Jan Bamert
Số áo #19Defender
Quốc tịch
Switzerland
Switzerland
Tuổi
28
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
174 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
FC Thun
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Jan Bamert | ||
| Ngày sinh | 9 tháng 3, 1998 | ||
| Nơi sinh | Thụy Sĩ | ||
| Chiều cao | 1,85m | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Sion | ||
| Số áo | 5 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2012 | FC Tuggen | ||
| 2012–2016 | Grasshoppers | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2016–2017 | Grasshoppers | 43 | (1) |
| 2017– | Sion | 47 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013 | U-15 Thụy Sĩ | 2 | (0) |
| 2013–2014 | U-16 Thụy Sĩ | 8 | (0) |
| 2014–2015 | U-17 Thụy Sĩ | 7 | (0) |
| 2015 | U-18 Thụy Sĩ | 3 | (0) |
| 2016 | U-19 Thụy Sĩ | 9 | (0) |
| 2017– | U-20 Thụy Sĩ | 1 | (0) |
| 2017– | U-21 Thụy Sĩ | 3 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 19 tháng 7 năm 2020 | |||
Jan Bamert (sinh ngày 9 tháng 3 năm 1998) là một cầu thủ bóng đá người Thụy Sĩ thi đấu cho câu lạc bộ tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ FC Sion, ở vị trí hậu vệ.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (5)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0