Motiejus Burba
Số áo #24Forward
Quốc tịch
Lithuania
Lithuania
Tuổi
23
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Kauno Zalgiris
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài này đang dùng nhiều liên kết trần để chú thích. (tháng 2/2026) |
| Tên đầy đủ | Futbolo klubas Kauno Žalgiris | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | spirdžiai | ||
| Thành lập | 2004 | ||
| Sân | FA Zalgiris stadionas | ||
| President | |||
| Người quản lý | |||
| Giải đấu | Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva | ||
| 2025 | thứ 1, A lyga | ||
| Website | https://zalgiris.lt/komandos/fk-kauno-zalgiris | ||
|
| |||
Futbolo klubas Kauno Žalgiris là một câu lạc bộ bóng đá tương đối mới của Litva, Kaunas. Chơi trong bộ phận ưu tú kể từ năm 2015.
Thành tích
- A lyga (D1): 2025
- Cúp bóng đá Litva
- Supertaurė
Mùa
| Mùa | Trình độ | Liga | Không gian | Liên kết ngoài |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | 2. | Pirma lyga | 5. | |
| 2014 | 2. | Pirma lyga | 4. | |
| 2015 | 1. | A lyga | 5. | |
| 2016 | 1. | A lyga | 8. | |
| 2017 | 1. | A lyga | 8. | |
| 2018 | 1. | A lyga | 5. | |
| 2019 | 1. | A lyga | 4. | |
| 2020 | 1. | A lyga | 3. | |
| 2021 | 1. | A lyga | 3. | |
| 2022 | 1. | A lyga | 2. | |
| 2023 | 1. | A lyga | 4. | |
| 2024 | 1. | A lyga | 3. | |
| 2025 | 1. | A lyga | 1. | |
| 2026 | 1. | TOPLYGA | . |
Đội hình hiện tại
- Tính đến 15-07-2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
08
GIỜ
:
03
PHÚT
:
38
GIÂY
QUẢNG CÁO