Jack Brydon
Số áo #35Defender
Quốc tịch
Scotland
Scotland
Tuổi
22
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Kelty Hearts
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 21 tháng 8 năm 1908 | ||
| Nơi sinh | Broomhill, Anh | ||
| Ngày mất | 1975 (66–67 tuổi) | ||
| Vị trí | Tiền vệ chạy cánh | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1932–1934 | Newcastle United | 5 | (1) |
| 1934–1935 | Exeter City | 20 | (5) |
| 1935–1936 | Sheffield United | 19 | (5) |
| 1936–1938 | Bristol City | 63 | (13) |
| 1938–1940 | Burnley | 4 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
John R. Dryden (21 tháng 8 năm 1908 – 1975) là một cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở vị trí tiền vệ chạy cánh cho nhiều câu lạc bộ Football League trong thập niên 1930 trước khi sự nghiệp bị Thế chiến thứ hai làm gián đoạn.
Tham khảo
- Joyce, Michael (2004). Football League Players' Records 1888-1939.
Thống kê chỉ số
Số trận
7 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0