Petar Stanic
Số áo #14Midfielder
Quốc tịch
Serbia
Serbia
Tuổi
25
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Ludogorets Razgrad
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Petar Planić | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 3, 1989 | ||
| Nơi sinh | Kraljevo, Nam Tư | ||
| Chiều cao | 1,87 m (6 ft 1+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | PSIS Semarang | ||
| Số áo | 25 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2009 | Metalac Trgovački | 63 | (0) |
| 2009–2012 | OFK Beograd | 42 | (1) |
| 2012–2013 | BSK Borča | 23 | (0) |
| 2013–2016 | Sloga Petrovac na Mlavi | 74 | (5) |
| 2016–2016 | Radnik Surdulica | 1 | (0) |
| 2016–2017 | Nejmeh SC | ||
| 2017 | Speranța Nisporeni | ||
| 2018– | PSIS Semarang | 6 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 27 tháng 8, 2016 | |||
Petar Planić (Kirin Serbia: Петар Планић; sinh ngày 16 tháng 3 năm 1989) là một hậu vệ bóng đá người Serbia thi đấu cho PSIS Semarang của Liga 1.
Sự nghiệp
Anh bắt đầu thi đấu ở Metalac Trgovački. Năm 2009, anh đến OFK Beograd, thi đấu 3 mùa giải, thường ở vị trí hậu vệ phải. Sau đó anh chuyển đến BSK Borča và thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, và trung vệ. Sau khi xuống hạng từ Serbian SuperLiga, anh rời câu lạc bộ, và gia nhập Sloga Petrovac na Mlavi. Sau đó anh gia nhập câu lạc bộ tại Giải bóng đá ngoại hạng Liban Nejmeh SC
Năm 2018, anh gia nhập câu lạc bộ tại Liga 1 Indonesia PSIS Semarang.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 27 tháng 8 năm 2016
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| 2005–06 | Metalac Trgovački | Giải vô địch West | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2006–07 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 | ||
| 2007–08 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0 | ||
| 2008–09 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | 0 | ||
| 2009–10 | OFK Beograd | SuperLiga | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 | 1 |
| 2010–11 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 | ||
| 2011–12 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2012–13 | BSK Borča | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 0 | |
| 2013–14 | Sloga Petrovac na Mlavi | First League | 24 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 3 |
| 2014–15 | 29 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 1 | ||
| 2015–16 | 21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 22 | 1 | ||
| 2016–17 | Radnik Surdulica | SuperLiga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 203 | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 207 | 6 | ||
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Petar Planić stats Lưu trữ ngày 1 tháng 3 năm 2019 tại Wayback Machine at utakmica.rs
- Petar Planić tại FootballDatabase.eu
- Petar Planić tại TheFinalBall.com
Thống kê chỉ số
Số trận
2 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
17
GIỜ
:
31
PHÚT
:
43
GIÂY
QUẢNG CÁO