Joris Moutachy
Số áo #45Defender
Quốc tịch
Martinique
Martinique
Tuổi
28
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
150 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Kauno Zalgiris
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài này đang dùng nhiều liên kết trần để chú thích. (tháng 2/2026) |
| Tên đầy đủ | Futbolo klubas Kauno Žalgiris | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | spirdžiai | ||
| Thành lập | 2004 | ||
| Sân | FA Zalgiris stadionas | ||
| President | |||
| Người quản lý | |||
| Giải đấu | Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva | ||
| 2025 | thứ 1, A lyga | ||
| Website | https://zalgiris.lt/komandos/fk-kauno-zalgiris | ||
|
| |||
Futbolo klubas Kauno Žalgiris là một câu lạc bộ bóng đá tương đối mới của Litva, Kaunas. Chơi trong bộ phận ưu tú kể từ năm 2015.
Thành tích
- A lyga (D1): 2025
- Cúp bóng đá Litva
- Supertaurė
Mùa
| Mùa | Trình độ | Liga | Không gian | Liên kết ngoài |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | 2. | Pirma lyga | 5. | |
| 2014 | 2. | Pirma lyga | 4. | |
| 2015 | 1. | A lyga | 5. | |
| 2016 | 1. | A lyga | 8. | |
| 2017 | 1. | A lyga | 8. | |
| 2018 | 1. | A lyga | 5. | |
| 2019 | 1. | A lyga | 4. | |
| 2020 | 1. | A lyga | 3. | |
| 2021 | 1. | A lyga | 3. | |
| 2022 | 1. | A lyga | 2. | |
| 2023 | 1. | A lyga | 4. | |
| 2024 | 1. | A lyga | 3. | |
| 2025 | 1. | A lyga | 1. | |
| 2026 | 1. | TOPLYGA | . |
Đội hình hiện tại
- Tính đến 15-07-2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
01
GIỜ
:
32
PHÚT
:
08
GIÂY
QUẢNG CÁO