Quay lại

Ousmane Camara

Số áo #4

Defender

Quốc tịch Flag Mali
Tuổi 23
Chiều cao 6' 6"
Cân nặng 196 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Angers

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

La Liga 2
Mùa giải2026–27
Thời gian14 tháng 8 năm 2026 – tháng 6 năm 2027
Số trận đấu66
Số bàn thắng163 (2,47 bàn mỗi trận)
Vua phá lướiYáser Asprilla (Girona)
Enric Gallego (Tenerife)
Adrián Fuentes (Mallorca)
Ousmane Camara (Castellón)
(4 bàn thắng)
Chiến thắng sân
nhà đậm nhất
Castellón 5–0 Tenerife (19/9/2026)
Chiến thắng sân
khách đậm nhất
Celta Fortuna 0–4 Eibar (14/9/2026)
Trận có nhiều bàn thắng nhấtGirona 5–2 Las Palmas (29/8/2026)
Chuỗi thắng dài nhất5 trận
Eibar (v2–v6)
Chuỗi bất bại dài nhất6 trận
Castellón (v1–v6)
Chuỗi không
thắng dài nhất
6 trận
Albacete (v1–v6)
Cádiz (v1–v6)
Ceuta (v1–v6)
Chuỗi thua dài nhất5 trận
Ceuta (v1–v5)
Andorra (v2–v6)
Trận có nhiều khán giả nhất24.601
Sporting 0–0 Sabadell (17/8/2026)
Trận có ít khán giả nhất1.016
Real Sociedad B 1–1 Tenerife (5/9/2026)
Tổng số khán giả663.631 (55 trận)
Số khán giả trung bình12.066
2027–28
Thống kê tính đến ngày 20 tháng 9 năm 2026.

La Liga 2 2026–27, còn được biết đến với tên gọi La Liga Hypermotion vì lý do tài trợ, là mùa giải thứ 96 của Segunda División kể từ khi thành lập tại Tây Ban Nha. Mùa giải ​​bắt đầu vào ngày 14 tháng 8 năm 2026 và kết thúc vào tháng 6 năm 2027.

Các đội bóng

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Ghi chú
1 Castellón 6 5 1 0 12 2 +10 16 Thăng hạng lên La Liga
2 Eibar 6 5 0 1 12 4 +8 15
3 Mallorca 6 4 1 1 8 2 +6 13 Tham dự vòng play-off thăng hạng
4 Almería 6 4 0 2 10 4 +6 12
5 Burgos 6 3 2 1 10 7 +3 11
6 Sabadell 6 3 2 1 7 5 +2 11
7 Leganés 6 3 2 1 6 5 +1 11
8 Girona 6 3 1 2 12 8 +4 10
9 Sporting Gijón 6 3 1 2 5 4 +1 10
10 Las Palmas 6 3 1 2 8 8 0 10
11 Tenerife 6 3 1 2 7 8 −1 10
12 Real Sociedad B 6 2 2 2 8 7 +1 8
13 Oviedo 6 2 2 2 5 4 +1 8
14 Granada 6 2 2 2 8 8 0 8
15 Celta Fortuna 6 2 1 3 7 10 −3 7
16 Córdoba 6 2 0 4 9 13 −4 6
17 Eldense 6 1 2 3 4 8 −4 5
18 Valladolid 6 1 2 3 3 8 −5 5
19 Cádiz 6 0 3 3 6 9 −3 3 Xuống hạng Primera Federación
20 Andorra 6 1 0 5 9 13 −4 3
21 Albacete 6 0 1 5 4 10 −6 1
22 Ceuta 6 0 1 5 3 16 −13 1
Cập nhật đến (các) trận đấu được diễn ra vào ngày 20 tháng 9 năm 2026. Nguồn: LaLiga Hypermotion
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Điểm đối đầu; 3) Hiệu số bàn thắng bại đối đầu; 4) Hiệu số bàn thắng bại; 5) Số bàn thắng ghi được; 6) Điểm fair-play (Lưu ý: Kết quả đối đầu chỉ được sử dụng sau khi tất cả các trận đấu giữa các đội liên quan đã diễn ra)

Vị trí theo vòng

Bảng liệt kê vị trí các đội sau mỗi tuần thi đấu. Để duy trì diễn biến theo trình tự thời gian, bất kỳ trận đấu bù nào đều không được tính vào vòng đấu mà chúng được lên lịch ban đầu, mà được tính thêm vào vòng đấu diễn ra ngay sau đó.

Đội ╲ Vòng123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142
Albacete172021212121
Almería29161264
Andorra1815171820
Burgos511121495
Cádiz121517181919
Castellón772111
Celta Fortuna1331161415
Ceuta222222222222
Córdoba161018192016
Eibar19148222
Eldense211920201617
Girona917105138
Granada154191014
Las Palmas62710510
Leganés8534127
Mallorca4135733
Oviedo14181415713
Real Sociedad B18121313812
Sabadell101693116
Sporting Gijón116411159
Tenerife3168411
Valladolid202119161718
Cập nhật tới (các) trận đấu được diễn ra vào ngày 20 tháng 9 năm 2026. Nguồn: BDFútbol
  = Vô địch, thăng hạng La Liga;   = Thăng hạng La Liga;   = Tham dự play-off thăng hạng;   = Xuống hạng Primera Federación

Kết quả

Tỷ số

Nhà ╲ Khách ALB ALM AND BUR CAD CAS CEL CEU COR EIB ELD GIR GRA LPA LEG MLL OVI RSO SAB SPO TEN VAL
Albacete 1–2 0–1 1–2
Almería 3–2 2–0 3–0
Andorra 5–1 0–1 1–3 1–3
Burgos 3–1 3–2 2–2
Cádiz 0–0 1–2 0–1 1–1
Castellón 2–0 0–0 5–0
Celta Fortuna 4–2 1–2 0–4
Ceuta 0–2 0–2 1–1
Córdoba 0–2 2–1 1–3
Eibar 3–0 1–3 1–0
Eldense 2–2 1–2 0–0
Girona 1–2 5–2 1–1
Granada 1–1 2–0
Las Palmas 2–1 1–2 0–0
Leganés 1–0 3–2
Mallorca 3–0 2–0 2–0
Oviedo 0–0 0–0 0–1
Real Sociedad B 0–1 0–1 1–1
Sabadell 1–0 3–2 3–1
Sporting Gijón 1–0 0–1 0–2 0–0
Tenerife 1–0 2–0 0–1
Valladolid 1–0 0–3
Cập nhật đến (các) trận đấu được diễn ra vào ngày 20 tháng 9 năm 2026. Nguồn: LaLiga
Màu sắc: Xanh = đội nhà thắng; Vàng = hòa; Đỏ = đội khách thắng.

Bảng thắng bại

Tính đến ngày 20 tháng 9 năm 2026
  • T = Thắng, H = Hòa, B = Bại
Đội \ Vòng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 Đội 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 Đội
Albacete B B B B H B Albacete Albacete
Almería T B B T T T Almería Almería
Andorra T B B B B B Andorra Andorra
Burgos T B H H T T Burgos Burgos
Cádiz H H H B B B Cádiz Cádiz
Castellón T H T T T T Castellón Castellón
Celta Fortuna H T B T B B Celta Fortuna Celta Fortuna
Ceuta B B B B B H Ceuta Ceuta
Córdoba B T B B B T Córdoba Córdoba
Eibar B T T T T T Eibar Eibar
Eldense B H B H T B Eldense Eldense
Girona H B T T B T Girona Girona
Granada H T T B H B Granada Granada
Las Palmas T T B H T B Las Palmas Las Palmas
Leganés H T T H B T Leganés Leganés
Mallorca T B T H T T Mallorca Mallorca
Oviedo H B T H T B Oviedo Oviedo
Real Sociedad B B T H H T B Real Sociedad B Real Sociedad B
Sabadell H H T T B T Sabadell Sabadell
Sporting Gijón H T T B B T Sporting Gijón Sporting Gijón
Tenerife T T B H T B Tenerife Tenerife
Valladolid B B H T B H Valladolid Valladolid
Đội \ Vòng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 Đội 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 Đội

Play-off thăng hạng

Thống kê

Giải thưởng

Khán giả

Trận đấu

  • (1), (2), (3), ...: Vòng thi đấu
Nhà ╲ Khách ALB ALM AND BUR CAD CAS CEL CEU COR EIB ELD GIR GRA LPA LEG MLL OVI RSO SAB SPO TEN VAL
Albacete 0–1
10.587 (3)
1–2
9.105 (2)
Almería 3–2
14.919 (4)
3–0
15.805 (1)
Andorra 5–1
1.730 (1)
0–1
2.720 (3)
1–3
2.633 (5)
Burgos 3–1
8.972 (5)
3–2
9.742 (1)
2–2
10.092 (3)
Cádiz 0–0
14.548 (1)
0–1
12.672 (5)
1–1
15.480 (3)
Castellón 2–0
12.699 (4)
0–0
13.039 (2)
Celta Fortuna 4–2
6.445 (2)
1–2
5.326 (3)
0–4
4.582 (5)
Ceuta 0–2
4.865 (4)
0–2
5.108 (2)
Córdoba 0–2
15.528 (5)
2–1
18.000 (2)
1–3
17.384 (3)
Eibar 3–0
4.154 (4)
1–3
3.596 (1)
1–0
3.967 (2)
Eldense 2–2
3.711 (2)
0–0
4.112 (4)
Girona 1–2
11.182 (5)
5–2
9.555 (3)
1–1
10.689 (1)
Granada 1–1
13.251 (5)
2–0
13.361 (2)
Las Palmas 2–1
18.087 (1)
0–0
17.826 (4)
Leganés 1–0
10.057 (3)
Mallorca 3–0
15.645 (3)
2–0
15.720 (5)
2–0
15.659 (1)
Oviedo 0–0
22.059 (4)
0–0
21.595 (1)
0–1
20.649 (2)
Real Sociedad B 0–1
1.937 (1)
1–1
1.016 (4)
Sabadell 1–0
8.873 (3)
3–2
9.573 (4)
Sporting Gijón 1–0
23.287 (2)
0–1
19.809 (5)
0–2
21.323 (4)
0–0
24.601 (1)
Tenerife 1–0
17.077 (2)
2–0
16.723 (5)
0–1
17.045 (3)
Valladolid 1–0
15.989 (4)
0–3
19.522 (5)
Cập nhật đến (các) trận đấu được diễn ra vào ngày 14 tháng 9 năm 2026. Nguồn: LaLiga
Màu sắc: Xanh = đội nhà thắng; Vàng = hòa; Đỏ = đội khách thắng.

Khán giả sân nhà

Tính đến ngày 14 tháng 9 năm 2026
Stt Đội St Tổng cộng Nhiều nhất Ít nhất Trung bình
1 Albacete 2 19.692 10.587 9.105 9.846
2 Almería 2 30.724 15.805 14.919 15.362
3 Andorra 3 7.083 2.720 1.730 2.361
4 Burgos 3 28.806 10.092 8.972 9.602
5 Cádiz 3 42.700 15.480 12.672 14.233
6 Castellón 2 25.738 13.039 12.699 12.869
7 Celta Fortuna 3 16.353 6.445 4.582 5.451
8 Ceuta 2 9.973 5.108 4.865 4.987
9 Córdoba 3 50.912 18.000 15.528 16.971
10 Eibar 3 11.717 4.154 3.596 3.906
11 Eldense 2 7.823 4.112 3.711 3.912
12 Girona 3 31.426 11.182 9.555 10.475
13 Granada 2 26.612 13.361 13.251 13.306
14 Las Palmas 2 35.913 18.087 17.826 17.957
15 Leganés 1 10.057 10.057 10.057 10.057
16 Mallorca 3 47.024 15.720 15.645 15.675
17 Oviedo 3 64.303 22.059 20.649 21.434
18 Real Sociedad B 2 2.953 1.937 1.016 1.477
19 Sabadell 2 18.446 9.573 8.873 9.223
20 Sporting Gijón 4 89.020 24.601 19.809 22.255
21 Tenerife 3 50.845 17.077 16.723 16.948
22 Valladolid 2 35.511 19.522 15.989 17.756
Tổng cộng 55 663.631 24.601 1.016 12.066

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 5 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 1
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
06 GIỜ : 05 PHÚT : 48 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL