Pyae Sone Phyo
Defender
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Myanmar
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Biệt danh | Con sư tử châu Á (tiếng Anh: The Asian Lions) | ||
|---|---|---|---|
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Myanmar | ||
| Liên đoàn châu lục | AFC (Châu Á) | ||
| Liên đoàn khu vực | AFF (Đông Nam Á) | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Jørn Andersen | ||
| Đội trưởng | Nanda Kyaw | ||
| Thi đấu nhiều nhất | Maung Maung Lwin (91) | ||
| Ghi bàn nhiều nhất | Win Maung Ye Nyunt (37) | ||
| Sân nhà | Sân vận động Thuwunna | ||
| Mã FIFA | MYA | ||
| |||
| Hạng FIFA | |||
| Hiện tại | 158 | ||
| Cao nhất | 97 (4.1996) | ||
| Thấp nhất | 182 (8-10.2012) | ||
| Hạng Elo | |||
| Hiện tại | 197 | ||
| Cao nhất | 34 (5.8.1973) | ||
| Thấp nhất | 191 (4.3.2013) | ||
| Trận quốc tế đầu tiên | |||
(Hồng Kông; 17 tháng 2 năm 1950) | |||
| Trận thắng đậm nhất | |||
(Kuala Lumpur, Malaysia; 9 tháng 11 năm 1969) | |||
| Trận thua đậm nhất | |||
(Yokohama, Nhật Bản; 28 tháng 5 năm 2021) | |||
| Cúp bóng đá châu Á | |||
| Sồ lần tham dự | 1 (Lần đầu vào năm 1968) | ||
| Kết quả tốt nhất | Á quân (1968) | ||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Myanmar (tiếng Miến Điện: မြန်မာအမျိုးသားဘောလုံးအသင်း) đại diện cho Myanmar trong các giải bóng đá nam quốc tế và được quản lý bởi Liên đoàn Bóng đá Myanmar (MFF). Đội tuyển đã là thành viên của FIFA từ năm 1952 và gia nhập AFC từ năm 1954.
Trận thi đấu quốc tế đầu tiên của đội tuyển Myanmar là trận gặp đội tuyển Iran vào năm 1951. Thành tích tốt nhất của đội cho đến nay là hai tấm huy chương vàng Asiad giành được vào các năm 1966, 1970, ngôi vị á quân của Cúp bóng đá châu Á 1968, 2 lần hạng tư Challenge Cup giành được vào các năm 2008, 2010, vị trí thứ tư của AFF Cup 2004 và lọt vào bán kết AFF Cup 2016.
Lịch sử
Đội tuyển được biết đến với tên gọi đội tuyển bóng đá quốc gia Miến Điện cho đến năm 1989, khi quốc hiệu Miến Điện được đổi thành Myanmar. Trong giai đoạn đỉnh cao, đội từng giành ngôi Á quân tại Asian Cup 1968, tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972, và đạt thành công tại Á vận hội với hai lần vô địch (1966, 1970). Ngoài ra, họ còn giành 5 HCV liên tiếp tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games) vào các năm 1965, 1967, 1969, 1971 và 1973. Tuy nhiên, việc không tham gia bất kỳ vòng loại World Cup nào trong suốt thế kỷ 20 đã góp phần dẫn đến sự suy thoái của đội tuyển quốc gia.
Sau khi đổi tên thành Myanmar, thành tích cao nhất của đội là giành HCB tại SEA Games 1993. Myanmar lần đầu tiên tham dự vòng loại World Cup vào năm 2007, trong khuôn khổ vòng loại World Cup 2010, và để thua Trung Quốc 0–7 và 0–4.
Kỷ nguyên vàng (1948–1970)
Miến Điện tham dự Á vận hội 1954 và giành huy chương đồng, xếp sau Đài Loan (vàng) và Hàn Quốc (bạc), mở đầu cho kỷ nguyên vàng. Dù ban đầu không được kỳ vọng nằm trong nhóm tranh huy chương, đội bóng đã trở thành đội nam Myanmar đầu tiên đoạt huy chương cấp châu lục. Tại Á vận hội 1966 ở Bangkok, Miến Điện bất ngờ vượt qua mọi dự đoán khi đánh bại Iran để giành HCV.
Thành công này đưa Miến Điện trở thành một trong hai đội bóng mạnh nhất khu vực, khi tiếp tục giành HCB tại AFC Asian Cup 1968 (sau Iran) và vượt qua vòng loại để tham dự Thế vận hội Mùa hè 1972 tại Munich (Tây Đức). Dù chỉ thắng Sudan 2–0, đội tuyển đã nhận giải Fair Play. Một năm sau đó, Miến Điện giành HCV SEA Games lần thứ 5 liên tiếp (1965, 1967, 1969, 1971, 1973).
Ba năm trước đó, đội tuyển quốc gia đã viết nên chương quan trọng nhất trong lịch sử của mình: họ giành chức vô địch châu lục lần thứ hai liên tiếp, sau khi Ủy ban Olympic Miến Điện cử các cầu thủ sang Thái Lan tham dự Á vận hội 1970. Nhờ vậy, Miến Điện trở thành đội bóng thứ ba hai lần đăng quang tại giải đấu châu Á. Với tấm huy chương vàng thứ hai liên tiếp ở môn bóng đá nam, họ được tôn vinh như những anh hùng dân tộc tại thủ đô Rangoon.
Trong giai đoạn “kỷ nguyên vàng” khi đó, Miến Điện đã sản sinh ra nhiều cầu thủ tài năng. Một trong số đó là Suk Bahadur, người hiện được xem là cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá Miến Điện nhờ những đóng góp xuất sắc. Tuy nhiên, do các bất ổn chính trị trong nước, sức mạnh của đội tuyển dần suy giảm và không còn duy trì được vị thế số một châu Á.
Suy thoái và khủng hoảng (1970–2010)
Sau giai đoạn kỷ nguyên vàng, đội tuyển không còn đạt được thành tích như trước. Sự sụp đổ của hệ thống bóng đá trong thời kỳ Ne Win và sau đó là chính quyền quân sự đã gây ảnh hưởng nặng nề. Thiếu nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng khiến cầu thủ Myanmar khó ra nước ngoài thi đấu, nhiều người buộc phải giải nghệ sớm. Cùng thời điểm, các đội Malaysia, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan nổi lên, khiến hào quang của Myanmar phai nhạt.
Tuy nhiên, đội cũng giành được một số thành tích nhỏ: HCB SEA Games 1993 và HCĐ AFF Cup 2004.
Phục hưng (2010–2019)
Các cải cách năm 2011 đã mở ra hy vọng cho bóng đá Myanmar, vốn bị suy thoái từ những năm 1970. Sự xuất hiện của HLV người Đức Gerd Zeise đóng vai trò quan trọng. U20 Myanmar lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền tham dự một giải FIFA – Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015 – sau khi lọt vào bán kết Giải vô địch bóng đá U-19 châu Á 2014 với tư cách chủ nhà. Ở AFF Cup 2016, Myanmar lọt vào vòng bán kết (chỉ thua nhà vô địch Thái Lan).
Mặc dù đã có những thành công nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề. Năng lực bóng đá của Myanmar bị đặt dấu hỏi sau chiến dịch vòng loại World Cup 2018 đầy thảm họa; trong khi đó, nhiều đội bóng ở châu Á đã vươn lên mạnh mẽ sau nhiều năm lép vế. Một lần nữa, Myanmar lại thất bại trong việc giành vé dự Asian Cup 2019, khi để thua nặng nề 1–5 trước Kyrgyzstan. Để chuẩn bị cho AFF Cup 2018, ngày 13 tháng 10 năm 2018, Myanmar có trận giao hữu không thành công với Bolivia trên sân Thuwunna và thua 0–3.[1] Dưới sự dẫn dắt của Antoine Hey, Myanmar cũng có một kỳ AFF Cup 2018 đáng thất vọng khi bị loại ngay từ vòng bảng, và sau giải, Hey đã từ chức.
Bước vào vòng loại World Cup 2022, Myanmar nằm cùng bảng với đối thủ đầy duyên nợ Kyrgyzstan, cũng như Tajikistan, Mông Cổ và đặc biệt là “ông lớn” Nhật Bản. Dưới sự dẫn dắt của HLV mới Miodrag Radulović, Myanmar khởi đầu thảm hại khi thua 0–1 trên sân Mông Cổ, 0–2 trước Nhật Bản ngay trên sân nhà, và đặc biệt là thất bại nặng nề 0–7 trên sân của Kyrgyzstan, khiến nhà cầm quân người Montenegro bị sa thải. Sau trận thua đó, cựu HLV Antoine Hey quay lại dẫn dắt đội tuyển, giúp Myanmar có chiến thắng gây sốc 4–3 trên sân nhà trước Tajikistan, rồi tiếp tục đánh bại Mông Cổ 1–0, qua đó cải thiện tinh thần toàn đội.
Sa sút (2020–2022)
Đại dịch COVID-19 tại Myanmar cùng cuộc đảo chính quân sự năm 2021 đã khiến đội tuyển quốc gia tổn thất nặng nề, khi nhiều trụ cột từ chối khoác áo đội tuyển vì không muốn dính líu đến chính quyền quân sự. Kết quả là khi đến Nhật Bản, Myanmar chỉ mang theo một đội hình chắp vá với quá nửa không phải là những cầu thủ đá chính thường xuyên, và họ phải hứng chịu thất bại nặng nề nhất trong kỷ nguyên hiện đại: thua 0–10 trước đội chủ nhà. Điều này buộc HLV Antoine Hey cùng các học trò phải thắng cả 2 trận còn lại gặp Tajikistan và Kyrgyzstan, đồng thời hy vọng hai đối thủ này đều sảy chân trước Nhật Bản (thậm chí Kyrgyzstan phải mất điểm trước cả Mông Cổ) mới mong lọt vào nhóm 4 đội nhì bảng xuất sắc nhất. Nhưng sau trận thua 1–8 trước Kyrgyzstan, Myanmar chính thức bị loại khỏi World Cup cũng như mất luôn cơ hội giành 2 vị trí dẫn đầu. Sau cùng, họ khép lại vòng loại với vị trí bét bảng khi thua Tajikistan 0–4, buộc phải chuyển sang đá vòng loại Asian Cup 2023.
Ở AFF Cup 2020, Myanmar thua Singapore 0–3 trong ngày Ikhsan Fandi lập cú đúp. Nhưng ngay sau đó họ kịp gượng dậy với chiến thắng 2–0 trước Đông Timor nhờ công Than Paing và Maung Maung Lwin, thắp lên hy vọng vào bán kết. Tuy nhiên, thất bại 0–4 trước Thái Lan đã dập tắt mọi hy vọng, và trận hòa trước Philippines ở lượt cuối khép lại một giải đấu đầy thất vọng. Đến vòng loại Asian Cup 2023, Myanmar rơi vào bảng tử thần cùng Kyrgyzstan, Tajikistan và Singapore. Kết quả họ không giành nổi điểm nào, lần lượt thua Singapore 2–6, Tajikistan 0–4 và Kyrgyzstan 0–2.
Tại AFF Cup 2022, Myanmar tập huấn ở Thái Lan, thắng hai CLB Chonburi và Samut Prakan, nhưng lại thua Thái Lan 0–6 dù đối thủ tung đội hình dự bị. Trận ra quân gặp Malaysia, Myanmar chơi phản công sắc nét nhưng vẫn thua 0–1 vì bàn thắng của Faisal Halim và quả phạt đền muộn bị Syihan Hazmi cản phá. Ở trận thứ hai gặp Singapore trên sân Jalan Besar phủ cỏ nhân tạo, họ để thua 2–3 sau khi bị Shawal Anuar chọc thủng lưới ở phút bù giờ từ một pha phát bóng dài của thủ môn. Dẫu vậy, Maung Maung Lwin vẫn lập cú đúp đẹp mắt. Cơ hội đi tiếp coi như tan biến sau trận hòa 2–2 trước Lào, nơi Kyaw Min Oo gỡ hòa và Lwin ghi bàn ở phút 90+6 để giữ lại 1 điểm. Lượt cuối, Myanmar thua Việt Nam 0–3 và lần đầu tiên từ 2014 khép lại vòng bảng AFF Cup mà không có trận thắng nào. Ngày 31 tháng 1 năm 2023, Antoine Hey từ chức, dù lối chơi của đội vẫn nhận nhiều lời khen từ người hâm mộ.
Tia hy vọng (2023–nay)
Tháng 3 năm 2023, HLV người Đức Michael Feichtenbeiner được bổ nhiệm. Khi giải Vô địch quốc gia trở lại sôi động hơn, người hâm mộ bắt đầu lạc quan. Tại giải giao hữu Tri-Nation Series ở Ấn Độ, Myanmar đón sự trở lại bất ngờ của Aung Thu và Nyein Chan Aung sau thời gian tẩy chay đội tuyển vì đảo chính. Các cầu thủ trẻ như Lwin Moe Aung, Hein Htet Aung và Win Naing Tun cũng góp mặt. Trận ra quân, họ thua 0–1 trước Ấn Độ vì bàn thắng của Anirudh Thapa ở phút bù giờ hiệp 1. Trận tiếp theo gặp Kyrgyzstan, Kyaw Min Oo bỏ lỡ quả phạt đền nhưng Aung Thu vẫn ghi bàn phút 82. Đáng tiếc, Myanmar để thủng lưới phút 90+6 từ tình huống phạt góc, khép lại trận hòa 1–1. Dù vậy, tinh thần thi đấu và khát khao chiến thắng đã quay lại với đội tuyển.
Tháng 6 năm 2023, Myanmar sang Trung Quốc đá giao hữu, thua 0–4 nhưng chơi tốt trong hiệp 1, rồi thắng Ma Cao 2–0 nhờ bàn của Lwin Moe Aung và Maung Maung Lwin, chấm dứt hơn 2 năm không biết mùi chiến thắng. Tháng 9, họ hòa Nepal 0–0 rồi thắng 1–0 nhờ bàn phút 86 của Win Naing Tun. Đến tháng 10, Myanmar thắng đậm Ma Cao 5–1 ở vòng loại đầu tiên World Cup 2026, và dù hòa 0–0 ở lượt về, họ vẫn đi tiếp với tổng tỷ số 5–1. Bước vào vòng 2, đối thủ của họ là Syria, Triều Tiên và Nhật Bản – những đội bóng sừng sỏ ở châu lục.
Trong bối cảnh đất nước khủng hoảng an ninh, với chiến dịch 1027 lan ra biên giới và tiến gần Yangon – nơi đội tuyển đóng quân, Myanmar mở màn vòng loại bằng thất bại 0–5 trước Nhật Bản. Sau đó, họ thua Triều Tiên 1–6 ngay trên sân nhà, với bàn danh dự của Win Naing Tun. Bất ngờ nhất là ngày 21 tháng 3 năm 2024, Myanmar cầm hòa Syria 1–1 nhờ pha lập công của Soe Moe Kyaw. Tuy nhiên ở lượt về, họ thua nặng 0–7 sau khi Hein Phyo Win bị đuổi.
Ngày 9 năm 9 năm 2024, Liên đoàn bóng đá Myanmar bổ nhiệm cựu danh thủ Myo Hlaing Win làm HLV trưởng. Ngày 10 tháng 10, Myanmar thắng giao hữu Sri Lanka 2–0. Để huẩn bị cho AFF Mitsubishi Cup 2024, họ đá 2 trận giao hữu với Singapore và Liban, đều thua 2–3. Vào giải, Myanmar thua Indonesia ngay trận ra quân trên sân Thuwunna, rồi hòa Philippines 12 tháng 12. Trận gặp Lào 18 tháng 12, họ thắng kịch tính 3–2 nhờ cú đúp muộn của Win Naing Tun. Nhưng lượt cuối, Myanmar thua Việt Nam 0–5 và bị loại.
Myanmar đã khát khao thành công suốt một thời gian dài, vì vậy việc giành quyền tham dự Vòng chung kết Asian Cup 2027 mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Ở vòng loại thứ ba, họ buộc phải đứng đầu bảng để có vé đi tiếp. Ngày 25 tháng 3 năm 2025, Myanmar đá trận mở màn gặp Afghanistan trên sân nhà và giành chiến thắng 2–1. Afghanistan mở tỷ số ở phút 14 nhờ công Omid Popalzay, nhưng Myanmar đã ngược dòng với pha lập công của Than Paing ở phút 28 và Maung Maung Lwin ở phút 75. Đến ngày 10 tháng 6, Myanmar tiếp tục thi đấu trên sân nhà, lần này gặp Pakistan, và giành chiến thắng 1–0 nhờ bàn thắng duy nhất của Than Paing, qua đó bỏ túi thêm 3 điểm trọn vẹn.
Danh hiệu
- Á quân: 1968
Thành tích quốc tế
Giải vô địch bóng đá thế giới
| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | ST | T | H | B | BT | BB | |
| 1930 đến 1938 | Một phần của |
Một phần của | ||||||||||||
| với tư cách | ||||||||||||||
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||
| 1954 đến 1986 | Không tham dự | Không tham dự | ||||||||||||
| với tư cách | ||||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||
| Bị cấm tham dự | Bị cấm tham dự | |||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | |||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 21 | |||||||||
| 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 35 | |||||||||
| 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 29 | |||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | |||||||||||||
| Tổng | 0/19 | – | – | – | – | – | – | 30 | 6 | 4 | 20 | 25 | 102 | |
- Bị cấm thi đấu năm 2006 do rút lui khỏi vòng loại năm 2002.
- Ban đầu bị cấm thi đấu năm 2018 vì sự cố cổ động viên trong trận vòng loại World Cup 2014 gặp Oman, nhưng sau đó lệnh cấm được thay đổi, buộc các trận đấu phải diễn ra trên sân trung lập.
Thế vận hội
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
| Thế vận hội Mùa hè | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Cầu thủ |
| Không tham dự, là thuộc địa của Anh Quốc | |||||||||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||||
| Vòng 1 | 9/16 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | ||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||||
| Xem Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Myanmar | |||||||||
| Tổng | Vòng 1 | – | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | — |
Cúp bóng đá châu Á
| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | ST | T | H | B | BT | BB | |
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||
| Á quân | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| Rút lui | Rút lui | |||||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | |||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 20 | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | |||||||||
| 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 18 | |||||||||
| Bị cấm tham dự | Bị cấm tham dự | |||||||||||||
| Không tham dự | AFC Challenge Cup | |||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 31 | ||||||||
| 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 47 | |||||||||
| 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 29 | |||||||||
| Tổng | Á quân | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 53 | 17 | 7 | 29 | 68 | 149 | |
Á vận hội
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1988)
| Năm | Thành tích | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tứ kết | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | |
| Hạng ba | 4 | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | |
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | |
| Bỏ cuộc | |||||||
| Vô địch | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | ||
| Vòng 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 14 | |
| Vòng 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | ||
| 1986 | Không tham dự | ||||||
| 1990 | |||||||
| Vòng 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | |
| 1998 | Bỏ cuộc | ||||||
| Tổng cộng | 2 lần vô địch | 34 | 13 | 6 | 14 | 49 | 60 |
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
| Năm | Thứ hạng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng bảng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 12 | |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 9 | ||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | ||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | ||
| Hạng tư | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | |
| Vòng bảng | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | ||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | ||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | ||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | ||
| Bán kết | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 9 | |
| Vòng bảng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | ||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | ||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | ||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | ||
| Tổng cộng | 1 lần hạng tư | 60 | 18 | 12 | 30 | 94 | 126 |
SEA Games
- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1999)
| Năm | Thành tích | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | |
| Huy chương bạc | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | |
| Huy chương vàng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 2 | ||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 4 | ||
| Huy chương đồng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | ||
| Vòng bảng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | ||
| 1985 | Không tham dự | ||||||
| Hạng tư | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14 | |
| Vòng bảng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | ||
| Huy chương bạc | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 11 | |
| Hạng tư | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | |
| Vòng bảng | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| Tổng cộng | 5 lần huy chương vàng |
64 | 32 | 9 | 28 | 130 | 126 |
Cúp AFC Challenge
| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | ST | T | H | B | BT | BB | |
| Bị cấm tham dự | Bị cấm tham dự | |||||||||||||
| Hạng tư | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | |||
| Không vượt qua vòng loại | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | ||||||||
| Vòng bảng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | ||
| Tổng | Hạng tư | 13 | 5 | 0 | 8 | 15 | 21 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | |
Các giải khác
Myanma đã 2 lần vô địch bóng đá tại Đại hội Thể thao châu Á vào các năm 1966 và 1970; vô địch giải Merdeka năm 2006.
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
26 cầu thủ sau đây đã được triệu tập để chuẩn bị cho trận đấu giao hữu gặp Việt Nam vào ngày 15 tháng 7 năm 2026.
Số lần ra sân và bàn thắng được thống kê đến 31 tháng 3 năm 2026, sau trận đấu với Pakistan.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Sann Satt Naing | 4 tháng 11, 1997 | 14 | 0 | |
| 18 | TM | Nay Lin Htet | 23 tháng 4, 2002 | 1 | 0 | |
| 23 | TM | Zin Nyi Nyi Aung | 6 tháng 6, 2000 | 7 | 0 | |
| 2 | HV | Myat Phone Khant | 12 tháng 10, 2006 | 0 | 0 | |
| 3 | HV | Hein Zeyar Lin | 12 tháng 8, 2000 | 19 | 0 | |
| 4 | HV | Soe Moe Kyaw | 23 tháng 3, 1999 | 57 | 4 | |
| 5 | HV | Nanda Kyaw | 3 tháng 9, 1996 | 73 | 1 | |
| 15 | HV | Zwe Khant Min | 20 tháng 6, 2000 | 12 | 0 | |
| 2 | HV | Hein Phyo Win | 19 tháng 9, 1998 | 50 | 0 | |
| HV | Phyo Pyae Sone | 28 tháng 6, 2006 | 0 | 0 | ||
| 6 | TV | Kyaw Min Oo | 16 tháng 6, 1996 | 42 | 1 | |
| 7 | TV | Lwin Moe Aung | 10 tháng 12, 1999 | 57 | 5 | |
| 8 | TV | Wai Linn Aung | 30 tháng 7, 1999 | 40 | 1 | |
| 11 | TV | Maung Maung Lwin | 18 tháng 6, 1995 | 91 | 15 | |
| 13 | TV | Khun Kyaw Zin Hein | 15 tháng 7, 2002 | 9 | 1 | |
| 14 | TV | Min Maw Oo | 6 tháng 3, 2005 | 8 | 0 | |
| 16 | TV | Shine Wunna Aung | 15 tháng 3, 2006 | 1 | 1 | |
| 17 | TV | Aung Myo Khant | 6 tháng 5, 2001 | 3 | 0 | |
| 19 | TV | Hein Htet Aung | 5 tháng 10, 2001 | 25 | 0 | |
| 20 | TV | Myat Kaung Khant | 15 tháng 7, 2000 | 19 | 1 | |
| 21 | TV | Ye Yint Aung | 22 tháng 3, 2000 | 22 | 1 | |
| 22 | TV | Zaw Win Thein | 1 tháng 3, 2003 | 20 | 1 | |
| TV | Kaung Myat Nyein | 2 tháng 10, 2004 | 0 | 0 | ||
| 9 | TĐ | Than Paing | 6 tháng 12, 1996 | 59 | 6 | |
| 10 | TĐ | Win Naing Tun | 3 tháng 5, 2000 | 45 | 8 | |
| TĐ | Saw Myo Zaw | 0 | 0 | |||
Triệu tập gần nhất
| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Khant Min Thant | 24 tháng 6, 2004 | 0 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| HV | Thiha Htet Aung | 13 tháng 3, 1996 | 19 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| HV | Aung Wunna Soe | 19 tháng 4, 2000 | 9 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| HV | Kyaw Phyo Wai | 21 tháng 6, 2000 | 0 | 0 | v. | |
| HV | Ye Min Thu | 18 tháng 2, 1998 | 27 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| HV | Latt Wai Phone | 4 tháng 5, 2005 | 5 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| HV | Thurain Soe | 4 tháng 9, 1998 | 0 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| HV | Thet Hein Soe | 29 tháng 9, 2001 | 20 | 0 | {{{lần cuối}}} | |
| TV | Aung Naing Win | 1 tháng 6, 1997 | 12 | 0 | v. | |
| TĐ | Than Toe Aung | 13 tháng 7, 2003 | 1 | 0 | v. | |
| TĐ | Sa Aung Pyae Ko | 1 tháng 12, 1998 | 0 | 0 | v. | |
INJ Rút lui do chấn thương | ||||||
Xem thêm
- Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Myanmar
- Đội tuyển bóng đá U-20 quốc gia Myanmar
- Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Myanmar
- Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Myanmar
Tham khảo
Ghi chú
Liên kết ngoài
- Liên đoàn bóng đá Myanmar Lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2014 tại Wayback Machine