Majed Hassan
Số áo #88Midfielder
Quốc tịch
United Arab Emirates
United Arab Emirates
Tuổi
34
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Sharjah
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Majed Hassan | ||
| Ngày sinh | 1 tháng 8, 1992 | ||
| Chiều cao | 1,82 m (5 ft 11+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Shabab Al-Ahli | ||
| Số áo | 88 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2007–2010 | Al Ahli | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2017 | Al Ahli | 31 | (9) |
| 2017– | Shabab Al-Ahli | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008–2010 | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất U17 | 4 | (0) |
| 2012– | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | 66 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến ngày 19 tháng 11 năm 2022 | |||
Majed Hassan là một cầu thủ bóng đá người Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất thi đấu ở vị trí tiền vệ In Shabab Al-Ahli và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Danh hiệu
- Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Cúp các quốc gia vùng Vịnh: 2013
- Hạng ba Cúp bóng đá châu Á: 2015
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
21
GIỜ
:
58
PHÚT
:
53
GIÂY
QUẢNG CÁO