Ismaël Gharbi
Số áo #17Forward
Tunisia
Câu lạc bộ hiện tại
Leganés
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Gharbi trong màu áo Paris Saint-Germain năm 2022 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ |
Ismaël Seifallah Gharbi | ||
| Ngày sinh | 10 tháng 4, 2004 | ||
| Nơi sinh | Paris, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,73 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay |
FC Augsburg (mượn từ Braga) | ||
| Số áo | 11 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2010–2016 | Paris FC | ||
| 2016–2023 | Paris Saint-Germain | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2021–2024 | Paris Saint-Germain | 7 | (0) |
| 2023–2024 | → Stade Lausanne Ouchy (mượn) | 29 | (6) |
| 2024– | Braga | 24 | (4) |
| 2025– | → FC Augsburg (mượn) | 6 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2021 | U-18 Pháp | 4 | (3) |
| 2022 | U-18 Tây Ban Nha | 3 | (0) |
| 2022–2023 | U-19 Tây Ban Nha | 6 | (1) |
| 2025– | Tunisia | 14 | (2) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21:26, 10 tháng 4 năm 2026 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 31 tháng 3 năm 2026 | |||
Ismaël Seifallah Gharbi (tiếng Ả Rập Tunisia: إسماعيل سيفالله غربي; sinh ngày 10 tháng 4 năm 2004) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ FC Augsburg tại Bundesliga, theo dạng cho mượn từ câu lạc bộ Braga tại Primeira Liga. Sinh ra tại Pháp và từng là tuyển thủ trẻ của Pháp và Tây Ban Nha, anh thi đấu cho đội tuyển quốc gia Tunisia.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Gharbi bắt đầu sự nghiệp tại Paris FC vào năm 2010, và gia nhập Paris Saint-Germain Academy vào năm 2016. Năm 2020, anh là thành viên đội PSG tham dự Alkass International Cup tại Qatar, kết thúc ở vị trí thứ ba. Anh ghi 5 bàn trong suốt giải đấu; một cú đúp trước Kashiwa Reysol ở vòng bảng, một bàn trước Zenit Saint Petersburg ở tứ kết, một bàn trước Inter Milan ở bán kết, và một bàn khác trước Học viện Mohammed VI trong trận tranh hạng ba.
Tháng 4 năm 2021, Gharbi có tên trong đội hình Paris Saint-Germain (PSG) cho trận lượt đi tứ kết UEFA Champions League gặp Bayern Munich, trận đấu mà Les Parisiens giành chiến thắng 3–2 tại Allianz Arena. Ngày 14 tháng 7 năm 2021, anh ghi bàn trong lần đầu ra sân cho đội một PSG, trong chiến thắng giao hữu 4–0 trước Le Mans tại Camp des Loges. Ngày 1 tháng 8 năm 2021, Gharbi có trận ra mắt chuyên nghiệp, vào sân thay người trong thất bại 1–0 trước Lille tại Trophée des Champions. Trận ra mắt Cúp bóng đá Pháp của anh diễn ra vào ngày 19 tháng 12 trong chiến thắng 3–0 trước Feignies Aulnoye. Ngày 8 tháng 5 năm 2022, Gharbi có lần đầu tiên ra sân tại Ligue 1, vào sân thay người trong trận hòa 2–2 với Troyes tại Parc des Princes. Anh ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Paris Saint-Germain vào ngày 17 tháng 6, một thỏa thuận ba năm đến ngày 30 tháng 6 năm 2025. Trong mùa giải 2022–23, anh ra sân sáu trận tại giải vô địch quốc gia và giành chức vô địch quốc gia thứ hai.
Ngày 1 tháng 9 năm 2023, Gharbi được cho câu lạc bộ Stade Lausanne Ouchy tại Swiss Super League mượn đến hết mùa giải. Ngày 31 tháng 8 năm 2024, Gharbi ký hợp đồng năm năm với câu lạc bộ Braga tại Primeira Liga. Braga không trả phí chuyển nhượng, nhưng PSG giữ lại 50% quyền kinh tế của cầu thủ. Hợp đồng của Gharbi bao gồm điều khoản giải phóng trị giá 35 triệu euro. Ngày 1 tháng 9 năm 2025, Gharbi gia nhập câu lạc bộ FC Augsburg tại Bundesliga theo dạng cho mượn một mùa giải kèm tùy chọn mua đứt.
Sự nghiệp quốc tế
Gharbi sinh ra tại Pháp trong gia đình có cha là người Tunisia và mẹ là người Tây Ban Nha, do đó anh đủ điều kiện đại diện cho Pháp, Tây Ban Nha và Tunisia. Năm 2021, anh được gọi lên U-18 Pháp tham dự Tournoi International de Limoges. Tháng 2 năm 2022, Gharbi được gọi lên U-18 Tây Ban Nha. Tháng 6 cùng năm, anh đại diện cho Tây Ban Nha tại Đại hội Thể thao Địa Trung Hải 2022 ở Oran, Algérie.
Ngày 19 tháng 8 năm 2025, yêu cầu chuyển liên đoàn sang Tunisia của Gharbi được FIFA chấp thuận. Anh có lần đầu khoác áo đội tuyển vào ngày 4 tháng 9 trong một trận vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026, vào sân thay người trong hiệp hai trước Liberia tại Sân vận động Hammadi Agrebi ở Tunis, thay Amor Layouni ở phút 53; trận đấu kết thúc với chiến thắng 3–0. Ngày 10 tháng 10, anh ghi bàn thắng đầu tiên ở lần ra sân thứ ba trong chiến thắng 6–0 trước São Tomé và Príncipe ở lượt trận thứ 9 của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026.
Phong cách thi đấu
Gharbi là một cầu thủ đa năng; dù chủ yếu là tiền vệ tấn công, anh cũng có thể thi đấu ở vị trí tiền vệ biên và tiền vệ trung tâm. Hervé Guégan, người từng huấn luyện Gharbi tại Alkass International Cup năm 2020, nhận xét rằng anh là cầu thủ "thoải mái về kỹ thuật" và "luôn thực hiện những đường chuyền đúng thời điểm". Gharbi giỏi đá phạt và có khả năng kiểm soát bóng tốt. Bên cạnh khả năng tự ghi bàn, anh còn có khả năng tạo cơ hội để đồng đội ghi bàn. Tháng 2 năm 2022, cựu cầu thủ PSG Mathieu Bodmer nhận xét rằng "trong vòng cấm, thời gian dừng lại với [Gharbi]" và anh có "sự lạnh lùng", có thể hoàn tất các động tác ở đúng thời điểm.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 10 tháng 4 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Paris Saint-Germain | 2021–22 | Ligue 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2022–23 | Ligue 1 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | |
| Tổng cộng | 7 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 12 | 0 | ||
| Stade Lausanne Ouchy (mượn) | 2023–24 | Swiss Super League | 29 | 6 | 2 | 1 | — | — | 31 | 7 | ||
| Braga | 2024–25 | Primeira Liga | 23 | 4 | 4 | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 35 | 4 |
| 2025–26 | Primeira Liga | 1 | 0 | — | 2 | 0 | — | 3 | 0 | |||
| Tổng cộng | 24 | 4 | 4 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 38 | 4 | ||
| FC Augsburg (mượn) | 2025–26 | Bundesliga | 6 | 0 | 1 | 0 | — | — | 7 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 66 | 11 | 11 | 1 | 9 | 0 | 2 | 0 | 88 | 12 | ||
- ^ Bao gồm Cúp bóng đá Pháp, Cúp bóng đá Thụy Sĩ, Taça de Portugal, DFB-Pokal
- ^ Số lần ra sân tại Trophée des Champions
- ^ a b Số lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ Số lần ra sân tại Taça da Liga
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 31 tháng 3 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025 | 11 | 2 |
| 2026 | 3 | 0 | |
| Tổng cộng | 14 | 2 | |
Tỉ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Tunisia trước.
| Số | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 tháng 10 năm 2025 | Sân vận động Hammadi Agrebi, Tunis, Tunisia | 4–0 | 6–0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 | |
| 2 | 30 tháng 12 năm 2025 | Sân vận động Olympic Rabat, Rabat, Maroc | 1–0 | 1–1 | Cúp bóng đá châu Phi 2025 |
Danh hiệu
Paris Saint-Germain
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Ismaël Gharbi tại FC Augsburg (bằng tiếng Đức)
- Ismaël Gharbi tại Paris Saint-Germain F.C. (lưu trữ)
- Ismaël Gharbi tại Liên đoàn bóng đá Pháp (bằng tiếng Pháp)
- Ismaël Gharbi tại WorldFootball.net
- Ismaël Gharbi tại Kicker (bằng tiếng Đức)
Thống kê chỉ số