Michal Sacek
Số áo #61Defender
Czechia
Câu lạc bộ hiện tại
Gornik Zabrze
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Hansen trong màu áo Jagiellonia Białystok năm 2024 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 12 tháng 8, 1994 | ||
| Nơi sinh | Larvik, Na Uy | ||
| Chiều cao | 1,80 m (5 ft 11 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Đại Liên Côn Thành | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Larvik Turn | |||
| 2010 | Sandefjord | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2016 | Sandefjord | 75 | (10) |
| 2016–2018 | Sarpsborg 08 | 8 | (0) |
| 2018–2020 | Ullensaker/Kisa | 51 | (19) |
| 2020–2022 | Sandefjord | 50 | (9) |
| 2022–2023 | Widzew Łódź | 36 | (5) |
| 2023–2025 | Jagiellonia Białystok | 57 | (12) |
| 2025–2026 | Thép Xanh Nam Định | 0 | (0) |
| 2026– | Đại Liên Côn Thành | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010 | U-16 Na Uy | 4 | (3) |
| 2011 | U-17 Na Uy | 2 | (0) |
| 2014 | U-21 Na Uy | 4 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 00:00, 15 tháng 4 năm 2026 (UTC) | |||
Kristoffer Normann Hansen (sinh ngày 12 tháng 8 năm 1994) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Na Uy hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh cho câu lạc bộ Đại Liên Côn Thành tại Giải bóng đá hạng Nhất Trung Quốc.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Giai đoạn đầu sự nghiệp
Sinh ra tại Larvik, Hansen bắt đầu sự nghiệp tại câu lạc bộ địa phương Larvik Turn trước khi gia nhập đội trẻ của Sandefjord Fotball vào năm 2010. Anh có trận ra mắt đội một Sandefjord vào năm 2011 và trải qua sáu mùa giải tại đây, chủ yếu thi đấu ở giải hạng Nhất Na Uy (1. divisjon). Trong giai đoạn này, Hansen ra sân tổng cộng 83 trận trên mọi đấu trường, ghi được 11 bàn thắng và có 6 pha kiến tạo. Anh cùng câu lạc bộ giành chức vô địch 1. divisjon mùa giải 2014.
Sarpsborg 08 và Ullensaker/Kisa
Vào ngày 17 tháng 8 năm 2016, Hansen chuyển đến thi đấu cho Sarpsborg 08 FF tại Eliteserien. Tuy nhiên, anh không có nhiều cơ hội ra sân, chỉ có 8 lần ra sân tại giải vô địch quốc gia trong hai mùa giải.
Để tìm kiếm cơ hội thi đấu thường xuyên hơn, ngày 9 tháng 3 năm 2018, Hansen ký hợp đồng với Ullensaker/Kisa IL đang chơi tại 1. divisjon. Tại đây, anh tìm lại phong độ ghi bàn ấn tượng với 19 bàn thắng sau 51 trận tại giải hạng Nhất, trở thành chân sút chủ lực của đội bóng.
Trở lại Sandefjord
Ngày 16 tháng 1 năm 2020, Hansen trở lại mái nhà xưa Sandefjord Fotball, đội bóng vừa mới thăng hạng lên chơi tại Eliteserien. Trong hai mùa giải 2020 và 2021, anh là trụ cột trên hàng công, ra sân 50 trận và ghi 9 bàn thắng. Đặc biệt, mùa giải Eliteserien 2021, anh đóng góp 7 bàn thắng và 8 pha kiến tạo sau 26 lần ra sân, thu hút sự chú ý từ nước ngoài.
Widzew Łódź
Ngày 21 tháng 1 năm 2022, Hansen lần đầu tiên ra nước ngoài thi đấu khi ký hợp đồng với câu lạc bộ Widzew Łódź tại giải hạng Nhất Ba Lan (I liga). Anh nhanh chóng hòa nhập và góp công lớn giúp đội bóng giành quyền thăng hạng lên Ekstraklasa ngay trong mùa giải đầu tiên. Tuy nhiên, vào ngày 25 tháng 8 năm 2023, hai bên đã đạt được thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn. Tổng cộng, anh có 36 lần ra sân tại giải vô địch quốc gia cho Widzew, ghi được 5 bàn thắng.
Jagiellonia Białystok
Chỉ hai tuần sau khi rời Widzew Łódź, ngày 11 tháng 9 năm 2023, Hansen gia nhập Jagiellonia Białystok theo bản hợp đồng có thời hạn một năm kèm tùy chọn gia hạn. Tại đây, anh có mùa giải đầu tiên vô cùng thành công, ghi 9 bàn thắng sau 26 trận tại Ekstraklasa, góp công lớn giúp câu lạc bộ lần đầu tiên trong lịch sử 104 năm giành chức vô địch Ekstraklasa 2023–24.
Ở mùa giải tiếp theo, Hansen cùng Jagiellonia tham dự các cúp châu Âu. Anh đã lập một cú đúp trong chiến thắng 3–0 trước Molde FK tại UEFA Conference League 2024–25 vào ngày 7 tháng 11 năm 2024. Sau khi mùa giải 2024–25 kết thúc, Hansen quyết định không gia hạn hợp đồng và rời câu lạc bộ vào tháng 6 năm 2025 sau khi giành Siêu cúp Ba Lan 2024.
Thép Xanh Nam Định
Ngày 17 tháng 9 năm 2025, câu lạc bộ Thép Xanh Nam Định chính thức công bố bản hợp đồng với Kristoffer Normann Hansen. Anh được đội bóng thành Nam chiêu mộ để tăng cường sức mạnh cho các đấu trường cúp châu lục như AFC Champions League Two và Cúp C1 Đông Nam Á. Do quy định về số lượng ngoại binh tại V.League 1, Hansen không được đăng ký thi đấu ở giải quốc nội mà chỉ thi đấu tại các giải cúp quốc tế. Trong thời gian ngắn gắn bó, anh ra sân 7 trận trên mọi đấu trường cúp, ghi 1 bàn thắng và có 2 pha kiến tạo. Ngày 21 tháng 1 năm 2026, câu lạc bộ thông báo chia tay cầu thủ người Na Uy sau khi đội bóng bị loại khỏi các giải đấu cúp.
Đại Liên Côn Thành
Chỉ một tháng sau khi rời Việt Nam, vào ngày 16 tháng 2 năm 2026, Hansen gia nhập câu lạc bộ Đại Liên Côn Thành đang thi đấu tại Giải bóng đá hạng Nhất Trung Quốc (China League One).
Sự nghiệp quốc tế
Hansen đã trải qua các cấp độ đội trẻ của Na Uy từ U-16 đến U-21. Anh có trận ra mắt đội tuyển U-21 Na Uy vào ngày 9 tháng 10 năm 2014 trong trận giao hữu thắng U-21 Cộng hòa Ireland với tỷ số 4–1. Ngay trong trận đấu này, anh đã ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên và duy nhất của mình ở cấp độ U-21. Tổng cộng, anh có 4 lần khoác áo U-21 Na Uy, tất cả đều diễn ra trong năm 2014.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 11 tháng 12 năm 2025
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Sandefjord | 2010 | Tippeligaen | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| 2011 | 1. divisjon | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | |||
| 2012 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | ||||
| 2013 | 1 | 0 | 1 | 0 | — | — | 2 | 0 | ||||
| 2014 | 28 | 6 | 2 | 0 | — | — | 30 | 6 | ||||
| 2015 | Tippeligaen | 26 | 2 | 4 | 1 | — | — | 30 | 3 | |||
| 2016 | 1. divisjon | 14 | 2 | 2 | 0 | — | — | 16 | 2 | |||
| Tổng cộng | 75 | 10 | 9 | 1 | — | — | 84 | 11 | ||||
| Sarpsborg 08 | 2016 | Tippeligaen | 4 | 0 | 1 | 0 | — | — | 5 | 0 | ||
| 2017 | Eliteserien | 4 | 0 | 1 | 0 | — | — | 5 | 0 | |||
| Tổng cộng | 8 | 0 | 2 | 0 | — | — | 10 | 0 | ||||
| Ullensaker/Kisa | 2018 | 1. divisjon | 29 | 13 | 4 | 0 | — | — | 33 | 13 | ||
| 2019 | 22 | 6 | 2 | 0 | — | — | 24 | 6 | ||||
| Tổng cộng | 51 | 19 | 6 | 0 | — | — | 57 | 19 | ||||
| Sandefjord | 2020 | Eliteserien | 24 | 2 | 0 | 0 | — | — | 24 | 2 | ||
| 2021 | 26 | 7 | 1 | 0 | — | — | 27 | 7 | ||||
| Tổng cộng | 50 | 9 | 1 | 0 | — | — | 51 | 9 | ||||
| Widzew Łódź | 2021–22 | I liga | 13 | 2 | 0 | 0 | — | — | 13 | 2 | ||
| 2022–23 | Ekstraklasa | 23 | 3 | 1 | 0 | — | — | 24 | 3 | |||
| Tổng cộng | 36 | 5 | 1 | 0 | — | — | 37 | 5 | ||||
| Jagiellonia Białystok | 2023–24 | Ekstraklasa | 26 | 9 | 4 | 0 | — | — | 30 | 9 | ||
| 2024–25 | 31 | 3 | 2 | 2 | 18 | 5 | 1 | 0 | 52 | 10 | ||
| Tổng cộng | 57 | 12 | 6 | 2 | 18 | 5 | 1 | 0 | 82 | 19 | ||
| Thép Xanh Nam Định | 2025–26 | V.League 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | — | 7 | 1 | |
| Đại Liên Côn Thành | 2026 | China League One | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 277 | 55 | 25 | 3 | 25 | 6 | 1 | 0 | 328 | 64 | ||
Ghi chú:
- ^ Bao gồm Cúp bóng đá Na Uy, Cúp bóng đá Ba Lan
- ^ Bốn lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League, mười hai lần ra sân và bốn bàn thắng tại UEFA Conference League
- ^ Ra sân tại Siêu cúp Ba Lan
- ^ Sáu lần ra sân và một bàn thắng tại AFC Champions League Two, một lần ra sân tại Cúp C1 Đông Nam Á
Danh hiệu
Sandefjord
Jagiellonia Białystok
Tham khảo
Thống kê chỉ số