứ ba với thành tích 1 thắng, 2 hòa và 3 thua, qua đó lỡ hẹn với vòng chung kết Asian Cup 2004. Truyền thông và người hâm mộ Malaysia khi ấy đã chỉ trích gay gắt, đặt câu hỏi tại sao đội tuyển lại thất bại thảm hại đến vậy khi thi đấu trên sân khách – kịch bản gợi nhớ đến vòng loại Asian Cup 2000, khi Malaysia cũng sụp đổ ở lượt về trước Thái Lan, Triều Tiên và Đài Loan.
Đến nửa cuối năm 2004, FAM bổ nhiệm Bertalan Bicskei – cựu thủ môn và HLV trưởng tuyển Hungary – thay thế Harris. Bicskei giúp tuyển Malaysia giành hạng ba tại giải Tiger Cup, nhưng sau đó bị điều chuyển sang công tác đào tạo trẻ do hành vi thiếu kiềm chế trong trận giao hữu với Singapore tại Penang ngày 8 tháng 6 năm 2005. Bicskei khi đó ném chai nước xuống sân rồi lao vào tranh cãi với một cầu thủ Singapore vì bất mãn với công tác trọng tài. Đến tháng 9 năm 2005, hợp đồng của ông và FAM chính thức chấm dứt theo thỏa thuận chung.
Sau đó, Norizan Bakar được bổ nhiệm làm HLV trưởng tuyển Malaysia. Ông dẫn dắt đội lọt vào bán kết AFF Cup 2007, nơi Malaysia bị Singapore loại sau loạt sút luân lưu. Tuy nhiên, Norizan vấp phải làn sóng chỉ trích dữ dội từ giới chuyên môn, người hâm mộ và cả quan chức bóng đá sau màn trình diễn tệ hại tại vòng chung kết Asian Cup 2007 – giải đấu Malaysia đồng đăng cai. Tại đây, Malaysia thua Trung Quốc 1–5, Uzbekistan 0–5 và Iran 0–2. Sau khi Norizan rời ghế, B. Sathianathan tiếp quản vai trò HLV trưởng. Dưới sự dẫn dắt của ông, Malaysia giành chức vô địch Giải Merdeka 2007. Tuy nhiên, tại vòng loại World Cup, Malaysia tiếp tục gây thất vọng khi thua Bahrain 1–4 và hòa 0–0, qua đó bị loại. Tháng 3 năm 2008, Sathianathan lại đưa Malaysia vào chung kết Merdeka Cup, nhưng đội thất bại trước Việt Nam trên chấm luân lưu. Ông cũng dẫn dắt tuyển Malaysia vào bán kết Giải Myanmar Grand Royal Challenge Cup 2008, nhưng Malaysia bất ngờ để thua Myanmar 1–4 – đội sau đó lên ngôi vô địch.
Tại AFF Cup 2008, Malaysia khởi đầu bằng chiến thắng 3–0 trước Lào nhưng thua Việt Nam 2–3 ở trận thứ hai, rồi bị loại ngay từ vòng bảng sau thất bại 0–3 trước Thái Lan. Đây là lần đầu tiên sau 12 năm tuyển Malaysia không vượt qua vòng bảng. Cùng thời điểm, có nhiều thông tin cho rằng nạn dàn xếp tỷ số và hối lộ từ năm 1994 đã quay trở lại với bóng đá Malaysia. Tại vòng loại Asian Cup 2011, Malaysia tiếp tục gây thất vọng khi để thua UAE 0–5. Trận thua này trở thành “giọt nước tràn ly” với người hâm mộ, và đến tháng 2 năm 2009, FAM quyết định chấm dứt hợp đồng với HLV Sathianathan và Giám đốc điều hành Soh Chin Ann.
Chức vô địch AFF Cup (2010)
Tháng 4 năm 2009, K. Rajagopal được bổ nhiệm làm HLV trưởng Malaysia thay B. Sathianathan và chính thức tiếp quản vào tháng 7. Ông đồng thời dẫn dắt đội U23, mở màn bằng chiến thắng 4–0 trước Zimbabwe, rồi có hai trận giao hữu đáng nhớ với Manchester United (thua 2–3 và 0–2). Rajagopal giúp U23 Malaysia giành HCV SEA Games lần thứ 5 và đưa đội vào vòng 2 ASIAD 2010, chấm dứt 32 năm vắng bóng.
Tại AFF Cup 2010, Malaysia có đến 14 cầu thủ U23. Dù thua 1–5 trước Indonesia ở trận mở màn, đội nhanh chóng lấy lại phong độ, hòa Thái Lan, thắng Lào 5–1 và giành vé bán kết gặp đương kim vô địch Việt Nam. Malaysia thắng 2–0 ở lượt đi và hòa 0–0 lượt về, vào chung kết với Indonesia. Trận chung kết lượt đi diễn ra tại Bukit Jalil, Malaysia thắng 3–0 trong bầu không khí cuồng nhiệt, khán đài chật kín và người hâm mộ tràn ra cả hành lang, bậc thang. Ở lượt về tại Jakarta, Malaysia thua 1–2 nhưng vẫn thắng chung cuộc 4–2 sau hai lượt trận, Malaysia chính thức giành chức vô địch. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, Malaysia được bước lên bục cao nhất của AFF Cup, mang về một danh hiệu quốc tế đầy ý nghĩa.
Thời kỳ trì trệ (2011–2022)
Thập niên 2010: Thành tích thất thường và liên tục thay đổi HLV
Trong thập niên 2010, đội tuyển Malaysia trải qua nhiều lần thay đổi huấn luyện viên nhưng vẫn chật vật để duy trì thành công ổn định ở các giải đấu quốc tế. Tháng 7 năm 2014, Dollah Salleh thay thế K. Rajagopal trên cương vị HLV trưởng. Dưới sự dẫn dắt của Dollah, Malaysia lọt vào chung kết AFF Cup 2014, tuy nhiên không thể lặp lại chiến tích vô địch năm 2010. Sau đó, đội tuyển thi đấu thất thường với nhiều kết quả đáng quên, bao gồm những trận thua nặng nề trước Oman (0–6) và Palestine (0–6), trận hòa 1–1 với Đông Timor, và đặc biệt là thất bại kỷ lục 0–10 trước Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào tháng 9 năm 2015, dẫn đến việc Dollah từ chức. Ong Kim Swee đảm nhiệm vai trò HLV tạm quyền từ tháng 9 năm 2015 đến tháng 3 năm 2017, trước khi HLV người Bồ Đào Nha Nelo Vingada được bổ nhiệm. Tuy nhiên, thời kỳ của Vingada lại gắn liền với những thất bại liên tiếp ở vòng loại Asian Cup 2019: thua Liban 1–2 dù dẫn bàn trước, hòa rồi thua Hồng Kông, nhận hai thất bại 1–4 trước Triều Tiên, và bị loại với thành tích chỉ có 1 trận hòa và 5 trận thua. Ông từ chức vào cuối năm 2017 và trợ lý Tan Cheng Hoe được đôn lên thay thế.
AFF Cup 2018
Sau khi không thể giành vé dự Asian Cup 2019, Malaysia bước vào AFF Cup 2018 với sự kỳ vọng lớn. Nằm ở bảng A cùng Việt Nam, Myanmar, Lào và Campuchia, Malaysia vượt qua vòng bảng với vị trí nhì bảng, giành ba chiến thắng và chỉ để thua một trận trước Việt Nam. Ở bán kết, Malaysia gặp đương kim vô địch Thái Lan, cầm hòa 0–0 ở lượt đi và sau đó hòa 2–2 tại Băng Cốc để giành quyền vào chung kết nhờ luật bàn thắng sân khách. Tại trận chung kết, họ hòa 2–2 trên sân nhà nhưng để thua 0–1 ở lượt về tại Hà Nội, qua đó thất bại với tổng tỉ số 2–3 và cán đích ở vị trí á quân lần thứ ba trong lịch sử. Dù không thể lên ngôi, giải đấu này đánh dấu sự tiến bộ của chương trình đào tạo trẻ khi nhiều cầu thủ trẻ đã có những đóng góp đáng kể.
Vòng loại World Cup 2022
Tại vòng loại World Cup 2022, do thứ hạng FIFA thấp, Malaysia phải bắt đầu từ vòng sơ loại đầu tiên. Tại đây, họ dễ dàng vượt qua Đông Timor với tổng tỉ số 12–2. Bước sang vòng hai, Malaysia rơi vào bảng G cùng Thái Lan, Indonesia, Việt Nam và UAE. Đội đã khởi đầu ấn tượng với chiến thắng 3–2 trước Indonesia trong bối cảnh căng thẳng giữa hai nền bóng đá, song sau đó thất bại 1–2 trên sân nhà trước UAE dù sớm dẫn bàn. Trận thua 0–1 trước Việt Nam tái hiện thất bại ở chung kết AFF Cup 2018, nhưng chiến thắng 2–1 trước Thái Lan trên sân nhà đã thắp lại hy vọng. Tiếp đó, Malaysia tiếp tục vượt qua Indonesia 2–0 để tạm thời vươn lên nhì bảng, chỉ sau Việt Nam.
Ảnh hưởng COVID-19 và thay đổi HLV
Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đội tuyển Malaysia trong năm 2021. Ở những trận cuối vòng loại World Cup, nhiều trụ cột không thể góp mặt, buộc HLV Tan Cheng Hoe phải sử dụng đội hình kết hợp giữa cầu thủ mới và các cựu binh. Kết quả là Malaysia phải nhận những thất bại nặng nề trước Bahrain (0–2), Kuwait (1–4), UAE (0–4) và Việt Nam (1–2), trước khi có được chiến thắng mang tính danh dự 1–0 trước Thái Lan. Những kết quả này khiến đội tuyển chính thức bị loại. Sự thất vọng nối dài khi Malaysia không thể vượt qua vòng bảng AFF Cup 2020 (thi đấu vào tháng 12 năm 2021). Sau thành tích kém cỏi này, HLV Tan Cheng Hoe đã từ chức vào tháng 1 năm 2022.
Sự trỗi dậy của Harimau Malaya (2022 – nay)
Sau khi Tan Cheng Hoe từ chức, cựu Phó Chủ tịch Hiệu hội Bóng đá Hàn Quốc, ông Kim Pan-gon, đã được bổ nhiệm làm HLV trưởng đội tuyển quốc gia Malaysia theo bản hợp đồng 2 năm. Nhiệm vụ đầu tiên của ông là tham dự Giải giao hữu Tam quốc FAS 2022 tổ chức tại Singapore vào tháng 3 năm 2022. Tại đây, Pan-gon ghi dấu thành công đầu tiên khi giúp Malaysia thắng Philippines 2–0, nhưng sau đó để thua Singapore 1–2 ở trận kế tiếp. Thử thách tiếp theo đến khi Malaysia gặp Brunei và Hồng Kông trong loạt trận giao hữu nhằm chuẩn bị cho vòng loại Asian Cup 2023. Malaysia lần lượt thắng Brunei 4–0 và Hồng Kông 2–0, qua đó củng cố niềm tin và sự ủng hộ từ FAM cũng như người hâm mộ, trong kỳ vọng khôi phục lại vị thế của bóng đá Malaysia vốn đã sa sút trong nhiều năm trước.
Ở vòng loại thứ ba Asian Cup 2023, Malaysia thi đấu 3 trận: mở màn với chiến thắng 3–1 trước Turkmenistan, tiếp đó để thua 1–2 trước Bahrain, rồi khép lại chiến dịch bằng trận thắng 4–1 trước Bangladesh. Với kết quả này, Malaysia xếp nhì bảng E sau Bahrain và chính thức giành quyền dự vòng chung kết Asian Cup 2023 bằng thực lực sau 42 năm chờ đợi. Ngay sau đó, thứ hạng FIFA của Malaysia tăng từ hạng 154 (tháng 3 năm 2022) lên 147 thế giới. Đến tháng 9 năm 2022, Malaysia tham dự Cúp Nhà vua 2022 tại Thái Lan, lần lượt đối đầu đội chủ nhà và sau đó là Tajikistan trong trận chung kết. Malaysia đánh bại Thái Lan 5–3 trên loạt sút luân lưu sau khi hòa 1–1, nhưng cuối cùng lại thất bại trong trận chung kết khi thua 0–3 trên chấm phạt đền sau 90 phút hòa không bàn thắng.
Bê bối nhập tịch năm 2025
Ngày 26 tháng 9 năm 2025, Hiệp hội Bóng đá Malaysia (FAM) cùng 7 cầu thủ được cho là "mang dòng máu Malaysia" gồm Gabriel Palmero, Facundo Garcés, Rodrigo Holgado, Imanol Machuca, João Figueiredo, Jon Irazabal và Hector Hevel đã bị FIFA xử phạt sau khi một cuộc điều tra phát hiện các hành vi làm giả và sửa đổi giấy tờ liên quan đến tư cách thi đấu của họ. Vụ bê bối này liên quan đến việc tìm cách đăng ký các cầu thủ sinh ra ở nước ngoài dưới danh nghĩa là công dân Malaysia, có liên quan mật thiết đến danh sách các cầu thủ đội tuyển Malaysia trong các trận gặp Nepal và Việt Nam tại vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2027. Các cầu thủ nước ngoài nói trên bị cáo buộc đã được đăng ký thi đấu với tư cách là công dân Malaysia thông qua giấy tờ bị làm giả. FIFA đã phạt FAM 350.000 franc Thụy Sĩ (tương đương khoảng 1,9 triệu ringgit Malaysia). Mỗi cầu thủ vi phạm bị phạt 2.000 franc Thụy Sĩ (khoảng 10.560 ringgit Malaysia) và bị treo giò 12 tháng. FAM cho biết họ sẽ kháng cáo quyết định này.
Ngày 6 tháng 10, FIFA công bố một báo cáo chính thức nêu rõ những hành vi gian dối liên quan đến tư cách thi đấu của các cầu thủ, bao gồm cả việc khai man nơi sinh của ông bà họ. Trong khi FAM khẳng định rằng 7 cầu thủ này có ông bà sinh ra tại Malaysia, điều tra của FIFA cho thấy thực tế ông bà của họ sinh ra tại Argentina, Brasil, Tây Ban Nha và Hà Lan. FIFA lên án hành vi này là một nỗ lực cố ý nhằm lừa dối, coi đây là sự vi phạm nghiêm trọng đối với tính liêm chính trong thể thao, làm suy giảm niềm tin vào sự công bằng trong thi đấu và đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản về trung thực và minh bạch trong bóng đá.
Ngày 3 tháng 11 năm 2025, Ủy ban Kháng cáo của FIFA đã bác đơn kháng cáo của FAM, các án phạt vẫn được giữ nguyên.
Do vụ bê bối, vào ngày 17 tháng 12 năm 2025, FIFA đã xử thua kết quả của ba trận giao hữu giữa Malaysia với đội tuyển bóng đá quốc gia Cabo Verde, Singapore và Palestine, với tỷ số thua 0–3.
Ngày 5 tháng 3 năm 2026, CAS đã bác đơn kháng cáo của FAM, nhưng đồng thời giảm án phạt đối với các cầu thủ vi phạm.
Ngày 17 tháng 3 năm 2026, AFC đã xử thua hai trận đấu của Malaysia gặp Nepal và Việt Nam tại Vòng loại thứ ba Cúp bóng đá châu Á 2027 với tỷ số thua 0–3. Kết quả này khiến Malaysia không vượt qua được vòng loại và không thể góp mặt tại Cúp bóng đá châu Á 2027.
Nhân sự
- Tính đến 17 tháng 5 năm 2025
| Vai trò | Tên | Ngày bổ nhiệm |
|---|---|---|
| Ban quản lý đội bóng | ||
| Giám đốc điều hành | 31 tháng 12 năm 2024 | |
| Phó giám đốc điều hành | 15 tháng 4 năm 2025 | |
| Ban huấn luyện | ||
| Huấn luyện viên trưởng | 5 tháng 1 năm 2025 | |
| Trợ lý huấn luyện viên | 17 tháng 3 năm 2025 | |
| 17 tháng 3 năm 2025 | ||
| 15 tháng 5 năm 2025 | ||
| Huấn luyện viên thủ môn | 17 tháng 3 năm 2025 | |
| Trưởng bộ phận hiệu suất cao và y học thể thao | 2 tháng 1 năm 2025 | |
| Bác sĩ | 28 tháng 8 năm 2024 | |
| Nhân viên vật lý trị liệu | 28 tháng 8 năm 2024 | |
| Chuyên viên phân tích hiệu suất | 17 tháng 3 năm 2025 | |
| Điều phối viên đội | 17 tháng 3 năm 2025 | |
| Giám đốc kỹ thuật | 15 tháng 4 năm 2025 | |
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
Các cầu thủ sau đây đã được triệu tập cho vòng loại Asian Cup 2027 gặp Việt Nam vào ngày 31 tháng 3 năm 2026.
Số lần ra sân và số bàn thắng chính xác tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2026, sau trận đấu với Việt Nam.
Triệu tập gần đây
Các cầu thủ sau đây đã từng được triệu tập lên đội tuyển quốc gia trong vòng 12 tháng qua, nhưng không có tên trong danh sách triệu tập lần này.
| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Sikh Izhan | 23 tháng 3, 2002 | 1 | 0 | gặp | |
| TM | Suhaimi Husin | 9 tháng 8, 1994 | 0 | 0 | gặp | |
| TM | Syed Nasrulhaq | 6 tháng 3, 1999 | 0 | 0 | gặp | |
| TM | Rahadiazli Rahalim | 28 tháng 5, 2001 | 1 | 0 | gặp | |
| HV | Azam Azmi | 12 tháng 2, 2001 | 13 | 0 | gặp | |
| HV | Shahrul Saad | 8 tháng 7, 1993 | 63 | 5 | gặp | |
| HV | Richard Chin | 15 tháng 10, 2002 | 1 | 0 | gặp | |
| HV | Jon Irazabal | 28 tháng 11, 1996 | 2 | 0 | gặp | |
| HV | Gabriel Palmero | 15 tháng 1, 2002 | 4 | 0 | gặp | |
| HV | Facundo Garcés | 5 tháng 9, 1999 | 2 | 0 | gặp | |
| HV | Safwan Mazlan | 22 tháng 2, 2002 | 3 | 0 | gặp | |
| HV | Alif Ahmad | 2 tháng 1, 2003 | 0 | 0 | gặp | |
| HV | Shafizan Arshad | 15 tháng 8, 2005 | 0 | 0 | gặp | |
| HV | Aiman Hakimi | 28 tháng 1, 2005 | 0 | 0 | gặp | |
| TV | Aliff Izwan | 10 tháng 2, 2004 | 1 | 0 | gặp | |
| TV | Afiq Fazail | 29 tháng 9, 1994 | 9 | 0 | gặp | |
| TV | Hong Wan | 17 tháng 8, 2000 | 0 | 0 | gặp | |
| TV | Hector Hevel | 15 tháng 5, 1996 | 2 | 1 | gặp | |
| TV | Syamer Kutty Abba | 1 tháng 10, 1997 | 42 | 2 | gặp | |
| TV | Muhammad Abu Khalil | 11 tháng 4, 2005 | 0 | 0 | gặp | |
| TV | Haykal Danish | 5 tháng 5, 2005 | 0 | 0 | gặp | |
| TĐ | Arif Aiman | 4 tháng 5, 2002 | 40 | 8 | gặp | |
| TĐ | Jordan Mintah | 2 tháng 9, 1995 | 0 | 0 | gặp | |
| TĐ | Romel Morales | 23 tháng 8, 1997 | 13 | 4 | gặp | |
| TĐ | Rodrigo Holgado | 28 tháng 6, 1995 | 2 | 1 | gặp | |
| TĐ | João Figueiredo | 27 tháng 5, 1996 | 3 | 3 | gặp | |
| TĐ | Imanol Machuca | 15 tháng 1, 2000 | 1 | 0 | gặp | |
| TĐ | Haqimi Azim | 6 tháng 1, 2003 | 12 | 1 | gặp | |
| TĐ | Fergus Tierney | 19 tháng 3, 2003 | 6 | 1 | gặp | |
| ||||||
Lịch thi đấu và kết quả
Thắng Hòa Thua Chưa đấu
2025
| 9 tháng 10 Vòng loại Asian Cup 2027 | Lào |
0–3 | Viêng Chăn, Lào | |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 UTC+7 | Report Report (AFC) | Sân vận động: Sân vận động Quốc gia Lào mới Lượng khán giả: 5,289 Trọng tài: Wiwat Jumpao-on (Thái Lan) |
| 14 tháng 10 Vòng loại Asian Cup 2027 | Malaysia |
5–1 | Kuala Lumpur, Malaysia | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 | Report Report (AFC) |
|
Sân vận động: Sân vận động quốc gia Bukit Jalil Lượng khán giả: 18,901 Trọng tài: Ahmed Eisa Darwish (UAE) |
| 18 tháng 11 Vòng loại Asian Cup 2027 | Nepal |
0–1 | Kuala Lumpur, Malaysia 2 | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 | Report | Faisal |
Sân vận động: Sân vận động quốc gia Bukit Jalil Lượng khán giả: 14,243 Trọng tài: Kim Dae-yong (Hàn Quốc) |
2026
| 31 tháng 3 Vòng loại Asian Cup 2027 | Việt Nam |
3–1 | Ninh Bình, Việt Nam | |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 UTC+7 |
|
Chi tiết Chi tiết (AFC) |
Endrick |
Sân vận động: Sân vận động Thiên Trường Lượng khán giả: 19,518 Trọng tài: Chae Sang-hyeop (Hàn Quốc) |
| 25 tháng 7 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Myanmar |
1–2 | Yangon, Myanmar | |
|---|---|---|---|---|
| 16:30 UTC+6:30 |
|
Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Thuwunna Trọng tài: Ohashi Yusuke (Nhật Bản) |
| 28 tháng 7 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Malaysia |
4–0 | Kuala Lumpur, Malaysia | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Kuala Lumpur Lượng khán giả: 10.044 Trọng tài: Mohammed Sami Al-Ismail (Ả Rập Xê Út) |
| 1 tháng 8 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Thái Lan |
2–0 | Băng Cốc, Thái Lan | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+7 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Rajamangala Lượng khán giả: 16,037 Trọng tài: Kim Woo-sung (Hàn Quốc) |
| 8 tháng 8 Vòng bảng Giải vô địch bóng đá ASEAN 2026 | Malaysia |
1–0 | Kuala Lumpur, Malaysia | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 |
|
Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Kuala Lumpur Lượng khán giả: 12,734 Trọng tài: Alimardon Bainazarov (Kyrgyzstan) |
| 16 tháng 8 Bán kết lượt đi ASEAN Cup 2026 | Malaysia |
– | Kuala Lumpur, Malaysia | |
|---|---|---|---|---|
| 21:00 UTC+8 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Kuala Lumpur |
| 19 tháng 8 Bán kết lượt về ASEAN Cup 2026 | Việt Nam |
– | Hà Nội, Việt Nam | |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 UTC+7 | Chi tiết | Sân vận động: Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình |
| 24 tháng 9 Vòng bảng FIFA ASEAN Cup 2026 | Malaysia |
v | Indonesia | |
|---|---|---|---|---|
| 27 tháng 9 Vòng bảng FIFA ASEAN Cup 2026 | Ấn Độ |
v | Indonesia | |
|---|---|---|---|---|
| 30 tháng 9 Vòng bảng FIFA ASEAN Cup 2026 | Indonesia |
v | Indonesia | |
|---|---|---|---|---|
Thành tích tại các giải đấu
Giải vô địch bóng đá thế giới
| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Kết quả | Pld | W | D | L | GF | GA | |
| với tư cách |
với tư cách | |||||||||||||||
| Không phải thành viên FIFA | Không phải thành viên FIFA | |||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||||
| với tư cách |
với tư cách | |||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||
| Vòng 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | ||||||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | ||||||||||
| Vòng 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | ||||||||||
| Vòng 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | ||||||||||
| Vòng 1 | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 7 | ||||||||||
| Vòng 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | ||||||||||
| Vòng 1 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | ||||||||||
| Vòng 2 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | ||||||||||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||
| Vòng 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | ||||||||||
| Vòng 2 | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 30 | ||||||||||
| Vòng 2 | 10 | 6 | 0 | 4 | 22 | 14 | ||||||||||
| Vòng 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | ||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | |||||||||||||||
| Tổng | N/A | 0/18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Tốt nhất: Vòng 2 | 75 | 25 | 15 | 35 | 100 | 134 | |
Thế vận hội
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
| Thế vận hội Mùa hè | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng sơ loại | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||
| Rút lui | Rút lui | ||||||||||||||||
| Vòng 1 | 10/16 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | Bảng 1 Q | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 0 | |||
| Không vượt qua vòng loại | Bảng 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 17 | 5 | ||||||||||
| Rút luiB | Bảng 2 Q | 5 | 4 | 1 | 0 | 21 | 3 | ||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 10 | ||||||||||
| Vòng 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | |||||||||||
| Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Malaysia2 | Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Malaysia2 | ||||||||||||||||
| Tổng | Tham dự: 1 | Tốt nhất: 10th | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | Tốt nhất: Vòng cuối | 28 | 16 | 6 | 7 | 71 | 25 | ||
Cúp bóng đá châu Á
| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | |
| Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mã Lai1 | |||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 10 | |||||||||
| Vòng bảng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | ||||||||||
| Vòng bảng | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | ||||||||||
| Vòng bảng | 5/6 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | Vòng bảngQ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | ||
| Vòng bảng | 6/10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | Vòng bảngQ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | ||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng bảng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 3 | |||||||||
| Vòng bảng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | ||||||||||
| Vòng bảng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | ||||||||||
| Vòng bảng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | ||||||||||
| Vòng bảng | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | ||||||||||
| Vòng bảng | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | ||||||||||
| Vòng bảng | 16/16 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | Vượt qua vòng loại với tư cách đồng chủ nhà | ||||||||
| Không vượt qua vòng loại | Vòng bảng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 12 | |||||||||
| Vòng bảng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | ||||||||||
| Vòng 3 | 14 | 1 | 2 | 11 | 8 | 45 | ||||||||||
| Vòng bảng | 21/24 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | Vòng 3 Q | 13 | 8 | 0 | 5 | 30 | 18 | ||
| Không vượt qua vòng loại | Chưa xác định | |||||||||||||||
| Tổng | Tham dự: 4 | Tốt nhất: 5th | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 20 | Tốt nhất: Vòng 3 | 82 | 29 | 15 | 38 | 129 | 147 | |
Á vận hội
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
| Năm | Thành tích | Thứ hạng | ST | T | H | B | BT | BB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1951 đến 1962 | Không tham dự, là thuộc địa của Anh | |||||||
| Vòng bảng | 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | ||
| Huy chương đồng | 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | |
| Tứ kết | 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | |
| Vòng bảng | 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | ||
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | ||
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | ||
| 1998 | Không tham dự | |||||||
| Tổng cộng | 8 lần | 1 lần huy chương đồng |
30 | 6 | 5 | 19 | 34 | 54 |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
| Năm | Thành tích | Thứ hạng | GP | W | D | L | GS | GA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1959 | Không tham dự, là một phần của Liên bang Malaya | |||||||
| 1961 | ||||||||
| Hạng tư | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | |
| Vòng bảng | 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | |
| Huy chương đồng | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | |
| Huy chương bạc | 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| Huy chương đồng | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | |
| Huy chương bạc | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | |
| Huy chương vàng | 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 3 | |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | ||
| Huy chương bạc | 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | |
| Huy chương đồng | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 3 | ||
| Huy chương bạc | 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | |
| Huy chương vàng | 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | |
| Vòng bảng | 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 5 | ||
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 5 | ||
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | ||
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 10 | ||
| Tổng cộng | 18 lần | 3 lần giành huy chương vàng |
69 | 33 | 14 | 22 | 131 | 74 |
Thống kê cầu thủ
- Tính đến Ngày 14 tháng 10 năm 2025
- Những cầu thủ được in đậm vẫn đang thi đấu cho Malaysia.
- Danh sách này không bao gồm những cầu thủ từng khoác áo đội tuyển bóng đá quốc gia Malaysia (1948–1962).
Thi đấu nhiều nhất

| Thứ hạng | Cầu thủ | Số trận | Bàn thắng | Thời gian thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Soh Chin Ann | 195 | 13 | 1969–1984 |
| 2 | Shukor Salleh | 172 | 5 | 1970–1981 |
| 3 | Mokhtar Dahari | 142 | 89 | 1972–1985 |
| Arumugam Rengasamy | 142 | 0 | 1973–1986 | |
| 5 | Zainal Abidin Hassan | 129 | 50 | 1980–1997 |
| 6 | Chandran Mutveeran | 122 | 2 | 1965–1974 |
| 7 | Santokh Singh | 119 | 7 | 1973–1984 |
| 8 | Aidil Zafuan | 98 | 3 | 2007–2022 |
| 9 | Namat Abdullah | 95 | 7 | 1968–1975 |
| 10 | Ahmad Yusof | 92 | 6 | 1981–1993 |
Ghi nhiều bàn thắng nhất

| Thứ hạng | Cầu thủ | Bàn thắng | Số trận | Hiệu suất | Thời gian thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mokhtar Dahari | 89 | 142 | 0.63 | 1972–1985 |
| 2 | Zainal Abidin Hassan | 50 | 129 | 0.39 | 1980–1997 |
| 3 | Isa Bakar | 45 | 69 | 0.68 | 1974–1981 |
| 4 | Shaharuddin Abdullah | 39 | 70 | 0.56 | 1967–1974 |
| 5 | Dollah Salleh | 33 | 81 | 0.41 | 1985–1996 |
| 6 | James Wong | 23 | 36 | 0.64 | 1972–1981 |
| Safee Sali | 23 | 76 | 0.3 | 2006–2017 | |
| 8 | Safawi Rasid | 22 | 71 | 0.31 | 2016–nay |
| 9 | Thanabalan Nadarajah | 20 | 46 | 0.43 | 1964–1969 |
| Wong Choon Wah | 20 | 88 | 0.23 | 1968–1977 |
Danh hiệu
Châu lục
- Đại hội Thể thao châu Á
Huy chương đồng (1): 1974
Khu vực (Đông Nam Á)
Kể từ năm 2007, AFF Cup không tổ chức trận tranh hạng ba. Hai đội thua ở bán kết được coi là đồng giải ba.