Quay lại

Jaakko Oksanen

Số áo #13

Midfielder

Quốc tịch Flag Finland
Tuổi 25
Chiều cao N/A
Cân nặng N/A

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Kairat Almaty

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Greenock Morton
Tên đầy đủCâu lạc bộ bóng đá Greenock Morton
Biệt danhThe Ton
Thành lập1874; 152 năm trước (1874) (với tên Morton F.C.)
SânCappielow Park
Sức chứa11.589 (5.741 chỗ ngồi)
Chủ sở hữuMorton Club Together (MCT)
Chủ tịch điều hànhBỏ trống
Người quản lýIan Murray
Giải đấuScottish Championship
2024–25Scottish Championship, thứ 6 trên 10
Websitewww.gmfc.net

Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton (tiếng Anh: Greenock Morton Football Club) là một câu lạc bộ chuyên nghiệp bóng đá của Scotland, thi đấu tại Scottish Championship. Câu lạc bộ được thành lập với tên Câu lạc bộ Morton vào năm 1874, qua đó trở thành một trong những câu lạc bộ lâu đời nhất Scotland. Morton được đổi tên thành Greenock Morton vào năm 1994 nhằm kỷ niệm mối liên hệ với quê nhà Greenock.

Morton từng vô địch Cúp Scotland vào năm 1922, và đạt thứ hạng cao nhất tại giải vô địch quốc gia vào mùa giải 1916–17, khi kết thúc ở vị trí á quân sau nhà vô địch Celtic. Morton giữ kỷ lục về số lần thăng hạng và xuống hạng nhiều nhất tại hạng đấu cao nhất Scotland, với 10 lần thăng hạng và 10 lần xuống hạng, nhưng chưa từng thi đấu ở hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Scotland kể từ năm 1988. Vào mùa giải 2014–15, Morton giành danh hiệu vô địch quốc gia thứ mười tính trên mọi hạng đấu sau khi vô địch Scottish League One ở ngày thi đấu cuối cùng.

Lịch sử

Thế kỷ 19

Morton Football Club được thành lập vào năm 1874. Vào đầu thập niên 1870, bóng đá ngày càng trở nên phổ biến, với nhiều câu lạc bộ được thành lập trên khắp Scotland. Tại cuộc họp thành lập câu lạc bộ, những lời đầu tiên được ghi lại là "rằng câu lạc bộ này được gọi là Morton Football Club". Lý do thực sự đằng sau tên gọi "Morton" vẫn chưa rõ ràng, mặc dù quan điểm chung cho rằng câu lạc bộ được đặt theo "Morton Terrace", một dãy nhà nằm cạnh sân thi đấu ban đầu, nơi một số cầu thủ từng sinh sống.

Morton là một trong những thành viên sáng lập của Second Division cũ, được thành lập vào năm 1893, và xếp thứ 8 trong mùa giải đầu tiên. Morton lần đầu giành quyền thăng hạng lên First Division cũ vào mùa giải 1899–1900, và đứng thứ 4 trong mùa giải đầu tiên tại hạng đấu này.

Thế kỷ 20

Thành công lớn nhất của Morton đến từ chiến thắng 1–0 trước Rangers trong chung kết Cúp Scotland 1922. Jimmy Gourlay ghi bàn thắng quyết định trực tiếp từ một quả đá phạt ở phút thứ 11. Ngay sau trận đấu, Morton lên tàu để thi đấu trận giao hữu đã được sắp xếp từ trước với Hartlepool United. Các lễ ăn mừng bị hoãn cho đến thứ Tư sau đó, khi 10.000 cổ động viên có mặt tại Cappielow để ăn mừng.

Morton còn có hai lần khác góp mặt trong các trận chung kết cúp lớn. Vào thứ Bảy, ngày 17 tháng 4 năm 1948, Morton hòa 1–1 với Rangers trong chung kết Cúp Scotland. Bàn thắng của Morton là một quả đá phạt do Jimmy White thực hiện. Trận đấu được đá lại vào thứ Tư, ngày 21 tháng 4. Lần này, Rangers giành chiến thắng 1–0 sau hiệp phụ. Bàn thắng được cho là gây nhiều tranh cãi, vì có ý kiến cho rằng thủ môn Jimmy Cowan của Morton đã bị lóa mắt bởi ánh đèn flash từ máy ảnh. Các trận đấu này thu hút lượng khán giả rất lớn: trận đầu tiên diễn ra trước 132.629 người, còn trận đá lại, với 133.750 người, khi đó là kỷ lục khán giả tại Anh cho một trận đấu giữa tuần.

