Jhonatan
Số áo #91Goalkeeper
Quốc tịch
Brazil
Brazil
Tuổi
35
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
181 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Alverca
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jhonatan Mariano Bernardo | ||
| Ngày sinh | 7 tháng 11, 1988 | ||
| Nơi sinh | São Paulo, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,87 m (6 ft 1+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Jacareí Atlético Clube | |||
| 2005–2007 | Corinthians | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007–2008 | Pogoń Szczecin | 8 | (0) |
| 2008 | Senec | 11 | (4) |
| 2009–2013 | Prešov | 65 | (30) |
| 2010 | → Michalovce (mượn) | 15 | (9) |
| 2012 | → Příbram (mượn) | 17 | (8) |
| 2013–2014 | St. George's FC | 20 | (5) |
| 2014 | SHB Đà Nẵng | 14 | (11) |
| 2015 | Than Quảng Ninh | 22 | (17) |
| 2015 | Al Shorta | 4 | (1) |
| 2016–2017 | Teuta Durrës | 19 | (6) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Jhonatan Mariano Bernardo (sinh ngày 7 tháng 11 năm 1988 ở São Paulo) là một tiền đạo bóng đá người Brasil từng thi đấu cho Teuta Durrës.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- http://www.1fctatran.sk/clanok/138/19_bernardo_mariano.html Lưu trữ ngày 27 tháng 3 năm 2011 tại Wayback Machine
- Jhonatan Bernardo – Thống kê Giải bóng đá vô địch quốc gia Séc tại Fotbal DNES (bằng tiếng Séc)
- Jhonatan Bernardo tại Soccerway
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0