Quay lại
Kaan Ayhan

Kaan Ayhan

Số áo #23

Defender

Quốc tịch Flag Türkiye
Tuổi 31
Chiều cao 6' 1"
Cân nặng 192 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Galatasaray

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Kaan Ayhan
Ayhan tại Fortuna Düsseldorf năm 2019
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Kaan Ayhan
Ngày sinh 10 tháng 11, 1994 (31 tuổi)
Nơi sinh Gelsenkirchen, Đức
Chiều cao 1,84 m
Vị trí Trung vệ, Hậu vệ phải
Thông tin đội
Đội hiện nay
Galatasaray
Số áo 23
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
1999–2013 Schalke 04
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2013 Schalke 04 II 3 (0)
2013–2016 Schalke 04 30 (1)
2016 → Eintracht Frankfurt (cho mượn) 2 (0)
2016–2020 Fortuna Düsseldorf 113 (8)
2020–2023 Sassuolo 52 (1)
2023 → Galatasaray (cho mượn) 5 (0)
2023– Galatasaray 8 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2009 U-17 Thổ Nhĩ Kỳ 2 (0)
2009–2010 U-16 Đức 6 (0)
2010–2011 U-17 Đức 20 (3)
2012 U-18 Đức 2 (0)
2013–2015 U-21 Thổ Nhĩ Kỳ 8 (1)
2016– Thổ Nhĩ Kỳ 74 (6)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 10 năm 2023
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 25 tháng 6 năm 2026

Kaan Ayhan (sinh ngày 10 tháng 11 năm 1994) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí trung vệ hoặc hậu vệ phải cho câu lạc bộ Galatasaray tại Süper Lig. Sinh ra ở Đức, anh đại diện cho đội tuyển quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 22 tháng 2 năm 2024
Club Season League Cup Continental Total
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
Schalke 04 2012–13 Bundesliga 0 0 0 0 — 0 0
2013–14 Bundesliga 14 1 0 0 1 0 15 1
2014–15 Bundesliga 15 0 0 0 4 0 19 0
2015–16 Bundesliga 1 0 0 0 4 0 5 0
Total 30 1 0 0 9 0 39 1
Eintracht Frankfurt (loan) 2015–16 Bundesliga 2 0 0 0 — 2 0
Fortuna Düsseldorf 2016–17 2. Bundesliga 23 1 1 0 — 24 1
2017–18 2. Bundesliga 31 1 1 0 — 32 1
2018–19 Bundesliga 28 4 3 0 — 31 4
2019–20 Bundesliga 31 2 3 0 — 34 2
Total 113 8 8 0 — 121 8
Sassuolo 2020–21 Serie A 19 0 1 0 — 20 0
2021–22 Serie A 23 1 1 0 — 24 1
2022–23 Serie A 10 0 1 0 — 11 0
Total 52 1 3 0 — 55 1
Galatasaray (loan) 2022–23 Süper Lig 5 0 1 1 — 6 1
Galatasaray 2023–24 Süper Lig 23 1 0 0 12 0 35 1
Career total 225 11 12 1 21 0 258 12
  1. ^ a b Appearances in UEFA Champions League
  2. ^ Appearances in UEFA Europa League
  3. ^ Ten appearances in UEFA Champions League, two appearances in UEFA Europa League

Quốc tế

Bàn thắng và kết quả của Thổ Nhĩ Kỳ được để trước.
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 25 tháng 3 năm 2019 Sân vận động Eskişehir, Eskişehir, Thổ Nhĩ Kỳ  Moldova 4–0 4–0 Vòng loại UEFA Euro 2024
2 8 tháng 6 năm 2019 Sân vận động Büyükşehir, Konya, Thổ Nhĩ Kỳ  Pháp 1–0 2–0
3 14 tháng 10 năm 2019 Stade de France, Saint-Denis, Pháp  Pháp 1–1 1–1
4 27 tháng 5 năm 2021 Sân vận động Bahçeşehir Okulları, Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ  Azerbaijan 2–1 2–1 Giao hữu
5 14 tháng 6 năm 2022 Sân vận động Gürsel Aksel, İzmir, Thổ Nhĩ Kỳ  Litva 1–0 2–0 UEFA Nations League 2022–23
6 25 tháng 6 năm 2026 Sân vận động SoFi, Inglewood, Hoa Kỳ  Hoa Kỳ 3–2 3–2 2FIFA World Cup 2026

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (1)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
03 GIỜ : 23 PHÚT : 58 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL