Mark Gashi
Số áo #36Defender
Quốc tịch
N/A
N/A
Tuổi
N/A
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
SG Sonnenhof Großaspch
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Maruhashi Yusuke | ||
| Ngày sinh | 2 tháng 9, 1990 | ||
| Nơi sinh | Suminoe-ku, Osaka, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,78 m (5 ft 10 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ trái | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Cerezo Osaka | ||
| Số áo | 14 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2003–2008 | Trẻ Cerezo Osaka | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009– | Cerezo Osaka | 256 | (9) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011 | U-23 Nhật Bản | 1 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2018 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 9 tháng 2 năm 2011 | |||
Maruhashi Yusuke (丸橋 祐介 (Hoàn Kiều Hựu Giới) Maruhashi Yūsuke, sinh ngày 2 tháng 9 năm 1990 ở Osaka) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản hiện tại thi đấu cho Cerezo Osaka.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp1 | Cúp Liên đoàn2 | Châu lục3 | Khác4 | Tổng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Cerezo Osaka | 2009 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | – | 0 | 0 | |||
| 2010 | 24 | 2 | 3 | 1 | 4 | 1 | – | – | 31 | 4 | |||
| 2011 | 32 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0 | – | 46 | 1 | ||
| 2012 | 24 | 1 | 4 | 0 | 6 | 0 | – | – | 34 | 1 | |||
| 2013 | 31 | 0 | 2 | 0 | 8 | 1 | – | – | 41 | 1 | |||
| 2014 | 33 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | – | 45 | 3 | ||
| 2015 | 39 | 0 | 0 | 0 | – | – | 2 | 0 | 41 | 0 | |||
| 2016 | 40 | 1 | 3 | 1 | – | – | 2 | 0 | 45 | 2 | |||
| 2017 | 33 | 1 | 4 | 0 | 6 | 1 | – | – | 43 | 2 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 256 | 9 | 24 | 2 | 27 | 3 | 15 | 0 | 4 | 0 | 336 | 13 | |
1Bao gồm Cúp Hoàng đế Nhật Bản.
2Bao gồm J. League Cup.
3Bao gồm Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á.
4Bao gồm J2 Play-offs.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Maruhashi Yusuke tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Maruhashi Yusuke Lưu trữ ngày 25 tháng 4 năm 2014 tại Wayback Machine at Cerezo Osaka official site (bằng tiếng Nhật)
- Maruhashi Yusuke Lưu trữ ngày 29 tháng 6 năm 2018 tại Wayback Machine – Yahoo! Japan competition record (bằng tiếng Nhật)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
17
GIỜ
:
00
PHÚT
:
02
GIÂY
QUẢNG CÁO