Trận chung kết cúp lớn thứ ba và gần đây nhất của Morton là tại Cúp Liên đoàn, vào thứ Bảy, ngày 26 tháng 10 năm 1963. Giống như hai lần vào chung kết trước đó, đối thủ của Morton một lần nữa là Rangers. Đội bóng Glasgow giành chiến thắng với tỷ số 5–0 (hiệp một: 0–0) trước 106.000 cổ động viên.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, các cầu thủ "khách mời" xuất hiện khá phổ biến tại các câu lạc bộ trên khắp Vương quốc Anh. Morton đặc biệt may mắn trong khía cạnh này khi hai trong số những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá Anh từng thi đấu tại Cappielow. Sir Stanley Matthews và Tommy Lawton đều có nhiều lần ra sân với tư cách khách mời cho Morton. Khi Morton lọt vào chung kết Cúp Scotland năm 1948, cả hai cầu thủ đều gửi điện tín chúc may mắn đến câu lạc bộ cũ. Matthews chỉ viết: "Tôi rất vui khi thấy Morton lọt vào chung kết Cúp Scotland". Điện tín của Lawton thì giàu cảm xúc hơn, ông viết: "Những ký ức về những ngày tháng hạnh phúc trong thời chiến tại Cappielow thôi thúc tôi chúc huấn luyện viên Morton và các cầu thủ mọi điều may mắn nhất trong trận chung kết cúp tại Hampden".

Morton từng một lần thi đấu tại một giải đấu cấp câu lạc bộ châu Âu. Sau khi đứng thứ 6 tại hạng đấu cao nhất Scotland mùa giải 1967–68, Morton giành quyền tham dự Inter-Cities Fairs Cup châu Âu, giải đấu tiền thân của UEFA Europa League. Được bốc thăm gặp Chelsea, câu lạc bộ bị loại ngay ở vòng đầu tiên sau thất bại 0–5 tại Stamford Bridge và thất bại 3–4 tại Cappielow.

Vào mùa giải 1992–93, Morton thua 2–3 trước Hamilton Academical trong trận chung kết Scottish Challenge Cup trước 7.391 cổ động viên. Trận chung kết diễn ra tại Love Street, sân nhà của đối thủ kình địch St Mirren của Morton.

Tên câu lạc bộ được đổi thành Greenock Morton Football Club vào năm 1994, nhằm kỷ niệm mối liên hệ của câu lạc bộ với quê nhà, dù câu lạc bộ vẫn gần như luôn được gọi rộng rãi là Morton.

Thế kỷ 21

Sau khi gặp khó khăn tài chính, đội bóng xuống hạng khỏi First Division vào cuối mùa giải 2000–01 sau sáu năm thi đấu tại đây và bị đặt vào tình trạng quản lý tài chính. Các vấn đề tài chính của câu lạc bộ tiếp tục kéo dài và một lần xuống hạng thứ hai liên tiếp diễn ra sau đó. Vào mùa giải 2002–03, mùa giải đầu tiên của Morton tại Third Division, tình hình tài chính của câu lạc bộ được giải quyết sau khi chủ tịch Douglas Rae tiếp quản. Rae bổ nhiệm John McCormack làm huấn luyện viên, và đội bóng giành chức vô địch Third Division ngay trong lần đầu tiên, xác nhận vị trí của mình bằng chiến thắng 1–0 trước Peterhead trước 8.497 khán giả, khi đó là kỷ lục khán giả của Third Division.

Sau khởi đầu mạnh mẽ ở mùa giải 2003–04, đội bóng sa sút sau thời điểm chuyển giao năm mới và kết thúc ở vị trí thứ 4, cách xa các vị trí thăng hạng. Điều này xảy ra sau khi đội từng dẫn trước 12 điểm trong cuộc đua vô địch ở nửa mùa giải. Sự sa sút này dẫn đến những cáo buộc không có căn cứ rằng một số cầu thủ đã đặt cược lớn vào đối thủ gần nhất Airdrie United để giành chức vô địch, điều mà Airdrie cuối cùng đã làm được.

Jim McInally được công bố là người kế nhiệm McCormack, và trong mùa giải đầu tiên trên cương vị huấn luyện viên, câu lạc bộ không thể giành quyền thăng hạng lên First Division khi kém đúng một điểm, xếp sau Stranraer ở vị trí thứ 3.

Morton không thể giành quyền thăng hạng lên First Division trong mùa giải 2005–06. Việc đứng thứ 2 là không đủ, do thể thức play-off của SFL quy định chỉ đội vô địch mới được thăng hạng trực tiếp. Gretna vô địch hạng đấu, vì vậy Morton bước vào vòng play-off cùng Peterhead, đội đứng thứ 3, Partick Thistle, đội đứng thứ 4, và Stranraer, đội đứng thứ 9 tại Division One. Trận play-off đầu tiên của Morton là trước Peterhead, và đội bóng Greenock thua 0–1 sau hai lượt trận, với bàn thắng duy nhất là một quả phạt đền trong trận lượt về tại Balmoor.

Mùa giải tiếp theo, một tuần sau chiến thắng 9–1 trước Forfar Athletic tại Cappielow Park, Morton giành quyền thăng hạng lên First Division, và sau đó trở thành nhà vô địch Second Division.

Jim McInally từ chức vào ngày 11 tháng 2 năm 2008 sau chuỗi kết quả kém khiến Morton rơi xuống vị trí thứ 9 tại First Division, và được thay thế bởi Davie Irons, với Derek Collins gia nhập ban huấn luyện trong vai trò trợ lý huấn luyện viên. Morton phải chiến đấu để tránh xuống hạng trong phần lớn mùa giải và trụ hạng ở ngày thi đấu cuối cùng bằng chiến thắng 3–0 trước Partick Thistle, qua đó tránh suất play-off xuống hạng nhờ hơn đúng một bàn. Irons bị sa thải vào tháng 9 năm 2009 và được thay thế vào tháng 10 bởi James Grady cho đến cuối mùa giải. Grady rời câu lạc bộ vào tháng 5 năm 2010, và được thay thế bởi Allan Moore. Allan Moore bị sa thải sau thất bại 1–5 trên sân nhà trước Livingston vào ngày 23 tháng 11 năm 2013. Người thay thế ông, Kenny Shiels, được trao hợp đồng đến cuối mùa giải 2014–15, nhưng không thể đảo ngược đà sa sút dẫn đến việc xuống hạng khỏi Scottish Championship, điều đã trở thành hiện thực vào ngày 12 tháng 4 năm 2014 sau thất bại 0–2 trên sân khách trước Alloa Athletic. Shiels từ chức sau thất bại 2–10 trước Hamilton Accies.

Sau khi Shiels từ chức, Jim Duffy được bổ nhiệm làm huấn luyện viên. Ông giúp câu lạc bộ vô địch Scottish League One để trở lại Championship ngay trong lần đầu tiên. Chức vô địch này mang về cho Morton danh hiệu vô địch quốc gia thứ mười, giúp đội trở thành một trong ba câu lạc bộ có nhiều chức vô địch giải quốc gia nhất Scotland cùng với Hibernian, chỉ xếp sau Rangers và Celtic. Duffy bị sa thải vào tháng 4 năm 2018 sau khi câu lạc bộ kết thúc ở vị trí thứ 7 tại Championship dù có khởi đầu đầy hứa hẹn. Cuối mùa giải 2017–18, chủ tịch Douglas Rae nghỉ hưu sau 17 năm và trao lại vai trò này cho con trai Crawford, trước khi qua đời chưa đầy hai tháng sau đó.

Jim Duffy được thay thế bởi Ray McKinnon vào tháng 5 năm 2018 theo một hợp đồng một năm; tuy nhiên, McKinnon rời đội để gia nhập đối thủ cùng giải Falkirk chỉ sau ba tháng, và được thay thế bởi cựu huấn luyện viên đội dự bị Jonatan Johansson theo một hợp đồng hai năm.

Màu áo

Trang phục sân nhà truyền thống của đội là áo đấu sọc ngang xanh lam và trắng, quần trắng và tất trắng, mặc dù mùa giải 2006–07 chứng kiến đội thi đấu với áo sọc dọc xanh lam và trắng, quần trắng và tất xanh lam. Một số thiết kế ngắn hạn nhưng đặc trưng đã được sử dụng trong nhiều năm, bao gồm sọc xanh da trời và trắng, thậm chí cả họa tiết tartan Morton màu xanh lam.

Trang phục sân khách thường thay đổi nhiều hơn: trong mùa giải 2003–04, đội sử dụng bộ trang phục toàn màu vàng, sau đó chuyển sang toàn màu trắng vào mùa giải 2004–05. Bộ trang phục này trở thành bộ trang phục thứ ba trong mùa giải 2005–06, cùng với việc tái phát hành đặc biệt bộ trang phục tartan Morton màu xanh lam.

Trong mùa giải 2021–22, câu lạc bộ phát hành một bộ trang phục sân nhà kỷ niệm theo phong cách "hoài cổ", có thiết kế tương tự bộ trang phục được sử dụng trong chiến thắng tại Chung kết Cúp Scotland 1922, và không có nhà tài trợ.

Sân vận động

Sân vận động của Morton là Cappielow Park tại Greenock, nơi câu lạc bộ sử dụng từ năm 1879. Sức chứa hiện tại là 11.589, trong đó có 5.741 chỗ ngồi. Vào tháng 12 năm 2008, Morton mua khán đài phía đông được tài trợ bởi Reid Kerr từ đối thủ địa phương St Mirren với giá 50.000 bảng Anh, nhằm cải thiện khu vực dành cho cổ động viên đội khách tại Cappielow.

Khu vực hiện nằm phía sau cầu môn phía tây, nơi khán đài mới sẽ được xây dựng, được gọi là Wee Dublin End. Khu vực này có các ghế băng không tựa lưng, được chuyển đổi từ phần khán đài đứng cũ từng tồn tại tại đây. Khán đài chính có ghế nhựa dạng xô, thay thế các ghế băng gỗ cũ từng là một phần quen thuộc của sân cho đến cuối thập niên 1990. "Cowshed" nằm ở phía bắc sân; trước đây là khu khán đài đứng hoàn toàn dành cho cả cổ động viên chủ nhà và đội khách, với hàng rào phân tách ở giữa, hiện nay khu vực này chỉ dành cho cổ động viên chủ nhà. Phần lớn khu vực khán đài đứng phía trước đã bị dỡ bỏ và được thay bằng ghế nhựa dạng xô. Hàng rào phân tách không còn tồn tại, và toàn bộ khu vực được sử dụng bởi cổ động viên chủ nhà. Phía sau cầu môn phía đông là khu "Sinclair Street", với khán đài đứng không có mái che.

Cổ động viên và kình địch

Greenock Morton có một số hội cổ động viên đặt tại Greenock và các thị trấn lân cận. Các hội chính gồm The Andy Ritchie Travel Club, The Prince of Wales Travel Club, The Greenock Morton Supporters Club, The Gourock Morton Supporters, trước đây là The Albert Hotel Morton Supporters Club, và The Spinnaker Hotel Supporters Club.

Câu lạc bộ có mối kình địch gay gắt với đội láng giềng St Mirren, đối thủ của họ trong trận derby Renfrewshire. Đây là mối kình địch chứng kiến sự thù địch lớn giữa hai nhóm cổ động viên.

Câu lạc bộ cũng có mối kình địch nhỏ hơn với Partick Thistle. Trận đấu giữa hai đội được Cảnh sát Scotland xếp vào nhóm trận đấu loại A do các vấn đề liên quan đến cổ động viên từ cả hai phía.

Câu lạc bộ có quan hệ hữu nghị với Reggiana và PEC Zwolle.

Tham dự giải đấu

  • Hạng Nhất: 1900–1927, 1929–1933, 1937–1938, 1946–1949, 1950–1952, 1964–1966, 1967–1975, 1978–1983, 1984–1985, 1987–1988
  • Hạng Hai: 1893–1900, 1927–1929, 1933–1937, 1938–39, 1949–1950, 1952–1964, 1966–1967, 1975–1978, 1983–1984, 1985–1987, 1988–1994, 1995–2001, 2007–2014, 2015–nay
  • Hạng Ba: 1994–1995, 2001–2002, 2003–2007, 2014–2015
  • Hạng Tư: 2002–2003

Danh hiệu

Danh hiệu quốc gia

Danh hiệu nhỏ

¹ Khi đó được gọi là Division II
² Khi đó được gọi là Division I
³ Khi đó được gọi là SPFL League One

Kỷ lục

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 12 tháng 2 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Cộng hòa Ireland James Storer (được mượn từ Wolves)
2 HV Scotland Cammy Ballantyne
3 HV Cộng hòa Ireland Zak Delaney
6 HV Anh Kris Moore
7 TĐ Scotland Owen Moffat
8 TV Scotland Cameron Blues
9 TĐ Anh Curtis Main (được mượn từ Ayr United)
10 TĐ Scotland Eamonn Brophy
11 TV Scotland Ali Crawford
12 TV Anh Kian Taylor
14 TĐ Scotland Zak McKay
17 TV Scotland Cammy MacPherson
18 TV Scotland Michael Garrity
20 HV Scotland Aaron Comrie
Số VT Quốc gia Cầu thủ
21 TV Scotland Grant Gillespie (đội trưởng)
22 TV Anh Nathan Shaw
23 HV Scotland Jackson Longridge
24 TV Scotland Arron Lyall (được mượn từ Ross County)
25 HV Scotland Fergus Owens
26 HV Anh Reuben Lopata-White (được mượn từ Leeds United)
27 TV Scotland Iain Wilson
28 TV Scotland Louie Murphy
29 TĐ Scotland Michael O'Halloran
30 TV Scotland Harris Holloway
31 TM Scotland Murray Johnson (được mượn từ Hibernian)
35 TV Scotland Dean Black
41 TM Scotland Sam Murdoch

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
— TM Scotland Robbie McKellar (được cho mượn tại Port Glasgow)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
— TV Scotland Kerr Robertson (được cho mượn tại East Kilbride)

Nhân sự ngoài sân cỏ

Hội đồng quản trị

Tên Vai trò
Chủ tịch Bỏ trống
Giám đốc Graham Barr
Giám đốc Paul Farren
Giám đốc Ross Gourdie
Giám đốc Sam Robinson
Giám đốc David Whitton
Giám đốc tài chính Chris Woods

Ban huấn luyện

Tên Vai trò
Huấn luyện viên trưởng Ian Murray
Trợ lý huấn luyện viên
Giám đốc học viện trẻ và tài năng mới nổi
Gary Miller
Huấn luyện viên đội một Bill Orr
Huấn luyện viên thủ môn Bỏ trống
Chuyên gia khoa học thể thao Murray Kinnaird
Quản lý trang phục thi đấu Gary Johnstone

Kỷ lục cầu thủ

Tất cả thống kê đều tính cho các trận đấu tại giải quốc gia, sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
# Tên Thời gian tại câu lạc bộ Số trận Bàn thắng
1 Scotland Allan McGraw 1961–1966 136 117
2 Scotland Andy Ritchie 1976–1983 213 100
3 Scotland Rowan Alexander 1986–1995 310 98
4 Anh Peter Weatherson 2003–2013 323 93
5 Scotland Tommy Orr 1946–1958 257 86
6 Scotland Eddie Beaton 1956–1960 110 83
Scotland Derek Lilley 1991–1997
2005–2007
232 83
8 Scotland Joe Mason 1966–1973 186 76
9 Scotland Alec Linwood 1951–1955 101 72
10 Scotland John McNeil 1975–1991 328 67
Số lần ra sân nhiều nhất
# Tên Thời gian tại câu lạc bộ Số trận
1 Scotland Derek Collins 1987–1999
2001–2005
534
2 Scotland David Wylie 1985–1999 482
3 Scotland Jim Holmes 1976–1988 437
4 Scotland Davie Hayes 1970–1984 353
5 Scotland John McNeil 1975–1991 328
6 Anh Peter Weatherson 2003–2013 323
7 Scotland Jim McAlister 2002–2010
2018–2021
312
8 Scotland Rowan Alexander 1986–1995 310
9 Scotland George Anderson 1969–1981
1985–1987
280
10 Anh Roy Baines 1972–1977
1978–1983
271
Scotland Chris Millar 2003–2008
2018–2021
271

Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất tại giải quốc gia theo mùa giải thời hậu chiến

Đang hoàn thiện

  • Người Scotland trừ khi có ghi chú khác
Mùa giải Tên Bàn thắng Hạng đấu
1946–47 Ross Henderson 10 Premier Division
1947–48 Tommy Orr 14 Premier Division
1948–49 Neil Mochan 13 Premier Division
1949–50 Neil Mochan 24 First Division
1950–51 Neil Mochan 20 Premier Division
1951–52 Alec Linwood 19 Premier Division
1952–53 Bob Gibson
Alec Linwood
17 First Division
1953–54 Alec Linwood
John Hannigan
22 First Division
1954–55 Alec Linwood 14 First Division
1955–56 Bob Gibson 33 First Division
1956–57 Eddie Beaton 18 First Division
1957–58 Eddie Beaton 25 First Division
1958–59 Eddie Beaton 33 First Division
1959–60 Charlie Stewart 11 First Division
1960–61 Billy Craig 11 First Division
1961–62 Allan McGraw 16 First Division
1962–63 Allan McGraw 29 First Division
1963–64 Allan McGraw 51 First Division
1964–65 Allan McGraw 12 Premier Division
1965–66 Allan McGraw
David Watson
8 Premier Division
1966–67 Joe Harper 29 First Division
1967–68 Joe Mason 15 Premier Division
1968–69 Joe Harper 25 Premier Division
1969–70 Billy Osborne 11 Premier Division
1970–71 Joe Mason 9 Premier Division
1971–72 Donald Gillies 9 Premier Division
1972–73 Donald Gillies 14 Premier Division
1973–74 Hugh McIlmoyle 8 Premier Division
1974–75 John Hazel 6 Premier Division
1975–76 John Goldthorpe
Ian Harley
Richard Sharp
22 First Division
1976–77 Andy Ritchie 22 First Division
1977–78 John Goldthorpe
Andy Ritchie
20 First Division
1978–79 Andy Ritchie 22 Premier Division
1979–80 Andy Ritchie 19 Premier Division
1980–81 Andy Ritchie 8 Premier Division
1981–82 Andy Ritchie 6 Premier Division
1982–83 James Rooney 7 Premier Division
1983–84 John McNeil 17 First Division
1984–85 James Gillespie 5 Premier Division
1985–86 John McNeil 14 First Division
1986–87 Rowan Alexander 23 First Division
1987–88 Jimmy Boag 8 Premier Division
1988–89 Rowan Alexander 11 First Division
1989–90 Rowan Alexander 11 First Division
1990–91 Dave McCabe 21 First Division
1991–92 Alex Mathie 18 First Division
1992–93 Alex Mathie 13 First Division
1993–94 Rowan Alexander 11 First Division
1994–95 Derek Lilley 16 Second Division
1995–96 Derek Lilley 14 First Division
1996–97 Derek Lilley 15 First Division
1997–98 Anh Warren Hawke 10 First Division
1998–99 Kevin Thomas 9 First Division
1999–00 Harry Curran 9 First Division
2000–01 Ross Matheson 9 First Division
2001–02 Scott Bannerman 8 Second Division
2002–03 Alex Williams 23 Third Division
2003–04 Anh Peter Weatherson
Alex Williams
15 Second Division
2004–05 Chris Millar
Anh Peter Weatherson
10 Second Division
2005–06 Derek Lilley 12 Second Division
2006–07 Anh Peter Weatherson 15 Second Division
2007–08 Anh Peter Weatherson 9 First Division
2008–09 Anh Brian Wake
Anh Peter Weatherson
9 First Division
2009–10 Anh Peter Weatherson 10 First Division
2010–11 Allan Jenkins 8 First Division
2011–12 Peter MacDonald 10 First Division
2012–13 Peter MacDonald 14 First Division
2013–14 Dougie Imrie 9 Championship
2014–15 Declan McManus (được mượn từ Aberdeen) 20 League One
2015–16 Denny Johnstone (được mượn từ Birmingham City) 14 Championship
2016–17 Ross Forbes 9 Championship
2017–18 Gary Harkins 8 Championship
2018–19 Bob McHugh 11 Championship
2019–20 Bob McHugh 8 Championship
2020–21 Aidan Nesbitt 4 Championship
2021–22 Anh Gozie Ugwu 8 Championship
2022–23 Robbie Muirhead 10 Championship
2023–24 Robbie Muirhead 12 Championship
2024–25 Cameron Blues
Serbia Filip Stuparević
5 Championship

Danh hiệu cá nhân cấp quốc gia

Cầu thủ quốc tế gần đây

Cầu thủ gần nhất còn thuộc biên chế câu lạc bộ từng ra sân cho một đội tuyển quốc gia trong thời gian thi đấu cho Morton là Fouad Bachirou, khoác áo Comoros vào năm 2014.

Cầu thủ Morton còn thuộc biên chế câu lạc bộ gần nhất từng được triệu tập vào đội tuyển Scotland là Jai Quitongo vào năm 2016, trong màu áo đội U-21.

Cầu thủ nổi bật

Để được đưa vào danh sách này, cầu thủ phải đáp ứng một trong các tiêu chí sau:

  • Thi đấu trên 100 trận tại giải quốc gia cho Morton
  • Ghi bàn trong một trận chung kết cúp quốc gia
  • Từng dẫn dắt câu lạc bộ sau khi thi đấu cho đội
  • Đến từ một quốc gia bên ngoài Quần đảo Anh
  • Từng khoác áo đội tuyển quốc gia cấp cao

Đại sảnh Danh vọng Bóng đá Scotland

Các cựu cầu thủ Morton đã được ghi danh vào Scottish Football Hall of Fame được liệt kê dưới đây.


Đối với tất cả cầu thủ Greenock Morton có bài viết trên Wikipedia, xem Thể loại:Cầu thủ Greenock Morton F.C..

Huấn luyện viên

Danh sách này không bao gồm các huấn luyện viên tạm quyền.

Thành tích tại Cúp Scotland

Morton lần đầu tham dự Cúp Scotland vào mùa giải 1877–78 và từng một lần vô địch vào năm 1922. Trong suốt thời gian Morton tham dự giải đấu này, thể thức của giải đã thay đổi bảy lần, cho đến thể thức hiện tại gồm 8 vòng và 2 vòng Sơ loại.

  • Từ mùa giải 2012–13 đến 2014–15, có 8 vòng cùng một vòng Sơ loại.
  • Từ mùa giải 2007–08 đến 2011–12, có 8 vòng.
  • Từ mùa giải 1970–71 đến 2006–07, có 7 vòng.
  • Từ mùa giải 1957–58 đến 1969–70, có 5 vòng cùng một vòng Sơ loại.
  • Từ mùa giải 1954–55 đến 1956–57, có 9 vòng.
  • Từ mùa giải 1912–13 đến 1953–54, có 6 vòng.
  • Từ mùa giải 1895–96 đến 1911–12, có 5 vòng.

Tính đến nay, Morton đã kết thúc giải đấu ở các vòng sau đây với số lần tương ứng.

  • Chung kết – 2 lần (gần nhất năm 1948)
  • Bán kết – 5 lần (gần nhất năm 1981)
  • Tứ kết – 16 lần (gần nhất năm 2024)

Thành tích châu Âu

Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỷ số
1968–69 Inter-Cities Fairs Cup Vòng Một Anh Chelsea 3–4 0–5 3–9

Tham khảo

Liên kết ngoài

Bản mẫu:Greenock Morton F.C. Bản mẫu:Mùa giải Greenock Morton F.C.

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
02 GIỜ : 35 PHÚT : 12 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL