Parfait Guiagon
Số áo #8Forward
Quốc tịch
Ivory Coast
Ivory Coast
Tuổi
25
Chiều cao
5' 7"
Cân nặng
152 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Al Taawoun
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Guiagon trong màu áo đội tuyển Bờ Biển Ngà tại FIFA World Cup 2026 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 22 tháng 2, 2001 | ||
| Nơi sinh | Bờ Biển Ngà | ||
| Chiều cao | 1,69 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Charleroi | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Africa Sports | |||
| 2019–2020 | Maccabi Tel Aviv | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2020 | Africa Sports | ||
| 2020 | → Maccabi Tel Aviv (mượn) | 3 | (0) |
| 2020–2023 | Maccabi Tel Aviv | 35 | (4) |
| 2020–2021 | → Beitar Tel Aviv Bat Yam (mượn) | 26 | (4) |
| 2021–2022 | → Maccabi Netanya (mượn) | 28 | (5) |
| 2023– | Charleroi | 98 | (22) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | Bờ Biển Ngà | 4 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 1 tháng 6 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 6 tháng 1 năm 2026 | |||
Parfait Guiagon (sinh ngày 22 tháng 2 năm 2001) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bờ Biển Ngà thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Charleroi và đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà. Anh được đưa vào danh sách "Next Generation 2018" của The Guardian.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 1 tháng 6 năm 2023.
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp Quốc gia | Toto Cup | Châu lục | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Maccabi Tel Aviv | 2019–20 | Giải bóng đá Ngoại hạng Israel | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | 3 | 0 | |
| 2022–23 | 32 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | – | 0 | 0 | 36 | 5 | |||
| Tổng cộng | 35 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39 | 5 | ||
| Beitar Tel Aviv Bat Yam (mượn) | 2020–21 | Liga Leumit | 26 | 4 | 4 | 2 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| Maccabi Netanya (mượn) | 2021–22 | Giải bóng đá Ngoại hạng Israel | 28 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | 29 | 5 | |
| Charleroi | 2023–24 | Belgian Pro League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 89 | 13 | 7 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98 | 16 | ||
- Ghi chú
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
3 (1)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
04
GIỜ
:
26
PHÚT
:
15
GIÂY
QUẢNG CÁO