Ioannis Pittas
Số áo #28Forward
Cyprus
Câu lạc bộ hiện tại
CSKA Sofia
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng H của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Âu là một trong 12 bảng đấu của UEFA tại vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới để xác định các đội tuyển giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 tại Canada, Mexico và Hoa Kỳ. Bảng này bao gồm năm đội tuyển: Áo, Bosnia và Hercegovina, Síp, România và San Marino. Các đội sẽ thi đấu với nhau trên sân nhà và sân khách theo thể thức vòng tròn tính điểm từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2025. Tuy nhiên, vì Áo đã tham dự vòng play-off thăng hạng/xuống hạng Nations League vào tháng 3 nên đội tuyển này sẽ bắt đầu chiến dịch vòng loại vào tháng 6 năm 2025.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự World Cup 2026, còn đội nhì bảng sẽ tiến vào vòng 2 (vòng play-off).
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 4 | +18 | 19 | FIFA World Cup 2026 | — | 1–1 | 2–1 | 1–0 | 10–0 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | +10 | 17 | Vòng 2 | 1–2 | — | 3–1 | 2–1 | 1–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 10 | +9 | 13 | Vòng 2 thông qua Nations League | 1–0 | 0–1 | — | 2–0 | 7–1 | ||
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 | 0–2 | 2–2 | 2–2 | — | 2–0 | |||
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 39 | −37 | 0 | 0–4 | 0–6 | 1–5 | 0–4 | — |
Các trận đấu
Lịch thi đấu được công bố bởi UEFA sau khi bốc thăm. Thời gian là CET/CEST, được liệt kê bởi UEFA (giờ địa phương, nếu có sự khác biệt, sẽ được hiển thị trong ngoặc đơn).
| Bosna và Hercegovina | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Áo | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| San Marino | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| San Marino | 0–6 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Síp | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Áo | 10–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
| România | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
| Síp | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
| Bosna và Hercegovina | 3–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết (FIFA) Chi tiết (UEFA) |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 71 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 3.55 bàn thắng mỗi trận đấu.
8 bàn
5 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Kerim Alajbegović
Esmir Bajraktarević
Samed Baždar
Ermedin Demirović
Armin Gigović
Haris Hajradinović
Nikola Katić
Nihad Mujakić
Benjamin Tahirović
Denis Alibec
Ștefan Baiaram
Daniel Bîrligea
Virgil Ghiță
Răzvan Marin
Louis Munteanu
Mihai Popescu
Andrei Rațiu
Nicolas Giacopetti
Samuele Zannoni
Stelios Andreou
Charalampos Charalampous
Grigoris Kastanos
Konstantinos Laifis
Christoph Baumgartner
Romano Schmid
Nikolaus Wurmbrand
1 bàn phản lưới nhà
Michele Cevoli (trong trận gặp România)
Dante Rossi (trong trận gặp România)
Giacomo Valentini (trong trận gặp România)
Neofytos Michail (trong trận gặp Bosna và Hercegovina)
Kỷ luật
Một cầu thủ sẽ bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phạm các lỗi sau đây:
- Nhận thẻ đỏ (Án phạt vì thẻ đỏ có thể được tăng lên nếu phạm lỗi nghiêm trọng)
- Nhận 2 thẻ vàng ở 2 trận đấu khác nhau (Án phạt vì thẻ vàng được áp dụng đến vòng play-offs, nhưng không áp dụng ở vòng chung kết hay những trận đấu quốc tế khác trong tương lai).
Các án treo giò sau đây đã hoặc sẽ được thực hiện:
| Đội | Cầu thủ | Vi phạm | Bị treo giò trong (các) trận đấu |
|---|---|---|---|
| Gernot Trauner | vs Romania (07/06/2025) | ||
| Stefan Posch | vs Bosna và Hercegovina (09/09/2025) | ||
| Patrick Wimmer | vs San Marino (09/10/2025) | ||
| Phillipp Mwene | vs Síp (15/11/2025) | ||
| David Alaba | vs Síp (15/11/2025) | ||
| Ivan Šunjić | vs România (15/11/2025) | ||
| Nihad Mujakić | vs România (15/11/2025) | ||
| Amar Dedić | vs Áo (18/11/2025) | ||
| Dženis Burnić | vs Áo (18/11/2025) | ||
| Nikola Katić | vs Áo (18/11/2025) | ||
| Konstantinos Laifis | vs San Marino (21/03/2025) | ||
| Ioannis Pittas | vs România (10/06/2025) | ||
| Kostas Pileas | vs Áo (15/11/2025) | ||
| Nicolae Stanciu | vs Síp (10/06/2025) | ||
| Nicușor Bancu | vs Áo (12/10/2025) | ||
| Andrei Burcă | vs Bosna và Hercegovina (15/11/2025) | ||
| Denis Drăguș | vs San Marino (18/11/2025) | ||
| Alessandro Golinucci | vs Áo (09/10/2025) | ||
| Lorenzo Capicchioni | vs România (18/11/2025) |
Ghi chú
Tham khảo
Thống kê chỉ số