Kevin Behrens
Số áo #91Forward
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
35
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
185 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
FC Lugano
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Behrens trong màu áo Union Berlin năm 2023 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 3 tháng 2, 1991 | ||
| Nơi sinh | Bremen, Đức | ||
| Chiều cao | 1,84 m | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | VfL Wolfsburg | ||
| Số áo | 17 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1995–2004 | ATS Buntentor | ||
| 2004–2008 | SC Weyhe | ||
| 2008–2010 | Werder Bremen | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2011 | Werder Bremen III | 24 | (10) |
| 2011–2012 | SV Wilhelmshaven | 26 | (10) |
| 2012–2014 | Hannover 96 II | 40 | (17) |
| 2014–2015 | Alemannia Aachen | 28 | (8) |
| 2015–2016 | Rot-Weiss Essen | 8 | (3) |
| 2016–2018 | 1. FC Saarbrücken | 78 | (35) |
| 2018–2021 | SV Sandhausen | 68 | (20) |
| 2021–2024 | Union Berlin | 75 | (14) |
| 2024– | VfL Wolfsburg | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2023– | Đức | 1 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 28 tháng 1 năm 2024 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 10 năm 2023 | |||
Kevin Behrens (sinh ngày 3 tháng 2 năm 1991) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Union Berlin tại Bundesliga và đội tuyển bóng đá quốc gia Đức.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Kevin Behrens trong trung tâm dữ liệu của Hiệp hội bóng đá Đức
- Kevin Behrens tại Kicker (bằng tiếng Đức)
Thống kê chỉ số
Số trận
5 (2)
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Cú sút
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
04
GIỜ
:
55
PHÚT
:
32
GIÂY
QUẢNG CÁO