Quay lại

Nika Sikharulashvili

Số áo #19

Defender

Quốc tịch Flag Georgia
Tuổi 23
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 161 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Iberia 1999

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Dinamo Tbilisi
Tập tin:FC Dinamo Tbilisi logo.png
Tên đầy đủFootball Club Dinamo Tbilisi
Biệt danhXanh-Trắng
Thành lập1 tháng 9 năm 1925;
101 năm trước
 (1925-09-01)
SânBoris Paichadze Dinamo Arena
Sức chứa54.202
Chủ tịchRoman Pipia
Người quản lýTemur Ketsbaia
Giải đấuErovnuli Liga
2025Erovnuli Liga, hạng 4 trên 10
Websitefcdinamo.ge Sửa dữ liệu tại Wikidata
Mùa giải hiện nay

Football Club Dinamo Tbilisi (tiếng Gruzia: დინამო თბილისი, phát âm [dinamo tʰbilisi]) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Gruzia có trụ sở tại Tbilisi, hiện thi đấu tại Erovnuli Liga, hạng đấu cao nhất của bóng đá Gruzia.

Dinamo Tbilisi là một trong những câu lạc bộ nổi bật nhất của bóng đá Liên Xô và gần như ngay sau khi được thành lập đã trở thành ứng viên lớn tại Soviet Top League vào năm 1936. Câu lạc bộ khi đó là một phần của một trong những hội thể thao hàng đầu tại Liên Xô, hội thể thao Dynamo toàn Liên bang, tổ chức có nhiều bộ môn khác ngoài bóng đá và được Bộ Nội vụ Liên Xô tài trợ. Danh tiếng lớn nhất của đội tại châu Âu là chức vô địch Cup Winners' Cup năm 1981, sau khi đánh bại FC Carl Zeiss Jena của Đông Đức 2–1 trong trận chung kết tại Düsseldorf. Đây vẫn là câu lạc bộ duy nhất có trụ sở tại Gruzia từng giành một danh hiệu ở đấu trường châu Âu. Trong suốt lịch sử, FC Dinamo Tbilisi đã sản sinh nhiều cầu thủ Liên Xô nổi tiếng như Boris Paichadze, Avtandil Gogoberidze, Shota Iamanidze, Mikheil Meskhi, Slava Metreveli, Murtaz Khurtsilava, Manuchar Machaidze, David Kipiani, Vladimir Gutsaev, Aleksandre Chivadze, Vitaly Daraselia, Ramaz Shengelia và Tengiz Sulakvelidze. Sau khi Liên Xô tan rã, câu lạc bộ tiếp tục đào tạo một số cầu thủ Gruzia xuất sắc nhất như Temur Ketsbaia, Shota Arveladze, Giorgi Kinkladze, Kakha Kaladze, Levan Kobiashvili, Khvicha Kvaratskhelia, Giorgi Mamardashvili và nhiều cầu thủ khác.

Dinamo Tbilisi là một trong số ít đội bóng tại Soviet Top League (cùng với Dynamo Kyiv và Dynamo Moscow) chưa từng xuống hạng. Huấn luyện viên nổi tiếng nhất của họ là Nodar Akhalkatsi, người dẫn dắt đội giành chức vô địch Liên Xô năm 1978, hai Cúp Liên Xô (1976 và 1979) và UEFA Cup Winners' Cup trong năm 1981. Ông cũng là một trong ba đồng huấn luyện viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Liên Xô tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1982. FC Dinamo Tbilisi cũng là đội 16 lần vô địch giải vô địch Gruzia và 13 lần đoạt Georgian Cup (đều là các kỷ lục hiện tại).

Lịch sử

Khởi đầu: thập niên 1920

Lịch sử của FC Dinamo Tbilisi bắt đầu vào mùa thu năm 1925, khi hội thể thao Dinamo bắt tay thành lập một câu lạc bộ bóng đá, vào thời điểm bóng đá dần trở thành một trong những môn thể thao lớn nhất và phổ biến nhất trên thế giới.

Năm 1927, FC Dinamo Tbilisi thành lập một câu lạc bộ trẻ, "Norchi Dinamoeli" (Dinamo trẻ). Câu lạc bộ trẻ này cung cấp cho đội một nhiều cầu thủ trẻ tài năng, bao gồm thủ môn đầu tiên từng thi đấu cho Dinamo tại giải vô địch Liên Xô, đội trưởng đầu tiên Shota Savgulidze, hậu vệ Mikhail Minaev, tiền đạo Vladimer Berdzenishvili và nhiều cầu thủ nổi tiếng khác.

Trong những năm đầu, chưa có giải vô địch chính thức tại Gruzia, vì vậy các đội thi đấu giao hữu với nhau. Trận đầu tiên diễn ra với đội Dinamo Baku của Azerbaijan vào ngày 26 tháng 1 năm 1926, trong đó đội Azerbaijan giàu kinh nghiệm hơn thắng 1–0. Đội hình Dinamo gồm: D. Tsomaia, A. Pochkhua, M. Blankman, I. Fedorov, N. Anikin, A. Gonel, A. Pivovarov, O. Goldobin, A. Galperin, S. Maslenikov và V. Tsomaia.

Ba ngày sau, Dinamo thi đấu với một đội Azerbaijan khác là "Progress" và dễ dàng đánh bại họ 3–0.

Bất chấp thành công vào giữa thập niên 1930, Liên đoàn bóng đá Liên Xô xếp FC Dinamo Tbilisi vào giải hạng nhất thay vì Top League. Dinamo tiếp tục thể hiện phong độ tốt trước các đội mạnh, thắng 9–5 tại Tbilisi trước đội có lẽ là mạnh nhất giải vô địch Liên Xô khi đó, Dynamo Moscow. Sau đó, họ đánh bại Dinamo Leningrad 3–2, thắng 5 trong 6 trận và hòa Stalinec Moscow. Thành tích này đủ để Dinamo giành quyền lên hạng đấu cao nhất.

Chiến tranh thế giới thứ hai: thập niên 1930 và 1940

Giải vô địch thứ hai bắt đầu vào mùa thu năm 1936. Tổng cộng, Dinamo đã thi đấu 1.424 trận tại Giải vô địch Liên Xô. Trận đầu tiên gặp Dynamo Kyiv kết thúc với tỉ số 2–2, với các bàn thắng của Nikolas Somov và Boris Paichadze. Đội hình gồm: A. Dorokhov, S. Shavgulidze (E. Nikolaishvili), B. Berdzenishvili, N. Anikin, V. Jorbenadze, G. Gagua, I. Panin, M. Berdzenishvili, B. Paichadze, M. Aslamazov và N. Somov.

