Modibo Fofana
Số áo #25Midfielder
Quốc tịch
N/A
N/A
Tuổi
18
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Antwerp
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Mali tại Olympics | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã IOC | MLI | ||||||||
| NOC | Comité National Olympique et Sportif du Mali | ||||||||
| Huy chương |
| ||||||||
| Tham dự Mùa hè | |||||||||
Đây là danh sách những người cầm cờ đã đại diện cho Mali tại Thế vận hội.
Người cầm cờ mang quốc kỳ của quốc gia mình tại lễ khai mạc của Thế vận hội.
| # | Năm sự kiện | Mùa | Người cầm cờ | Môn thể thao | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1964 | Mùa hè | |||
| 2 | 1968 | Mùa hè | |||
| 3 | 1972 | Mùa hè | Namakoro Niaré | Điền kinh | |
| 4 | 1980 | Mùa hè | |||
| 5 | 1984 | Mùa hè | Karamoke Kory Konte | Quan chức | |
| 6 | 1988 | Mùa hè | Mamadou Keita | Judo | |
| 7 | 1992 | Mùa hè | |||
| 8 | 1996 | Mùa hè | Monique Ross | Quan chức | |
| 9 | 2000 | Mùa hè | Brahima Guindo | Judo | |
| 10 | 2004 | Mùa hè | Kadiatou Camara | Điền kinh | |
| 11 | 2008 | Mùa hè | Daba Modibo Keita | Taekwondo | |
| 12 | 2012 | Mùa hè | Rahamatou Drame | Điền kinh | |
| 13 | 2016 | Mùa hè | Djénébou Danté | Điền kinh | |
| 14 | 2020 | Mùa hè | Seydou Fofana | Taekwondo | |
| 15 | 2024 | Mùa hè | Alexien Kouma | Bơi lội | |
| Marine Camara | Quyền Anh |
Xem thêm
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
5 (2)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
20
GIỜ
:
53
PHÚT
:
05
GIÂY
QUẢNG CÁO