Jean Carlos
Số áo #36Defender
Quốc tịch
Brazil
Brazil
Tuổi
31
Chiều cao
5' 8"
Cân nặng
141 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
KI Klaksvik
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jean Carlos Blanco Becerra | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 4, 1992 | ||
| Nơi sinh | Villa del Rosario, Colombia | ||
| Chiều cao | 1,85 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | CSKA Sofia | ||
| Số áo | 7 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009 | Cúcuta Deportivo | 6 | (1) |
| 2010–2012 | Atlético Huila | 16 | (1) |
| 2013 | Deportes Tolima | 0 | (0) |
| 2013 | Cúcuta Deportivo | 8 | (2) |
| 2014 | Atlético Huila | 37 | (7) |
| 2015–2017 | La Equidad | 107 | (22) |
| 2018– | CSKA Sofia | 1 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008–2009 | U-17 Colombia | 4 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 20:03, 14 tháng 12 năm 2017 (UTC) | |||
Jean Carlos Blanco (sinh 6 tháng 4 năm 1992 ở Villa del Rosario) là một cầu thủ bóng đá Colombia thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Bulgarian First League CSKA Sofia.
Sự nghiệp
Ngày 14 tháng 12 năm 2017, Blanco ký bản hợp đồng dài hạn với đội bóng Bulgaria CSKA Sofia.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 15 tháng 12 năm 2017
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Khác | Tổng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Câu lạc bộ | Giải vô địch | Mùa giải | Trận | Bàn thắng | Trận | Bàn thắng | Trận | Bàn thắng | Trận | Bàn thắng | Trận | Bàn thắng | |
| Cúcuta Deportivo | Primera A | 2009 | 6 | 1 | 0 | 0 | – | – | 6 | 1 | |||
| Atlético Huila | 2010 | 1 | 0 | 0 | 0 | – | – | 1 | 0 | ||||
| 2011 | 5 | 1 | 0 | 0 | – | – | 5 | 1 | |||||
| 2012 | 10 | 0 | 5 | 0 | – | – | 15 | 0 | |||||
| Deportes Tolima | 2013 | 0 | 0 | 1 | 0 | – | – | 1 | 0 | ||||
| Cúcuta Deportivo | 2013 | 8 | 2 | 0 | 0 | – | 2 | 0 | 10 | 2 | |||
| Atlético Huila | 2014 | 37 | 7 | 6 | 1 | – | – | 43 | 8 | ||||
| La Equidad | 2015 | 38 | 10 | 6 | 0 | – | – | 44 | 10 | ||||
| 2016 | 31 | 7 | 6 | 1 | – | – | 37 | 8 | |||||
| 2017 | 38 | 5 | 5 | 1 | – | – | 43 | 6 | |||||
| CSKA Sofia | First League | 2017–18 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – | 0 | 0 | |||
| Thống kê sự nghiệp | 174 | 33 | 31 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 207 | 36 | |||
- ^ Relegation Play-offs
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Jean Carlos Blanco tại Soccerway
Thống kê chỉ số
Số trận
2 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
23
GIỜ
:
34
PHÚT
:
07
GIÂY
QUẢNG CÁO