Chiến thắng đầu tiên tại giải vô địch Liên Xô đến trong trận gặp Spartak Moscow vào ngày 25 tháng 9, khi Mikheil Berdzenishvili ghi bàn thắng quyết định. Dinamo kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 3. Họ từng cạnh tranh chức vô địch, nhưng hy vọng này tan biến sau trận thua 2–3 trước Krasnaia Zaria Leningrad. Dinamo cũng thi đấu một trận đáng nhớ tại Moskva trước Spartak Moscow ở tứ kết Cúp bóng đá Liên Xô, khi Dinamo đánh bại họ 6–3. Đội vào chung kết kỳ Cúp Liên Xô đầu tiên, nhưng thua 0–2 trước Lokomotiv Moscow. Trận đấu quốc tế đầu tiên của họ là gặp đội bóng Tây Ban Nha Baskonia vào năm 1937, trận đấu mà Dinamo thua 0–2.

Trong thập niên 1930 và 1940, Dinamo là một trong những đội bóng hàng đầu của Liên Xô, dù không giành được danh hiệu nào. Họ thường được gọi là "nhà vô địch không vương miện", với đội hình gồm S. Shavgulidze, A. Dorokhov, S. Shudra, B. Frolov, M. Berdzenishvili, A. Kiknadze, V. Paniukov, V. Berezhnoi, G. Gagua, V. Jorbenadze và G. Jejelava.

Thập niên 1950

Trong thập niên 1950, đội được dẫn dắt bởi Avtandil Gogoberidze, người gắn bó với Dinamo 17 năm. Ông vẫn giữ kỷ lục về số trận thi đấu và số bàn thắng cho Dinamo, với 341 trận và 127 bàn. Cũng trong giai đoạn này, các cầu thủ sau nổi bật trong màu áo Dinamo: G. Antadze, Vladimer Marghania, N. Dziapshipa, M. Minaev, A. Zazroev, V. Eloshvili và Avtandil Chkuaseli.

Một vị trí quan trọng trong lịch sử Dinamo thuộc về Andro Jordania, huấn luyện viên được xem là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Thời kỳ ông dẫn dắt được xem là "thời kỳ Phục hưng" của truyền thống Dinamo, đặt nền móng cho các thành công lớn gắn liền với tên tuổi ông. Sân tập Digomi của câu lạc bộ được đặt theo tên ông.

Những thành công đầu tiên tại Liên Xô: thập niên 1960

Thành công lớn đầu tiên đến ở Soviet Top League 1964, khi Dinamo vô địch Soviet Top League với chuỗi 15 trận cuối bất bại. Cuối mùa, Dinamo bằng điểm với Torpedo Moscow, vì vậy hai đội phải đá thêm một trận tại Tashkent, Uzbekistan, nơi Dinamo thắng 4–1. Cổ động viên Gruzia ăn mừng chiến thắng này bằng cách gọi đội bóng của họ là "Những chàng trai vàng".

Tạp chí Pháp nổi tiếng France Football viết: "Dinamo có những cầu thủ tuyệt vời. Kỹ thuật, kỹ năng và trí tuệ chơi bóng của họ cho phép chúng tôi gọi họ là đại diện phương Đông xuất sắc nhất của 'truyền thống bóng đá Nam Mỹ'. Nếu Dinamo có thể tham dự Cúp C1 châu Âu, chúng tôi tin chắc họ sẽ chấm dứt sự thống trị của các đội Tây Ban Nha-Ý." Tuy nhiên, vào thời điểm đó không có đội Liên Xô nào tham dự Cúp C1 châu Âu.

Đội hình vô địch năm 1964 gồm: Sergo Kotrikadze, Giorgi Sichinava, Guram Petriashvili, Jemal Zeinklishvili, Guram Tskhovrebov, Vakhtang Rekhviashvili, Shota Iamanidze, Slava Metreveli, Vladimer Barkaia, Mikheil Meskhi, Ilia Datunashvili và Alexander Apshev. Huấn luyện viên: Gavriil Kachalin.

Cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, chất lượng của đội Dinamo tiếp tục được nâng cao nhờ nhiều cầu thủ tài năng như Mikheil Meskhi, Slava Metreveli, Murtaz Khurtsilava, Revaz Dzodzuashvili, Kakhi Asatiani, Gocha Gavasheli, Guram Petriashvili, Piruz Kanteladze và anh em nhà Nodia, Givi và Levan.

Những năm châu Âu: thập niên 1970

Lần đầu tiên Dinamo xuất hiện tại đấu trường châu Âu là vào năm 1972, gặp đội bóng Hà Lan Twente tại Cúp UEFA. Dinamo thắng trận 3–2, với hai bàn của Givi Nodia và một bàn của David Kipiani. Các cầu thủ ra sân trong trận đấu lịch sử này gồm: David Gogia, Revaz Dzodzuashvili, Vakhtang Chelidze, Murtaz Khurtsilava, Shota Khinchagashvili, Guram Petriashvili, Manuchar Machaidze, Kakhi Asatiani, Vladimir Gutsaev, Levan Nodia, Givi Nodia và David Kipiani. Ở trận lượt về, Twente thắng 2–0 và đi tiếp.

Năm 1973, Dinamo giành giải đấu quốc tế đầu tiên. Sau khi đánh bại Atlético Madrid và Benfica, câu lạc bộ vô địch Columbus's Caravela Trophy.

Năm 1976, Nodar Akhalkatsi được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng Dinamo. Dưới sự dẫn dắt của ông, Dinamo đạt được những thành công lớn nhất. Câu lạc bộ được gọi là "Đội bóng vĩ đại" trong giai đoạn 1976–1982, đặc trưng bởi lối chơi cơ động, nhanh và giàu kỹ thuật.

Trong giai đoạn này, Dinamo lần đầu tiên trong lịch sử giành Cúp bóng đá Liên Xô, sau khi thắng thuyết phục đội bóng Armenia Ararat Yerevan 3–0 trong trận chung kết, với các bàn thắng của David Kipiani, Piruz Kanteladze và Revaz Chelebadze. Năm 1978, câu lạc bộ lần thứ hai vô địch Soviet Top League. Năm sau, Dinamo lại giành Cúp Liên Xô sau khi đánh bại đội bóng Nga Dynamo Moscow trong trận chung kết. Năm 1979, câu lạc bộ thi đấu trận đầu tiên tại Cúp C1 châu Âu. Ở vòng một, Dinamo loại đội bóng Anh Liverpool, khi đó là một trong những đội mạnh nhất bóng đá châu Âu. Sau khi thua trận đầu tại Anfield 1–2, Dinamo dễ dàng đánh bại đối thủ 3–0 tại Tbilisi và tiến vào vòng tiếp theo, nơi họ bị nhà vô địch Đức Hamburg loại. Trong thập niên 1970, Dinamo cũng loại các đội bóng Ý nổi tiếng Inter Milan và Napoli tại các giải đấu châu Âu.

Những ngày cuối thời Liên Xô: thập niên 1980

Đội hình nổi tiếng giành danh hiệu năm 1981 của Dinamo

Điểm nhấn trong lịch sử Dinamo là chức vô địch European Cup Winners' Cup 1980–81, trong đó đội loại các câu lạc bộ như West Ham United (4–1, 0–1) và Feyenoord Rotterdam (3–0, 0–2), rồi đánh bại đội Đông Đức Carl Zeiss Jena 2–1 trong trận chung kết vào ngày 13 tháng 5 năm 1981. Vitaly Daraselia và Vladimir Gutsaev ghi bàn trong trận chung kết.

Dinamo Tbilisi, đội vô địch European Cup Winners' Cup 1981, trên tem Gruzia năm 2002

Helmut Schön, huấn luyện viên vô địch Giải vô địch bóng đá thế giới 1974, nói: "Cần phải nói thẳng rằng Dinamo xứng đáng với chiến thắng. Đội bóng này có những cầu thủ chất lượng hàng đầu."

Năm sau, vào 1982, với tư cách đương kim vô địch, Dinamo vào bán kết Cup Winners' Cup, nơi họ bị đội bóng Bỉ Standard Liège loại. Trong thập niên 1980, nhiều cầu thủ tài năng xuất hiện trong đội, nhưng vì nhiều lý do khác nhau họ không thể thể hiện hết khả năng: Grigol Tsaava, Mikheil Meskhi (trẻ), Otar Korghalidze, Gia Guruli, Mamuka Pantsulaia, Merab Jordania, Levan Baratashvili và nhiều cầu thủ tài năng khác.

Năm 1983, một cuộc khủng hoảng bắt đầu. Câu lạc bộ gặp khó khăn khi vượt qua các vòng đầu của Cúp Liên Xô. Họ cũng thi đấu không tốt tại giải vô địch. Từ năm 1983 đến năm 1989, đội chỉ một lần góp mặt tại các giải đấu UEFA.

Dinamo Tbilisi thi đấu trận cuối cùng tại Soviet Top League vào ngày 27 tháng 10 năm 1989 trước Dynamo Kyiv. Dinamo thi đấu trận chính thức đầu tiên và cuối cùng tại giải vô địch Liên Xô đều với Dynamo Kyiv, và cả hai trận đều kết thúc với tỉ số 2–2.

Thập niên 1990

Năm 1990, Liên đoàn bóng đá Gruzia từ chối tham dự giải vô địch Liên Xô. Điều này đồng nghĩa không có câu lạc bộ bóng đá Gruzia nào xuất hiện tại các giải đấu Liên Xô. Từ thời điểm đó, lịch sử gần đây hơn của FC Dinamo Tbilisi bắt đầu.

Trong giai đoạn này, như một cách tách khỏi quá khứ Liên Xô, câu lạc bộ được đổi tên thành Iberia Tbilisi. Động thái này phần lớn bị người hâm mộ phản đối và đến năm 1992, câu lạc bộ trở lại tên gọi ban đầu.

Câu lạc bộ thi đấu trận đầu tiên tại giải vô địch quốc gia Gruzia trước Kolkheti Poti vào ngày 30 tháng 3 năm 1990. Dinamo thua trận lịch sử này 0–1. Cuối cùng, câu lạc bộ phục hồi sau thất bại này và giành chức vô địch quốc gia Gruzia đầu tiên. Câu lạc bộ cũng vô địch 9 mùa giải tiếp theo.

Năm 1992, Dinamo giành cú đúp đầu tiên: đội vô địch giải quốc nội và Georgian Cup, sau khi đánh bại Tskhumi Sokhumi trong trận chung kết. Năm 1993, Dinamo thi đấu trận quốc tế chính thức đầu tiên đại diện cho Gruzia độc lập. Dinamo thắng trận sân nhà trước Linfield 2–1, với các bàn thắng của Shota Arveladze và Gela Inalishvili. Lượt về tại Belfast kết thúc với tỉ số 1–1. Tuy nhiên, câu lạc bộ bị loại do cố gắng hối lộ trọng tài ở lượt đi.

Bất chấp thành công liên tục tại các cúp và giải vô địch quốc nội, câu lạc bộ không đạt được thành công tại các giải đấu cấp câu lạc bộ châu Âu.

Năm 1996, Dinamo vượt qua 3 vòng tại Cúp UEFA 1996–97. Họ đánh bại CS Grevenmacher 4–0, 2–2, Molde FK 2–1, 0–0 và Torpedo Moscow 1–0, 1–1. Ở vòng tiếp theo, câu lạc bộ không thể vượt qua đội bóng Bồ Đào Nha Boavista và rời giải.

Dinamo đã tiến rất gần đến việc vào vòng bảng UEFA Champions League 1998–99, nhưng bị Athletic Bilbao loại theo luật bàn thắng sân khách, 2–1, 0–1. Việc các cầu thủ chủ chốt chuyển đến các câu lạc bộ châu Âu gây ra những kết quả tiêu cực. Câu lạc bộ ngày càng khó giành chức vô địch Gruzia hoặc Cúp Gruzia.

Thập niên 2000

Đầu thập niên 2000, doanh nhân Gruzia nổi tiếng Badri Patarkatsishvili mua FC Dinamo Tbilisi. Năm 2003, câu lạc bộ vô địch giải vô địch Gruzia và Georgian Cup.

Năm 2004, Dinamo dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên người Croatia Ivo Šušak giành CIS Cup tại Moskva, sau khi đánh bại đội bóng Latvia Skonto 3–1 trong trận chung kết. Cùng năm đó, Dinamo vượt qua thành công các vòng loại Cúp UEFA 2004–05 sau khi đánh bại BATE Borisov (1–0, 3–2), Slavia Prague (2–0, 1–3) và Wisła Kraków (2–1, 3–4), qua đó giành quyền vào vòng bảng, nơi các đối thủ của họ là Newcastle United, Sporting CP, Sochaux và Panionios. Dinamo thua cả bốn trận và xếp cuối bảng.

Ở mùa giải tiếp theo, Dinamo lại là nhà vô địch Gruzia và họ tiếp tục vô địch giải Gruzia vào năm 2008, khi huấn luyện viên trưởng của Dinamo là người Séc Dušan Uhrin.

Năm 2009, câu lạc bộ đánh bại Olimpi Rustavi và giành Cúp Gruzia.

Thập niên 2010

Tháng 1 năm 2011, FC Dinamo Tbilisi được doanh nhân Gruzia Roman Pipia mua lại. Cùng năm đó, câu lạc bộ thi đấu thành công tại các vòng loại UEFA Europa League 2011–12, nhưng không thể vượt qua AEK Athens ở vòng play-off.

Sau màn trình diễn kém tại giải vô địch Gruzia 2011–12, Dinamo lần đầu tiên không thể giành quyền tham dự bất kỳ giải đấu UEFA nào. Chủ sở hữu mới ngay lập tức bắt đầu hiện đại hóa câu lạc bộ, bắt đầu bằng việc tái thiết sân tập Digomi. Boris Paichadze Dinamo Arena cũng được cải tạo. Mặt sân được thay bằng loại mặt sân mới thích nghi đặc biệt với khí hậu địa phương. Học viện bóng đá trẻ được cải tạo cũng bắt đầu hoạt động.

Câu lạc bộ bị Tottenham Hotspur đánh bại 5–0 ở lượt đi vòng play-off UEFA Europa League 2013–14, rồi tiếp tục thua 3–0 vào tuần sau tại White Hart Lane, qua đó bị loại với tổng tỉ số 8–0.

Sau đó, ở các giải đấu quốc nội, Dinamo giành cú đúp trong các mùa 2013, 2014 và 2016.

Sân vận động

Việc xây dựng sân vận động Dinamo bắt đầu vào mùa thu năm 1929, dù dự án nhanh chóng bị đình chỉ. Công trình được tiếp tục vào năm 1933 (kiến trúc sư trưởng – Archil Kurdiani). Việc xây dựng hoàn tất vào ngày 12 tháng 10 năm 1935 với sức chứa tối đa 23.000 khán giả.

Từ năm 1960 đến năm 1962, sân vận động được tái thiết và sức chứa tăng lên 36.000 khán giả. Sau khi cải tạo, sân vận động chính thức mở cửa vào ngày 27 tháng 7 năm 1962. Dinamo Tbilisi tiếp đón FC Dynamo Leningrad tại giải vô địch Liên Xô và đánh bại đối thủ với tỉ số tối thiểu 1–0.

Nhu cầu về một sân vận động mới và lớn hơn tăng lên do màn trình diễn thành công của Dinamo Tbilisi. Đây là thời kỳ cộng sản, khi mọi vấn đề đều phải được giải quyết bởi cơ quan quyền lực tối cao của Liên Xô. Lãnh đạo kiêm bí thư thứ nhất Đảng Cộng sản Gruzia Eduard Shevardnadze đã thuyết phục được Moskva rằng Gruzia cần một sân vận động lớn hơn và tốt hơn cho các trận sân nhà. Vào thời điểm sân vận động được xây dựng, nó có sức chứa lớn thứ ba tại Liên Xô. Sân có thể chứa 78.000 cổ động viên và đáp ứng mọi tiêu chuẩn cũng như yêu cầu của Liên đoàn bóng đá Liên Xô và UEFA.

Trận đấu chính thức đầu tiên sau khi sân vận động được xây dựng diễn ra vào ngày 29 tháng 9 năm 1976. Đây là trận vòng 1/16 UEFA Cup Winners' Cup giữa Dinamo Tbilisi và Cardiff City. Dinamo thắng trận mở màn 3–0.

Lần cải tạo tiếp theo của sân vận động diễn ra vào năm 2006 (kiến trúc sư Gia Kurdiani và Archil Kurdiani Junior), và sức chứa được thay đổi thành 54.549 chỗ ngồi. Sân vận động mở cửa với trận vòng loại Giải vô địch bóng đá châu Âu. Ngày 6 tháng 9 năm 2006, đội tuyển quốc gia Gruzia tiếp đón Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp và thua 0–3. Năm 2012, mặt cỏ của Dinamo Arena được thay đổi. Hệ thống năng lượng và tưới tiêu cũng được phục hồi hoàn toàn. Hệ thống chiếu sáng mới được lắp đặt để đáp ứng các tiêu chuẩn cao. Khu VIP được thay đổi và sửa chữa hoàn toàn theo tiêu chuẩn UEFA.

Mặc dù sức chứa tối đa của sân vận động là 78.000, người hâm mộ bóng đá Gruzia vẫn nhớ những trận đấu có lượng khán giả lớn hơn. Chẳng hạn, năm 1979 Dinamo tiếp đón một trong những đội bóng Anh mạnh nhất – Liverpool. Trận đầu tiên diễn ra tại Anh ở Anfield, và Liverpool thắng 2–1. Số khán giả là 110.000 và sự cổ vũ của họ đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng. Dinamo đánh bại Liverpool 3–0 và giành quyền vào vòng tiếp theo. Tại Liên Xô, sân vận động Dinamo giữ kỷ lục với lượng khán giả trung bình 45.000 người.

Kỷ lục khán giả được lặp lại vào năm 1995 trong trận Gruzia gặp Đức. Các câu lạc bộ Spartak Moscow và Dynamo Kyiv thường thi đấu các trận quốc tế mùa thu của họ tại sân vận động này.

Hàng trăm ngôi sao Gruzia, châu Âu và thậm chí Nam Mỹ từng thi đấu tại sân vận động Dinamo. Năm 1985, sân vận động tổ chức vòng loại Giải vô địch bóng đá trẻ thế giới. Cláudio Taffarel và Muller thi đấu cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil.

Năm 1995, sân vận động được đổi tên thành Sân vận động quốc gia Boris Paichadze theo tên cầu thủ quốc tế lớn của Gruzia Boris Paichadze. Đây là sân nhà của Đội tuyển bóng đá quốc gia Gruzia. Cầm những ngọn đuốc sáng, 80.000 cổ động viên đã đến sân vào năm 1981 để chúc mừng đội sau chức vô địch European Cup Winners' Cup.

Sân vận động tổ chức trận Siêu cúp châu Âu 2015 giữa Barcelona và Sevilla. Barcelona thắng 5–4 sau hiệp phụ.

Trang phục và nhà tài trợ bóng đá

Năm Trang phục bóng đá Nhà tài trợ áo đấu
2001–2009 Jako Borjomi
2005–2009 Beko
2009–2011 Saller VTB
2011–2012 Adidas PrivatBank
2012–2013 Nike
2013–2014
2014–2020 Adidas
2020–2023 Puma betlive.com
2022– Setanta Sports
2024– Jako

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 11 tháng 6 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Gruzia Giorgi Loria (đội trưởng)
2 HV Gruzia Giorgi Gvasalia
3 HV Gruzia Aleksandre Kalandadze
4 TV Gruzia Nikoloz Ugrekhelidze
6 HV Brasil Léo Santos
7 TĐ Gruzia Jaduli Iobashvili
8 TV Gruzia Luka Tsulaia
10 TV Gruzia Giorgi Kharaishvili
11 TĐ Gruzia Mate Vatsadze
13 TĐ Bồ Đào Nha Rodrigo Ramos
17 TV Ghana Nana-Kofi Donkor
18 TĐ Gruzia Tornike Kvaratskhelia
19 TĐ Gruzia Irakli Siradze
20 TĐ Bồ Đào Nha Rui Monteiro
Số VT Quốc gia Cầu thủ
21 TĐ Gruzia Daniel Kvartskhav (mượn từ Iberia 1999)
22 TV Gruzia Nika Ninua
23 TV Gruzia Jaba Kankava
24 TV Ghana Barnes Osei
25 TV Anh Josh Onomah
26 TV Bờ Biển Ngà Abdoulaye Yoro (mượn từ İstanbul Başakşehir)
27 HV Bosna và Hercegovina Numan Kurdić
31 TV Gruzia Reziko Danelia
33 TV Gruzia Giorgi Kharebashvili
34 HV Ghana Youssef Musa
35 HV Gruzia Shotiko Diakonidze
36 HV Gruzia Lasha Patarkatsishvili
37 TM Gruzia Mikheil Makatsaria
— TV Pháp Maxime Do Couto

Đội dự bị

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
16 HV Gruzia Saba Akhalkatsi
21 TV Gruzia Raul Baratelia
31 TĐ Gruzia Rati Aleksidze
32 TĐ Gruzia Sandro Mikautadze
46 TV Gruzia Lazare Natenadze
Số VT Quốc gia Cầu thủ
45 TĐ Gruzia Levan Nachkebia
46 TV Gruzia Saba Nioradze
— HV Gruzia Luka Salukvadze
— TV Gruzia Nika Sikharulashvili
— TV Gruzia Luka Bubuteishvili

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
— TM Gruzia Mate Sauri (tại Real Oviedo Vetusta)
— HV Gruzia Mate Shatirishvili (tại Samgurali Tskaltubo)
— TV Gruzia Tsotne Berelidze (tại Samgurali Tskaltubo)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
— TĐ Gruzia Temur Odikadze (tại Samtredia)
— TĐ Tunisia Iyed Hadj Khalifa (tại Gori)

Danh hiệu

Dinamo Tbilisi là câu lạc bộ bóng đá thành công nhất Gruzia, khi đã vô địch quốc gia 18 lần và đoạt cúp 13 lần. Dinamo cũng là một trong những câu lạc bộ bóng đá lớn của Liên Xô chưa từng xuống hạng khỏi giải đấu cao nhất, và cùng với Dynamo Kyiv của Ukraina là câu lạc bộ duy nhất trong thời kỳ Liên Xô giành được một giải đấu châu Âu.

Danh hiệu của FC Dinamo Tbilisi
Loại Giải đấu Danh hiệu Mùa giải
Quốc nội Erovnuli Liga 19

1990, 1991, 1991–92, 1992–93, 1993–94, 1994–95, 1995–96, 1996–97, 1997–98, 1998–99, 2002–03, 2004–05, 2007–08, 2012–13, 2013–14, 2015–16, 2019, 2020, 2022

Soviet Top League 2

1964, 1978

Georgian Cup 13

1991–92, 1992–93, 1993–94, 1994–95, 1995–96, 1996–97, 2002–03, 2003–04, 2008–09, 2012–13, 2013–14, 2014–15, 2015–16

Cúp bóng đá Liên Xô 2

1976, 1979

Georgian Super Cup 9

1996, 1997, 1999, 2005, 2008, 2014, 2015, 2021, 2023

Châu lục UEFA Cup Winners' Cup 1 1980–81
  •   kỷ lục

Các giải quốc tế khác

Giải thưởng cá nhân của cầu thủ

Cầu thủ bóng đá Liên Xô xuất sắc nhất năm

Cầu thủ bóng đá Gruzia xuất sắc nhất năm

Nhà vô địch châu Âu

Ba cầu thủ từng vô địch Giải vô địch châu Âu 1960 khi đang khoác áo Dinamo Tbilisi:

Huy chương vàng Olympic

Một cầu thủ từng giành huy chương vàng Olympic Seoul 1988 khi đang khoác áo Dinamo Tbilisi:

Lịch sử huấn luyện viên

Tất cả huấn luyện viên của FC Dinamo Tbilisi:

Tên Thời gian
Liên Xô Grigol Pachulia 1935–1936
Pháp Jules Limbeck 1936–1937
Liên Xô Aleksey Sokolov 1937–1939
Liên Xô Mikhail Butusov 1939–1940
Liên Xô Mikhail Minaev 1940
Liên Xô Pyotr Filippov 1940
Liên Xô Asir Galperin 1942–1945
Liên Xô Aleksey Sokolov 1943–1944
Liên Xô Andro Jordania 1945–1947
Liên Xô Mikheil Berdzenishvili 1948
Liên Xô Mikhail Minaev 1949
Liên Xô Aleksey Sokolov 1949–1950
Gruzia Mikhail Yakushin 1950–1953
Gruzia Boris Paichadze 1953–1954
Gruzia Grigol Gagua 1954
Gruzia Andro Jordania 1955
Liên Xô Gaioz Jejelava 1956–1957
Gruzia Vasily Sokolov 1958
Gruzia Andro Jordania 1959–1961
Gruzia Avtandil Gogoberidze 1961
Gruzia Nestor Chkhatarashvili 1962
Gruzia Mikhail Yakushin 1962–1964
Gruzia Gavriil Kachalin 1964–1965
Gruzia Aleksandre Kotrikadze 1966
Gruzia Viacheslav Soloviov 1967–1968
Gruzia Givi Chokheli 1969–1970
Liên Xô Gavriil Kachalin 1971–1972
Liên Xô Alexander Kotrikadze 1973
Liên Xô Givi Chokheli 1974
Liên Xô Mikhail Yakushin 1974–1975
Liên Xô Nodar Akhalkatsi 1976–1983
Liên Xô David Kipiani 1984–1985
Liên Xô Alexander Kotrikadze 1985
Liên Xô Nodar Akhalkatsi 1985–1986
Liên Xô Kakhi Asatiani 1987
Liên Xô German Zonin 1987–1988
Liên Xô/Gruzia David Kipiani 1988–1991
Gruzia Revaz Dzodzuashvili 1992
Gruzia Givi Nodia 1992–1994
Gruzia Temur Chkhaidze 1994
Gruzia Sergo Kutivadze 1994–1995
Gruzia Vaja Jvania 1995
Gruzia David Kipiani 1995–1997
Gruzia Nodar Akobia 1998
Gruzia Murtaz Khurtsilava 1998–1999
Hà Lan Johan Boskamp 1999
Gruzia Otar Korghalidze 1999–2000
Gruzia Jemal Chimakadze 2000
Gruzia Revaz Arveladze 2000–2001
Gruzia Gocha Tkebuchava 2001
Gruzia Givi Nodia 2001
Croatia Ivo Šušak 2002–2004
Gruzia Gia Geguchadze 2004–2005
Gruzia Khvicha Kasrashvili 2005
Gruzia Kakhaber Tskhadadze 2005–2006
Nga Andrei Chernyshov 2006
Gruzia Kakhaber Kacharava 2006
Séc Dušan Uhrin 2006–2008
Đức Rainer Zobel 2008–2009
Gruzia Kakhaber Kacharava 2009–2010
Gruzia Tamaz Samkharadze 2010
Gruzia Kakhaber Kacharava 2011
Tây Ban Nha Álex García 2011–2012
Gruzia Giorgi Devdariani 2012
Gruzia Nestor Mumladze 2012
Séc Dušan Uhrin, Jr. 2012–2013
Gruzia Malkhaz Zhvania 2013–2014
Séc Michal Bílek 2014
Gruzia Kakhaber Gogichaishvili 2014–2015
Gruzia Gia Geguchadze 2015–2016
Slovakia Juraj Jarábek 2016
Ukraina Vyacheslav Hroznyi 2016–2017
Gruzia Kakhaber Kacharava 2017–2018
Gruzia Zaur Svanadze 2018
Tây Ban Nha Félix Vicente 2019
Gruzia Kakhaber Chkhetiani 2020
Tây Ban Nha Xisco 2020
Gruzia Georgi Nemsadze 2020–2021
Gruzia Kakhaber Tskhadadze 2021–2022
Gruzia Giorgi Tchiabrishvili 2022–2023
Tây Ban Nha Andrés Carrasco 2023–2024
Áo Ferdinand Feldhofer 2024
Gruzia Vladimer Kakashvili 2024–2026
Gruzia Temur Ketsbaia 2026–

Chiến dịch châu Âu

Thành tích châu Âu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua
UEFA Champions League 39 14 4 21 52 58
UEFA Europa League 98 44 15 39 133 146
UEFA Conference League 6 1 0 5 8 14
UEFA Cup Winners' Cup 21 11 3 7 30 17
UEFA Intertoto Cup 6 2 2 2 12 8
Tổng cộng 170 72 24 74 235 243
Mùa giải Giải đấu Vòng QG Đối thủ Sân nhà Sân khách
1972–73 Cúp UEFA V1 Hà Lan FC Twente 3–2 0–2
1973–74 Cúp UEFA V1 Bulgaria Slavia Sofia 4–1 0–2
V2 Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư OFK Beograd 3–0 5–1
V3 Anh Tottenham Hotspur 1–1 1–5
1976–77 UEFA Cup Winners' Cup V1 Wales Cardiff City 3–0 0–1
V2 Hungary MTK Budapest 1–4 0–1
1977–78 Cúp UEFA V1 Ý Inter Milan 0–0 1–0
V2 Đan Mạch KB 2–1 4–1
V3 Thụy Sĩ Grasshoppers 1–0 0–4
1978–79 Cúp UEFA V1 Ý Napoli 2–0 1–1
V2 Tây Đức Hertha BSC 1–0 0–2
1979–80 European Cup V1 Anh Liverpool 3–0 1–2
V2 Tây Đức Hamburg 2–3 1–3
1980–81 UEFA Cup Winners' Cup V1 Hy Lạp Kastoria 2–0 0–0
V2 Cộng hòa Ireland Waterford 4–0 1–0
Tứ kết Anh West Ham United 0–1 4–1
Bán kết Hà Lan Feyenoord 3–0 0–2
Chung kết Đông Đức FC Carl Zeiss Jena 2–1
1981–82 UEFA Cup Winners' Cup V1 Áo Grazer AK 2–0 2–2
V2 Pháp Bastia 3–1 1–1
Tứ kết Ba Lan Legia Warsaw 1–0 1–0
Bán kết Bỉ Standard Liège 0–1 0–1
1982–83 Cúp UEFA V1 Ý Napoli 2–1 0–1
1987–88 Cúp UEFA V1 Bulgaria Lokomotiv Sofia 3–0 1–3
V2 România Victoria București 0–0 2–1
V3 Tây Đức Werder Bremen 1–1 1–2
1993–94 UEFA Champions League Vòng sơ bộ Bắc Ireland Linfield 2–1 1–1
1994–95 Cúp UEFA Vòng sơ bộ România Universitatea Craiova 2–0 2–1
V1 Áo FC Tirol Innsbruck 1–0 1–5
1995–96 Cúp UEFA Vòng sơ bộ Bulgaria Botev Plovdiv 0–1 0–1
1996–97 Cúp UEFA Vòng sơ bộ Luxembourg Grevenmacher 4–0 2–2
VL Na Uy Molde 2–1 0–0
V1 Nga Torpedo Moscow 1–1 1–0
V2 Bồ Đào Nha Boavista 1–0 0–5
1997– 98 UEFA Champions League VL1 Bắc Ireland Crusaders 5–1 3–1
VL2 Đức Bayer Leverkusen 1–0 1–6
Cúp UEFA V1 Belarus MPKC Mozyr 1–0 1–1
V2 Bồ Đào Nha SC Braga 0–1 0–4
1998–99 UEFA Champions League VL1 Albania Vllaznia 3–0 1–3
VL2 Tây Ban Nha Athletic Bilbao 2–1 0–1
1998–99 Cúp UEFA V1 Hà Lan Willem II 0–3 0–3
1999–2000 UEFA Champions League VL2 Moldova Zimbru Chișinău 2–1 0–2
2000 UEFA Intertoto Cup V1 Bỉ Standard Liège 2–2 1–1
2001–02 Cúp UEFA VL Belarus BATE Borisov 2–1 0–4
2002–03 Cúp UEFA VL Estonia TVMK Tallinn 4–1 1–0
V1 Séc Slovan Liberec 0–1 2–3
2003–04 UEFA Champions League VL1 Albania KF Tirana 3–0 0–3
2004–05 Cúp UEFA VL1 Belarus BATE Borisov 1–0 3–2
VL2 Séc Slavia Prague 2–0 1–3
V1 Ba Lan Wisła Kraków 2–1 3–4
Bảng D Pháp Sochaux 0–2 —
Anh Newcastle United — 0–2
Bồ Đào Nha Sporting CP 0–4 —
Hy Lạp Panionios — 2–5
2005–06 UEFA Champions League VL1 Estonia Levadia Tallinn 2–0 0–1
VL2 Đan Mạch Brøndby 0–2 1–3
2006 UEFA Intertoto Cup V1 Armenia Kilikia 3–0 5–1
V2 Áo Ried 0–1 1–3
2007–08 Cúp UEFA VL1 Liechtenstein Vaduz 2–0 0–0
VL2 Áo Rapid Wien 0–3 0–5
2008–09 UEFA Champions League VL1 Quần đảo Faroe NSÍ Runavík 3–0 0–1
VL2 Hy Lạp Panathinaikos 0–0 0–3
2009–10 UEFA Europa League VL2 Latvia FK Liepājas Metalurgs 3–1 1–2
VL3 Serbia Red Star Belgrade 2–0 2–5
2010–11 UEFA Europa League VL1 Estonia Flora Tallinn 2–1 0–0
VL2 Thụy Điển Gefle IF 2–1 2–1
VL3 Áo Sturm Graz 1–1 0–2
2011–12 UEFA Europa League VL1 Moldova FC Milsami 2–0 3–1
VL2 Wales Llanelli 5–0 1–2
VL3 Iceland KR 2–0 4–1
Play-off Hy Lạp AEK Athens 1–1 0–1
2013– 14 UEFA Champions League VL2 Quần đảo Faroe EB/Streymur 6–1 3–1
VL3 România FCSB 0–2 1–1
UEFA Europa League Play-off Anh Tottenham Hotspur 0–5 0–3
2014–15 UEFA Champions League VL2 Kazakhstan Aktobe 0–1 0–3
2015–16 UEFA Europa League VL1 Azerbaijan Gabala 2–1 0–2
2016–17 UEFA Champions League VL2 Armenia Alashkert FC 2–0 1–1
VL3 Croatia Dinamo Zagreb 0–1 0–2
2016–17 UEFA Europa League Play-off Hy Lạp PAOK FC 0–3 0–2
2018–19 UEFA Europa League VL1 Slovakia DAC Dunajská Streda 1–2 1−1
2019–20 UEFA Europa League VL1 Andorra Engordany 6–0 1–0
VL2 Azerbaijan Gabala 3–0 2–0
VL3 Hà Lan Feyenoord 1–1 0–4
2020–21 UEFA Champions League VL1 Albania Tirana 0–2 —
UEFA Europa League VL2 Wales Connah's Quay Nomads — 1–0
VL3 Quần đảo Faroe KÍ — 1–6
2021–22 UEFA Champions League VL1 Azerbaijan Neftçi 1–2 1–2
UEFA Europa Conference League VL2 Israel Maccabi Haifa 1–2 1–5
2022–23 UEFA Europa Conference League VL1 Estonia Paide Linnameeskond 2–3 2−1 (s.h.p.) (5–6 p)
2023–24 UEFA Champions League VL1 Kazakhstan Astana 1–2 1–1
UEFA Europa Conference League VL2 Malta Ħamrun Spartans 0−1 1–2
2024–25 UEFA Conference League VL1 Montenegro Mornar Bar 1–1 1–2
2026–27 UEFA Conference League VL1
  1. ^ Dinamo Tbilisi bị loại do cố gắng hối lộ trọng tài ở lượt đi.
  2. ^ Trận đấu kết thúc 1–0 sau thời gian thi đấu chính thức, nhưng sau đó được xử thắng 3–0.

Xếp hạng câu lạc bộ UEFA

Tính đến 12 tháng 3 năm 2020
Hạng Đội Hệ số
230 Belarus Shakhtyor Soligorsk 4.750
231 Bosna và Hercegovina Sarajevo 4.750
232 Gruzia Dinamo Tbilisi 4.750
233 Cộng hòa Ireland Cork City 4.750
234 Luxembourg Fola Esch 4.750

Mùa giải

Chú giải

Vô địch Á quân Hạng ba Thăng hạng

Liên Xô

Kết quả giải vô địch và cúp theo mùa giải
Mùa giải Hạng đấu ST T H B BT BB Đ VT Cúp bóng đá Liên Xô Siêu cúp Cúp Liên đoàn UEFA
FIFA
Tên Bàn thắng
Giải vô địch Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất
1936 SFL 6 5 1 0 19 4 17 hạng 1 Paichadze 6
1936 STL 7 3 3 1 14 9 16 hạng 3 Á quân Berdzenishvili 6
1937 STL 16 7 4 5 30 24 34 hạng 4 Á quân Paichadze 8
1938 STL 25 11 9 5 53 38 31 hạng 6 Bán kết Paichadze 14
1939 STL 26 14 5 7 60 41 33 hạng 2 Bán kết Paichadze 19
1940 STL 24 15 4 5 56 30 34 hạng 2 n/a Jejelava
Berezhnoy
13
1941 STL 9 5 3 1 21 11 13 n/a Paichadze 7
Không có giải vô địch trong giai đoạn 1942–1944
1944 Vòng 16 đội
1945 STL 22 9 8 5 37 22 26 hạng 4 Tứ kết Antadze 9
1946 STL 22 15 3 4 47 26 33 hạng 3 Á quân Paichadze 15
1947 STL 24 14 5 5 57 30 33 hạng 3 Tứ kết Jejelava
Gogoberidze
11
1948 STL 26 13 7 6 54 35 33 hạng 4 Bán kết Jejelava 11
1949 STL 34 15 10 9 62 45 40 hạng 6 Tứ kết Zazroyev 19
1950 STL 36 20 7 9 78 50 47 hạng 3 Vòng 16 đội Gogoberidze 25
1951 STL 28 15 6 7 59 36 36 hạng 2 Vòng 32 đội Gogoberidze 16
1952 STL 13 5 6 2 19 12 16 hạng 4 Vòng 16 đội Chkuaseli 7
1953 STL 20 11 5 4 39 24 27 hạng 2 Tứ kết Gogoberidze 14
1954 STL 24 9 5 10 38 47 23 hạng 8 Vòng 32 đội Gogoberidze 10
1955 STL 22 6 4 12 25 36 16 hạng 9 Tứ kết Gogoberidze 9
1956 STL 22 8 4 10 42 46 20 hạng 8 n/a Chkuaseli 11
1957 STL 22 8 5 9 27 33 21 hạng 7 Tứ kết Khasaia 7
1958 STL 22 8 3 11 34 55 19 hạng 9 Vòng 16 đội Iamanidze 11
1959 STL 22 12 3 7 48 33 27 hạng 3 n/a Kaloev 16
1960 STL 10 5 2 3 18 12 12 hạng 8 Á quân Kaloev 20
1961 STL 30 13 7 10 50 30 33 hạng 7 Vòng 16 đội Kaloev 14
1962 STL 22 10 8 4 29 20 28 hạng 3 Vòng 16 đội Kaloev 12
1963 STL 38 17 13 8 56 42 47 hạng 5 Vòng 32 đội Barkaia 15
1964 STL 32 18 10 4 48 30 46 hạng 1 Vòng 16 đội Datunashvili 13
1965 STL 32 12 12 8 37 30 36 hạng 6 Bán kết Barkaia 9
1966 STL 36 13 14 9 47 34 40 hạng 7 Vòng 32 đội Datunashvili 20
1967 STL 36 16 13 7 53 33 45 hạng 3 Vòng 16 đội Nodia 13
1968 STL 38 16 13 9 53 29 45 hạng 7 Vòng 16 đội Gavasheli 22
1969 STL 26 12 11 3 34 17 35 hạng 3 Vòng 32 đội Nodia 10
1970 STL 32 14 8 10 43 30 36 hạng 4 Á quân Nodia 17
1971 STL 30 14 8 8 33 33 36 hạng 3 Tứ kết Nodia 7
1972 STL 30 12 11 7 41 34 35 hạng 3 Tứ kết Cúp UEFA – V1 Nodia 8
1973 STL 30 13 5/2 10 42 33 31 hạng 5 Vòng 16 đội Cúp UEFA – V3 Nodia 11
1974 STL 30 8 14 8 29 34 30 hạng 9 Bán kết Machaidze 7
1975 STL 30 11 9 10 32 32 31 hạng 8 Bán kết Kipiani 12
1976 STL 15 7 4 4 18 10 18 hạng 3 Kipiani 6
1976 15 6 5 4 16 12 17 hạng 3 Vô địch UEFA Cup Winners' Cup – V2 Kipiani
Chelebadze
Tsereteli
3
1977 STL 30 13 13 4 43 26 39 hạng 2 Vòng 32 đội Cúp UEFA – V3 Kipiani 14
1978 STL 30 17 8 5 45 24 42 hạng 1 Tứ kết Cúp UEFA – V2 Shengelia 15
1979 STL 34 19 12 3 54 27 46 hạng 4 Vô địch European Cup – V2 Chelebadze 9
1980 STL 34 16 7 11 51 32 39 hạng 4 Á quân Shengelia 17
1981 STL 34 16 10 8 62 35 42 hạng 3 Vòng 16 đội UEFA Cup Winners' Cup – Vô địch Shengelia 23
1982 STL 34 16 9 9 51 47 41 hạng 4 Bán kết UEFA Cup Winners' Cup – Bán kết Shengelia 16
1983 STL 34 9 9 16 41 48 27 hạng 16 Vòng 32 đội Cúp UEFA – V1 Shengelia 11
1984 STL 34 14 8 12 36 41 36 hạng 7 Vòng 16 đội Shengelia 9
1985 STL 34 11 10 13 34 39 32 hạng 8 Vòng 32 đội Chivadze 7
1986 STL 30 12 9 9 36 36 33 hạng 5 Vòng 16 đội VB Chelebadze 10
1987 STL 30 9 7 14 31 40 25 hạng 13 Vòng 16 đội Tứ kết Cúp UEFA – V3 Shengelia 9
1988 STL 30 9 5 16 28 37 23 hạng 14 Tứ kết VB Guruli 9
1989 STL 30 6 13 11 27 32 25 hạng 11 Bán kết VB Kacharava 9
1990 Vòng 16 đội

Gruzia

Kết quả giải vô địch và cúp theo mùa giải
Mùa giải Hạng đấu ST T H B BT BB Đ VT Georgian Cup Siêu cúp UEFA
FIFA
Tên Bàn thắng
Giải vô địch Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất
1990 UML 34 24 6 4 91 23 78 hạng 1 Bán kết Guruli 23
1991 UML 19 14 5 0 45 9 47 hạng 1 n/a Kavelashvili 12
1991–92 UML 38 27 6 5 115 41 87 hạng 1 Vô địch Kacharava 26
1992–93 UML 32 25 2 5 92 35 77 hạng 1 Vô địch Arveladze 18
1993–94 UML 38 31 1 6 130 45 94 hạng 1 Vô địch Champions League – VL1 Kavelashvili
Iashvili
19
1994–95 UML 30 25 3 2 125 33 78 hạng 1 Vô địch Cúp UEFA – V1 Iashvili 24
1995–96 UML 30 25 4 1 109 16 79 hạng 1 Vô địch Vô địch Cúp UEFA – VL1 Iashvili 26
1996–97 UML 30 26 3 1 101 23 81 hạng 1 Vô địch Vô địch Cúp UEFA – V2 Demetradze 26
1997–98 UML 30 24 4 2 86 15 71 hạng 1 Á quân Á quân Champions League – VL2 Cúp UEFA – V2 Khomeriki 23
1998–99 UML 30 24 5 1 91 17 77 hạng 1 Vòng 16 đội Vô địch Champions League – VL2 Cúp UEFA – V1 Ashvetia 26
1999–00 UML 28 16 10 2 57 16 58 hạng 3 Bán kết Champions League – VL2 Ashvetia
Aleksidze
12
2000–01 UML 32 18 8 6 65 29 68 hạng 3 Tứ kết Intertoto Cup – V1 Zirakishvili 21
2001–02 UML 32 19 6 7 57 20 63 hạng 3 Bán kết Cúp UEFA – VL1 Bobokhidze 13
2002–03 UML 32 24 4 4 67 15 76 hạng 1 Vô địch Cúp UEFA – V1 Daraselia Jr. 15
2003–04 UML 32 19 8 5 64 18 65 hạng 3 Vô địch Champions League – VL1 Akhalaia 12
2004–05 UML 36 23 6 7 73 27 75 hạng 1 Vòng 16 đội Vô địch Cúp UEFA – VB Melkadze 27
2005–06 UML 30 20 4 6 61 22 64 hạng 3 Tứ kết Champions League – VL2 Dvali 21
2006–07 UML 26 20 2 4 57 19 62 hạng 2 Tứ kết Intertoto Cup – V2 Iashvili 27
2007–08 UML 26 23 1 2 67 18 70 hạng 1 Bán kết Vô địch Cúp UEFA – VL2 Khutsishvili 16
2008–09 UML 30 19 6 5 70 21 63 hạng 2 Vô địch Á quân Champions League – VL2 Merebashvili
Spasojević
13
2009–10 UML 36 22 8 6 62 19 74 hạng 2 Á quân Europa League – VL3 Akieremy 11
2010–11 UML 36 21 9 6 55 22 72 hạng 2 Tứ kết Europa League – VL3 Koshkadze
Khmaladze
8
2011–12 UML 36 17 11 8 64 32 62 hạng 4 Vòng 16 đội Europa League – Play-off Xisco 15
2012–13 UML 32 24 6 2 88 23 78 hạng 1 Vô địch Á quân Xisco 24
2013–14 UML 32 21 5 6 67 23 68 hạng 1 Vô địch Vô địch Champions League – VL3 Europa League – Play-off Xisco 19
2014–15 UML 30 17 7 6 56 28 58 hạng 3 Vô địch Vô địch Champions League – VL2 Papunashvili 14
2015–16 UML 30 25 1 4 74 29 76 hạng 1 Vô địch Europa League – VL1 Kvilitaia 24
2016 UML 15 7 6 2 18 6 23 hạng 4 Bán kết Champions League – VL3 Europa League – Play-off Papunashvili 3
2017 ERL 36 23 6 7 79 29 75 hạng 2 Bán kết Mikeltadze 15
2018 ERL 36 21 6 9 73 38 69 hạng 2 Bán kết Europa League – VL1 Zivzivadze 22
2019 ERL 36 23 6 7 70 31 75 hạng 1 Vòng 16 đội Europa League – VL3 Kutalia 19
2020 ERL 18 12 4 2 33 9 40 hạng 1 Vòng 16 đội Á quân Champions League – VL1 Europa League – VL3 Kavtaradze 8
2021 ERL 36 21 7 8 59 28 70 hạng 2 Vòng 32 đội Vô địch Champions League – VL1 Europa Conference League – VL2 Marušić 16
2022 ERL 36 24 8 4 73 29 80 hạng 1 Bán kết Europa Conference League – VL1 Sikharulidze 12
2023 ERL 36 21 8 7 93 49 71 hạng 2 Tứ kết Vô địch Champions League – VL1 Europa Conference League – VL2 Marušić 17
2024 ERL 36 9 12 15 33 44 39 hạng 7 Á quân Á quân Conference League – VL1 Salia
Gordeziani
6
2025 ERL 36 15 12 9 51 34 57 hạng 4 Vòng 16 đội Morchiladze 12

Tham khảo

Liên kết ngoài

Tiền nhiệm:
Valencia CF
Đội vô địch UEFA Cup Winners' Cup
1981
Á quân: FC Carl Zeiss Jena
Kế nhiệm:
FC Barcelona

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
08 GIỜ : 22 PHÚT : 29 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL