Liu Haofan
Số áo #5Defender
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Zhejiang Professional FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| 2025CFA中国之队·盐城国际足球邀请赛 | |
|---|---|
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Trung Quốc |
| Thành phố | Diêm Thành |
| Thời gian | 20–25 tháng 3 |
| Số đội | 4 (từ 1 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 1 |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 6 |
| Số bàn thắng | 9 (1,5 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | 9 cầu thủ (1 bàn mỗi người) |
CFA Team China 2025 là lần tổ chức thứ hai của giải đấu U-23 CFA Cup do Hiệp hội bóng đá Trung Quốc (CFA) tổ chức, một giải đấu bóng đá giao hữu dành cho lứa tuổi dưới 22 được tổ chức tại Diêm Thành, Trung Quốc từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 3 năm 2025.
Thể thức
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
Bốn đội khách mời thi đấu theo thể thức vòng tròn tính điểm. Điểm số ở vòng bảng được tính theo công thức ba điểm cho một trận thắng, một điểm cho một trận hòa và không điểm cho một trận thua. Nếu bằng điểm, thứ hạng sẽ được quyết định bằng hiệu số bàn thắng bại.
Địa điểm
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
| Diêm Thành |
|---|
| Sân vận động Trung tâm Thể thao Olympic Diêm Thành |
| Sức chứa: 37.003 |
Các đội tham dự
Trung Quốc (chủ nhà)
Việt Nam
Uzbekistan
Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 | Vô địch | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | 4 | Á quân | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | Hạng ba | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | −2 | 2 | Hạng tư |
Quy tắc xếp hạng: 1) điểm; 2) hiệu số bàn thắng bại; 3) bàn thắng ghi được; 4) thành tích đối đầu; 5) hiệu số bàn thắng bại đối đầu; 6) số bàn thắng ghi được trong đối đầu; 7) Điểm kỷ luật (thẻ vàng = 1 điểm, thẻ đỏ gián tiếp = 3 điểm, thẻ đỏ trực tiếp = 3 điểm, thẻ vàng sau đó là thẻ đỏ trực tiếp = 4 điểm).
(C) Vô địch; (H) Chủ nhà
Kết quả
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
Tất cả thời gian tính theo giờ địa phương, (UTC+8).
| Hàn Quốc | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Trung Quốc | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Trung Quốc | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Uzbekistan | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Trung Quốc | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Phần này không có nguồn tham khảo nào. |
Đã có 9 bàn thắng ghi được trong 6 trận đấu, trung bình 1.5 bàn thắng mỗi trận đấu.
1 bàn thắng