Quay lại

Koke

Số áo #6

Midfielder

Quốc tịch Flag Spain
Tuổi 34
Chiều cao 5' 9"
Cân nặng 170 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Atlético de Madrid

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Koke
Koke trong màu áo Atletico Madrid vào năm 2019
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Jorge Resurrección Merodio
Ngày sinh 8 tháng 1, 1992 (34 tuổi)
Nơi sinh Madrid, Tây Ban Nha
Chiều cao 1,76 m (5 ft 9 in)
Vị trí Tiền vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Atlético Madrid
Số áo 6
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2000–2008 Atlético Madrid
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2008–2011 Atlético Madrid B 66 (7)
2009– Atlético Madrid 485 (38)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2008 U-16 Tây Ban Nha 3 (0)
2008–2009 U-17 Tây Ban Nha 21 (0)
2010–2011 U-19 Tây Ban Nha 9 (0)
2011 U-20 Tây Ban Nha 5 (1)
2011–2013 U-21 Tây Ban Nha 12 (1)
2012 U-23 Tây Ban Nha 6 (1)
2013–2022 Tây Ban Nha 70 (0)
Thành tích huy chương
Bóng đá nam
Đại diện cho  Tây Ban Nha
UEFA Nations League
Á quân Ý 2021
FIFA U-17 World Cup
Hạng ba 2009 Nigeria Đồng đội
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 25 tháng 5 năm 2025

Jorge Resurrección Merodio (phát âm tiếng Tây Ban Nha: [ˈxoɾxe resurekˈθjon meˈɾoðjo]; sinh ngày 8 tháng 1 năm 1992), thường được biết đến với tên gọi Koke ([ˈkoke]), là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Tây Ban Nha hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cho đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha và là đội trưởng của câu lạc bộ Atlético Madrid tại La Liga.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến 24 tháng 6 năm 2025
Số lần ra sân và bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Copa del Rey Châu Âu Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Atlético Madrid B 2008–09 Segunda División B 28 3 0 0 28 3
2009–10 25 2 0 0 25 2
2010–11 13 2 0 0 13 2
Tổng cộng 66 7 0 0 0 0 0 0 66 7
Atlético Madrid 2009–10 La Liga 4 0 0 0 0 0 4 0
2010–11 17 2 2 0 0 0 19 2
2011–12 25 2 2 0 13 0 40 2
2012–13 33 3 7 0 7 0 1 0 48 3
2013–14 36 6 7 0 13 1 2 0 58 7
2014–15 34 2 4 0 9 2 2 0 49 4
2015–16 35 5 5 0 11 0 51 5
2016–17 36 4 6 1 12 0 54 5
2017–18 35 4 3 0 13 2 51 6
2018–19 30 3 3 0 7 2 1 1 41 6
2019–20 32 4 0 0 9 0 1 1 42 5
2020–21 37 1 0 0 8 0 45 1
2021–22 31 1 2 0 9 0 1 0 43 1
2022–23 33 0 5 0 4 0 42 0
2023–24 35 0 5 0 9 0 1 0 50 0
2024–25 32 1 5 0 7 0 3 0 47 1
2025–26 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng 485 38 56 1 131 7 12 2 684 48
Tổng cộng sự nghiệp 551 45 56 1 131 7 12 2 750 55
  1. ^ a b Số lần ra sân tại UEFA Europa League
  2. ^ a b Ra sân tại UEFA Super Cup
  3. ^ a b c d e f g h i j k Số lần ra sân tại UEFA Champions League
  4. ^ a b c d e Số lần ra sân tại Supercopa de España
  5. ^ Bốn lần ra sân và hai bàn thắng tại UEFA Champions League, chín lần ra sân và hai bàn thắng tại UEFA Europa League
  6. ^ Số lần ra sân tại FIFA Club World Cup

Quốc tế

Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Tây Ban Nha 2013 7 0
2014 8 0
2015 5 0
2016 10 0
2017 6 0
2018 8 0
2020 3 0
2021 14 0
2022 9 0
Tổng cộng 70 0

Danh hiệu

Atlético Madrid

U-17 Tây Ban Nha

U-19 Tây Ban Nha

U-21 Tây Ban Nha

Tây Ban Nha

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 3 (4)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 2
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
19 GIỜ : 06 PHÚT : 51 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL