Lucas Pimenta
Số áo #3Defender
Quốc tịch
United Arab Emirates
United Arab Emirates
Tuổi
26
Chiều cao
6' 2"
Cân nặng
185 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Al-Wahda
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lucas Pimenta Peres Lopes | ||
| Ngày sinh | 17 tháng 7, 2000 | ||
| Nơi sinh | Niterói, Brazil | ||
| Chiều cao | 1,87 m | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Al Wahda | ||
| Số áo | 3 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2019 | Botafogo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2020– | Al Wahda | 105 | (8) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | 15 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 13:52, 14 tháng 4 năm 2025 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 12 năm 2025 | |||
Lucas Pimenta Peres Lopes (tiếng Ả Rập: لوكاس بيمنتا بيريز لوبيز, sinh ngày 17 tháng 7 năm 2000), thường được gọi là Lucas Pimenta hoặc đơn giản là Pimenta, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp đang thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ UAE Pro League Al Wahda. Sinh ra tại Brazil, anh hiện đang thi đấu cho đội tuyển quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 14 tháng 4 năm 2025
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Al Wahda | 2019–20 | UAE Pro League | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 |
| 2020–21 | 21 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 29 | 1 | ||
| 2021–22 | 13 | 0 | 0 | 0 | — | 4 | 0 | 17 | 0 | |||
| 2022–23 | 25 | 2 | 0 | 0 | — | 3 | 0 | 28 | 2 | |||
| 2023–24 | 24 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 3 | 34 | 5 | ||
| 2024–25 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 18 | 2 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 105 | 8 | 0 | 0 | 12 | 0 | 16 | 3 | 16 | 2 | ||
- Ghi chú
- ^ Bao gồm các lần ra sân tại AFC Champions League Elite và Arab Club Champions Cup
- ^ Bao gồm các lần ra sân tại UAE League Cup và Siêu cúp Qatar-UAE.
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
18
GIỜ
:
16
PHÚT
:
40
GIÂY
QUẢNG CÁO