Michal Stasiak
Cầu thủ bóng đá
Quốc tịch
N/A
N/A
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Dưới đây là danh sách các đội hình tham gia Giải vô địch bóng đá U-16 châu Âu 1997 ở Đức.
Bảng A
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Stefan Kliche | 23 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TM | Roman Weidenfeller | 6 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Simon Knipper | 17 tháng 4, 1981 (16 tuổi) | ||||
| HV | Thorben Marx | 1 tháng 6, 1981 (15 tuổi) | ||||
| HV | Benjamin Schöckel | 16 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Matthias Straub | 24 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Michael Zepek | 19 tháng 1, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TV | Sebastian Backer | 5 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Francis Bugri | 23 tháng 5, 1981 (15 tuổi) | ||||
| TV | Marco Christ | 6 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Simon Cziommer | 6 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Clemens Fritz | 7 tháng 12, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Markus Schinner | 20 tháng 1, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Silvio Adzic | 23 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Benjamin Auer | 11 tháng 1, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Florian Wurster | 20 tháng 8, 1980 (16 tuổi) |
Bảng B
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Paweł Pazdan | 5 tháng 12, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TM | Mateusz Sławik | 3 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TM | Paweł Śmigasiewicz | 10 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Mateusz Kędzior | 13 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Piotr Kolasiński | 19 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Krzysztof Kotlarski | 21 tháng 10, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Marcin Majchrzak | 11 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Michał Stasiak | 12 tháng 3, 1981 (16 tuổi) | ||||
| HV | Łukasz Tupalski | 4 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Artur Błażejewski | 1 tháng 1, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TV | Marcin Bryła | 15 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Andriusz Mozoluk | 16 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Tomasz Radziwon | 29 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Tomasz Stankiewicz | 8 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Rafał Jankowski | 12 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Piotr Karwan | 20 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Robert Kolendowicz | 26 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Patryk Rachwał | 27 tháng 1, 1981 (16 tuổi) |
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Iker Casillas | 20 tháng 5, 1981 (15 tuổi) | ||||
| TM | Antonio Moya | |||||
| HV | Javier Baraja | 24 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Zuhaitz Gurrutxaga | 23 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Ander Aranceta | 27 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Iván Sánchez | 7 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| HV | Juan Blas | 10 tháng 9, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Corona | 12 tháng 2, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TV | Nelo | 20 tháng 2, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TV | Juanjo Camacho | 2 tháng 8, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Antonio Cuartero | 17 tháng 11, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Miguel Mateos | 17 tháng 10, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TV | Nacho Garro | 21 tháng 4, 1981 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | David Rodríguez | 24 tháng 10, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Iván López | 3 tháng 12, 1980 (16 tuổi) | ||||
| TĐ | Gorka Sánchez | 2 tháng 5, 1981 (15 tuổi) |
Bảng C
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Andrea Astolfi | Cesena | ||||
| TM | Valerio Visconti | Napoli | ||||
| HV | Agatino Chiavaro | Acireale | ||||
| HV | Andrea Ghidini | Parma | ||||
| HV | Simone Mazzei | Lazio | ||||
| HV | Olindo Modenese | Torino | ||||
| TV | Jerry Basso | Venezia | ||||
| TV | Manuele Blasi | Roma | ||||
| TV | Simone Bonomi | Milan | ||||
| TV | Giuseppe Colucci | Foggia | ||||
| TV | Samuele Dalla Bona | Atalanta | ||||
| TV | Simone Pelanti | Fiorentina | ||||
| TĐ | Gabriele Capuano | Lucchese | ||||
| TĐ | Alessandro Cesca | Milan | ||||
| TĐ | Gianluca De Angelis | 23 tháng 5, 1981 (15 tuổi) | 7 | 4 | Parma | |
| TĐ | Davide Sinigaglia | Internazionale |
Bảng D
http://www.tff.org/Default.aspx?pageID=528&macID=4018
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0