Paulo Roberto
Số áo #18Midfielder
Quốc tịch
Brazil
Brazil
Tuổi
21
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Coritiba
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Paulo Roberto Gonzaga | ||
| Ngày sinh | 26 tháng 1, 1989 | ||
| Nơi sinh | Blumenau, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,77 m (5 ft 9+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Matsumoto Yamaga | ||
| Số áo | 14 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2004–2005 | Metropolitano | ||
| 2005–2008 | Grêmio | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008 | Grêmio | 10 | (0) |
| 2009–2010 | Vasco da Gama | 14 | (0) |
| 2010–2014 | Tochigi SC | 91 | (4) |
| 2014 | → Kawasaki Frontale (mượn) | 14 | (0) |
| 2015–2017 | JEF United Chiba | 36 | (2) |
| 2016 | → Shonan Bellmare (mượn) | 10 | (2) |
| 2016–2017 | → Matsumoto Yamaga (mượn) | 53 | (7) |
| 2018– | Matsumoto Yamaga | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2018 | |||
Paulo Roberto Gonzaga (パウリーニョ, sinh ngày 26 tháng 1 năm 1989 ở Blumenau, Santa Catarina), thường được biết với tên Paulinho, là một cầu thủ bóng đá người Brasil tiền vệ hiện tại thi đấu cho Matsumoto Yamaga FC theo dạng cho mượn từ JEF United Chiba.
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Châu lục | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | J. League Cup | AFC | Tổng cộng | |||||||
| 2010 | Tochigi SC | J2 League | 17 | 2 | 2 | 0 | – | – | 19 | 2 | ||
| 2011 | 22 | 1 | 0 | 0 | – | – | 22 | 1 | ||||
| 2012 | 29 | 1 | 0 | 0 | – | – | 29 | 1 | ||||
| 2013 | 23 | 0 | 1 | 0 | – | – | 24 | 0 | ||||
| 2014 | Kawasaki Frontale | J1 League | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 19 | 0 |
| 2015 | JEF United Chiba | J2 League | 36 | 2 | 1 | 0 | – | – | 37 | 2 | ||
| 2016 | Shonan Bellmare | J1 League | 10 | 2 | – | 2 | 0 | – | 12 | 2 | ||
| Matsumoto Yamaga | J2 League | 19 | 3 | 2 | 0 | – | – | 21 | 3 | |||
| 2017 | 34 | 4 | 2 | 0 | – | – | 36 | 4 | ||||
| Tổng | 204 | 15 | 9 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 219 | 15 | ||
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Profile at Matsumoto Yamaga Lưu trữ ngày 25 tháng 6 năm 2018 tại Wayback Machine
- (bằng tiếng Bồ Đào Nha) Profile Lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2016 tại Wayback Machine
- (bằng tiếng Bồ Đào Nha) Contract[liên kết hỏng]
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
14
GIỜ
:
54
PHÚT
:
56
GIÂY
QUẢNG CÁO