Mansour Sinyan
Số áo #4Midfielder
Norway
Câu lạc bộ hiện tại
KI Klaksvik
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng F của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Phi là một trong chín bảng đấu của CAF cho vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026. Bảng này bao gồm các đội tuyển Bờ Biển Ngà, Gabon, Kenya, Gambia, Burundi và Seychelles.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026, và các đội nhì bảng sẽ có thể giành quyền thi đấu tại vòng play-off để xác định một đội tiến vào vòng play-off liên lục địa.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 0 | +25 | 26 | Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 | — | 1–0 | 1–0 | 3–0 | 1–0 | 9–0 | ||
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 9 | +13 | 25 | Đi tiếp vào vòng 2 | 0–0 | — | 3–2 | 2–1 | 2–0 | 3–0 | ||
| 3 | 10 | 4 | 1 | 5 | 27 | 18 | +9 | 13 | 0–2 | 3–4 | — | 3–3 | 2–0 | 5–1 | |||
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | 18 | 14 | +4 | 12 | 0–0 | 1–2 | 1–3 | — | 1–1 | 5–0 | |||
| 5 | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 13 | 0 | 10 | 0–1 | 1–2 | 3–2 | 0–1 | — | 5–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 53 | −51 | 0 | 0–7 | 0–4 | 0–7 | 0–5 | 1–3 | — |
Các trận đấu
| Burundi | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Burundi | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Gambia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Seychelles | 0–5 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Kenya | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bờ Biển Ngà | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Gambia | 5–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Kenya | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Seychelles | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Gabon | 3–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Gambia | 3–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Burundi | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bờ Biển Ngà | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Burundi | 5–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Seychelles | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bờ Biển Ngà | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kenya | 5–0 | |
|---|---|---|
| Ogam Sichenje Olunga |
Chi tiết |
| Gabon | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Gambia | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Seychelles | 0–7 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Gambia | 3–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Seychelles | 0–7 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bờ Biển Ngà | 3–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 107 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 3.57 bàn thắng mỗi trận đấu.
8 bàn
7 bàn
6 bàn
5 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Jean-Claude Girumugisha
Christophe Nduwarugira
Frédéric Nsabiyumva
Emmanuel Agbadou
Vakoun Issouf Bayo
Oumar Diakité
Amad Diallo
Christian Kouamé
Jean-Philippe Krasso
Guélor Kanga
Mario Lemina
Yannis M'Bemba
Bryan Meyo
Ebrima Colley
Alieu Fadera
Sheriff Sinyan
Mohammed Bajaber
Benson Omala
Rooney Onyango
Collins Sichenje
Will Wilson
Ryan Henriette
Lorenzo Hoareau
Kỷ luật
Một cầu thủ tự động bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phải nhận một trong các hình phạt sau:
- Nhận một thẻ đỏ (thời gian treo giò vì thẻ đỏ có thể nhiều hơn nếu là lỗi vi phạm nghiêm trọng).
- Nhận hai thẻ vàng trong hai trận đấu khác nhau; án treo giò do thẻ vàng sẽ được tính sang các vòng loại tiếp theo, nhưng không áp dụng cho vòng chung kết hoặc bất kỳ trận đấu quốc tế nào khác trong tương lai.
Các quyết định kỷ luật sau đây đã được thực hiện trong suốt giải đấu:
| Cầu thủ | Vi phạm | Đình chỉ |
|---|---|---|
| gặp Bờ Biển Ngà (lượt trận 3; 7 tháng 6 năm 2024) | ||
| gặp Kenya (lượt trận 5; 20 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Gabon (lượt trận 5; 20 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Kenya (lượt trận 5; 20 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Seychelles (lượt trận 5; 20 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Gabon (lượt trận 5; 20 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Burundi (lượt trận 6; 25 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Bờ Biển Ngà (lượt trận 7; 5 tháng 9 năm 2025) | ||
| gặp Seychelles (lượt trận 7; 3 tháng 9 năm 2025) | ||
| gặp Seychelles (lượt trận 7; 3 tháng 9 năm 2025) |
- ^ Raheriniaina đã thi đấu trong các trận làm khách của Seychelles trước Gabon và Burundi. Hiện chưa rõ FIFA hay CAF có áp dụng án phạt nào hay không, khi Seychelles lần lượt thua 0–3 và 0–5
- ^ Labrosse đã thi đấu trong trận làm khách của Seychelles trước Burundi. Hiện chưa rõ FIFA hay CAF có áp dụng bất kỳ án phạt nào hay không, khi Seychelles đã thua 0–5.
Tham khảo
Thống kê chỉ số