Jakub Kaminski
Số áo #13Midfielder
Quốc tịch
Poland
Poland
Tuổi
24
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
139 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Benfica
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jakub Kamiński | ||
| Ngày sinh | 5 tháng 6, 2002 | ||
| Nơi sinh | Ruda Śląska, Ba Lan | ||
| Chiều cao | 1,79 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh trái | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | VfL Wolfsburg | ||
| Số áo | 16 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2010–2015 | Szombierki Bytom | ||
| 2015–2019 | Lech Poznań | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2019 | Lech Poznań II | 17 | (5) |
| 2019–2022 | Lech Poznań | 85 | (14) |
| 2022– | VfL Wolfsburg | 13 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017–2018 | U-16 Ba Lan | 13 | (4) |
| 2018–2019 | U-17 Ba Lan | 8 | (0) |
| 2019 | U-19 Ba Lan | 7 | (0) |
| 2020– | U-21 Ba Lan | 12 | (3) |
| 2021– | Ba Lan | 8 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 13 tháng 11 năm 2022 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 4 tháng 12 năm 2022 | |||
Jakub Kamiński (sinh ngày 5 tháng 6 năm 2002) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ba Lan thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Bundesliga VfL Wolfsburg và đội tuyển quốc gia Ba Lan.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 12 tháng 11 năm 2022
| Club | Season | League | Cup | Europe | Other | Total | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | ||
| Lech Poznań II | 2018–19 | III liga | 11 | 3 | — | — | — | 11 | 3 | |||
| 2019–20 | II liga | 6 | 2 | — | — | — | 6 | 2 | ||||
| Total | 17 | 5 | — | — | — | 17 | 5 | |||||
| Lech Poznań | 2019–20 | Ekstraklasa | 24 | 4 | 4 | 0 | — | — | 28 | 4 | ||
| 2020–21 | Ekstraklasa | 28 | 1 | 3 | 0 | 7 | 2 | — | 38 | 3 | ||
| 2021–22 | Ekstraklasa | 33 | 9 | 3 | 0 | — | — | 36 | 9 | |||
| Total | 85 | 14 | 10 | 0 | 7 | 2 | — | 103 | 16 | |||
| VfL Wolfsburg | 2022–23 | Bundesliga | 13 | 0 | 2 | 1 | — | — | 15 | 1 | ||
| Career total | 116 | 19 | 12 | 1 | 7 | 2 | 0 | 0 | 135 | 22 | ||
Đội tuyển quốc gia
- Tính đến ngày 4 tháng 12 năm 2022
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Ba Lan | |||
| 2021 | 1 | 0 | |
| 2022 | 7 | 1 | |
| Tổng cộng | 8 | 1 | |
Bàn thắng và kết quả của Ba Lan được để trước.
| # | Ngày | Địa điểm | Số trận | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 tháng 6 năm 2022 | Sân vận động Wrocław, Wrocław, Ba Lan | 2 | 1–1 | 2–1 | UEFA Nations League 2022–23 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Jakub Kamiński at 90minut.pl (bằng tiếng Ba Lan)
- Jakub Kamiński tại Soccerway
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0