Jens Jonsson
Số áo #16Midfielder
Quốc tịch
Denmark
Denmark
Tuổi
33
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
AGF
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jan Jönsson | ||
| Ngày sinh | 24 tháng 5, 1960 | ||
| Nơi sinh | Thụy Điển | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1993 | Sanfrecce Hiroshima | ||
| 1995-1996 | Vissel Kobe | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Jan Jönsson (sinh ngày 24 tháng 5 năm 1960) là một cầu thủ bóng đá người Thụy Điển.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Jan Jönsson đã từng chơi cho Sanfrecce Hiroshima và Vissel Kobe.
Thống kê câu lạc bộ
J.League
| Đội | Năm | J.League | J.League Cup | Tổng cộng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Sanfrecce Hiroshima | 1993 | 6 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Tổng cộng | 6 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | |
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (1)
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Cú sút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
18
GIỜ
:
21
PHÚT
:
53
GIÂY
QUẢNG CÁO