Jonn Johannesen
Số áo #11Forward
Faroe Islands
Câu lạc bộ hiện tại
KI Klaksvik
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng H của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 gồm sáu đội: Pháp, Serbia, Ukraina, Bắc Macedonia, Quần đảo Faroe và Armenia. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức lúc 12:00 CET (UTC+1) ngày 28 tháng 1 năm 2021 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo bảng xếp hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 31 | 5 | +26 | 26 | Vòng chung kết | — | 5–0 | 2–0 | 2–0 | 3–0 | 7–0 | ||
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 11 | +9 | 23 | Vòng play-off | 3–3 | — | 2–1 | 1–0 | 4–0 | 2–1 | ||
| 3 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 11 | −1 | 12 | 0–3 | 0–1 | — | 0–0 | 2–1 | 2–0 | |||
| 4 | 10 | 2 | 4 | 4 | 6 | 12 | −6 | 10 | 1–1 | 0–4 | 1–1 | — | 1–1 | 2–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | −7 | 9 | 0–1 | 1–1 | 0–0 | 0–1 | — | 3–1 | |||
| 6 | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 28 | −21 | 3 | 1–4 | 0–2 | 1–4 | 2–0 | 1–2 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác biệt được ghi trong ngoặc đơn.
| Quần đảo Faroe | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Armenia | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Quần đảo Faroe | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ukraina | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Quần đảo Faroe | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Armenia | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Armenia | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ukraina | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Serbia | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bắc Macedonia | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bắc Macedonia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Serbia | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Pháp | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bắc Macedonia | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Quần đảo Faroe | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bắc Macedonia | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Ukraina | 4–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Armenia | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Quần đảo Faroe | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ukraina | 3–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Armenia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 82 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.73 bàn thắng mỗi trận đấu.
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Arsen Galstyan
Zhirayr Shaghoyan
Erik Simonyan
Andrass Johansen
Steffan Løkin
Jørgen Nielsen
Stefan Radosavljević
Matthis Abline
Maxence Caqueret
Malo Gusto
Nathanaël Mbuku
Bojan Dimoski
Sefer Emini
Tomche Grozdanovski
Mario Ilievski
Strahinja Eraković
Željko Gavrić
Nemanja Jović
Dimitrije Kamenović
Miloš Pantović
Slobodan Tedić
Eldar Kuliyev
Mykhailo Mudryk
Vladyslav Supryaha
Oleksandr Syrota
Bohdan Viunnyk
1 bàn phản lưới nhà
Andrias Edmundsson (trong trận gặp Ukraina)
Áki Johannesen (trong trận gặp Pháp)
Benoît Badiashile (trong trận gặp Ukraina)
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số