Juho Talvitie
Số áo #7Forward
Finland
Câu lạc bộ hiện tại
Lommel SK
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng E của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 gồm sáu đội: România, Thụy Sĩ, Phần Lan, Albania, Montenegro và Armenia. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 2 tháng 2 năm 2023 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 10 | +13 | 22 | Vòng chung kết | — | 1–0 | 3–1 | 5–0 | 1–0 | 2–0 | ||
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 8 | +13 | 20 | Vòng play-off | 2–0 | — | 1–2 | 4–1 | 2–1 | 6–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 12 | +9 | 18 | 2–2 | 1–1 | — | 1–2 | 4–2 | 5–0 | |||
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 17 | −5 | 16 | 3–2 | 0–0 | 1–3 | — | 2–0 | 1–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 19 | −11 | 7 | 2–6 | 1–2 | 0–2 | 1–0 | — | 0–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 | 21 | −19 | 2 | 0–1 | 1–3 | 0–0 | 1–2 | 0–1 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Armenia | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Armenia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thụy Sĩ | 4–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| România | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Albania | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Armenia | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| România | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| România | 5–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thụy Sĩ | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Armenia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Montenegro | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Albania | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Armenia | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| România | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thụy Sĩ | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Montenegro | 2–6 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thụy Sĩ | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Albania | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| România | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Phần Lan | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 87 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.9 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Arlind Rexhepi
Cristian Shpendi
Levon Bashoyan
Gevorg Tarakhchyan
Ville Koski
Kai Meriluoto
Tony Miettinen
Matti Peltola
Juho Talvitie
Miska Ylitolva
Vasilije Adžić
Viktor Đukanović
Marko Franeta
Nikola Janjić
Balša Mrvaljević
Dejan Perović
Balša Tošković
Ümit Akdağ
Ștefan Baiaram
Andrei Borza
Marian Danciu
Cristian Mihai
Octavian Popescu
Mihnea Rădulescu
Cătălin Vulturar
Aurèle Amenda
Daniel Dos Santos Correia
Bradley Fink
Albian Hajdari
Luca Jaquez
Aaron Keller
1 bàn phản lưới nhà
Aventis Aventisian (trong trận gặp Albania)
Dario Naamo (trong trận gặp Montenegro)
Ghi chú
Tham khảo
Thống kê chỉ số