Quay lại

Nauzet Santana

Số áo #1

Goalkeeper

Quốc tịch Flag Spain
Tuổi 32
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 181 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Lincoln Red Imps

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Lincoln Red Imps
Tên đầy đủLincoln Red Imps Football Club
Tên ngắn gọnLincoln
Thành lập1976; 50 năm trước (1976) as Blue Batons
SânSân vận động Victoria,
Đại lộ Winston Churchill, Gibraltar
Sức chứa2,000
Chủ tịch điều hànhDylan Viagas
Người quản lýRaúl Castillo
Giải đấuGiải bóng đá Gibraltar
2025–26Nhóm tranh chức vô địch: Thứ 1
Tổng kết cả mùa: Vô địch
Websitehttp://lincolnredimpsfc.co.uk
Mùa giải hiện nay

Lincoln Red Imps là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đến từ Gibraltar. Họ chơi ở Giải bóng đá vô địch quốc gia Gibraltar, và cùng các đội bóng khác trong lãnh thổ đất nước chơi ở Sân vận động Victoria. Họ là đội vô địch nhiều nhất của đất nước với 24 lần vô địch, bao gồm 14 danh hiệu liên tiếp từ năm 2003 đến năm 2016, và vào năm 2014, họ trở thành đội bóng đầu tiên đại diện cho Gibraltar ở vòng loại UEFA Champions League. Vào tháng 8 năm 2021, Lincoln trở thành câu lạc bộ đầu tiên của Gibraltar lọt vào vòng bảng của một giải đấu cấp câu lạc bộ châu Âu sau khi đánh bại nhà vô địch Latvia Riga FC ở vòng play-offs của UEFA Europa Conference League.

Câu lạc bộ giữ kỷ lục về chuỗi trận bất bại dài nhất châu Âu với 88 trận trong 1.959 ngày từ tháng 5 năm 2009 đến tháng 9 năm 2014.

Thành tích ở Châu Âu

Trận đấu vòng loại đầu tiên của Lincoln tại UEFA Champions League 2014–15 đánh dấu trận đấu đầu tiên mà một câu lạc bộ của Gibraltar thi đấu tại UEFA. Sau khi hưởng một quả phạt đền, trong hiệp hai họ đã bị thủng lưới và trận đấu kết thúc với tỷ số hoà.

Tổng cộng

Tính đến các trận đấu vào ngày 26 tháng 7 năm 2022
Giải đấu Trận Thắng Hoà Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
UEFA Champions League 19 6 3 10 22 29 –7
UEFA Europa League 11 2 3 6 11 22 –11
UEFA Europa Conference League 10 1 1 8 6 22 –16
Tổng cộng 40 9 7 23 39 73 –34

Matches

Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Lượt đi Lượt về Tổng tỷ số Vào vòng trong
2014–15 UEFA Champions League 1Q Quần đảo Faroe HB Tórshavn 1–1 2–5 3–6
2015–16 UEFA Champions League 1Q Andorra Santa Coloma 0–0 2–1 2–1
2Q Đan Mạch Midtjylland 0–2 0–1 0–3
2016–17 UEFA Champions League 1Q Estonia Flora Tallinn 2–0 1–2 3–2
2Q Scotland Celtic 1–0 0–3 1–3
2017–18 UEFA Europa League 1Q Síp AEK Larnaca 1–1 0–5 1–6
2018–19 UEFA Champions League PR San Marino La Fiorita 2–0 —
Kosovo Drita 1–4 —
UEFA Europa League 2Q Wales The New Saints 1–1 1–2 2–3
2019–20 UEFA Champions League PR Kosovo Feronikeli 0–1 —
UEFA Europa League 2Q Armenia Ararat-Armenia 1–2 0–2 1–4
2020–21 UEFA Europa League PR Kosovo Prishtina 3–0
(awd.)
— —
1Q Luxembourg Union Titus Pétange 2–0 — —
2Q Scotland Rangers 0–5 — —
2021–22 UEFA Champions League 1Q Luxembourg Fola Esch 5–0 2–2 7–2
2Q România CFR Cluj 1–2 0–2 1–4
UEFA Europa League 3Q Slovakia Slovan Bratislava 1–3 1–1 2–4
UEFA Europa Conference League PO Latvia Riga 3–1 (s.h.p.) 1–1 4–2
GS Đan Mạch Copenhagen 0–4 1–3 Thứ 4
Hy Lạp PAOK 0–2 0–2
Slovakia Slovan Bratislava 1–4 0–2
2022–23 UEFA Champions League 1Q Bắc Macedonia Shkupi 2–0 0–3 2–3
UEFA Europa Conference League 2Q Kazakhstan Tobol 0–1 0–2 0−3
Chú thích
  • PR: Vòng sơ loại
  • 1Q: Vòng loại thứ nhất
  • 2Q: Vòng loại thứ hai
  • PO: Vòng play-offs

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 9 tháng 7 năm 2023
Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Tây Ban Nha Nauzet Santana
2 HV Tây Ban Nha Jesús Toscano
4 TV Nigeria Samson Bolaji
5 HV Ghana Ibrahim Ayew
6 HV Gibraltar Bernardo Lopes (đội phó)
7 TĐ Gibraltar Lee Casciaro
8 TV Gibraltar Julian Valarino
9 TĐ Philippines Kike Gómez
10 TV Gibraltar Liam Walker
11 TV Tây Ban Nha Juampe
13 TM Tây Ban Nha Iván Villanueva
14 HV Gibraltar Roy Chipolina (đội trưởng)
17 TV Tây Ban Nha Marco Rosa
19 TĐ Tây Ban Nha Juanfri
20 TV Ghana Mustapha Yahaya
Số VT Quốc gia Cầu thủ
21 HV Tây Ban Nha Nano
22 TV Gibraltar Graeme Torrilla
23 TM Gibraltar Dayle Coleing
24 HV Gibraltar Jack Sergeant
27 HV Ecuador Gabriel Corozo
29 TV Gibraltar Lee Chipolina
30 TĐ Gibraltar Jonathan Sciortino
33 HV Hà Lan Djumaney Burnet
35 TM Gibraltar Lee Mifsud
66 HV Gibraltar Ethan Britto
69 HV Gibraltar Julian Laguea
77 TV Gibraltar Kyle Clinton
88 TV Tây Ban Nha Mandi
— TV Tây Ban Nha Jorge Galdón
— TĐ Tây Ban Nha Victor Villacañas

Đội hình Intermediate League

Số VT Quốc gia Cầu thủ
3 TV Gibraltar Kaleem Smith
15 HV Gibraltar Jaylen Duarte
16 HV Gibraltar Jay Coombes
25 TM Gibraltar Ryan Smith
26 HV Gibraltar Alex Collado
28 HV Gibraltar Ryan Azopardi
Số VT Quốc gia Cầu thủ
30 TV Gibraltar Jesse Clinton
32 TV Gibraltar Julian Soiza
34 HV Gibraltar Kai Villa
35 TĐ Gibraltar Evan Villa
36 TV Gibraltar Jamie Golding
37 TĐ Gibraltar Leon Ramirez

Cho mượn

Số VT Quốc gia Cầu thủ
— TM Gibraltar Jaylan Hankins (tại Bruno's Magpies)

Liên kết ngoài

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22 GIỜ : 15 PHÚT : 34 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL